So sánh Snapdragon 7 Gen 4 vs Dimensity 8350: Chip nào mạnh hơn trong phân khúc tầm trung?

Bài so sánh Snapdragon 7 Gen 4 vs Dimensity 8350 dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai bộ xử lý tầm trung này ở nhiều khía cạnh khác nhau.
Trong phân khúc SoC tầm trung hiện nay, Snapdragon 7 Gen 4 và Dimensity 8350 hai hai trong số những cái tên nổi bật nhất, được nhiều nhà sản xuất điện thoại lựa chọn. Cả hai chipset này đều có hiệu năng xử lý cũng như đồ họa mạnh mẽ, đi kèm các khả năng kết nối tiên tiến cũng như hỗ trợ hình ảnh chất lượng cao.
Vậy khi đặt lên bàn cân so sánh thì chip Snapdragon 7 Gen 4 hay Dimensity 8350 mới là lựa chọn tốt hơn cho người dùng?
Tổng quan về Snapdragon 7 Gen 4 và Dimensity 8350
Snapdragon 7 Gen 4 là SoC tầm trung mới của Qualcomm, được trình làng vào tháng 5/2025. Bộ xử lý này có hiệu suất CPU tăng 27%, GPU mạnh hơn 30% và cải thiện hiệu suất AI lên 65% so với Snapdragon 7 Gen 3. Nó có CPU 8 nhân, bao gồm một lõi chính chạy ở tốc độ lên tới 2.8GHz, đi kèm 4 lõi hiệu suất chạy ở xung nhịp 2.4GHz và 3 lõi hiệu quả 1.8GHz.
Snapdragon 7 Gen 4 còn hỗ trợ RAM LPDDR5x lên đến 16GB, bộ nhớ trong UFS 4.0/UFS 3.1/UFS 2, đi kèm Qualcomm Adaptive Performance Engine 4.0 với khả năng lập lịch trình thông minh các tài nguyên cho các tác vụ cường độ cao, giúp người dùng có được trải nghiệm chơi game tốt nhất.
Mặt khác, Dimensity 8350 là SoC được thiết kế cho các điện thoại tầm trung, ra mắt vào thời điểm tháng 11/2024. Con chip này được sản xuất trên tiến trình 4nm và sử dụng CPU 8 nhân với lõi chính Cortex-A715 chạy ở xung nhịp 3.35 GHz, đi kèm bốn nhân Cortex-A510 tiết kiệm năng lượng. GPU Mali-G615 MC6 sẽ phụ trách các tác vụ đồ họa. Nó hỗ trợ RAM LPDDR5X bốn kênh với tần số lên đến 8533Mbps cũng như bộ nhớ trong UFS 4.0.
Bộ xử lý tầm trung của MediaTek còn đi kèm MediaTek NPU 780 đa lõi cho các tác vụ AI,hỗ trợ Bluetooth 5.4, 5G và Wi-Fi 6E.
So sánh Snapdragon 7 Gen 4 và Dimensity 8350 chi tiết
Dưới đây, chúng ta sẽ so sánh hai bộ xử lý này ở nhiều khía cạnh như CPU, GPU, hiệu năng AI, kết nối,...
Về CPU và công nghệ sản xuất: Cả hai chipset đều được sản xuất trên tiến trình 4nm
Đầu tiên, chúng ta sẽ so sánh Snapdragon 7 Gen 4 vs Dimensity 8350 về công nghệ sản xuất cũng như hiệu suất xử lý. Cả hai bộ xử lý tầm trung này đều được sản xuất trên tiến trình 4nm tiên tiến của TSMC nên có mức tiêu thụ điện và khả năng kiểm soát nhiệt khá tương đồng nhau. Tuy nhiên, cấu hình lõi CPU của chúng lại có sự khác biệt lớn.
Cụ thể, Snapdragon 7 Gen 4 có cấu hình lõi 1+4+3, bao gồm một lõi lớn Cortex-A720, bốn lõi tầm trung Cortex-A720 và ba lõi nhỏ Cortex-A520. Trong khi đó, Dimensity 8350 có cấu hình CPU 1+3+4, với một lõi lớn Cortex-A715, ba lõi tầm trung Cortex-A715 và bốn lõi nhỏ Cortex-A510.
Nhìn chung, chip Snapdragon 7 Gen 4 có lợi thế khi sử dụng các lõi Cortex-A720 và A520 mới hơn, mang lại hiệu quả năng lượng tốt và hiệu năng ổn định hơn trong sử dụng lâu dài. Trong khi đó, SoC Dimensity 8350 vẫn dùng Cortex-A715 và A510 thế hệ cũ hơn, nhưng bù lại bằng xung nhịp cao hơn, giúp xử lý nhanh và mạnh mẽ hơn trong các tác vụ tức thời.
Cá nhân mình cho rằng, chip Snapdragon 7 Gen 4 phù hợp với người dùng ưu tiên sự ổn định, bền bỉ, còn Dimensity 8350 sẽ hấp dẫn hơn với ai cần hiệu năng CPU cao tức thời.
Về GPU: Dimensity 8350 có hiệu suất đồ họa mạnh mẽ hơn
Về khả năng xử lý đồ họa, chip Snapdragon 7 Gen 4 trang bị GPU Adreno 722, trong khi Dimensity 8350 có GPU Mali-G615 MP6. Được biết, GPU Mali-G615 MP6 có tần số cao hơn, nhiều pipeline hơn và sức mạnh tính toán (FLOPS) cao hơn. Và đây là một trong những lý do giúp Dimensity 8350 đạt điểm GPU cao hơn nhiều trên AnTuTu so với Snapdragon 7 Gen 4 mà chúng ta sẽ tìm hiểu ở bên dưới.
Về NPU: Snapdragon 7 Gen 4 có sức mạnh AI ấn tượng hơn
Snapdragon 7 Gen 4 là con chip đầu tiên trong dòng 7 series hỗ trợ Gen AI và khả năng chạy các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) trực tiếp trên thiết bị. Đây cũng là SoC tầm trung đầu tiên hỗ trợ tạo ảnh bằng AI với công nghệ Stable Diffusion. Bộ xử lý AI Hexagon NPU của SoC này đã được nâng cấp với khả năng xử lý định dạng hỗn hợp (INT4, INT8, INT16), tích hợp thêm Sensing Hub để xử lý các tác vụ luôn bật (always-on).
Trong khi đó, Dimensity 8350 được trang bị NPU MediaTek 780. Nó hỗ trợ các tác vụ AI tạo sinh nâng cao và có khả năng chạy các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) với tối đa 10 tỷ tham số.
Do đó, nhìn chung thì Snapdragon 7 Gen 4 thiên về trải nghiệm AI toàn diện và thực tế, còn Dimensity 8350 nổi bật ở sức mạnh AI thô trong tầm giá.
Về camera và kết nối: Dimensity 8350 hỗ trợ camera có độ phân giải cao hơn
Xét về khả năng camera, Dimensity 8350 có lợi thế khi hỗ trợ cảm biến độ phân giải cao hơn là 320MP (so với 200MP của Snapdragon 7 Gen 4) giúp mở ra tiềm năng tốt hơn về mặt thông số. Tuy nhiên, trên thực tế thì chất lượng ảnh chụp không chỉ phụ thuộc vào chipset mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ cảm biến camera và thuật toán xử lý hình ảnh của từng hãng.
Vì vậy, lợi thế này chỉ thực sự phát huy khi được kết hợp với phần cứng và tối ưu phần mềm tốt. Nói cách khác, Dimensity 8350 mạnh về “điều kiện cần”, còn trải nghiệm thực tế vẫn phụ thuộc vào nhà sản xuất.
Ở khía cạnh kết nối, Snapdragon 7 Gen 4 lại cho thấy ưu thế rõ ràng hơn khi hỗ trợ các chuẩn mới như Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0, mang lại tốc độ cao và độ ổn định tốt hơn trong tương lai. Điều này đặc biệt phù hợp với người dùng thường xuyên chơi game online, truyền dữ liệu không dây hoặc sử dụng nhiều thiết bị thông minh.
Trong khi đó, Dimensity 8350 lại ghi điểm với tốc độ tải xuống 5G tối đa lên tới 5.17Gbps, cao hơn so với 4.2Gbps của Snapdragon 7 Gen 4. Cá nhân mình cho rằng, đây là lợi thế đáng chú ý với những ai ưu tiên tốc độ mạng di động.
So sánh Snapdragon 7 Gen 4 và Dimensity 8350 về điểm benchmark
Dưới đây, chúng ta sẽ so sánh hiệu suất của hai chipset này dựa trên bài test trên các phần mềm benchmark nổi tiếng.
Điểm Geekbench: Dimensity 8350 có hiệu suất xử lý tốt hơn
Mặc dù Snapdragon 7 Gen 4 sử dụng các lõi CPU mới hơn, nhưng tốc độ xung nhịp cao hơn của Dimensity 8350 lại mang lại cho nó hiệu năng tốt hơn trong bài kiểm tra Geekbench. Cụ thể, chip MediaTek có điểm số bài test đơn nhân cao hơn 5% và con số này được nới rộng lên 10% trong bài kiểm tra hiện năng đa nhân so với đối thủ Qualcomm.
| Snapdragon 7 Gen 4 | Dimensity 8350 | |
|---|---|---|
| Geekbench 6 đơn nhân | 1,252 | 1,324 |
| Geekbench 6 đa nhân | 3,620 | 3,971 |
Mặc dù sự khác biệt không đáng kể, chip Dimensity sẽ hoạt động tốt hơn trong các tác vụ nặng. Đối với các tác vụ hàng ngày như duyệt internet, lướt các ứng dụng mạng xã hội hoặc xem video, cả hai đều đạt được hiệu năng tương đương.
Điểm AnTuTu: Dimensity 8350 có tổng điểm vượt trội
Khi so sánh Snapdragon 7 Gen 4 vs Dimensity 8350 về điểm AnTuTu, có thể thấy hai con chip này có mức chênh lệch khá lớn về hiệu suất. Cụ thể, điểm số mà Dimensity 8350 cao hơn khoảng 39% so với Snapdragon 7 Gen 4 với sự khác biệt lớn nhất đến từ hiệu năng GPU.
Snapdragon 7 Gen 4 chỉ đạt 323,797 điểm trong bài kiểm tra đồ họa, trong khi Dimensity vượt qua mốc 500,000 điểm, dẫn trước tới 72%. Chip Snapdragon đạt điểm cao hơn một chút trong các bài kiểm tra CPU, nhưng sự khác biệt không quá lớn. Trong khi đó, Dimensity 8350 cũng vượt trội hơn về điểm số bộ nhớ và trải nghiệm người dùng.
| Snapdragon 7 Gen 4 | Dimensity 8350 | |
|---|---|---|
| Tổng điểm AnTuTu | 1,010,864 | 1,407,213 |
| CPU | 309,273 | 305,110 |
| GPU | 323,797 | 557,443 |
| Bộ nhớ | 182,776 | 262,546 |
| UX | 195,019 | 282,113 |
Bảng so sánh cấu hình Snapdragon 7 Gen 4 và Dimensity 8350
| Snapdragon 7 Gen 4 | Dimensity 8350 | |
|---|---|---|
| Ngày ra mắt | Tháng 5/2025 | Tháng 11/2024 |
| Công nghệ sản xuất | 4nm (TSMC) | 4nm (TSMC) |
| CPU | 1 x 2.8GHz - Cortex-A720 4 x 2.4GHz - Cortex-A720 3 x 1.84GHz - Cortex-A520 |
1 x 3.35GHz - Cortex-A715 3 x 3.2GHz - Cortex-A715 4 x 2.2GHz - Cortex-A510 |
| GPU | Adreno 722 Snapdragon Elite Gaming |
Mali-G615 MP6 MediaTek HyperEngine Adaptive Gaming |
| NPU | Qualcomm Hexagon | MediaTek 780 |
| RAM | LPDDR5x, lên tới 4.2GHz | LPDDR5x, lên tới 4.2GHz |
| ROM | UFS 4.0 | UFS 4.0 + MCQ |
| Camera | Qualcomm Spectra triple ISP (12-bit) Hỗ trợ camera đơn 200MP Hỗ trợ quay video 4K@60fps |
MediaTek Imagiq 980 ISP (14-bit) Hỗ trợ camera đơn 320MP Hỗ trợ quay video 4K@60fps |
| Connectivity | Modem Snapdragon 5G (sub‑6 GHz) Tốc độ tải xuống tối đa 4.2Gbps Wi-Fi 7 (tốc độ tối đa: 5.8 Gbps) Bluetooth 6.0 |
Modem MediaTek 5G (sub‑6 GHz) Tốc độ tải xuống tối đa 5.17Gbps Wi-Fi 6E Bluetooth 5.4 |
Nên mua điện thoại dùng chip Snapdragon 7 Gen 4 hay Dimensity 8350?
Qua bài so sánh trên, có thể thấy, chip Dimensity 8350 là một lựa chọn toàn diện hơn so với Snapdragon 7 Gen 4. Nó cung cấp hiệu năng tối đa cao hơn, bộ xử lý hình ảnh (ISP) tiên tiến cho camera và tốc độ tải xuống tối đa cao hơn qua kết nối 5G. Do đó, điện thoại dùng chip Dimensity 8350 sẽ là lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn.
Dù vậy, nếu ưu tiên sự ổn định cùng các tính năng AI thì các smartphone dùng chip Snapdragon 7 Gen 4 cũng là lựa một lựa chọn đáng để bạn cân nhắc.
Tạm kết
Như vậy là chúng ta vừa so sánh Dimensity 7 Gen 4 vs Snapdragon 8350. Nhìn chung, đây đều là những SoC tầm trung khá chất lượng nhưng bạn thấy ấn tượng với sản phẩm nào hơn? Hãy để lại ý kiến và cùng nhau thảo luận bên dưới bài viết này nhé.
Xem thêm:
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 ra mắt: CPU cải tiến, Gen AI và hỗ trợ camera 200MP
- So sánh Dimensity 8350 và Snapdragon 7 Gen 3: Bộ xử lý tầm trung nào tốt, mạnh mẽ hơn?
- MediaTek Dimensity 8350 ra mắt: Tiến trình 4nm, xung nhịp tối đa 3.35GHz, hỗ trợ camera 320MP
Nếu đang tìm kiếm một chiếc điện thoại tầm trung chất lượng sử dụng chipset Dimensity 8350 thì bạn hãy tham khảo OPPO Reno14 5G đang được bán giá tốt tại CellphoneS:
[Product_Info id='106045']



.jpg)



Bình luận (0)