Gọi nội mạng là gì? Phân biệt nội mạng, ngoại mạng và liên mạng

Khi sử dụng dịch vụ di động, nhiều người thường thắc mắc nhắn tin nội mạng là gì và nó khác gì so với ngoại mạng. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tận dụng tốt các gói cước, đặc biệt là những ưu đãi như phút gọi nội mạng Viettel để tiết kiệm chi phí liên lạc. Cùng Sforum tìm hiểu khái niệm gọi nội mạng và ngoại mạng qua bài viết sau.
Nội mạng là gì?
Trong viễn thông, nội mạng là khái niệm chỉ các cuộc gọi hoặc tin nhắn được thực hiện giữa những thuê bao thuộc cùng một nhà mạng. Khi bạn thực hiện gọi nội mạng hay nhắn tin nội mạng, cước phí thường thấp hơn so với ngoại mạng, thậm chí nhiều gói dịch vụ còn miễn phí hoàn toàn.
Không chỉ vậy, nhiều nhà mạng di động hiện nay còn cung cấp ưu đãi hấp dẫn như tặng thêm phút gọi nội mạng, đặc biệt phổ biến ở các gói cước gọi nội mạng Viettel. Nhờ các chương trình này, người dùng vừa có thể giao tiếp thuận tiện với người thân, bạn bè, vừa tận dụng tối đa lợi ích từ gói cước đang sử dụng.
Để tối ưu chi phí khi gọi và nhắn tin, bạn nên lựa chọn gói SIM phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày. Tham khảo ngay các gói SIM hấp dẫn tại CellphoneS để chọn cho mình lựa chọn tối ưu!
[Product_Listing categoryid="123" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/sim-3g-4g-nghe-goi.html" title="Danh sách các gói SIM hấp dẫn tại CellphoneS"]
Khác biệt giữa nội mạng và ngoại mạng
Để dễ hình dung rõ hơn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây để nắm rõ sự khác biệt giữa gọi nội mạng và ngoại mạng là gì:
|
Tiêu chí |
Nội mạng |
Ngoại mạng |
|
Khái niệm |
Gọi hoặc nhắn tin giữa cùng một nhà mạng |
Gọi hoặc nhắn tin giữa hai nhà mạng khác nhau |
|
Chi phí |
Thấp hơn, nhiều gói ưu đãi |
Cước cao hơn, ít ưu đãi hơn |
|
Ưu đãi phổ biến |
Có nhiều chương trình như tặng phút gọi nội mạng hoặc tin nhắn giảm giá |
Ưu đãi ít hơn, thường tính theo phút gọi hoặc nhắn tin cơ bản |
|
Ví dụ |
Người dùng có thể tận dụng các gói miễn phí cho nhắn tin và gọi nội mạng |
Nhắn tin hoặc gọi sang mạng khác thường mất phí chuẩn, không được khuyến mãi |

Cách kiểm tra số điện thoại nội mạng hay ngoại mạng
Việc xác định một số thuê bao thuộc nội mạng hay ngoại mạng giúp bạn quản lý chi phí tốt hơn. Các bước kiểm tra loại thuê bao cũng vô cùng đơn giản với 2 cách sau:
Kiểm tra dựa vào đầu số
Mỗi nhà mạng có các đầu số điện thoại đặc trưng. Ví dụ Viettel ký hiệu bằng các đầu số như 032–039, 086, 096–098; VinaPhone có 081–085, 088, 091, 094; Mobifone là 070–079, 090, 093,... Nếu số đầu gọi trùng với nhà mạng bạn đang dùng thì đó là nội mạng, ngược lại đó là ngoại mạng. Tuy nhiên từ năm 2018, VN cho phép chuyển mạng giữ số. Đầu số 091 có thể là Viettel, 098 có thể là VinaPhone.

Sử dụng ứng dụng hoặc tra cứu online
Bạn có thể cài đặt ứng dụng của nhà mạng hoặc dùng các công cụ tra cứu trực tuyến để kiểm tra nhanh xem một số có thuộc mạng bạn đang dùng hay không.
Các gói cước ưu đãi nội mạng phổ biến
Ngoài sự khác biệt của nội mạng so với ngoại mạng, nhiều người dùng cũng quan tâm đến chi phí khi nhắn tin hay gọi nội mạng. Sau đây là một số gói cước nội mạng phổ biến để bạn tham khảo.
Gói nội mạng Viettel
Người dùng có thể lựa chọn nhiều gói cước giúp tiết kiệm chi phí gọi và nhắn tin nội mạng Viettel như sau:
|
Tên gói |
Giá gói |
Ưu đãi |
Thời hạn |
|
MP5X |
5.000 |
50 phút gọi nội mạng Viettel trong 24H |
1 ngày |
|
MP15K |
15.000 |
Miễn phí gọi nội mạng < 10 phút |
3 ngày |
|
MP30K |
30.000 |
Miễn phí gọi nội mạng < 10 phút |
7 ngày |
|
V20S |
20.000 |
200 phút gọi nội mạng Viettel |
30 ngày |
|
DK50 |
50.000 |
500 phút gọi nội mạng Viettel |
30 ngày |
|
DK30 |
30.000 |
Nội mạng: 300 phút, SMS: 30 sms |
30 ngày |
|
T80K |
80.000 |
Nội mạng: 500 phút, SMS: 500 sms |
30 ngày |

Gói nội mạng MobiFone
Đối với MobiFone, các gói cước nội mạng phổ biến cũng hỗ trợ tốt cho nhu cầu nhắn tin nội mạng và gọi nội mạng như:
|
Tên gói |
Giá gói |
Ưu đãi |
Thời hạn |
|
K10S |
10.000 |
100p thoại nội mạng, 100 SMS nội mạng, 1GB |
1 ngày |
|
K5 |
5.000 |
50p thoại nội mạng, 500MB |
1 ngày |
|
T29 |
2.900 |
38p thoại nội mạng |
1 ngày |
|
Y5 |
5.000 |
68p thoại nội mạng |
1 ngày |
|
Y10 |
10.000 |
68p thoại nội mạng; Từ phút 69 nội mạng: 500đ/p |
1 ngày |
Gói nội mạng Vinaphone
Vinaphone cũng triển khai nhiều gói nội mạng hấp dẫn giúp việc gọi nội mạng trở nên tiện lợi và tiết kiệm hơn như:
|
Tên gói |
Giá gói |
Ưu đãi |
Thời hạn |
| V100 | 100.000 | 165 phút gọi di động trong nước | 30 ngày |
|
VD2 |
2.000 |
20 phút gọi nội mạng 500 MB tốc độ cao |
1 ngày |

Nhắn tin nội mạng là gì và sự khác biệt với ngoại mạng chắc hẳn đã trở nên rõ ràng hơn qua những thông tin vừa chia sẻ. Khi hiểu rõ, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn gói cước phù hợp, đặc biệt là tận dụng các ưu đãi như phút gọi nội mạng Viettel để tiết kiệm chi phí. Hãy đọc thêm từ Sforum để bỏ túi những chia sẻ hữu ích khác nhé


Bình luận (0)