[MỚI NHẤT] Học phí RMIT năm 2026 đầy đủ các chương trình

Với chương trình đào tạo sinh viên chất lượng, học phí RMIT một năm có nhiều sự điều chỉnh để phù hợp với từng ngành học riêng biệt với nhau. Vậy đóng học phí RMIT bao nhiêu 1 tín chỉ cho các chương trình khác nhau? Để giúp các bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về mức phí này, Sforum sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tiền học trong năm 2025.
Thông tin trường Đại học RMIT
Trước khi chúng ta cùng nhau tìm hiểu về mức học phí RMIT bao nhiêu thì hãy cùng Sforum khám phá một số thông tin về ngôi trường này. RMIT nổi bật trong việc đào tạo nghề nghiệp và nghiên cứu ứng dụng, góp phần đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp.
Được thành lập từ năm 2000, RMIT Việt Nam đã trải qua hơn 20 năm phát triển, không ngừng nâng cao chất lượng giáo dục và tạo dựng môi trường học tập đẳng cấp thế giới. Với việc đào tạo chuyên sâu trong các lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp và nghiên cứu ứng dụng, RMIT không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tham gia vào việc giải quyết các nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.
Trụ sở TP.HCM
• Địa chỉ: 702 đại lộ Nguyễn Văn Linh, quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
• Điện thoại: 028 3776 1300
• Email: enquiries@RMIT.edu.vn
Trụ sở Hà Nội
• Địa chỉ: Tòa nhà Handi Resco Tower, 521 Kim Mã, Ba Đình
• Điện thoại: 024 3726 1460
• Email: hanoi.enquiries@RMIT.edu.vn
Mức học phí trường Đại RMIT năm 2026
Học phí chương trình Tiếng Anh
Để theo học tại RMIT University, nhiều sinh viên cần bắt đầu với chương trình Tiếng Anh trước khi vào chuyên ngành. Hãy xem xét kỹ lưỡng thông tin học phí 2026 trước khi bắt đầu đăng ký.
|
Tên chương trình |
Thời gian |
Học phí VND |
Học phí USD (tham khảo) |
|
Căn bản (Beginner) |
10 tuần |
46.117.000 |
1.760 |
|
Sơ cấp (Elementary) |
10 tuần |
61.489.000 |
2.347 |
|
Tiền Trung cấp (Pre-Intermediate) |
10 tuần |
61.489.000 |
2.347 |
|
Trung cấp (Intermediate) |
10 tuần |
61.489.000 |
2.347 |
|
Trên Trung cấp (Upper-Intermediate) |
10 tuần |
61.489.000 |
2.347 |
|
Tiền Cao cấp (Pre-Advanced) |
10 tuần |
61.489.000 |
2.347 |
|
Cao cấp (Advanced) |
10 tuần |
61.489.000 |
2.347 |
Học phí chương trình UniSTART
Chương trình UniSTART tại RMIT University được thiết kế để giúp sinh viên làm quen kỹ năng học tập, tư duy và môi trường đại học quốc tế trước khi vào chuyên ngành. Vậy RMIT học phí bao nhiêu cho chương trình này?
|
Toàn bộ chương trình - 2 môn học trong 12 tuần |
VND |
USD (tham khảo) |
|
Học phí |
45.024.000 |
1.718 |
Học phí chương trình dự bị đại học
Chương trình dự bị đại học tại RMIT University giúp sinh viên củng cố kiến thức nền và làm quen phương pháp học trước khi vào chuyên ngành. Vậy RMIT học phí 1 năm cho lộ trình này là bao nhiêu?
|
VND |
USD (tham khảo) |
|
|
Toàn bộ chương trình (8 môn) |
316.992.000 |
12.099 |
Học phí chương trình Đại học (tạm tính)
Chương trình Đại học tại RMIT University cung cấp kiến thức chuyên sâu theo từng ngành, kết hợp thực hành và kỹ năng nghề nghiệp. Lưu ý, mức học phí 2026 dựa trên số tín chỉ bình quân sinh viên hay chọn mỗi năm.
|
Tên chương trình |
Số tín chỉ |
Số môn học |
Phí VND |
Phí USD (tham khảo) |
|
Kinh doanh; Digital Marketing; Quản trị Du lịch & Khách sạn; Kế toán; Truyền thông Chuyên nghiệp; Quốc tế học |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
375.840.000 |
14.345 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.127.520.000 |
43.035 |
|
Quản Trị Doanh Nghiệp Thời Trang; Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo; Công nghệ thông tin |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
375.840.000 |
14.345 |
|
Toàn chương trình |
288 |
22 |
1.127.520.000 |
43.035 |
|
Thiết kế (Truyền thông số) |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
375.840.000 |
14.345 |
|
Toàn chương trình |
288 |
18 |
1.127.520.000 |
43.035 |
|
Sản xuất Phim Kỹ Thuật Số |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
390.432.000 |
14.902 |
|
Toàn chương trình |
288 |
21 |
1.171.296.000 |
44.706 |
|
Thiết kế Game |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
6 |
375.840.000 |
14.345 |
|
Toàn chương trình |
288 |
18 |
1.127.520.000 |
43.035 |
|
Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Máy tính; Kỹ sư phần mềm; Robot & Cơ điện tử |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
375.840.000 |
14.345 |
|
Toàn chương trình |
384 |
32 |
1.503.360.000 |
57.380 |
|
Tâm lý học; Hàng không; Công nghệ Thực phẩm & Dinh dưỡng |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
375.840.000 |
14.345 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.127.520.000 |
43.035 |
Học phí chương trình Sau Đại học (tạm tính)
Chương trình Sau Đại học tại RMIT University tập trung nâng cao chuyên môn, kỹ năng nghiên cứu và năng lực quản lý trong môi trường quốc tế. Vậy giá học phí RMIT cho bậc học này năm 2026 là bao nhiêu? Bạn nên xem xét kỹ những chi tiết quan trọng sau đây.
|
Tên chương trình |
Toàn bộ chương trình |
|||
|
Số tín chỉ |
Số môn học |
Phí VNĐ |
Phí USD |
|
|
Chứng chỉ sau đại học - Quản trị Kinh doanh |
48 |
4 |
223.968.000 |
8.548 |
|
Chứng chỉ sau đại học - Kinh doanh Quốc tế |
48 |
4 |
223.968.000 |
8.548 |
Ngoài ra còn có Các chương trình Thạc sĩ như sau:
|
Tên chương trình |
Số tín chỉ |
Số môn học |
Phí VNĐ |
Phí USD (tham khảo) |
|
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh |
||||
|
Học phí 12 môn |
144 |
12 |
671.904.000 |
25.645 |
|
Học phí 16 môn |
192 |
16 |
895.872.000 |
34.194 |
|
Thạc sĩ Kinh doanh Quốc Tế |
||||
|
Học phí 12 môn |
144 |
12 |
671.904.000 |
25.645 |
|
Học phí 16 môn |
192 |
16 |
895.872.000 |
34.194 |
|
Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo |
||||
|
Toàn chương trình |
192 |
16 |
895.872.000 |
34.194 |
Mức học phí trường Đại RMIT năm 2025
Với chất lượng giáo dục đẳng cấp quốc tế RMIT luôn thu hút sự quan tâm lớn từ các bạn học sinh, đặc biệt là về mức học phí RMIT 1 năm. Dưới đây Sforum sẽ cung cấp chi tiết để bạn có thể giải đáp câu hỏi đóng học phí RMIT bao nhiêu 1 tín chỉ.
Học phí chương trình Tiếng Anh
Chương trình này sẽ mang đến bạn một khả năng ngoại ngữ tốt và nâng cao việc sử dụng ngoại ngữ để giao tiếp. Khi xem xét tham gia khóa học trên một trong những việc quan trọng cần lưu ý là học phí. Dưới đây Sforum sẽ cung cấp thông tin về học phí RMIT 1 năm của khóa học, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn trước khi quyết định tham gia.
|
Tên chương trình |
Học phí VND |
Học phí USD (tham khảo) |
|
Lớp căn bản (Beginner) |
44.774.000 |
1.869 |
|
Sơ cấp (Elementary) |
59.698,000 |
2.493 |
|
Tiền Trung cấp (Pre-Intermediate) |
59.698.000 |
2.493 |
|
Trung cấp (Intermediate) |
59.698.000 |
2.493 |
|
Trên Trung cấp (Upper-Intermediate) |
59.698.000 |
2.493 |
|
Tiền Cao cấp (Pre-Advanced) |
59.698,000 |
2.493 |
|
Cao cấp (Advanced) |
59.698.000 |
2.493 |
Học phí chương trình UniSTART
Chương trình UniSTART của RMIT là một lựa chọn lý tưởng dành cho những sinh viên muốn chuẩn bị vững vàng trước khi bước vào các chương trình chính thức. UniSTART cho nền tảng kiến thức và kỹ năng cần thiết để giúp sinh viên tự tin đối mặt với các yêu cầu học tập cao cấp trong môi trường quốc tế. Dưới đây Sforum sẽ cung cấp chi tiết về việc đóng học phí RMIT của UniSTART.

|
Toàn bộ chương trình - 2 môn học trong 12 tuần |
VND |
USD (tham khảo) |
|
Học phí |
42.072.000 |
1.699 |
Học phí chương trình dự bị đại học
Chương trình dự bị là bước đệm quan trọng giúp chuẩn bị tốt nhất cho kỳ học. Tuy nhiên, một trong những vấn đề cần cân nhắc khi lựa chọn chí là mức học phí mà bạn phải nộp. Hãy cùng với Sforum chúng ta sẽ cùng tìm hiểu mức học phí RMIT bao nhiêu cho chương trình này một cách chính xác và đầy đủ.

|
Chương trình Dự bị Đại học (Foundation) |
Phí VND |
Phí USD (tham khảo) |
|
Toàn bộ chương trình |
301.920.000 |
12.194 |
Học phí chương trình Đại học
Bên cạnh những cơ hội học tập đáng giá, học phí RMIT luôn là một chủ đề được nhiều phụ huynh và sinh viên quan tâm. Với mức học phí được đánh giá là khá cao so với mặt bằng chung, nhiều người thắc mắc liệu rằng một chỉ tại trường giá như thế nào. Dưới đây chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu giá tiền đóng học phí RMIT bao nhiêu 1 tín chỉ để có cái nhìn tổng quan hơn về nó.

Khoa Kinh Doanh:
|
Tên chương trình |
Số tín chỉ |
Số môn học |
Phi VND |
Phí USD (tham khảo) |
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Digital Marketing |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Quản trị Du lịch & Khách sạn |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Kế Toán |
||||
|
Mỗi Năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
Khoa Truyền thông & Thiết kế
|
Tên chương trình |
Số tín chỉ |
Số môn học |
Phí VNĐ |
Phí USD (tham khảo) |
|
Truyền thông Chuyên nghiệp |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351,264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.0001 |
42.560 |
|
Quản Trị Doanh Nghiệp Thời Trang |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
22 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Thiết kế (Truyền thông số) |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
18 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
22 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Sản xuất Phim Kỹ Thuật Số |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
364.896.000 |
14.737 |
|
Toàn chương trình |
288 |
21 |
1.094.688.000 |
44.212 |
|
Ngôn ngữ |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Thiết kế Game |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
6 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
18 |
1.053.792.000 |
42.560 |
Khoa Khoa học, Kỹ thuật & Công nghệ
|
Tên chương trình |
Số tín chỉ |
Số môn học |
Phi VND |
Phí USD (tham khảo) |
|
Công nghệ thông tin |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
22 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Máy tính |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
384 |
32 |
1.405.056.000 |
56.747 |
|
Kỹ sư phần mềm |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
384 |
32 |
1.405.056.000 |
56.747 |
|
Robot & Cơ điện tử |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
394 |
32 |
1.405.056.000 |
56.747 |
|
Tâm lý học |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Hàng không |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
|
Công nghệ Thực phẩm & Dinh dưỡng |
||||
|
Mỗi năm |
96 |
8 |
351.264.000 |
14.187 |
|
Toàn chương trình |
288 |
24 |
1.053.792.000 |
42.560 |
Học phí chương trình Sau Đại học
Với mục tiêu mang đến môi trường học tập đẳng cấp quốc tế và cơ hội phát triển chuyên môn vượt trội, các khóa học sau đại học thu hút nhiều học viên. Tuy nhiên, một trong những yếu tố được nhiều người quan tâm là mức học phí của các chương trình này. Hãy cùng Sforum tìm hiểu một cách cụ thể nhất về học phí RMIT 1 năm.

|
Tên chương trình |
Toàn bộ chương trình |
|||
|
Số tín chỉ |
Số môn học |
Phí VNĐ |
Phi USD |
|
|
Chứng chỉ sau đại học - Quản trị Kinh doanh |
48 |
4 |
217.440.000 |
8.782 |
|
Chứng chỉ sau đại học - Kinh doanh Quốc tế |
48 |
4 |
217.440.000 |
8.782 |
Lưu ý: Mức học phí RMIT 1 năm cho năm học 2024-2025 hiện tại chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo quy định của trường. Để đảm bảo bạn có thông tin chính xác và cập nhật nhất, vui lòng truy cập trực tiếp vào trang web chính thức hoặc liên hệ bộ phận tuyển sinh tại trường để được hỗ trợ chi tiết.
Tham khảo học phí trường Đại học RMIT 2023 - 2024
Đại học RMIT luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều bạn trẻ nhờ môi trường học tập hiện đại, chương trình giảng dạy quốc tế. Với mức chi phí đầu tư lớn, nhiều người luôn mong muốn nắm rõ các mục cụ thể về mức học phí để lên kế hoạch tài chính phù hợp. Sau đây, Sforum sẽ cung cấp đến bạn thông tin đầy đủ về mức học phí RMIT trong năm học 2023 - 2024.
Khoa kinh doanh:
|
STT |
Tên chương trình |
Học phí (VNĐ/năm) |
Học phí toàn chương trình |
|
1 |
Kinh doanh |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
2 |
Digital Marketing |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
3 |
Quản trị Du lịch & Khách sạn |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
4 |
Kế toán |
318.633.666 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
Khoa Truyền thông & Thiết kế
|
STT |
Chuyên ngành đào tạo |
Học phí (VNĐ/năm) |
Học phí toàn chương trình |
|
1 |
Truyền thông Chuyên nghiệp |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
2 |
Quản trị doanh nghiệp thời trang |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
3 |
Thiết kế (Truyền thông số) |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
4 |
Thiết kế ứng dụng sáng tạo |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
5 |
Sản xuất phim kỹ thuật số |
330.892.333 VNĐ/năm |
992.677.000 VNĐ/4 năm |
|
6 |
Ngôn ngữ |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
7 |
Thiết kế game |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
Khoa Khoa học, Công nghệ & Kỹ thuật
|
STT |
Chuyên ngành đào tạo |
Học phí (VNĐ/năm) |
Học phí toàn chương trình |
|
1 |
Công nghệ thông tin |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
2 |
Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Máy tính |
318,633,667 VNĐ/năm |
1.274.534.000 VNĐ/4 năm |
|
3 |
Kỹ sư phần mềm |
318.633.667 VNĐ/năm |
1.274.534.000 VNĐ/4 năm |
|
4 |
Robot & Cơ điện tử |
318.633.667 VNĐ/năm |
1.274.534.000 VNĐ/4 năm |
|
5 |
Tâm lý học |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
6 |
Hàng không |
318.633.667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
|
7 |
Công nghệ Thực phẩm & Dinh dưỡng |
318,633,667 VNĐ/năm |
955.901.000 VNĐ/4 năm |
Một số khoản phí phụ thu bắt buộc tại RMIT
Bên cạnh học phí 2026, chi phí học RMIT tại việt nam còn bao gồm các khoản phụ thu bắt buộc. Những khoản phí sau đây bạn cần chú ý kỹ.
|
Dịch vụ |
Phí VNĐ |
Phí USD (tham khảo) |
|
Bảo hiểm y tế dành cho sinh viên quốc tế |
5.700.000/học kỳ |
218/học kỳ |
|
Bảo hiểm y tế bắt buộc (thu thay cho Văn phòng BHXH thành phố nơi cơ sở trường trực thuộc) |
631.800/năm |
24/năm |
Lưu ý chung: Học phí năm 2026 cùng các khoản phí khác có thể điều chỉnh theo thời điểm và quy định của nhà trường. Vì vậy, bạn nên cập nhật thông tin mới nhất trước khi đăng ký để chủ động kế hoạch tài chính và tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Cách đóng học phí cho trường Đại học RMIT
Khi theo học tại RMIT University, sinh viên tham gia chương trình đào tạo quốc tế với quy trình quản lý học tập và tài chính rõ ràng. Để việc học không bị gián đoạn, bạn cần biết rõ cách nộp học phí 2026 đúng thời hạn.
Thanh toán qua kênh ngân hàng trực tuyến
Sinh viên Đại học RMIT có thể nộp học phí 2026 nhanh chóng và an toàn qua kênh ngân hàng trực tuyến.
- Bước 1: Truy cập ứng dụng ngân hàng của bạn (như Vietcombank iB@NKING), đăng nhập tài khoản.
Bước 2: Bấm nút tìm kiếm và nhập thanh toán học phí và chọn mục tương ứng.

- Bước 3: Tại mục chọn nhà cung cấp chọn ĐH RMIT VN HCM/ĐH RMIT VN HN. Nhập lần lượt loại dịch vụ, mã khách hàng (Student ID), họ tên, số tiền → Bấm tiếp tục.

- Bước 4: Xem lại toàn bộ thông tin rồi nhấn nút xác nhận.

Thanh toán tại quầy thu ngân trường
Để hoàn tất các khoản phí trực tiếp tại trường, người học có thể tìm đến bộ phận Thu ngân tại các học xá Nam Sài Gòn, Hà Nội hoặc Đà Nẵng. Tại quầy thu ngân Đại học RMIT Việt Nam, phần lớn thanh toán được thực hiện qua thẻ ngân hàng. Nhà trường tạm cho phép sinh viên mới nộp học phí lần đầu bằng tiền mặt để dễ dàng hơn.
Lưu ý: Chỉ lần nộp tiền đầu tiên tại RMIT Việt Nam mới được dùng tiền mặt, gồm cả tiền đặt cọc học phí và học phí chương trình tiếng Anh. Khi thanh toán bằng tiền mặt sẽ áp dụng thêm phụ phí.

Chuyển khoản ngân hàng
Ngoài ra, sinh viên có thể chuyển khoản vào tài khoản của RMIT theo từng cơ sở cụ thể (Nam Sài Gòn, Hà Nội hoặc Đà Nẵng). Bạn có thể xem thông tin chuyển khoản ngân hàng như sau:
|
Cơ sở Nam Sài Gòn |
|
|
Cơ sở Hà Nội |
|
|
Cơ sở Đà Nẵng |
|
Lưu ý: Để đảm bảo đóng học phí 2026 chính xác và nhanh chóng, bạn cần ghi rõ các thông tin sau trong phần nội dung: Họ tên đầy đủ của sinh viên, Mã số sinh viên (hoặc ngày sinh nếu chưa có mã số) và Loại phí thanh toán (ví dụ: Học phí, Phí đặt cọc)
Các chính sách ưu đãi của Đại học RMIT
Đại học RMIT Việt Nam áp dụng nhiều hình thức hỗ trợ học phí nhằm giúp sinh viên giảm bớt chi phí học phí 2026, tùy theo từng nhóm đối tượng.
|
Nhóm đối tượng / Chương trình |
Mức ưu đãi |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Hỗ trợ cho gia đình |
Giảm 5% học phí |
Chính sách này áp dụng cho sinh viên có anh chị em, vợ chồng, bố mẹ hoặc con cái đang học hoặc từng học tại RMIT Việt Nam. |
|
Cựu sinh viên RMIT |
Giảm 10% học phí |
|
|
Cựu sinh viên Úc |
Giảm 10% học phí |
|
|
Chương trình Tiếng Anh cho Đại học |
Giảm 25% học phí (cấp độ 0 đến 4) Giảm 15% học phí (cấp độ 5 và 6) |
|
|
Chương trình Thạc sĩ |
Giảm 20% học phí toàn bộ chương trình |
Dành cho sinh viên mới nhập học ngành Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế hoặc Trí tuệ Nhân tạo trong học kỳ 2 hoặc 3 năm 2026 (có điều kiện về điểm GPA) |
|
Đối tác chiến lược |
Giảm 10% học phí |
Dành cho sinh viên đến từ các trường/cơ sở có thỏa thuận hợp tác với RMIT Việt Nam |
|
Học bổng |
Miễn một phần hay toàn bộ học phí tùy theo quy định |
|
|
Các hỗ trợ khác |
Tặng 50.000 VNĐ vào tài khoản in ấn |
Dành cho sinh viên mới nhập học |
|
Miễn phí dự lễ tốt nghiệp |
Áp dụng cho sinh viên nhận học bổng Chắp Cánh Ước Mơ hoặc nhân viên toàn thời gian của RMIT |
Lưu ý: Các chương trình ưu đãi học phí 2026 thường không được áp dụng đồng thời với nhau, nhưng có thể kết hợp với học bổng (tùy trường hợp cụ thể).
So sánh học phí RMIT qua các năm
Tại RMIT University, các chương trình đào tạo được xây dựng theo chuẩn quốc tế và cập nhật thường xuyên để phù hợp thực tế. Vì vậy, học phí cũng có sự điều chỉnh qua từng năm.
|
Năm học |
Học phí mỗi năm (VND) |
Học phí toàn chương trình (VND, ~288 tín chỉ) |
Ghi chú / Tăng so với năm trước |
|
2024 |
~334.6 triệu |
~1.003 tỷ |
Tăng ~5% (~16 triệu/năm) |
|
2025 |
~351.3 triệu |
~1.054 tỷ |
Tăng ~5% (~16.7 triệu/năm) |
|
2026 (tạm tính) |
375.8 triệu |
1.128 tỷ |
Tăng ~7% so với 2025 |
Lưu ý: Bảng là học phí Đại học ước tính trung bình cho hầu hết ngành, trừ một số đặc thù như Phim Kỹ thuật số hoặc Kỹ sư. Học phí theo năm trên tham khảo dựa trên khối lượng học tập trung bình của sinh viên, bởi học phí RMIT Việt Nam được tính theo từng học kỳ dựa trên số môn (course) sinh viên đăng ký, không phải học phí cố định hàng năm.
Hy vọng rằng với những thông tin chi tiết về giá học phí RMIT 2026 năm mà Sforum cung cấp, bạn sẽ có cái nhìn toàn diện về chi phí học tập tại trường. Bên cạnh đó, việc hiểu rõ mức đóng học phí RMIT bao nhiêu 1 tín chỉ sẽ giúp bạn có một kế hoạch phù hợp cho kinh tế của mình và chuẩn bị tốt cho hành trình học ở đây. Với sự đầu tư vào chất lượng giáo dục và cơ sở vật chất, RMIT chắc chắn sẽ là một lựa chọn xứng đáng cho những ai mong muốn phát triển toàn diện. Tiếp tục theo dõi thêm nhiều bài viết về kiến thức và review trường khác tại Sforum bạn nhé!
Xem thêm bài viết trong chuyên mục: Góc Học & Dạy 4.0
Câu hỏi thường gặp
Sem break RMIT là gì?
Sem break tại RMIT là kỳ nghỉ giữa các học kỳ, mang đến cho sinh viên cơ hội nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng sau một giai đoạn học tập căng thẳng. Trong thời gian này, sinh viên không có lớp học hoặc bài tập chính thức, vì vậy họ có thể tận dụng để thư giãn, gặp gỡ hoặc tham gia các chuyến du lịch.
RMIT có bao nhiêu kì nhập học?
RMIT Việt Nam tổ chức ba kỳ nhập học mỗi năm, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên lựa chọn thời gian nhập học phù hợp với kế hoạch học tập của mình. Các kỳ nhập học này diễn ra vào tháng 2, 6 và 10, giúp sinh viên có thể bắt đầu việc học vào thời điểm thuận tiện. Với ba kỳ nhập học trong năm, RMIT mang đến sự linh hoạt và dễ dàng cho sinh viên, đảm bảo quá trình học tập không bị gián đoạn.
Tại sao học phí RMIT cao?
Như thông tin mà Sforum đã chia sẻ về học phí RMIT bao nhiêu 1 tín chỉ trong năm học 2025, thì chúng ta có thể thấy rằng mức học phí tại trường khá cao. Vì đây là ngôi trường chuẩn quốc tế, cùng với cơ sở hiện đại tạo ra nhiều cơ hội phát triển toàn diện cho sinh viên.
Ngoài ra, việc đào tạo luôn được cập nhật phù hợp với nhu cầu của thị trường, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và bằng cấp được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Bên cạnh đó, sinh viên còn được hưởng các dịch vụ hỗ trợ đa dạng, cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp hàng đầu.

Bình luận (0)