So sánh Exynos 2600 vs Snapdragon 8 Elite Gen 5: Samsung lần này có lật kèo được Qualcomm?

So sánh Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5, cuộc đối đầu giữa chip hiệu năng cao nhà Samsung và Snapdragon trên các mẫu flagship mới nhất của năm 2026!
Cuộc đối đầu giữa Samsung và Qualcomm luôn là tâm điểm của giới công nghệ mỗi dịp đầu năm khi dòng Galaxy S series ra mắt. Năm 2026, thế trận trở nên kịch tính hơn bao giờ hết khi Samsung chính thức tung ra Exynos 2600, con chip đầu tiên trên thế giới sản xuất trên tiến trình 2nm, đối đầu trực tiếp với Snapdragon 8 Elite Gen 5 từ Qualcomm. Liệu với tiến trình 2nm mới hơn, Samsung có thể mang lại hiệu năng đủ tốt để cạnh tranh với các sản phẩm flagship trên thị trường?
Tổng quan về Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5
Là vi xử lý cao cấp mới nhất nhà Samsung, Exynos 2600 được sản xuất trên tiến trình 2nm cực kì tiên tiến, kết hợp với hiệu năng AI được nâng cấp và việc bổ sung các công nghệ VPS và DVNR trong ISP, cho khả năng cân bằng giữa hiệu năng và tiết kiệm năng lượng. Được trang bị CPU 10 lõi, sử dụng các lõi xử lý mới nhất của Arm là C1 -Ultra và C1-Pro, cùng với hệ thống Compute Subsystem (CSS) của Arm và GPU Exynos Xclipse 960 cho hiệu năng gần như gấp đôi so với phiên bản tiền nhiệm.
Snapdragon 8 Elite Gen 5 là vi xử lý cao cấp do Qualcomm phát triển, ra mắt tại Snapdragon Summit ngày 25/9/2025. Con chip được sản xuất trên tiến trình TSMC N3P 3nm, tập trung mạnh vào AI, xử lý đa phương tiện và hiệu năng bền vững, đóng vai trò như nền tảng được tinh chỉnh sâu để khai thác tối đa phần cứng lẫn phần mềm. Sử dụng CPU Oryon Gen 3 và GPU Adreno 840 thế hệ mới, nền tảng này mang lại bước nhảy vọt rõ rệt so với thế hệ trước với NPU tăng 39%, GPU tăng 24% và CPU tăng 19%, giúp xử lý AI nhanh hơn, chơi game mượt hơn và duy trì hiệu suất ổn định khi đa nhiệm nặng hay chỉnh sửa video 8K.
Về tổng thể, cả hai đều hỗ trợ kết nối hiện đại, quay video độ phân giải cao, xử lý đa camera và các tính năng AI thời gian thực. Tuy nhiên, Snapdragon 8 Elite Gen 5 thường được đánh giá cao hơn về hiệu năng thuần CPU/GPU và khả năng tối ưu lâu dài, trong khi Exynos 2600 hướng tới sự cân bằng giữa hiệu suất, tiêu thụ điện và khả năng tích hợp sâu trong hệ sinh thái Samsung. Đây chính là nền tảng tạo nên sự khác biệt khi so sánh chi tiết ở các phần tiếp theo.
Chi tiết so sánh Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5
Cùng mình đi qua những điểm đáng chú ý về hai dòng vi xử lý này để xem Samsung trong năm nay đã nâng cấp những gì để cạnh tranh với những vi xử lý cao cấp nhất ở thời điểm hiện tại nhé!
Về kiến trúc: Exynos 2600 được sản xuất trên tiến trình 2nm mới hơn
Trận chiến năm nay thực sự bùng nổ khi Samsung lần đầu tiên thương mại hóa tiến trình 2nm GAA trên Exynos 2600. Khác với kiến trúc cũ, công nghệ bóng bán dẫn bao quanh cổng (GAA) giúp kiểm soát dòng điện cực kỳ chính xác, giảm thiểu hiện tượng rò rỉ điện năng vốn là điểm yếu của các thế hệ trước. Về lý thuyết, tiến trình 2nm giúp Exynos 2600 đạt mật độ bóng bán dẫn dày đặc hơn, mang lại hiệu suất sử dụng năng lượng cực tốt trong các tác vụ hằng ngày và giúp điện thoại hoạt động trơn tru hơn.
Trong khi đó, Qualcomm vẫn chọn giải pháp an toàn và hiệu quả với tiến trình 3nm N3P từ TSMC cho Snapdragon 8 Elite Gen 5. Nhờ vào tiến trình của TSMC, Snapdragon có khả năng duy trì mức xung nhịp cao 4.6 GHz trong thời gian dài mà không gặp hiện tượng quá nhiệt hay bóp hiệu năng. Kết quả thực tế cho thấy Exynos dẫn trước về khả năng tiết kiệm pin khi dùng cơ bản, nhưng Snapdragon lại chiếm ưu thế về sự bền bỉ khi chạy những tác vụ nặng liên tục.
Về CPU: Cuộc chiến giữa kiến trúc Oryon và Cortex thế hệ mới
Về mặt sức mạnh thuật toán, Qualcomm tiếp tục chứng minh vị thế độc tôn của mình với kiến trúc Oryon thế hệ thứ 3. Việc duy trì cấu trúc 8 nhân nhưng đẩy mức xung nhịp của hai nhân Prime lên đến 4.6 GHz giúp Snapdragon 8 Elite Gen 5 dễ dàng đè bẹp đối thủ ở các bài kiểm tra đơn nhân.
Sự vượt trội này thể hiện rõ nhất khi người dùng mở các ứng dụng nặng, render video ngắn hay xử lý các file dữ liệu khổng lồ, mọi thứ đều phản hồi gần như ngay lập tức.
Exynos 2600 được trang bị cụm CPU 10 nhân với sự xuất hiện của lõi siêu hiệu năng Cortex-C1 Ultra từ ARM, xung nhịp đạt 3.8 GHz. Dù không thể bắt kịp Snapdragon ở tác vụ đơn nhân, sự kết hợp của 10 nhân xử lý cùng lợi thế từ tiến trình 2nm GAA giúp Exynos 2600 bám đuổi cực kỳ sát sao trong bài test đa nhân.
Trong các tình huống sử dụng đa nhiệm cường độ cao như vừa chơi game, vừa livestream và thu âm nền, vi xử lý của Samsung cho thấy sự ổn định đáng ngạc nhiên và không hề có dấu hiệu giật lag.
Về GPU: RDNA 4 lên tiếng, Ray Tracing là điểm nhấn
Nếu CPU là sân chơi của Qualcomm thì GPU năm nay lại chứng kiến sự vùng lên mạnh mẽ từ Samsung. Việc hợp tác với AMD mang đến kết quả với GPU Xclipse 960 sử dụng kiến trúc RDNA 4 trên Exynos 2600 mang lại hiệu suất đồ họa ngang ngửa, thậm chí nhỉnh hơn đôi chút so với Adreno 840 ở bài test OpenCL.
Điểm tạo nên sự khác biệt lớn nhất chính là khả năng xử lý dò tia (Ray Tracing) trên nền tảng di động. Exynos 2600 tái tạo ánh sáng, bóng đổ và phản xạ mặt nước trong các tựa game AAA di động chân thực hơn hẳn đối thủ. Chơi Genshin Impact hay các tựa game thế giới mở mới nhất ở thiết lập đồ họa tối đa, người dùng Exynos sẽ cảm nhận được độ sâu của khung hình tốt hơn.
Tuy nhiên, Adreno 840 của Snapdragon 8 Elite Gen 5 lại gỡ gạc ở khả năng duy trì số khung hình (FPS) cực kỳ ổn định trong thời gian dài, hiếm khi xảy ra tình trạng tụt FPS đột ngột do quá nhiệt.
Về NPU: Cả hai đều sở hữu NPU tiên tiến
Trong bối cảnh AI đang trở thành trào lưu của giới smartphone, cả Samsung và Qualcomm đều đổ dồn nguồn lực vào bộ xử lý NPU. Snapdragon 8 Elite Gen 5 trang bị NPU Hexagon thế hệ mới với khả năng xử lý hàng chục nghìn tỷ phép tính mỗi giây, tối ưu riêng cho các Agentic AI, những trợ lý ảo có khả năng tự suy luận và thực hiện chuỗi hành động phức tạp mà không cần đám mây.
Bên cạnh đó, NPU trên Exynos 2600 được thiết kế để cá nhân hóa trải nghiệm Galaxy AI. Từ việc xử lý hậu kỳ video 8K theo thời gian thực đến việc dịch thuật trực tiếp bằng giọng nói với độ trễ gần như bằng 0, Exynos 2600 chứng minh rằng nó không chỉ mạnh về số liệu mà còn cực kỳ thông minh trong việc hỗ trợ các tác vụ hằng ngày của người dùng.
Về khả năng kết nối: Cả hai cũng đảm bảo kết nối ổn định
Khả năng kết nối cũng là một điểm hòa khi cả hai vi xử lý đều được tích hợp modem 5G thế hệ mới nhất, hỗ trợ băng tần sub-6GHz và mmWave với tốc độ tải xuống lý thuyết lên tới 10Gbps. Qualcomm vẫn duy trì ưu thế với hệ thống kết nối FastConnect 7900, không chỉ hỗ trợ Wi-Fi 7 với băng thông cực rộng mà còn tối ưu hóa độ trễ cho các thiết bị đeo và tai nghe Bluetooth.
Exynos 2600 ghi điểm nhờ khả năng bắt sóng ổn định ở những vùng tín hiệu yếu và tiêu tốn ít năng lượng hơn khi duy trì kết nối 5G liên tục. Cả hai vi xử lý đều đảm bảo rằng dù bạn đang chơi game hay truyền tải dữ liệu nặng thì cả hai đều sẽ đảm bảo tốt đường truyền và khả năng kết nối trơn tru và không ngắt quãng.
Về Benchmark: Con số nói lên sự bám đuổi gắt gao
Nhìn vào kết quả của phần mềm Geekbench 6 và AnTuTu V11, chúng ta thấy rõ sự khác biệt của cả 2 vi xử lý khi Snapdragon 8 Elite Gen 5 với nhân Prime xung nhịp 4.6 GHz dễ dàng đạt được hiệu năng top đầu với điểm đơn nhân đạt ngưởng 3558 điểm, tạo ra khoảng cách đáng kể so với con số 3109 điểm của Exynos 2600 trên phần mềm Geekbench 6.
|
Geekbench 6 đơn nhân |
Geekbench 6 đa nhân |
3DMark Wild Life Extreme |
|
|
Snapdragon 8 Elite Gen 5 (Samsung Galaxy S26 Ultra) |
3,558 |
10,978 |
7,354 |
|
Exynos 2600 (Samsung Galaxy S26 Plus) |
3,109 |
10,457 |
6,935 |
Ở bài test đa nhân, nhờ cấu trúc 10 nhân và sự tối ưu từ tiến trình 2nm, Exynos 2600 đạt 10,457 điểm, chỉ chịu thua Snapdragon một khoảng cách không đáng kể. Ngay cả trong 3DMark Wild Life Extreme, Exynos 2600 cũng chỉ thua một chút.
Điều này cho thấy trong các tác vụ xử lý phức tạp lẫn đồ họa, Samsung đã thực sự tìm lại được vị thế của mình sau nhiều năm bị bỏ lại phía sau.
Bảng so sánh thông số của Exynos 2600 và Snapdragon 8 Elite Gen 5
| Exynos 2600 | Snapdragon 8 Elite Gen 5 | |
| Tiến trình | 2nm GAA (Samsung Foundry) | 3nm N3P (TSMC) |
| Cấu trúc CPU | 10 nhân (1+3+6) | 8 nhân (2+6) |
| Nhân hiệu năng cao | 1x Cortex-C1 Ultra (3.8 GHz) | 2x Oryon V3 Prime (4.6 GHz) |
| GPU | Xclipse 960 (AMD RDNA 4) | Adreno 840 |
Kết luận: Snapdragon 8 Elite Gen 5 chiếm ưu thế tổng thể nhưng Exynos 2600 không hề yếu
Nhìn chung, có thể thấy khoảng cách giữa vi xử lý của Samsung và Qualcomm chưa bao giờ mong manh đến thế. Snapdragon 8 Elite Gen 5 vẫn là vi xử lý dẫn đầu trong việc duy trì hiệu năng đỉnh cao và sự ổn định tuyệt đối cho các tác vụ phức tạp và xử lý game nặng. Tuy nhiên, Exynos 2600 với sức mạnh đồ họa vượt trội từ AMD và lợi thế tiến trình 2nm, đây là một con chip xuất sắc cho những ai yêu thích công nghệ hình ảnh tiên tiến và trải nghiệm đa nhiệm mượt mà.
Xem thêm:
- So sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Dimensity 9500: Chênh lệch hiệu năng ra sao?
- So sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Snapdragon 8 Gen 3: Hiệu năng, AI và pin khác biệt ra sao?
- Bảng giá Samsung Galaxy S26 series: Nhiều ưu đãi hấp dẫn, giá cuối rẻ hơn đến 15.2 triệu đồng

[Product_Info id='125096']
[Product_Info id='125108']
[Product_Info id='125121']






Bình luận (0)