So sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Dimensity 9500: Chênh lệch hiệu năng ra sao?

Bài so sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Dimensity 9500 dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai SoC này để từ đó đưa ra quyết định mua điện thoại phù hợp.
Qualcomm gần đây vừa mang đến một bất ngờ nho nhỏ cho người dùng khi âm thầm ra mắt chipset Snapdragon 8 Gen 5. Đây là phiên bản hạ cấp của chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 nhưng vẫn có hiệu năng mạnh mẽ và nhiều tính năng AI ấn tượng. Vậy khi đặt lên bàn cân so sánh với Dimensity 9500 thì liệu chipset này liệu có đủ sức cạnh tranh? Hãy cùng mình tìm câu trả lời qua bài so sánh hai SoC này dưới đây.
Tổng quan về Snapdragon 8 Gen 5 và Dimensity 9500
Snapdragon 8 Gen 5 được Qualcomm ra mắt vào tháng 11/2025 với điểm nhấn lớn nhất chính là nhân Oryon - trước đây vốn chỉ xuất hiện trên các dòng chip “Elite”. Dù là phiên bản hạ cấp so với Snapdragon 8 Elite Gen 5, nhưng đây vẫn là một SoC cao cấp thực thụ, sở hữu hiệu năng mạnh mẽ cùng hàng loạt tính năng tiên tiến.
Cụ thể, Snapdragon 8 Gen 5 sử dụng CPU Oryon thế hệ thứ ba của Qualcomm với 2 lõi chính chạy ở tốc độ 3.8 GHz và 6 lõi hiệu suất chạy ở tốc độ 3.32 GHz. Về hiệu năng, Qualcomm đã so sánh Snapdragon 8 Gen 5 với con chip Snapdragon 8 Gen 3 đã ra mắt hai năm trước, và hứa hẹn cải thiện 36% hiệu suất CPU, 11% hiệu năng GPU, cùng mức tăng 46% trong các tác vụ AI, đồng thời tiết kiệm 13% điện năng tổng thể của SoC.
Snapdragon 8 Gen 5 được trang bị GPU Adreno 840 dạng cắt giảm, đi kèm Frame Motion Engine 3.0 giống trên 8 Gen Elite 5, nhưng không có bộ nhớ Adreno High-Performance Memory (HPM). Con chip mới cũng được trang bị NPU Hexagon của Qualcomm, cải thiện 46% hiệu năng xử lý các tác vụ AI so với SD8 Gen 3, đồng thời hỗ trợ AI trên thiết bị và đầu vào đa phương thức.
Trong khi đó, Dimensity 9500 là chipset di động mới nhất và mạnh mẽ nhất từ MediaTek, hứa hẹn mang lại hiệu năng và tiết kiệm năng lượng đáng kể cho cả CPU và GPU. NPU, camera và khả năng kết nối cũng được nâng cấp đáng kể, biến nó trở thành một lựa chọn toàn diện cho các thiết bị cao cấp.
Được sản xuất trên tiến trình 3nm (N3P) của TSMC, chip Dimensity mới nhất sử dụng thiết kế CPU “All Big Core” thế hệ thứ ba với bộ vi xử lý dòng C1 mới nhất của ARM, hứa hẹn mang lại hiệu năng và tiết kiệm năng lượng đáng kể. GPU Mali-G1 Ultra 12 lõi mới cũng mang lại những cải tiến và nâng cao hiệu năng đáng kể cho công nghệ dò tia (ray tracing).
So sánh Snapdragon 8 Gen 5 và Dimensity 9500 chi tiết
Dưới đây, chúng ta sẽ so sánh hai chipset này ở nhiều khía cạnh như CPU, GPU, AI, kết nối,...
Về CPU: Dimensity 9500 có hiệu suất xử lý tốt hơn
Đầu tiên, chúng ta sẽ so sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Dimensity 9500 về khía cạnh CPU. Tin tốt là cả hai bộ xử lý này đều sở hữu phần cứng CPU mạnh mẽ để đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu sử dụng hàng ngày của người dùng.
Cụ thể, Snapdragon 8 Gen 5 được trang bị CPU 8 nhân với cấu hình mạnh mẽ, gồm 2 nhân Prime chạy ở xung nhịp 3.8GHz và 6 nhân hiệu năng đạt 3.32GHz. Cách thiết kế này giúp con chip xử lý mượt mà các tác vụ nặng, đồng thời duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Trong khi đó, Dimensity 9500 sử dụng cấu trúc CPU 1+3+4, gồm một lõi Cortex C1-Ultra Prime, ba lõi C1-Premium và bốn lõi C1-Pro tiết kiệm điện. Cách bố trí này cho thấy MediaTek chú trọng sự phân tầng hiệu năng rõ ràng hơn giữa tác vụ cao cấp và tiết kiệm năng lượng.
Về xung nhịp, Dimensity 9500 sở hữu mức tối đa cao hơn, nhờ đó có thể đạt đỉnh hiệu suất ấn tượng hơn trong các bài benchmark. Snapdragon 8 Gen 5 lại thiên về sự ổn định và cân bằng lâu dài nhờ kiến trúc Oryon tùy biến. Theo mình, nếu ưu tiên hiệu năng bùng nổ tức thời, chip Dimensity có phần nhỉnh hơn, còn Snapdragon phù hợp với trải nghiệm bền bỉ và tối ưu tổng thể.
Về GPU: Cả hai chipset đều sở hữu sức mạnh đồ họa ấn tượng
Về khả năng xử lý đồ họa, Snapdragon 8 Gen 5 được trang bị GPU Adreno 840, khai thác kiến trúc Qualcomm Sliced cùng bộ tính năng Snapdragon Elite Gaming nhằm tối ưu độ trễ và duy trì khung hình ổn định. Giải pháp này hướng đến trải nghiệm chơi game mượt mà, đặc biệt trong các tựa game yêu cầu phản hồi nhanh. Qualcomm cũng tập trung cải thiện hiệu suất bền vững để hạn chế sụt giảm FPS khi chơi lâu.
Ở bên kia chiến tuyến, Dimensity 9500 sử dụng Mali-G1 Ultra MP12, kết hợp công nghệ HyperEngine Gaming và hỗ trợ ray tracing di động ở mức 120fps. Cách tiếp cận của MediaTek thiên về việc đẩy mạnh hiệu ứng hình ảnh và hiệu năng đỉnh trong các tác vụ đồ họa nặng. Theo mình, nếu ưu tiên độ ổn định và tối ưu tổng thể, GPU Adreno vẫn rất đáng gờm, còn Mali-G1 Ultra MP12 lại hấp dẫn với những ai thích trải nghiệm hình ảnh cao cấp và công nghệ mới.
Về hiệu suất AI: Cả hai SoC đều có hiệu suất AI mạnh mẽ
Tiếp theo, chúng ta sẽ so sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Dimensity 9500 về khía cạnh hiệu suất AI. Cụ thể, Snapdragon 8 Gen 5 được tích hợp NPU Hexagon thế hệ mới, tập trung vào xử lý AI đa phương thức và các tác vụ suy luận phức tạp ngay trên thiết bị.
Nhờ đó, con chip này có thể cải thiện chất lượng hình ảnh, tối ưu hiệu suất game và tăng cường khả năng kết nối một cách thông minh hơn. Qualcomm cũng nhấn mạnh đến hiệu quả năng lượng khi chạy AI liên tục trong nền.
Trong khi đó, Dimensity 9500 sở hữu NPU MediaTek 990 với định hướng tương tự về AI tác nhân và xử lý đa mô thức. Giải pháp của MediaTek chú trọng khai thác AI để nâng cao trải nghiệm camera, tối ưu tài nguyên hệ thống và cải thiện độ ổn định khi chơi game. Theo mình, cả hai đều rất mạnh về AI, nhưng sự khác biệt sẽ nằm ở cách từng hãng tối ưu và tích hợp sâu vào hệ sinh thái thiết bị.
Về camera, IPS và khả năng kết nối: Cả hai có chất lượng tương đồng
Snapdragon 8 Gen 5 được trang bị bộ xử lý hình ảnh AI-ISP 20-bit Spectra, trong khi Dimensity 9500 sử dụng ISP Imagiq 1190 để xử lý dữ liệu thô thành ảnh và video hoàn chỉnh. Cả hai đều tích hợp nhiều thuật toán nâng cao nhằm cải thiện độ chi tiết, dải tương phản và khả năng quay chụp trong điều kiện thiếu sáng. Tuy nhiên, chất lượng cuối cùng còn phụ thuộc đáng kể vào cách từng hãng smartphone tinh chỉnh phần mềm và hệ thống camera.
Về kết nối, cả hai bộ xử lý đều hỗ trợ 5G, Bluetooth 6.0 cùng tốc độ tải xuống/tải lên ấn tượng, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày của người dùng. Dù vậy, Qualcomm có lợi thế nhất định tại một số thị trường như Bắc Mỹ nhờ khả năng tổng hợp sóng mang mạnh và modem được tối ưu kỹ lưỡng hơn. Theo mình, sự khác biệt thực tế sẽ rõ ràng hơn tùy vào khu vực phân phối và chiến lược triển khai của từng nhà sản xuất.
Về điểm benchmark: Dimensity 9500 có sức mạnh vượt trội
Lưu ý: các bài kiểm tra hiệu năng được thực hiện trên OnePlus 15R (sử dụng chip Snapdragon 8 Gen 5) và Vivo X300 Pro (sử dụng chip Dimensity 9500).
Trên Geekbench, chip Dimensity 9500 vượt trội hơn hẳn Snapdragon 8 Gen 5, với điểm số đơn nhân cao hơn 21% và điểm số đa nhân cao hơn 8%. Điều này sẽ giúp cải thiện hiệu năng tối đa trên các thiết bị sử dụng Dimensity 9500 trong các tác vụ yêu cầu sử dụng một lõi CPU hoặc nhiều lõi.
| Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 | MediaTek Dimensity 9500 | |
|---|---|---|
| Geekbench đơn nhân | 2,837 | 3,452 |
| Geekbench đa nhân | 9,352 | 10,128 |
Điểm số AnTuTu cũng cho thấy kết quả tương tự, với Dimensity 9500 đạt điểm cao hơn khoảng 22% so với Snapdragon 8 Gen 5. Chip Dimensity tiếp tục dẫn đầu về điểm CPU, nhưng GPU lại tạo ra tác động lớn hơn, với điểm số cao hơn tới 40%. Điểm số bộ nhớ cao hơn gấp đôi so với Snapdragon 8 Gen 5, trong khi điểm số trải nghiệm người dùng (UX) lại nhỉnh hơn một chút so với chip Snapdragon.
Nhìn chung, điểm số benchmark cho thấy Dimensity 9500 có hiệu năng vượt trội hơn hẳn so với Snapdragon 8 Gen 5. Tuy nhiên, đó chưa phải là toàn bộ bức tranh vì chúng không bao gồm mọi khía cạnh ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, chẳng hạn như khả năng kết nối, trí tuệ nhân tạo trên thiết bị, bộ xử lý hình ảnh (ISP),...
| Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 | MediaTek Dimensity 9500 | |
|---|---|---|
| Tổng điểm | 2,961,236 | 3,622,840 |
| CPU | 914,878 | 942,069 |
| GPU | 974,402 | 1,364,441 |
| Bộ nhớ | 382,729 | 602,541 |
| UX | 689,228 | 713,788 |
Bảng so sánh thông số kỹ thuật Snapdragon 8 Gen 5 vs Dimensity 9500
| Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 | MediaTek Dimensity 9500 | |
|---|---|---|
| Ngày ra mắt | Tháng 11 năm 2025 | Tháng 9 năm 2025 |
| Tiến trình sản xuất | Công nghệ 3nm (N3P) của TSMC | Công nghệ 3nm (N3P) của TSMC |
| CPU | 2 x 3.8GHz — Oryon (thế hệ thứ 3) 6 x 3.32GHz — Oryon (thế hệ thứ 3) |
1 x 4.21 GHz — C1-Ultra 3 x 3.5 GHz — C1-Premium 4 x 2.7 GHz — C1-Pro |
| GPU | Adreno 840 Hỗ trợ ray tracing Tính năng Snapdragon Elite Gaming |
Mali-G1 Ultra MP12 Hỗ trợ chơi game trên di động với công nghệ dò tia 120fps Công nghệ MediaTek HyperEngine Gaming |
| NPU | NPU Qualcomm Hexagon Hỗ trợ Agentic AI |
MediaTek NPU 990 Hỗ trợ Agentic AI |
| Bộ nhớ | UFS 4.1 | UFS 4.1 4 làn |
| RAM | LPDDR5x, lên tới 4.8 GHz | LPDDR5X, lên tới 5.3 GHz |
| Camera | Qualcomm Spectra triple AI ISP (20-bit) Hỗ trợ camera đơn 320MP Hỗ trợ camera đơn 108MP với độ trễ màn trập bằng 0, 30fps Hỗ trợ 3 camera 48MP với độ trễ màn trập bằng 0, 30fps Phân đoạn ngữ nghĩa thời gian thực (không giới hạn) Quay video 4K/120fps |
MediaTek Imagiq 1190 ISP Hỗ trợ camera đơn 320MP Hỗ trợ quay video 8K Hỗ trợ quay video 4K/120fps (EIS) Hỗ trợ quay video điện ảnh 4K/60fps Phân đoạn ngữ nghĩa thời gian thực |
| Kết nối | Modem Snapdragon X80 5G Tốc độ tải xuống: 10 Gbps (tối đa) Tốc độ tải lên: 3.5 Gbps (tối đa), Wi-Fi 7 (tốc độ tối đa: 5.8 Gbps), Bluetooth 6.0 |
Modem MediaTek 5G Tốc độ tải xuống: 7.4 Gbps (tối đa) Wi-Fi 7 (tốc độ tối đa: 7.3 Gbps) Bluetooth 6.0 |
Nên mua điện thoại dùng chip Snapdragon 8 Gen 5 hay Dimensity 9500?
Qua bài so sánh trên, có thể thấy Dimensity 9500 đang cho thấy lợi thế rõ rệt về mặt hiệu năng. Việc sở hữu các lõi CPU dòng C1 thế hệ mới, xung nhịp cao hơn cùng GPU mạnh mẽ giúp con chip này đạt điểm benchmark ấn tượng và phát huy tốt sức mạnh trong những tác vụ nặng, đặc biệt là chơi game đồ họa cao. Bên cạnh đó, khả năng tối ưu điện năng cũng là điểm cộng đáng chú ý, giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Dù vậy, nếu bạn không đặt nặng yếu tố “đỉnh cao hiệu năng” hay chơi game liên tục nhiều giờ, Snapdragon 8 Gen 5 vẫn là phương án rất đáng cân nhắc. Con chip này nổi bật ở khả năng kết nối ổn định, ISP hoàn thiện và năng lực xử lý ảnh điện toán được tối ưu tốt. Quan trọng hơn, các mẫu smartphone trang bị Snapdragon 8 Gen 5 thường có mức giá dễ tiếp cận hơn, mang lại sự cân bằng hợp lý giữa hiệu suất và chi phí.
Tạm kết
Như vậy là mình vừa so sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Dimensity 9500. Hy vọng bài viết hữu ích và giúp bạn lựa chọn được điện thoại phù hợp. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về hai SoC trên thì bạn hãy để lại bình luận bên dưới bài viết này để mình giải đáp nhé.
Xem thêm:
- So sánh Snapdragon 8 Gen 5 vs Snapdragon 8 Gen 3: Hiệu năng, AI và pin khác biệt ra sao?
- Snapdragon 8 Elite Gen 6 Pro gây choáng: Xung nhịp chạm mốc 5–6GHz?
- So sánh Dimensity 9500s vs Snapdragon 8 Gen 5: SoC nào tốt, mạnh mẽ hơn?
CellphoneS hiện đang bán flagship OPPO Find X9 dùng chip Dimensity 9500 mạnh mẽ mà bạn có thể tham khảo ở danh sách bên dưới:
[Product_Info id='114010']







Bình luận (0)