Đang dùng iPhone 13 Pro Max, có nên nâng cấp lên 18 Pro Max không? Bù bao nhiêu?

So sánh iPhone 18 Pro Max vs iPhone 13 Pro Max để xem khoảng cách 5 thế hệ mang lại những gì và liệu người dùng iPhone 13 Pro Max đã đến lúc nên lên đời hay chưa.
Hai chiếc máy này đại diện cho hai thời kỳ hoàn toàn khác nhau của dòng Pro Max: một bên là thiết kế viền thép, tai thỏ, chip A15 Bionic từng làm mưa làm gió năm 2021; một bên là khung nhôm, màn hình gần như tràn viền, chip A20 Pro 2nm của năm 2026. Nếu bạn đang cầm trên tay chiếc iPhone 13 Pro Max và tự hỏi có nên nâng cấp, bài so sánh dưới đây sẽ đi vào từng khía cạnh cụ thể để bạn thấy được sự khác biệt cũng như chi phí để lên đời.
Tổng quan về iPhone 18 Pro Max và iPhone 13 Pro Max
iPhone 13 Pro Max ra mắt vào tháng 9/2021, ở thời điểm đó đây là chiếc Pro Max đầu tiên sở hữu màn hình 120Hz và cụm camera tele zoom quang 3x. Sau gần 5 năm, máy đã ngừng bán mới, giá máy cũ hình thức đẹp tại CellphoneS hiện khoảng 13 triệu đồng.
iPhone 18 Pro Max được công bố ngày 10/09/2026 và mở bán từ 18/09/2026. Phiên bản 256GB có giá 41,990,000đ. Máy mang đến thay đổi lớn về camera chính với khẩu độ vật lý biến thiên, chip A20 Pro tiến trình 2nm và hệ điều hành iOS 27 tích hợp Apple Intelligence, những thứ một chiếc máy ra mắt năm 2021 chắc chắn không thể có.
Chi tiết so sánh iPhone 18 Pro Max vs iPhone 13 Pro Max
Sau đây là so sánh chi tiết từng khía cạnh giữa hai thiết bị, để xem khoảng cách 5 thế hệ thực sự mang lại những gì và đã đến lúc bạn nên lên đời hay chưa.
Về thiết kế: Nặng hơn nhưng dễ cầm hơn
iPhone 13 Pro Max có kích thước 160.8 x 78.1 x 7.7 mm, nặng 240 gram, dùng khung thép không gỉ bóng bẩy kết hợp mặt lưng kính mờ. Khung thép mang lại cảm giác sang trọng, đặc biệt ở bản Gold, nhưng sau thời gian dài sử dụng rất dễ bám vân tay và xước ở các góc cạnh, cụm camera.
iPhone 18 Pro Max lớn hơn một chút với kích thước 163.4 x 78 x 8.8 mm, nặng 249 gram, là chiếc Pro Max nặng nhất từ trước đến nay. Máy chuyển sang khung nhôm, mặt trước và sau đều dùng kính Ceramic Shield thế hệ 2, viền vát nhẹ hỗ trợ cầm nắm. Cụm camera cũng kéo dài gần hết chiều ngang mặt lưng thay vì chỉ gói gọn trong một module vuông như trước. Cả hai đều đạt chuẩn IP68.
Mỗi máy một vẻ, thiết kế của iPhone 13 Pro Max vẫn ấn tượng với khung thép sáng bóng. Tuy nhiên khung nhôm và các góc cạnh bo cong nhẹ nhàng của iPhone 18 Pro Max lại đỡ cấn tay hơn, cụm camera kéo dài hết mặt lưng cũng giúp điện thoại không bị "bập bênh" khi đặt trên bàn.
Về màn hình: Khác biệt rõ rệt sau 5 năm
iPhone 13 Pro Max dùng tấm nền Super Retina XDR OLED 6.7 inch, độ phân giải 1,284 x 2,778 pixel (458 ppi), tỷ lệ hiển thị 87.4%, độ sáng tối đa 1,200 nits. Đây là chiếc iPhone đầu tiên có ProMotion 120Hz, nên thao tác vuốt chạm vẫn mượt mà dù đã ra mắt nhiều năm. Màn hình vẫn giữ thiết kế tai thỏ truyền thống, viền dày hơn so với các dòng sau.
iPhone 18 Pro Max tăng kích thước lên 6.9 inch, độ phân giải 1,320 x 2,868 pixel, tỷ lệ hiển thị lên tới 90.7%. Độ sáng tối đa đạt 3,000 nits, gấp 2.5 lần so với đàn anh. Dynamic Island cũng được thu nhỏ khoảng 25% nhờ đưa cảm biến hồng ngoại Face ID xuống dưới màn hình, giúp không gian hiển thị thoáng hơn và hỗ trợ cùng lúc 3 Live Activities.
iPhone 18 Pro Max có viền màn hình mỏng ấn tượng hơn, màn hình lớn hơn, Dynamic Island nhỏ gọn cho không gian hiển thị tối ưu hơn, màn hình cũng sáng hơn đáng kể. Nói chung khi nâng cấp từ iPhone 13 Pro Max lên 18 Pro Max, bạn sẽ cảm nhận ngay sự khác biệt khá rõ rệt về màn hình, mặc dù chất lượng hiển thị của iPhone 13 Pro Max vốn đã khá tốt.
Về hiệu năng (và phần mềm): Khoảng cách của hai thế hệ chip
iPhone 13 Pro Max chạy Apple A15 Bionic (5nm+), CPU 6 nhân, GPU 5 nhân, RAM 6GB. Điểm AnTuTu V11 khoảng 1.2 triệu, Geekbench 6 đạt 2,318 điểm đơn nhân, 5,913 điểm đa nhân và 21,436 điểm GPU. Trải nghiệm game thực tế cho thấy Liên Quân Mobile chạy mượt ở 120fps nhưng máy ấm nhẹ sau 20 phút, còn Genshin Impact ở thiết lập cao dễ nóng sau khoảng 10 phút.
iPhone 18 Pro Max dùng Apple A20 Pro (2nm), CPU 6 nhân (2 nhân hiệu năng 4.93 GHz), GPU 7 nhân tăng 40% hiệu năng đồ họa, RAM 12GB. AnTuTu V11 vượt mốc 3.5 triệu điểm (CPU khoảng 1 triệu, GPU khoảng 1.4 triệu), Geekbench 7 đạt 4,015 điểm đơn nhân và 11,180 điểm đa nhân.
|
Benchmark |
iPhone 18 Pro Max |
iPhone 13 Pro Max |
|---|---|---|
|
Antutu |
~3.5 triệu điểm (CPU ~1 triệu, GPU ~1.4 triệu) |
~1.2 triệu điểm |
|
Geekbench đơn nhân |
4,015 (GB7) |
2,318 (GB6) |
|
Geekbench đa nhân |
11,180 (GB7) |
5,913 (GB6) |
Lưu ý điểm Geekbench ở hai máy dùng hai phiên bản benchmark khác nhau (GB7 và GB6) nên không so trực tiếp từng con số được, nhưng về mặt tổng thể khoảng cách hiệu năng vẫn rất rõ ràng. Hiệu năng CPU gần như gấp đôi cả về đơn nhân lẫn đa nhân, GPU gấp 3 đến 4 lần mang đến trải nghiệm mượt mà vượt trội.
Trong khi iPhone 13 Pro Max đã có dấu hiệu giật lag, nóng máy trong nhiều tác vụ thì iPhone 18 Pro Max với bộ xử lý sản xuất trên tiến trình 2nm, tản nhiệt buồng hơi mở rộng gấp 3 lần so với dòng iPhone 17 Pro cho trải nghiệm mượt mà, mát mẻ, cân tốt mọi tựa game một cách nhẹ nhàng. Về phần mềm, cả hai đều chạy được iOS 27 nhưng chỉ iPhone 18 Pro Max có Apple Intelligence.
Về camera: Một bước tiến dài
iPhone 13 Pro Max có camera chính 12MP f/1.5, tele 12MP f/2.8 zoom quang 3x, góc siêu rộng 12MP f/1.8. Máy chụp đủ sáng cho màu trung thực, dải tương phản ổn, nhưng thiếu sáng thì ảnh kém chi tiết, dễ rỗ hình. Quay video tối đa ProRes 4K30fps, Dolby Vision HDR tối đa 60fps.
iPhone 18 Pro Max nâng cấp toàn bộ cụm camera lên 48MP: camera chính Fusion có khẩu độ vật lý biến thiên f/1.48-4.0 điều chỉnh qua 4 nấc, tele 4x, siêu rộng 120 độ. Máy có thêm nút Camera Control riêng, giao diện Pro Controls chỉnh tay khẩu độ, tốc độ màn trập, cân bằng trắng và live histogram ngay trong app mặc định. Quay video hỗ trợ ProRes RAW, Apple Log 2, Dolby Vision HDR tối đa 120fps.
|
Thông số |
iPhone 18 Pro Max |
iPhone 13 Pro Max |
|---|---|---|
|
Camera chính |
48MP, f/1.48-4.0 (biến thiên), 1/1.28" |
12MP, f/1.5, 1/1.7" |
|
Tele |
48MP, f/2.8, zoom quang 4x |
12MP, f/2.8, zoom quang 3x |
|
Siêu rộng |
48MP, f/2.2, 120˚ |
12MP, f/1.8, 120˚ |
|
Camera trước |
18MP, f/1.9 |
12MP, f/2.2 |
Lột xác về trải nghiệm lẫn chất lượng. Khẩu độ thay đổi vật lý, nút thao tác camera riêng, chế độ Pro và nhiều tính năng biến iPhone 18 Pro Max thành một thiết bị chuyên nghiệp, vượt trội hoàn toàn so với iPhone 13 Pro Max.
Về pin và sạc: Lột xác về thời lượng lẫn tốc độ sạc
iPhone 13 Pro Max có pin 4,352 mAh, hỗ trợ sạc có dây tối đa 27W (50% trong 30 phút), MagSafe và Qi2 đều ở mức 15W. Sau nhiều năm sử dụng, máy cũ thường đã chai pin nên khi mua lại cần chọn máy pin trên 90% hoặc đã thay pin mới, lúc đó thời lượng onscreen thực tế đạt gần 7 giờ với tác vụ hỗn hợp.
iPhone 18 Pro Max có dung lượng pin 5,391 mAh (bản Nano-SIM), thời lượng phát video liên tục lên đến 43 giờ. Sạc có dây đạt 50% trong 15 phút với củ từ 60W trở lên, MagSafe/Qi2.2 tăng lên 25W.
Như vậy, đây tiếp tục là một sự lột xác đáng giá, cả về dung lượng pin lẫn tốc độ sạc có dây và không dây.
Nếu bạn đang cân nhắc nâng cấp, hãy tham khảo ngay iPhone 18 Pro Max tại CellphoneS với chính sách thu cũ đổi mới hấp dẫn để tối ưu chi phí.
[Product_Info id='141654']
Bảng so sánh thông số kỹ thuật iPhone 18 Pro Max vs iPhone 13 Pro Max
|
|
iPhone 18 Pro Max |
iPhone 13 Pro Max |
|---|---|---|
|
Kích thước |
163.4 x 78 x 8.8 mm |
160.8 x 78.1 x 7.7 mm |
|
Trọng lượng |
249 gram |
240 gram |
|
Chất liệu |
Khung nhôm, kính Ceramic Shield 2 (trước và sau) |
Khung thép không gỉ, kính Ceramic Shield (trước), kính mờ (sau) |
|
Màn hình |
6.9" LTPO Super Retina XDR OLED, ProMotion 120Hz |
6.7" Super Retina XDR OLED, ProMotion 120Hz |
|
Độ phân giải |
1,320 x 2,868 pixel (~460 ppi) |
1,284 x 2,778 pixel (458 ppi) |
|
Độ sáng tối đa |
3,000 nits |
1,200 nits |
|
Vi xử lý |
Apple A20 Pro (2nm) |
Apple A15 Bionic (5nm+) |
|
RAM / Bộ nhớ |
12GB / 256GB, 512GB, 1TB, 2TB |
6GB / 128GB, 256GB, 512GB, 1TB |
|
Camera sau |
48MP (f/1.48-4.0) + 48MP (Tele 4x) + 48MP (Siêu rộng) |
12MP (f/1.5) + 12MP (Tele 3x) + 12MP (Siêu rộng) |
|
Camera trước |
18MP |
12MP |
|
Dung lượng pin |
5,391 mAh (Nano-SIM) |
4,352 mAh |
|
Công nghệ sạc |
Sạc có dây 50% trong 15 phút, MagSafe/Qi2.2 25W |
Sạc có dây 27W, MagSafe/Qi2 15W |
|
Kháng nước |
IP68 (6m trong 30 phút) |
IP68 (6m trong 30 phút) |
|
Hệ điều hành |
iOS 27, có Apple Intelligence |
iOS 27 (nâng cấp từ iOS 15), không có Apple Intelligence |
Có nên lên đời từ iPhone 13 Pro Max lên 18 Pro Max?
Khoảng cách giữa iPhone 13 Pro Max lên iPhone 18 Pro Max là 5 thế hệ, từ chip, màn hình, camera cho đến pin đều đã thay đổi gần như hoàn toàn. Nói thật thì với một chiếc máy đã dùng 5 năm, pin chắc chắn đã xuống cấp, cổng Lightning cũng bắt đầu lỗi thời so với USB-C tốc độ cao trên máy mới.
Theo mình, đã đến lúc cho chiếc điện thoại cũ nghỉ hưu. Nếu bạn đang cân nhắc, đây là thời điểm hợp lý để lên đời ngay và luôn, nhất là khi nhu cầu chụp ảnh, quay video hay chơi game của bạn đã vượt quá khả năng của A15 Bionic.
Bù bao nhiêu khi lên đời từ iPhone 13 Pro Max lên iPhone 18 Pro Max?
Nếu bạn đang sở hữu iPhone 13 Pro Max 128GB loại 2 (máy hoạt động bình thường, màn đẹp, thân máy trầy xước nhẹ), CellphoneS thu cũ với giá khoảng 5,650,000đ. Khi lên đời lên iPhone 18 Pro Max, máy được trợ giá thêm 1,695,000đ, tổng số tiền bạn cần bù thêm để sở hữu iPhone 18 Pro Max 256GB (giá 41,990,000đ) vào khoảng 34,645,000đ.
Nếu bản iPhone 13 Pro Max bạn đang dùng có dung lượng bộ nhớ cao hơn 128GB, giá thu cũ sẽ cao hơn tương ứng, đồng nghĩa số tiền cần bù thêm sẽ ít hơn mức trên. Giá bù thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng máy cũ tại thời điểm định giá, nên liên hệ hoặc đến trực tiếp cửa hàng CellphoneS gần nhất để được kiểm tra và báo giá chính xác.
[Product_Listing categoryid="132" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/mobile/apple.html" title="Các dòng iPhone đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS"]
Xem thêm:







Bình luận (0)