‌
‌
‌
Trang chủThủ thuậtĐiện máy
Giải mã ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt LG chi tiết
Giải mã ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt LG chi tiết

Giải mã ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt LG chi tiết

Giải mã ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt LG chi tiết

Khánh Minh, Tác giả Sforum - Trang tin công nghệ mới nhất
Khánh Minh
Ngày cập nhật: 07/10/2026

Máy giặt LG luôn được người dùng ưa chuộng nhờ sở hữu hàng loạt chương trình giặt giũ hiện đại và tiện ích. Tuy nhiên, nếu mới làm quen với thiết bị này, bạn có thể sẽ cảm thấy bối rối trước các ký hiệu trên máy giặt LG vì sự đa dạng của chúng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã chi tiết ý nghĩa của từng biểu tượng để dễ dàng chọn đúng chế độ và bảo vệ quần áo bền đẹp.

Ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt LG

Bảng điều khiển máy giặt LG sử dụng hệ thống ký hiệu trực quan nhằm biểu thị trạng thái vận hành, thông số chu trình và các tùy chọn điều chỉnh. Nắm vững ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt LG giúp người dùng kiểm soát chính xác lượng điện, nước tiêu thụ trong mỗi mẻ giặt.

Ký hiệu trên bảng điều khiển máy giặt LG cửa ngang

Nhóm các ký hiệu trên bảng điều khiển máy giặt LG dòng lồng ngang được chia thành ba khu vực chính gồm cụm nút nguồn, núm xoay chọn chương trình và khu vực nút tùy chỉnh kèm màn hình hiển thị. Tùy thuộc vào thị trường phân phối hoặc đời máy, bảng điều khiển có thể hiển thị song ngữ Anh - Việt hoặc dùng biểu tượng đồ họa đi kèm chữ tiếng Anh.

Khi quan sát các ký hiệu trên máy giặt LG cửa ngang, bạn sẽ bắt gặp những cụm từ và biểu tượng cơ bản sau:

  • Nút Nguồn (Power), biểu tượng vòng tròn có vạch dọc: Dùng để bật hoặc tắt nguồn điện tổng của thiết bị trước và sau khi giặt.
  • Nút Khởi động/Tạm dừng (Start/Pause), biểu tượng tam giác đi kèm hai vạch thẳng đứng: Dùng để bắt đầu chu trình giặt đã chọn hoặc tạm ngưng hoạt động của lồng giặt khi cần thêm đồ.
  • Núm xoay chương trình (Cycle Selector Knob): Vòng xoay trung tâm có gắn đèn LED xung quanh, cho phép xoay để lựa chọn chương trình giặt mong muốn, cách hiển thị và số lượng chương trình có thể khác nhau tùy model.
  • Cụm tùy chỉnh thông số (Temp, Spin, Rinse): Khu vực nút bấm vật lý hoặc cảm ứng nằm bên phải núm xoay, cho phép can thiệp sâu vào mức nhiệt độ nước, số vòng vắt và số lần xả (tùy model sử dụng).
Ký hiệu trên bảng điều khiển máy giặt LG cửa ngang
Ký hiệu trên bảng điều khiển máy giặt LG cửa ngang

Các dòng máy giặt thông minh hiện đại được thiết kế với nhiều chương trình giặt đa dạng, giúp việc giặt sạch quần áo nhẹ nhàng hơn. Tham khảo ngay các mẫu máy giặt chính hãng kèm mức giá ưu đãi tại CellphoneS.

[Product_Listing categoryid="2493" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/may-giat.html" title="Danh sách máy giặt đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS"]

Các biểu tượng hiển thị trên màn hình LED máy giặt LG

Hệ thống các ký hiệu trên màn hình máy giặt LG đóng vai trò thông báo thời gian ước tính, giai đoạn giặt hiện hành và các tính năng phụ đang kích hoạt. Trên dòng máy cửa ngang hiện đại, màn hình LED thường đặt ở góc phải nhằm giúp người dùng theo dõi tiến trình làm việc của thiết bị từ xa.

Khi tìm hiểu các ký hiệu trên máy giặt LG cửa trước, bạn cần chú ý các biểu tượng trạng thái sáng đèn trên màn hình LED bao gồm:

  • Biểu tượng AI/AI DD: Cho biết tính năng AI đang phân tích tải giặt, chẳng hạn trọng lượng và loại vải, để lựa chọn chuyển động giặt phù hợp trên những model được hỗ trợ.
  • Biểu tượng Tiến trình giặt (Wash - Rinse - Spin): Ba biểu tượng gồm chậu nước có sóng (Giặt), chậu nước có giọt nước rơi (Giũ/Xả) và hình xoắn ốc (Vắt). Các biểu tượng Wash, Rinse và Spin được sử dụng để biểu thị các giai đoạn của chu trình, cách hiển thị có thể khác nhau tùy model.
  • Biểu tượng Kết nối Wifi (hình cột sóng quạt): Cho biết thiết bị đã kết nối mạng không dây và sẵn sàng nhận lệnh điều khiển từ xa qua ứng dụng LG ThinQ trên điện thoại.
  • Biểu tượng Khởi động từ xa (Remote Start), hình chiếc điện thoại có mũi tên hoặc vòng tròn bao quanh cùng hai vạch sóng phát ra ở góc trên bên phải: Cho phép khởi động hoặc điều khiển chu trình từ xa thông qua ứng dụng LG ThinQ trên các model được hỗ trợ. Một số model có thể vô hiệu hóa thao tác trực tiếp trên bảng điều khiển khi chức năng này được kích hoạt.

Các biểu tượng hiển thị trên màn hình LED máy giặt LG

Ý nghĩa các nút bấm chức năng và biểu tượng hẹn giờ

Các nút bấm chức năng và biểu tượng hẹn giờ trên máy giặt LG cho phép người dùng cài đặt thông số nhiệt độ, vòng vắt cũng như chủ động lên lịch giặt theo thời gian sinh hoạt. Bạn có thể nhấn chạm liên tiếp vào từng nút cảm ứng để thay đổi chỉ số hiển thị trên màn hình LED.

Tên ký hiệu / Nút bấm

Biểu tượng nhận diện

Chức năng và thông số hoạt động chi tiết

Temp. (Nhiệt độ nước)

Hình nhiệt kế hoặc chữ Temp.

Điều chỉnh nhiệt độ nước theo các mức được hỗ trợ trên từng model, chẳng hạn Cold, 20°C, 30°C, 40°C, 60°C hoặc 95°C.

Spin (Tốc độ vắt)

Hình xoắn ốc hoặc chữ Spin

Thay đổi tốc độ vắt theo các mức được hỗ trợ trên từng model, chẳng hạn Không vắt, 400, 600, 800, 1000 hoặc 1200 vòng/phút.

Rinse+ (Xả thêm)

Hình giọt nước có dấu cộng

Tăng thêm một lần xả nước sạch vào chu trình tiêu chuẩn nhằm loại bỏ cặn bột giặt bám trên sợi vải dày.

Delay End (Hẹn giờ)

Hình mặt đồng hồ kim

Cài đặt thời điểm hoàn tất chu trình theo khoảng thời gian mong muốn. Trên một số model, người dùng có thể chọn thời gian từ 3 - 19 giờ, tùy thiết bị. Ví dụ: Đặt 8 giờ nghĩa là máy sẽ kết thúc chu trình sau khoảng 8 giờ, không phải máy giặt liên tục trong 8 giờ.

Add Item (Thêm đồ)

Hình chiếc áo có dấu cộng

Cho phép tạm dừng chương trình để thêm quần áo trong điều kiện máy cho phép. Tuy nhiên, tính năng Add Item chỉ có trên một số model.

Các chế độ giặt máy giặt LG thông dụng

Hệ thống chương trình giặt trên máy giặt LG được phân chia thành nhóm chu trình cơ bản theo chất liệu vải và nhóm công nghệ hỗ trợ chuyên sâu. Việc kết hợp đúng chương trình trên núm xoay cùng tùy chọn cảm ứng giúp làm sạch vết bẩn hiệu quả mà vẫn giữ nguyên phom dáng trang phục.

Các chế độ giặt chính (trên núm xoay)

Các chế độ giặt chính trên núm xoay được thiết lập sẵn thuật toán chuyển động lồng giặt, nhiệt độ nước mặc định và tốc độ vắt phù hợp với từng nhóm trang phục cụ thể. Khi bạn xoay núm vặn, màn hình LED sẽ hiển thị tổng thời gian dự kiến của chương trình đó.

Ký hiệu chế độ giặt

Tên tiếng Việt trên máy

Loại trang phục phù hợp và cơ chế vận hành

Cotton

Vải bông

Dành cho quần áo vải cotton màu, áo phông, khăn tắm. Máy kết hợp nhiều chuyển động nhào trộn để làm sạch vết bẩn sinh hoạt.

Cotton+ 

Vải bông+

Chương trình dành cho đồ cotton với chu trình được tối ưu theo thiết lập của từng model.

Eco 40-60

Giặt tiết kiệm

Dành cho đồ cotton có thể giặt ở 40–60°C, nếu model được trang bị.

Mixed Fabric (Mix)

Đồ hỗn hợp

Cho phép giặt chung nhiều loại vải khác nhau (trừ lụa, len, đồ thể thao chuyên dụng) trong cùng một mẻ.

Easy Care

Giặt nhẹ

Thiết kế cho áo sơ mi, trang phục công sở làm từ sợi tổng hợp (Polyester, Polyamide, Acrylic), hỗ trợ chăm sóc sợi vải và hạn chế tình trạng nhăn trong quá trình giặt.

Allergy Care

Chu trình chăm sóc dị ứng

Sử dụng công nghệ S team™ trên các model được hỗ trợ để hỗ trợ giảm các tác nhân gây dị ứng như mạt bụi, phấn hoa và một số chất gây dị ứng khác. Thông số nhiệt độ và cơ chế hoạt động cụ thể tùy model.

S team Baby Care

Giặt hơi nước đồ trẻ em

Tính năng này có trên một số model, giúp làm sạch các vết bẩn thức ăn, sữa trên quần áo trẻ sơ sinh bằng hơi nước ấm và tăng cường bước xả nhằm loại bỏ cặn hóa chất tẩy rửa.

Delicates

Đồ tinh xảo

Sử dụng chuyển động nhẹ và tốc độ vắt phù hợp để chăm sóc các loại vải mỏng, thông số cụ thể tùy model.

Hand / Wool

Giặt tay / Đồ len

Mô phỏng thao tác vò nhẹ bằng tay kết hợp nước lạnh hoặc nước ấm để tránh làm xù lông, giãn sợi các trang phục bằng len.

Speed 14 / Quick 30

Giặt nhanh 14 / 30 phút

Chương trình giặt nhanh dành cho lượng quần áo ít và có mức độ bẩn nhẹ. Thời gian giặt, khối lượng đồ giặt tối đa và tên chương trình có thể khác nhau tùy model.

Duvet (Bedding)

Chăn lông vũ

Dành cho vật dụng kích thước lớn như chăn bông, vỏ chăn, ga giường hoặc thú nhồi bông nhằm giúp nước thấm đều vào lớp bông bên trong.

Tub Clean

Làm sạch lồng giặt

Chu trình tự vệ sinh lồng giặt bằng dòng nước xoáy tốc độ cao kết hợp nhiệt độ nóng để đánh bay mảng bám, xơ vải và nấm mốc.

Các chế độ giặt nâng cao (trên bảng cảm ứng bên phải)

Các chế độ giặt nâng cao nằm ở bảng cảm ứng bên phải đóng vai trò là những tùy chọn bổ trợ nhằm rút ngắn thời gian giặt, tăng lực vò hoặc xử lý quần áo bị bám bẩn nặng. Người dùng có thể kích hoạt kèm các tính năng này sau khi đã chọn chu trình chính trên núm xoay.

  • TurboWash (Giặt nhanh cường độ cao): Sử dụng các tia nước mạnh để đưa nước và chất giặt tẩy tiếp xúc với quần áo, từ đó rút ngắn thời gian chu trình trên các model được hỗ trợ. Một số model có TurboWash™ 360 có thể hoàn tất chu trình trong 39 phút ở điều kiện thử nghiệm nhất định.
  • S team (Giặt hơi nước): Sử dụng hơi nước trong chu trình giặt trên các model được hỗ trợ, giúp làm mềm sợi vải và hỗ trợ giảm một số tác nhân gây dị ứng, đồng thời hạn chế nếp nhăn.
  • Pre Wash (Giặt sơ): Bổ sung một bước giặt sơ trước chu trình chính, phù hợp với quần áo có nhiều bụi bẩn. Cách sử dụng và vị trí ngăn chứa chất giặt tẩy có thể khác nhau tùy model.
  • Intensive (Giặt kỹ): Kéo dài thời gian nhào trộn của lồng giặt để đánh bật các vết bẩn bám chặt như bùn đất, vết sốt thức ăn hoặc mồ hôi tích tụ lâu ngày.
  • Crease Care / Wrinkle Care (Chống nhăn): Sử dụng chuyển động lồng giặt hoặc cơ chế chăm sóc phù hợp trên từng model để hạn chế quần áo bị nhăn khi chưa được lấy ra ngay sau khi chu trình kết thúc.

Các chế độ giặt nâng cao trên máy giặt LG

Các biểu tượng cảnh báo và mã lỗi máy giặt LG

Trong quá trình vận hành, hệ thống cảm biến của máy giặt LG sẽ liên tục giám sát nguồn nước, khóa cửa, cân bằng lồng giặt và hiển thị mã thông báo lên màn hình LED. Việc phân biệt rõ giữa biểu tượng cảnh báo tính năng và các ký hiệu lỗi trên máy giặt LG giúp bạn đưa ra phương án xử lý an toàn.

Ý nghĩa các biểu tượng cảnh báo thường gặp

Các biểu tượng cảnh báo xuất hiện trên màn hình LED nhằm thông báo cho người dùng biết một chế độ bảo vệ đang bật hoặc thiết bị đến kỳ bảo dưỡng định kỳ. Đây là những thông báo vận hành bình thường, không phải sự cố hư hỏng phần cứng.

  • Biểu tượng ổ khóa hoặc chữ CL (Child Lock): Hình chiếc ổ khóa nhỏ sáng cố định báo hiệu chốt cửa lồng giặt đã đóng chặt để đảm bảo an toàn khi máy quay. Trong khi đó, chữ CL kèm biểu tượng ổ khóa có hình mặt cười (hoặc dòng chữ Child Lock dưới hai nút bấm có dấu hoa thị) cho biết tính năng Khóa trẻ em đang bật, vô hiệu hóa toàn bộ bảng điều khiển. Để tắt, bạn chỉ cần nhấn giữ tổ hợp nút có ký hiệu Child Lock trong 3 giây.
  • Ký hiệu tCL (Tub Clean): Dòng chữ tCL nhấp nháy sau khoảng 30 lần giặt nhằm nhắc nhở người dùng lấy toàn bộ quần áo ra ngoài và khởi chạy chu trình vệ sinh lồng giặt định kỳ.
  • Biểu tượng Smart Diagnosis (Hình dấu cộng trong chiếc điện thoại hoặc chữ Smart Diagnosis): Ký hiệu vị trí phát tín hiệu âm thanh hoặc kết nối chẩn đoán thông minh, hỗ trợ truyền dữ liệu trạng thái máy sang ứng dụng LG ThinQ để kiểm tra lỗi kỹ thuật.

Ý nghĩa các biểu tượng cảnh báo thường gặp

Các mã lỗi máy giặt LG phổ biến và cách xử lý

Các mã lỗi trên máy giặt LG là những ký tự chữ cái xuất hiện kèm âm báo tít liên tục khi thiết bị gặp sự cố về nguồn cấp nước, đường ống xả, khóa cửa hoặc động cơ. Khi màn hình hiển thị mã lỗi, máy sẽ tự động tạm dừng chu trình để bảo vệ linh kiện bên trong.

Lưu ý: Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác kiểm tra đường ống, tháo lưới lọc hay lấy dị vật nào, bạn phải rút phích cắm điện để phòng tránh rủi ro rò rỉ điện hoặc bỏng nước nóng. Đối với các mã lỗi liên quan đến phần cứng hoặc không thể khắc phục bằng các bước cơ bản, người dùng không nên tự ý tháo rời máy. Hãy liên hệ trung tâm bảo hành hoặc kênh hỗ trợ chính thức của LG để được kiểm tra và xử lý đúng cách.

Mã lỗi

Ý nghĩa theo tài liệu LG

Nguyên nhân phổ biến

Cách kiểm tra và xử lý tại nhà

IE

Lỗi cấp nước đầu vào (Inlet Error)

Vòi nước bị khóa, mất nước cục bộ, áp lực nước yếu hoặc lưới lọc ở van cấp nước bị tắc cặn bẩn.

Kiểm tra lại vòi cấp nước, đảm bảo ống dẫn không bị gập xoắn; tháo đầu ống cấp nước sau lưng máy để cọ rửa lưới lọc kim loại.

OE

Lỗi xả nước (Outlet Error)

Ống thoát nước đặt quá cao, bị đè bẹp hoặc bộ lọc bơm xả phía dưới góc máy bị kẹt xơ vải, đồng xu.

Kiểm tra đường ống xả đảm bảo đúng vị trí và chiều cao theo quy định trong hướng dẫn sử dụng của LG, đồng thời xem ống có bị đè bẹp hay gập khúc không. Tiếp theo, tiến hành tháo và vệ sinh bộ lọc bơm xả (nằm ở phía dưới góc máy) để loại bỏ xơ vải, đồng xu hoặc các dị vật mắc kẹt bên trong.

UE

Lỗi mất cân bằng lồng giặt (Unbalance Error)

Quần áo bị xoắn cục dồn về một phía (thường gặp khi giặt chăn mền, áo khoác dày) hoặc chân máy giặt đặt trên mặt sàn cập kênh.

Nhấn tạm dừng, mở cửa trải đều quần áo trong lồng giặt; kiểm tra và vặn điều chỉnh lại 4 chân đế để máy đứng thăng bằng.

dE (dE1, dE2)

Lỗi cửa máy giặt (Door Error)

Cửa máy giặt chưa đóng kín, có quần áo kẹt ở gioăng cao su hoặc công tắc khóa cửa bị hỏng.

Kiểm tra xem cửa đã đóng kín chưa và có quần áo mắc ở gioăng cửa hay không. Nếu mã lỗi vẫn xuất hiện sau khi đóng cửa đúng cách, hãy tham khảo hướng dẫn của model hoặc liên hệ LG.

dHE

Lỗi bộ gia nhiệt sấy trên máy giặt sấy

Xuất hiện trên dòng máy giặt tích hợp sấy khi động cơ quạt sấy hoặc bộ phận tản nhiệt sấy gặp trục trặc.

Ngắt nguồn điện máy giặt khoảng 5 phút rồi khởi động lại. Nếu mã lỗi vẫn xuất hiện, cần liên hệ kỹ thuật viên hãng kiểm tra quạt sấy.

LE (LE1)

Lỗi khóa động cơ (Locked Motor Error)

Lồng giặt bị kẹt dị vật (gọng áo, đồng xu), khối lượng đồ giặt vượt quá tải trọng cho phép hoặc lỗi cuộn dây động cơ.

Rút nguồn điện, kiểm tra và lấy dị vật đang kẹt trong lồng giặt. Xem xét khối lượng quần áo và lấy bớt đồ nếu máy đang quá tải. Nếu mã lỗi vẫn xuất hiện sau khi đã kiểm tra, nên liên hệ trung tâm hỗ trợ của LG để được kiểm tra.

Mẹo ghi nhớ ký hiệu và lưu ý khi sử dụng máy giặt LG

Để ghi nhớ nhanh các biểu tượng và duy trì độ bền cho bảng điều khiển máy giặt LG, người dùng nên kết hợp việc nhóm các ký hiệu theo công năng sử dụng cùng thói quen thao tác đúng kỹ thuật. Dưới đây là những lưu ý thực tế giúp bạn vận hành máy thuận tiện hơn mỗi ngày:

  • Quy tắc phân nhóm vị trí: Bạn chỉ cần nhớ cụm núm xoay bên trái dùng để chọn "Loại vải" (Cotton, Đồ len, Đồ hỗn hợp), còn bảng cảm ứng bên phải dùng để chỉnh "Cường độ" (Nhiệt độ, Vòng vắt, Giặt hơi nước).
  • Sử dụng tính năng tải thêm chu trình trên LG ThinQ: Với các dòng máy có biểu tượng Wifi, bạn có thể mở ứng dụng LG ThinQ trên điện thoại để xem giải thích bằng tiếng Việt cho từng chế độ và tải thêm các chu trình giặt chuyên biệt vào vị trí Download Cycle trên núm xoay.
  • Giữ khô ráo khu vực bảng cảm ứng: Tránh dùng tay ướt đẫm xà phòng hoặc khăn sũng nước lau trực tiếp lên màn hình LED và cụm phím cảm ứng, bởi độ ẩm tích tụ lâu ngày có thể làm loạn cảm ứng hoặc mờ chữ in trên mặt máy.
  • Kiểm tra khay chứa nước giặt định kỳ: Kiểm tra các ký hiệu trên khay chứa chất giặt tẩy, thường gồm ngăn I cho giặt sơ, ngăn II cho giặt chính và ngăn có biểu tượng hoa dành cho nước xả vải. Cách bố trí có thể thay đổi tùy model.

Ghi nhớ các ký hiệu và lưu ý khi sử dụng máy giặt

Hy vọng cẩm nang giải mã các ký hiệu trên máy giặt LG phía trên đã giúp bạn tự tin làm chủ mọi tính năng từ cơ bản đến nâng cao trên thiết bị của gia đình. Khi hiểu rõ từng chế độ giặt và mã cảnh báo, việc chăm sóc trang phục hằng ngày sẽ trở nên nhẹ nhàng và hạn chế các hư hỏng phát sinh. 

*Ảnh AI

Xem thêm các bài viết trong chuyên mục: Điện máy, Cách sử dụng máy giặt

danh-gia-bai-viet
(0 lượt đánh giá - 5/5)

Với tôi, content không chỉ là nội dung mà còn là kiến thức, thông điệp và lời nói. Vì vậy mọi thứ đều phải mượt và chính xác.

Bình luận (0)

sforum facebook group logo