Ryzen 5 7535HS vs i5 12500H - Đánh giá toàn diện


Trong phân khúc laptop tầm trung cận cao cấp, AMD Ryzen 5 7535HS vs i5 12500H là hai lựa chọn CPU nổi bật. Cả hai đều mang lại hiệu năng mạnh mẽ và có những ưu điểm riêng biệt.
Ryzen 5 7535HS với kiến trúc Zen 3+ của AMD cạnh tranh với kiến trúc lai Alder Lake của Intel Core i5-12500H. Hãy cùng Sforum đi sâu vào phân tích chi tiết để tìm ra đâu là loại CPU đáng mua và phù hợp với nhu cầu của bạn hơn nhé.
Tổng quan về Ryzen 5 7535HS và i5 12500H
AMD Ryzen 5 7535HS là một bộ vi xử lý thuộc dòng Ryzen 7000 series của AMD, được xây dựng trên kiến trúc Zen 3+ tương tự như dòng Ryzen 6000 series. Nó được sản xuất trên tiến trình 6nm của TSMC, hướng đến các dòng laptop gaming mỏng nhẹ hoặc laptop hiệu năng cao cần sự cân bằng.

Intel Core i5-12500H là đại diện thế hệ thứ 12 Alder Lake từ Intel, CPU này kết hợp giữa các nhân hiệu năng cao (Performance-cores hay P-cores) và các nhân tiết kiệm điện (Efficient-cores hay E-cores). Cụ thể, i5-12500H có 4 P-cores và 8 E-cores, nhắm vào các laptop gaming và laptop hiệu năng cao đòi hỏi sức mạnh xử lý đa nhiệm vượt trội.

Đánh giá tổng quan thông số kỹ thuật của hai loại CPU
Để có cái nhìn trực quan hơn về sự khác biệt giữa Ryzen 5 7535HS vs i5 12th gen 12500h, hãy cùng xem bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây:
Thông số kỹ thuật |
AMD Ryzen 5 7535HS |
Intel Core i5-12500H |
Kiến trúc |
Zen 3+ (Rembrandt Refresh) |
Alder Lake (Hybrid) |
Tiến trình |
TSMC 6nm |
Intel 7 (10nm ESF) |
Số nhân / Số luồng |
6 nhân / 12 luồng |
12 nhân (4P + 8E) / 16 luồng |
Xung nhịp cơ bản |
3.3 GHz |
P-core: 2.5 GHz / E-core: 1.8 GHz |
Xung nhịp tối đa |
Lên đến 4.55 GHz |
P-core: Lên đến 4.5 GHz / E-core: Lên đến 3.3 GHz |
Bộ nhớ đệm L3 |
16 MB |
18 MB |
TDP (Công suất) |
35W (Có thể cấu hình lên 54W) |
45W (Tối đa Turbo Power: 95W) |
Đồ họa tích hợp |
AMD Radeon 660M (RDNA 2, 6 CUs) |
Intel Iris Xe Graphics (80 EUs) |
Hỗ trợ RAM |
DDR5-4800, LPDDR5-6400 |
DDR5-4800, LPDDR5-5200, DDR4-3200, LPDDR4x-4267 |
Từ những so sánh trên, bạn hãy cân nhắc lựa chọn chiếc laptop phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Có rất nhiều dòng laptop từ các thương hiệu nổi tiếng trên thị trường, đảm bảo chất lượng, giá cả cạnh tranh, tham khảo ngay.
[Product_Listing categoryid="2197" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/laptop/ai.html" title="Danh sách Laptop AI đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS"]
So sánh hiệu năng của Ryzen 5 7535HS vs i5 12th Gen 12500H
Thông số là một chuyện, hiệu năng thực tế mới là điều người dùng quan tâm nhất khi so sánh AMD Ryzen5 7535HS vs Intel Core i5-12500H. Cùng xem thông tin so sánh chi tiết dưới đây:

Chơi game
Khi kết hợp với card đồ họa rời tầm trung trở lên, như RTX 3050 đến RTX 4060, sự khác biệt về hiệu năng chơi game giữa Ryzen 5 7535HS và i5-12500H là không đáng kể ở độ phân giải Full HD. Tuy nhiên, trong các tựa game nặng về CPU hoặc khi đa nhiệm (vừa chơi game vừa stream/ghi hình), i5-12500H với kiến trúc lai và số luồng vượt trội có thể cho FPS ổn định hoặc cao hơn một chút.
Nếu bạn không sử dụng card đồ họa rời, Ryzen 5 7535HS với đồ họa tích hợp Radeon 660M là lựa chọn tối ưu. Radeon 660M cho hiệu năng đồ họa cao hơn đáng kể so với Iris Xe 80EU của i5-12500H, giúp bạn chơi mượt các game eSports nhẹ nhàng ở cài đặt đồ họa thấp đến trung bình.
Làm việc đa nhiệm
Đây là lĩnh vực mà Intel Core i5-12500H thể hiện rõ sức mạnh của mình. Với tổng cộng 12 nhân và 16 luồng, CPU này tỏ ra vượt trội trong các bài kiểm tra hiệu năng đa nhân như Cinebench R23, Geekbench 5 Multi-core:
- Biên tập video, render 3D, lập trình: Các tác vụ này hưởng lợi trực tiếp từ số lượng nhân/luồng lớn. i5-12500H thường hoàn thành công việc nhanh hơn so với Ryzen 5 7535HS.
- Chạy máy ảo, sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc: Kiến trúc lai của Intel giúp phân bổ tác vụ hiệu quả giữa P-cores (cho các tác vụ nặng) và E-cores (cho các tác vụ nền), giúp hệ thống hoạt động mượt mà hơn khi chạy đa nhiệm nặng.
Sử dụng hàng ngày
Đối với các tác vụ hàng ngày, cả Ryzen 5 7535HS và i5-12500H đều mang lại trải nghiệm mượt mà. Tuy nhiên, Ryzen 5 7535HS thường vượt trội hơn về hiệu quả năng lượng và thời lượng pin, nhờ vào tiến trình 6nm và kiến trúc Zen 3+ tối ưu. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người dùng thường xuyên di chuyển và làm việc mà không cần cắm sạc. Trong khi đó, i5-12500H có TDP cao hơn, có thể tiêu thụ nhiều điện năng hơn.
Mức giá của AMD Ryzen 5 7535HS vs Intel i5 12th gen 12500H
Nhìn chung, các laptop sử dụng hai loại CPU này thường nằm trong phân khúc giá từ tầm trung đến cận cao cấp. Bạn có thể tìm thấy chúng trên các dòng laptop gaming, đồ họa-kỹ thuật và văn phòng hiệu năng cao, với mức giá dao động từ khoảng 18 triệu đến trên 25 triệu đồng, tùy thuộc vào cấu hình cụ thể.
Người dùng nên lựa chọn loại CPU nào?
Việc lựa chọn giữa Ryzen 5 7535HS vs i5 12th 12500h phụ thuộc chủ yếu vào nhu cầu và ưu tiên sử dụng của bạn:
Nên chọn laptop trang bị Intel Core i5-12500H nếu:
- Thường xuyên xử lý các tác vụ nặng như render video, 3D, lập trình phức tạp, chạy máy ảo.
- Muốn tối đa hóa FPS trong các tựa game nặng CPU khi kết hợp với card đồ họa rời.
- Không quá quan tâm đến thời lượng pin và ưu tiên hiệu suất cao hơn thời lượng pin

Nên chọn laptop trang bị AMD Ryzen 5 7535HS nếu:
- Chơi game nhẹ hoặc làm đồ họa cơ bản mà không cần card rời.
- Ưu tiên thời lượng pin và máy mát mẻ khi làm việc di động.
- Chơi game (với card rời), làm việc văn phòng, đồ họa 2D.
AMD Ryzen 5 7535HS vs i5 12500H đều là những CPU mạnh mẽ trong phân khúc tầm trung cận cao cấp. i5-12500H nổi bật với khả năng đa nhiệm tốt, còn Ryzen 5 7535HS lại có đồ họa tích hợp mạnh mẽ và tiết kiệm điện năng hơn. Hy vọng bài viết này đã phân tích chi tiết hai loại CPU chất lượng để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

Bình luận (0)