Giải thích các hiệu ứng hình ảnh và cách setting Wuthering Waves vừa đẹp vừa nhẹ

Game thủ Wuthering Waves cần phải biết tác dụng của các thiết lập đồ họa khác nhau trong game và làm thế nào để có được FPS cao trong khi hình ảnh vẫn đẹp.
Nếu không sở hữu máy cấu hình siêu mạnh đủ sức max setting Wuthering Waves, game thủ PC và mobile có thể sẽ muốn tinh chỉnh các thiết lập đồ họa của game để đạt được số khung hình mượt mà. Trong bài viết này, mình sẽ giới thiệu chi tiết đến bạn đọc các thiết lập hình ảnh trong Wuthering Waves, tác dụng của chúng, cũng như mức độ ảnh hưởng đến số khung hình khi chơi game.
Các tùy chọn đồ họa cơ bản của Wuthering Waves
Đây là các thiết lập cơ bản, giúp người dùng dễ dàng thay đổi chất lượng hình ảnh hiển thị trên màn hình cũng như các thiết lập nhanh khác.
Current Setup Load
Thước đo này cho biết mức độ “nặng” của tất cả các tùy chọn hình ảnh mà bạn sử dụng trong game hiện tại. Bật càng nhiều tính năng nặng thì thước đo này càng cao, và số khung hình của game sẽ giảm.
Device Info
Nhấn vào đây, bạn sẽ được cung cấp thông tin cơ bản về thiết bị mình đang sử dụng (CPU, RAM, GPU), loại ổ cứng, DirectX, driver đồ họa. Nó không trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.
Graphics Quality
Thiết lập nhanh các tùy chọn đồ họa của game, với các mức từ thấp đến cao:
- Performance: Ưu tiên số khung hình, giảm chất lượng hình ảnh (đồ họa thấp nhất).
- Balanced: Cân bằng giữa số khung hình và chất lượng hình ảnh (đồ họa trung bình).
- Quality: Ưu tiên chất lượng đồ họa, giảm số khung hình.
- High Quality: Chất lượng đồ họa rất cao.
- Ultra Quality: Chất lượng đồ họa cao nhất và nặng nhất.
Ngoài ra còn có Custom (tùy chỉnh), xảy ra khi bạn thay đổi bất kỳ một thiết lập nào thuộc 5 mức thiết lập nhanh bên trên. Mốc có biểu tượng ngón cái là mức mà game cho rằng là phù hợp nhất với thiết bị của bạn. Tuy nhiên điều này không có nghĩa là bạn nhất định phải dùng nó.
Screen Mode
Có 2 tùy chọn là Full Screen (toàn màn hình) và Windowed Mode (thật ra là cửa sổ không viền). Cá nhân mình thích dùng Windowed Mode để tiện Alt+Tab sang các ứng dụng khác.
Resolution
Độ phân giải của game. Bạn nên chọn mức bằng với độ phân giải mặc định của màn hình.
Image Display Mode
Bộ lọc hình ảnh của game, có 3 chế độ khác nhau:
- Default: Hình ảnh mặc định của game do đội ngũ phát triển quy định.
- Global Filter: Bộ lọc do game thủ tự quy định. Mở khóa dòng Global Filter để bạn tự cân chỉnh màu sắc.
- Eye Comfort: Bộ lọc ánh sáng xanh giúp bảo vệ mắt. Mở khóa dòng Eye Comfort để bạn tự cân chỉnh màu sắc.
Các tùy chọn đồ họa chi tiết của Wuthering Waves
Giờ thì chúng ta sẽ đến với các tùy chọn hình ảnh chi tiết của game, bao gồm rất nhiều thứ từ lượng cây cỏ hiển thị đến các hiệu ứng chiến đấu của nhân vật.
Frame Rate
Giới hạn số khung hình tối đa mà game xuất ra. Chọn Unlimited sẽ để card đồ họa chạy hết công suất, phù hợp khi test hiệu năng hoặc có màn hình tần số quét cao. Không trực tiếp tốn hiệu năng, nhưng chọn Unlimited có thể khiến máy nóng và hao pin hơn (với laptop/mobile).
V-Sync
Đồng bộ khung hình game với tần số quét màn hình để tránh hiện tượng xé hình (screen tearing). Ảnh hưởng: Trung bình, có thể giới hạn FPS ở mức tần số quét màn hình và gây độ trễ input nhẹ.
Special Effect Quality
Chất lượng tổng thể của các hiệu ứng kỹ năng, skill nhân vật, hiệu ứng chiến đấu. Đây là một trong những thiết lập ngốn FPS nhiều nhất khi vào combat đông kẻ địch.
Shadow Quality
Độ phân giải và độ “mềm” của đổ bóng. Bóng đổ luôn là một trong những yếu tố nặng nhất trong game 3D nên nếu giảm xuống Low, bạn sẽ có FPS mượt hơn nhưng hình ảnh giảm chất lượng rõ rệt.
LOD Bias
Điều chỉnh khoảng cách mà chi tiết mô hình/vật thể bắt đầu giảm độ phân giải khi ở xa camera. Nếu có VRAM thấp (8GB trở xuống) thì bạn nên giảm xuống Medium hoặc thấp hơn.
Capsule AO:
Mô phỏng bóng đổ mềm ở các góc khuất, nơi ánh sáng khó chiếu tới (như dưới cằm, khe vật thể), giúp hình ảnh có chiều sâu hơn. Không ảnh hưởng nặng đến FPS.
Volumetric Fog: On/Off
Hiệu ứng tạo thể tích cho sương mù, khiến game thủ cảm nhận được “khối” của không gian, trông đặc biệt đẹp trong cảnh rừng, hang động như của Mengzhou. Rất tốn GPU vì phải tính toán ánh sáng xuyên qua từng lớp không khí.
Volumetric Lighting: On/Off
Tạo hiệu ứng tia sáng xuyên qua khói bụi hoặc tán lá, khá nặng tương tự Volumetric Fog.
Motion Blur: Off, low, medium, high
Làm mờ chuyển động khi camera hoặc nhân vật di chuyển nhanh, tăng cảm giác tốc độ. Ít ảnh hưởng đến FPS nhưng là một trong những hiệu ứng mình tắt đầu tiên khi chơi bất kỳ game nào.
Anti-aliasing: On/Off
Khử răng cưa ở viền vật thể, giúp hình ảnh mượt hơn. Nếu tắt đi thì FPS sẽ mượt hơn không ít, nhưng các nhân vật cũng xấu đi không ít (hãy nhìn vào tóc Calcharo hay Aalto để thấy sự khác biệt).
Bloom
Hiệu ứng chói lóa quanh các nguồn sáng mạnh như mặt trời, skill phát sáng. Không ảnh hưởng lớn đến FPS.
Crowd Density
Quyết định số lượng NPC xuất hiện trong khu vực đông người. Trong các thành phố, đây là thủ phạm gây tụt FPS rõ rệt nhất.
Enemy Hit Flash
Hiệu ứng nhấp nháy trắng/sáng khi enemy trúng đòn, giúp dễ nhận biết trong chiến đấu. Không ảnh hưởng lớn đến FPS.
Auto FPS
Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh và FPS tối đa nếu quá nặng.
Damage Numbers
Hiện số sát thương khi gây damage. Không ảnh hưởng lớn đến FPS.
Physics Based Animation
Kích hoạt các hiệu ứng mô phỏng vật lý cho quần áo và trang phục của một số nhân vật. Sẽ khiến FPS giảm kha khá khi bật và có các nhân vật phù hợp trên màn hình (ví dụ Lynae).
Cutscene Mode
Hiển thị phim cắt cảnh toàn màn hình (Full Screen) hoặc có thanh đen trắng trên và dưới (Letterbox) để tạo cảm giác điện ảnh. Không ảnh hưởng gì đến FPS.
Co-op Teammate VFX
Hiệu ứng kỹ năng của đồng đội khi chơi co-op trong Wuthering Waves. Có thể khiến bạn giật lag khi nhiều người cùng dùng skill một lúc nên nếu máy trung bình trở xuống thì nên tắt đi.
Wounded Effect
Hiệu ứng hình ảnh khi nhân vật bị thương (vết trầy xước, trang phục bị rách…). Ảnh hưởng thấp đến FPS.
Interactive Environment
Khi được kích hoạt, vật thể trong môi trường sẽ có phản hồi với hành vi của nhân vật do game thủ điều khiển, chẳng hạn đòn đánh và kỹ năng. Mức độ phản hồi phụ thuộc vào thiết lập đồ họa.
Foliage Fade Out
Khoảng cách mà cây cỏ bắt đầu biến mất/mờ dần khi ở xa. Tăng lên sẽ khiến khung cảnh có nhiều cây cỏ hơn nhưng cũng nặng hơn, giảm xuống thì cây cối có thể “bốc hơi” ngay trước mắt bạn nhưng giúp tăng FPS.
Foliage Density
Mật độ cỏ cây, bụi rậm hiển thị trong khung cảnh. Ảnh hưởng rất lớn đến FPS, đặc biệt là trong những khu rừng rậm rạp của map mới Mengzhou.
Auto Exposure
Tự động điều chỉnh độ sáng tổng thể của khung hình theo môi trường, theo kiểu mắt người thích nghi khi ra nắng hay vào bóng râm. Ảnh hưởng thấp nhưng giúp game chân thực hơn.
Render Distance
Khoảng cách hiển thị của cảnh vật, địa hình. Ảnh hưởng cực lớn đến FPS vì kéo xa tầm nhìn sẽ khiến card phải làm việc nhiều hơn, nhất là khi bạn lên cao và phóng tầm mắt ra xa trong các bản đồ rộng.
Sau đây là một vài mẫu laptop mà bạn có thể dùng để chơi Wuthering Waves một cách mượt mà, với các thiết lập trên ở mức từ khá cao trở lên. Khi mua tại CellphoneS, game thủ còn được giảm giá và bảo hành chính hãng:
[Product_Listing categoryid="933" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/laptop/gaming.html" title="Danh sách Laptop Gaming đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS"]
Các thiết lập đồ họa nâng cao và Ray-Tracing
Cuối cùng là một nhóm các tính năng cao cấp, thường ảnh hưởng lớn đến số khung hình của game thủ:
Anisotropic Filtering
Làm nét texture ở các bề mặt nhìn nghiêng (mặt đất, đường xa). Bật lên cao sẽ giúp các chi tiết này rõ hơn.
NVIDIA DLSS
Game hiện không hỗ trợ các công nghệ của AMD và Intel, nên bạn chỉ có thể dùng DLSS.
- Frame Generation 2x, 3x, 4x: Dùng AI tạo thêm 2/3/4 khung hình giả lập giữa các khung hình thật để tăng FPS hiển thị. Nó giúp tăng FPS hiển thị rất mạnh nhưng cần FPS gốc đủ cao mới hiệu quả.
- Super Resolution: Render ở độ phân giải thấp hơn rồi dùng AI upscale lên độ phân giải cao, giúp tăng số FPS đáng kể mà chất lượng hình ảnh giảm không nhiều.
- Sharpening: Làm nét hình ảnh sau khi upscale hoặc render để bù lại độ mờ do DLSS gây ra.
Ray Tracing: Off, low, medium, high
Mô phỏng đường đi ánh sáng như thật, cho phép tính toán bóng đổ, phản chiếu, ánh sáng gián tiếp chân thực hơn nhiều so với các kỹ thuật cũ. Vấn đề là nó cực kỳ nặng, có ảnh hưởng lớn lên FPS và chỉ nên bật với GPU RTX 4000 trở lên.
Cách cài đặt Wuthering Waves đẹp và nhẹ nhất
Cuối cùng, mình sẽ chia sẻ các bảng thông tin nhanh để giúp bạn biết được đâu là những thiết lập đồ họa Wuthering Waves nên bị “xử trảm” đầu tiên khi số khung hình sụt giảm.
Ảnh hưởng cực lớn đến FPS
|
Tùy chọn |
Tác dụng |
|
Ray Tracing |
Mô phỏng đường đi ánh sáng thật, cho bóng đổ và phản chiếu chân thực |
|
Special Effect Quality |
Chất lượng hiệu ứng kỹ năng, hiệu ứng chiến đấu |
|
Shadow Quality |
Độ phân giải và độ mềm của đổ bóng |
|
Volumetric Fog |
Sương mù thể tích, tạo chiều sâu không khí |
|
Volumetric Lighting |
Tia sáng xuyên qua khói/bụi/tán lá |
|
Crowd Density |
Số lượng NPC quần chúng ở khu đông người |
|
Foliage Density |
Mật độ cỏ cây, bụi rậm |
|
Render Distance |
Khoảng cách hiển thị cảnh vật, địa hình |
Mức ảnh hưởng trung bình
|
Tùy chọn |
Tác dụng |
|
V-Sync |
Đồng bộ khung hình với tần số quét màn hình, chống xé hình |
|
LOD Bias |
Khoảng cách giảm chi tiết mô hình khi ở xa |
|
Capsule AO |
Bóng đổ mềm ở góc khuất, tạo chiều sâu |
|
Anti-aliasing |
Khử răng cưa viền vật thể |
|
Physics Based Animation |
Mô phỏng vật lý cho tóc, quần áo, trang sức |
|
Co-op Teammate VFX |
Hiệu ứng kỹ năng của đồng đội khi chơi co-op |
|
Interactive Environment |
Vật thể môi trường phản ứng vật lý khi tương tác |
|
Foliage Fade Out |
Khoảng cách cây cỏ mờ dần khi ở xa |
Mức ảnh hưởng thấp hoặc không ảnh hưởng FPS
|
Tùy chọn |
Tác dụng |
|
Motion Blur |
Làm mờ chuyển động khi camera/nhân vật di chuyển nhanh |
|
Bloom |
Hiệu ứng lóa sáng quanh nguồn sáng mạnh |
|
Auto Exposure |
Tự động điều chỉnh độ sáng theo môi trường |
|
Enemy Hit Flash |
Nhấp nháy khi địch trúng đòn |
|
Damage Numbers |
Hiện con số sát thương |
|
Wounded Effect |
Hiệu ứng hình ảnh khi nhân vật bị thương |
|
Anisotropic Filtering |
Làm nét texture ở bề mặt nhìn nghiêng |
|
Sharpening |
Làm nét hình ảnh sau upscale |
|
Cutscene Mode |
Chọn kiểu hiển thị phim cắt cảnh (thẩm mỹ, không ảnh hưởng hiệu năng) |
Nhóm tính năng giúp tăng FPS
|
Tùy chọn |
Tác dụng |
|
NVIDIA DLSS / Super Resolution |
Render độ phân giải thấp rồi AI upscale lên, tăng FPS đáng kể |
|
Frame Generation (2x/3x/4x) |
AI tạo thêm khung hình giả lập, tăng FPS hiển thị rất mạnh |
|
Auto FPS |
Tự động hạ chất lượng hình ảnh để giữ FPS ổn định |
Hi vọng rằng những thông tin trên đã giúp ích cho bạn trong việc cài đặt đồ họa Wuthering Waves phù hợp với thiết bị của mình. Đừng quên ghé qua Sforum hàng ngày để đón xem các tin tức về công nghệ và game mới nhất nhé.
Nếu chơi Wuthering Waves trên điện thoại, cách tốt nhất để thưởng thức chất lượng hình ảnh đỉnh cao của trò chơi là trang bị ngay một chiếc Galaxy Fold 8. Đặt trước ngay để được giảm giá, nhận phiếu mua hàng 4 triệu và nhiều ưu đãi khác:
[Product_Info id='137019']
Xem thêm:







Bình luận (0)