‌
‌
‌
Trang chủThủ thuậtToplist
Bảng mã số mã vạch các nước trên thế giới chi tiết
Bảng mã số mã vạch các nước trên thế giới chi tiết

Bảng mã số mã vạch các nước trên thế giới chi tiết

Bảng mã số mã vạch các nước trên thế giới chi tiết

Thuý Huyên , Tác giả Sforum - Trang tin công nghệ mới nhất
Thuý Huyên
Ngày cập nhật: 27/10/2026

Hiểu rõ về hệ thống mã vạch các quốc gia trên thế giới giúp người dùng thuận tiện hơn trong việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm và nâng cao trải nghiệm mua sắm thông minh. Dưới đây là những thông tin chi tiết và đầy đủ giúp bạn đọc giải đáp mọi thắc mắc xoay quanh chủ đề này.

Mã vạch mã số quốc gia là gì?

Mã vạch mã số quốc gia thường được hiểu là phần tiền tố GS1 nằm ở đầu mã số sản phẩm, thể hiện tổ chức GS1 đã phân bổ dải mã. Trong hệ thống mã vạch các nước trên thế giới, tiền tố thường gồm 3 chữ số, một số trường hợp có thể sử dụng 4 chữ số.

Mã vạch mã số quốc gia là gì

Chẳng hạn, mã 893 thuộc GS1 Việt Nam, 690 đến 699 thuộc GS1 Trung Quốc và 880 đến 881 thuộc GS1 Hàn Quốc. Những con số này hỗ trợ nhận diện nơi cấp mã, quản lý hàng hóa và tra cứu thông tin doanh nghiệp.

Tuy nhiên, mã vạch quốc gia không đồng nghĩa với xuất xứ sản phẩm. Một mặt hàng mang tiền tố 893 vẫn có thể được sản xuất ở quốc gia khác nếu doanh nghiệp đăng ký mã thông qua GS1 Việt Nam.

Khi cần tra cứu thông tin hàng hóa tiện lợi, smartphone có camera rõ nét sẽ hỗ trợ quét mã vạch. Tham khảo điện thoại tại CellphoneS với ưu đãi Smember và bảo hành chính hãng.

[Product_Listing listid="141651,141664,141670,141684,141654,141669,141699,141708" title="Giá bán iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max chính hãng mới nhất" customlink="https://cellphones.com.vn/mobile/apple/iphone-18.html"]

Bảng mã vạch các nước trên thế giới đầy đủ theo khu vực

Bảng mã vạch các nước trên thế giới dưới đây được tổng hợp theo danh sách tiền tố GS1. Các mã thể hiện tổ chức cấp số, không phải căn cứ trực tiếp để xác định nơi sản xuất hàng hóa.

Mã vạch các nước châu Á

Châu Á có nhiều quốc gia tham gia hệ thống GS1, trong đó Việt Nam sử dụng tiền tố 893. Khi tra cứu mã vạch sản phẩm của các nước trên thế giới, người dùng có thể đối chiếu các dải mã phổ biến sau:

Quốc gia, vùng lãnh thổ

Tiền tố GS1

Việt Nam

893

Trung Quốc

680–681, 690–699

Nhật Bản

450–459, 490–499

Hàn Quốc

880–881

Triều Tiên

867

Đài Loan

471

Hồng Kông

489

Ma Cao

958

Singapore

888

Thái Lan

885

Malaysia

955

Indonesia

899

Philippines

480

Campuchia

884

Myanmar

883

Ấn Độ

890

Pakistan

896

Sri Lanka

479

Mông Cổ

865

Israel

729

Iran

626

Saudi Arabia

628

UAE

629

Qatar

630

Kuwait

627

Bahrain

608

Oman

607

Jordan

625

Lebanon

528

Syria

621

Kyrgyzstan

470

Uzbekistan

478

Kazakhstan

487

Tajikistan

488

Turkmenistan

483

Azerbaijan

476

Armenia

485

Georgia

486

Thổ Nhĩ Kỳ

868–869

Đáng chú ý, Nhật Bản và Trung Quốc có nhiều dải mã khác nhau. Vì vậy, chỉ ghi nhớ một tiền tố có thể khiến việc đối chiếu bị thiếu thông tin.

Mã vạch các nước châu Âu

Mã số mã vạch các nước tại châu Âu trải rộng trên nhiều nhóm tiền tố, bao gồm các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu và những nước ngoài khối. Đức, Pháp, Anh và Ý là các ví dụ thường gặp trên hàng hóa tiêu dùng.

Quốc gia

Tiền tố GS1

Pháp

300–379

Đức

400–440

Anh

500–509

Hy Lạp

520–521

Cyprus

529

Albania

530

Bắc Macedonia

531

Malta

535

Ireland

539

Bỉ, Luxembourg

540–549

Bồ Đào Nha

560

Iceland

569

Đan Mạch

570–579

Ba Lan

590

Romania

594

Hungary

599

Phần Lan

640–649

Na Uy

700–709

Thụy Điển

730–739

Thụy Sĩ

760–769

Ý

800–839

Tây Ban Nha

840–849

Slovakia

858

Cộng hòa Séc

859

Serbia

860

Hà Lan

870–879

Áo

900–919

Bulgaria

380

Slovenia

383

Croatia

385

Bosnia và Herzegovina

387

Montenegro

389

Nga

460–469

Estonia

474

Latvia

475

Lithuania

477

Belarus

481

Ukraine

482

Moldova

484

Một số dải mã được phân bổ chung cho tổ chức quản lý nhiều quốc gia, chẳng hạn 540–549 thuộc GS1 Belgium & Luxembourg. Vì vậy, không nên tự tách các đầu số trong dải này để gán riêng cho từng nước.

Mã vạch các nước châu Phi

Ở châu Phi, các tổ chức GS1 phân bổ mã số nhằm hỗ trợ quản lý sản phẩm và hoạt động thương mại. Nam Phi, Ai Cập, Kenya và Nigeria là những quốc gia có tiền tố được công bố trong danh sách GS1. Không phải quốc gia nào cũng có một dải mã riêng. Doanh nghiệp tại nơi chưa có tổ chức GS1 thành viên vẫn có thể đăng ký mã thông qua một tổ chức GS1 phù hợp ở quốc gia khác.

Quốc gia

Tiền tố GS1

Nam Phi

600–601

Ghana

603

Senegal

604

Uganda

605

Angola

606

Mauritius

609

Morocco

611

Algeria

613

Nigeria

615

Kenya

616

Cameroon

617

Bờ Biển Ngà

618

Tunisia

619

Tanzania

620

Ai Cập

622

Libya

624

Namibia

631

Rwanda

632

Mã vạch các nước châu Đại Dương

Tại châu Đại Dương, hai dải tiền tố đáng chú ý thuộc Australia và New Zealand. Đây cũng là những mã người tiêu dùng Việt Nam có thể gặp khi mua thực phẩm, mỹ phẩm hoặc hàng tiêu dùng nhập khẩu.

Quốc gia

Tiền tố GS1

Australia (Úc)

930–939

New Zealand

940–949

Hàng hóa sử dụng các đầu số trên có thể được phân phối ở nhiều thị trường. Để xác định xuất xứ, người mua vẫn cần đọc thông tin sản xuất trên nhãn sản phẩm.

Ngoài bốn khu vực trên, châu Mỹ cũng có các dải GS1 đáng chú ý:

Quốc gia

Tiền tố GS1

Hoa Kỳ

001–019, 030–039, 060–139

Canada

754–755

Mexico

750

Brazil

789–790

Argentina

778–779

Chile

780

Colombia

770–771

Peru

775

Uruguay

773

Venezuela

759

Cuba

850

Ecuador

786

Bolivia

777

Paraguay

784

Guatemala

740

El Salvador

741

Honduras

742

Nicaragua

743

Costa Rica

744

Panama

745

Cộng hòa Dominica

746

Lưu ý: Các bảng trên tổng hợp những tiền tố được GS1 công bố, không bao gồm mọi dải dự phòng. Đặc biệt, mã UPC 12 chữ số cần được diễn giải theo cấu trúc GS1 phù hợp, không đơn giản lấy ba chữ số đầu để đối chiếu.

Cách tra mã vạch để biết mã được đăng ký tại nước nào

Để xác định mã vạch được cấp thông qua tổ chức GS1 nào, bạn có thể xem phần tiền tố và đối chiếu với danh sách chính thức. Ngoài ra, công cụ Verified by GS1 cho phép kiểm tra thông tin đăng ký dựa trên mã GTIN.

Thực hiện theo các bước sau để tra mã vạch:

  • Bước 1: Quan sát kỹ dãy số nằm ở phía dưới vạch kẻ của mã vạch trên bao bì sản phẩm.
Cách tra mã vạch để biết mã được đăng ký tại nước nào bước 1
  • Bước 2: Truy cập Verified by GS1 để kiểm tra thông tin đăng ký.
Cách tra mã vạch để biết mã được đăng ký tại nước nào bước 2
Tra mã vạch quốc gia trên Verified by GS1
  • Bước 3: Nhập đầy đủ mã GTIN vào ô tra cứu và thực hiện tìm kiếm.
  • Bước 4: Nhấn Xác nhận bạn không phải là robot (I’m not a robot) nếu hệ thống hiển thị yêu cầu.
  • Bước 5: Nhấn nút tìm kiếm để xem thông tin, đối chiếu kết quả với tên doanh nghiệp, thương hiệu và thông tin in trên bao bì nếu dữ liệu có sẵn.

Nếu không tìm thấy kết quả, người dùng nên tiếp tục xác minh với thương hiệu hoặc đơn vị phân phối. Việc thiếu dữ liệu tra cứu chưa đủ để kết luận sản phẩm là hàng giả.

Những mã vạch đặc biệt không đại diện cho một quốc gia

Không phải mọi tiền tố trong hệ thống mã vạch các nước trên thế giới đều được phân bổ cho một tổ chức GS1 quốc gia. Một số dải được dành cho ứng dụng nội bộ, xuất bản hoặc mục đích quản lý riêng.

Tiền tố

Mục đích sử dụng

020–029

Mã lưu hành hạn chế theo khu vực

040–049

Mã lưu hành hạn chế trong doanh nghiệp

200–299

Mã lưu hành hạn chế theo khu vực

950

GS1 Global Office

952

Minh họa, thử nghiệm hệ thống

977

Ấn phẩm định kỳ sử dụng ISSN

978–979

Sách, liên quan hệ thống ISBN

980

Chứng từ hoàn tiền

981–983

Nhận diện phiếu giảm giá trong khu vực tiền tệ chung

99

Nhận diện phiếu giảm giá

Chẳng hạn, mã vạch trên sách thường bắt đầu bằng 978 hoặc 979. Đây là tiền tố phục vụ nhận diện xuất bản phẩm, không thể dùng để suy ra sách được in tại quốc gia nào.

Mã vạch có giúp phân biệt hàng thật và hàng giả không?

Mã vạch không thể tự xác nhận một sản phẩm là hàng thật hay hàng giả. Nhiều người dùng thường lầm tưởng rằng chỉ cần quét mã vạch hoặc nhìn vào ba chữ số đầu tiên là có thể phân biệt được hàng thật hay hàng giả. 

Mã vạch có giúp phân biệt hàng thật và hàng giả không

Mã vạch chỉ là một yếu tố hỗ trợ kiểm tra thông tin, cần kết hợp với những bằng chứng khác khi đánh giá tính xác thực của hàng hóa. Để hạn chế rủi ro, bạn nên kiểm tra thêm thông tin đăng ký, nhãn sản phẩm, bao bì, kênh bán hàng… 

Bảng mã vạch các nước trên thế giới giúp bạn tra cứu nhanh tổ chức GS1 đã phân bổ mã số sản phẩm. Sforum khuyến nghị kết hợp kiểm tra tiền tố với thông tin nhà sản xuất và cơ sở dữ liệu GS1 để đánh giá hàng hóa đầy đủ hơn.

danh-gia-bai-viet
(0 lượt đánh giá - 5/5)

Đam mê công nghệ và sáng tạo nội dung, mình ở đây để giúp bạn cập nhật nhanh nhất các xu hướng công nghệ mới và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho bản thân.

Bình luận (0)

sforum facebook group logo