Bảng thông số OPPO Reno15 5G chi tiết nhất hiện nay

Thông số OPPO Reno15 5G đang là từ khóa "hot" được cộng đồng yêu công nghệ săn đón, đặc biệt là những ai yêu thích dòng sản phẩm Reno series của nhà OPPO.
Tại bài viết này, Sforum sẽ tổng hợp chi tiết cấu hình phần cứng và đánh giá nhanh những điểm nổi bật để bạn có cái nhìn toàn diện nhất về OPPO Reno15 5G.

Bảng thông số kỹ thuật OPPO Reno15 5G chi tiết
Để giúp bạn đọc dễ dàng nắm bắt thông tin, dưới đây là bảng tổng hợp toàn bộ các đặc điểm kỹ thuật quan trọng nhất của máy. Bạn có thể tham khảo nhanh cấu hình trước khi đi vào phần đánh giá chi tiết.
|
Hạng mục |
Reno15 5G |
|---|---|
|
Chính: 50MP (OIS) (f/1.85), 1/1.95", IMX882 Góc siêu rộng: 8MP (f/2.2) Tele: 50MP (3.5X Periscope) (f/3.0), JN5 Đèn flash: 2 đèn (tối ưu hoá) |
|
|
Tính năng Camera |
Video Hiển Thị Kép Video One-shot (liên mạch Cam trước & sau) Chân Dung Flash AI 2.0 Trình Chỉnh Sửa Video 2.0 (Cascade Lite) |
|
AI xử lý hình ảnh |
Cân chỉnh sáng chân dung AI AI Pop-out (ảnh động & tĩnh) Xoá vật thể AI (Ảnh động) |
|
AI hiệu suất |
AI Mind Space (Tiếng Việt) Sàn Thao Văn Bản AI 2.0 Chỉ dẫn AI 2.0 |
|
Kích thước |
77.7 mm, 191 g |
|
Màu sắc |
Trắng & Xanh Dương (Mặt lưng kính) |
|
6.59", 1.5K (1256 × 2760)120Hz, 1200 nits (HBM) Viền màn hình: 94.8% |
|
|
SoC |
Qualcomm Snapdragon 7 Gen4 |
|
RAM & ROM |
8GB/12GB + 256GB |
|
Hệ điều hành |
ColorOS 16 |
|
Kết nối |
Kết nối với Apple (iPhone, Mac, Windows) Chia sẻ một chạm (O+ Link) |
|
Pin – Sạc |
6500 mAh Sạc nhanh 80W |
|
Kháng nước |
IP66 | IP68 | IP69 |
Xem ngay chi tiết giá bán và ưu đãi đặt hàng của OPPO Reno15 5G hôm nay tại CellphoneS!
[Product_Info id='118847']
Đánh giá nhanh về thông số OPPO Reno15 5G
Dựa trên bảng cấu hình phía trên, có thể thấy OPPO đã có những tinh chỉnh đáng giá để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Dưới đây là những phân tích sâu hơn về thông số OPPO Reno15 5G qua từng khía cạnh cụ thể.
Màn hình hiển thị sắc nét
Tấm nền AMOLED với độ phân giải 1.5K là điểm sáng lớn trong phân khúc cận cao cấp. Việc trang bị tần số quét 120Hz không chỉ giúp các thao tác vuốt chạm trở nên mượt mà mà còn hỗ trợ tối đa cho việc chơi game đồ họa cao.
.jpg)
Hiệu năng ổn định với chipset Dimensity
Việc sử dụng vi xử lý Qualcomm Snapdragon 7 Gen4 kết hợp với dung lượng RAM lớn lên đến 12GB, máy đảm bảo khả năng đa nhiệm tốt, ít xảy ra hiện tượng giật lag khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc.
Hệ thống camera chuyên nghiệp
Đúng với truyền thống của dòng Reno, thông số OPPO Reno15 5G về camera luôn được ưu ái. Cảm biến chính 50MP tích hợp chống rung quang học OIS giúp ảnh chụp rõ nét hơn. Đặc biệt, sự xuất hiện của AI chỉnh sáng chân dung AI, AI Pop-out, Xoá vật thể AI tiếp tục khẳng định vị thế "chuyên gia chân dung" của hãng, mang lại những bức ảnh có chiều sâu và tự nhiên.
.jpg)
Thời lượng pin và tốc độ sạc
Viên pin 6500mAh đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho smartphone hiện nay, đủ sức đáp ứng một ngày dài làm việc. Điểm cộng lớn là công nghệ sạc nhanh SuperVOOC 80W, cho phép nạp đầy năng lượng trong thời gian cực ngắn, giúp trải nghiệm của người dùng không bị gián đoạn.
Mời bạn đọc tham khảo các mẫu diện thoại OPPO khác đang sẵn hàng tại CellphoneS!
[Product_Listing categoryid="133" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/mobile/oppo.html" title="Các dòng điện thoại OPPO đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS"]
Xem thêm:
- OPPO A6s 4G ra mắt: Chip Snapdragon 685, pin 7000 mAh
- OPPO Find X9 Ultra lộ diện hệ thống camera siêu khủng
- OPPO A5m 5G ra mắt: Chip Dimensity 6300, kháng nước IP65
Nhìn chung, thông số OPPO Reno15 5G cho thấy đây là một thiết bị cân bằng tốt giữa thiết kế thời trang, hiệu năng ổn định và khả năng chụp ảnh ấn tượng. Hy vọng bài viết của Sforum đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc smartphone cận cao cấp toàn diện, Reno15 5G chắc chắn là một ứng cử viên sáng giá đáng để cân nhắc.
Câu hỏi thường gặp
Máy có hỗ trợ kháng nước không?
Cấu hình này có chơi tốt các game nặng như Genshin Impact không?
Làm sao để kiểm tra chính xác cấu hình trên máy?
Bước 1: Truy cập Cài đặt
Mở ứng dụng "Cài đặt" (Settings) từ màn hình chính hoặc lưới ứng dụng của điện thoại.
Bước 2: Vào phần Giới thiệu thiết bị
Kéo xuống dưới cùng danh sách cài đặt, tìm và chọn mục "Giới thiệu thiết bị" (About Device).
Bước 3: Xem chi tiết thông số
Tại đây, hệ thống sẽ hiển thị đầy đủ các thông tin như: Tên thiết bị, Kiểu máy, Vi xử lý, RAM, Bộ nhớ trong và Phiên bản Android/ColorOS để bạn kiểm tra.







Bình luận (0)