Bảng mã số mã vạch các nước trên thế giới chi tiết

Hiểu rõ về hệ thống mã vạch các quốc gia trên thế giới giúp người dùng thuận tiện hơn trong việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm và nâng cao trải nghiệm mua sắm thông minh. Dưới đây là những thông tin chi tiết và đầy đủ giúp bạn đọc giải đáp mọi thắc mắc xoay quanh chủ đề này.
Mã vạch mã số quốc gia là gì?
Mã vạch mã số quốc gia thường được hiểu là phần tiền tố GS1 nằm ở đầu mã số sản phẩm, thể hiện tổ chức GS1 đã phân bổ dải mã. Trong hệ thống mã vạch các nước trên thế giới, tiền tố thường gồm 3 chữ số, một số trường hợp có thể sử dụng 4 chữ số.

Chẳng hạn, mã 893 thuộc GS1 Việt Nam, 690 đến 699 thuộc GS1 Trung Quốc và 880 đến 881 thuộc GS1 Hàn Quốc. Những con số này hỗ trợ nhận diện nơi cấp mã, quản lý hàng hóa và tra cứu thông tin doanh nghiệp.
Tuy nhiên, mã vạch quốc gia không đồng nghĩa với xuất xứ sản phẩm. Một mặt hàng mang tiền tố 893 vẫn có thể được sản xuất ở quốc gia khác nếu doanh nghiệp đăng ký mã thông qua GS1 Việt Nam.
Khi cần tra cứu thông tin hàng hóa tiện lợi, smartphone có camera rõ nét sẽ hỗ trợ quét mã vạch. Tham khảo điện thoại tại CellphoneS với ưu đãi Smember và bảo hành chính hãng.
[Product_Listing listid="141651,141664,141670,141684,141654,141669,141699,141708" title="Giá bán iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max chính hãng mới nhất" customlink="https://cellphones.com.vn/mobile/apple/iphone-18.html"]
Bảng mã vạch các nước trên thế giới đầy đủ theo khu vực
Bảng mã vạch các nước trên thế giới dưới đây được tổng hợp theo danh sách tiền tố GS1. Các mã thể hiện tổ chức cấp số, không phải căn cứ trực tiếp để xác định nơi sản xuất hàng hóa.
Mã vạch các nước châu Á
Châu Á có nhiều quốc gia tham gia hệ thống GS1, trong đó Việt Nam sử dụng tiền tố 893. Khi tra cứu mã vạch sản phẩm của các nước trên thế giới, người dùng có thể đối chiếu các dải mã phổ biến sau:
|
Quốc gia, vùng lãnh thổ |
Tiền tố GS1 |
|
Việt Nam |
893 |
|
Trung Quốc |
680–681, 690–699 |
|
Nhật Bản |
450–459, 490–499 |
|
Hàn Quốc |
880–881 |
|
Triều Tiên |
867 |
|
Đài Loan |
471 |
|
Hồng Kông |
489 |
|
Ma Cao |
958 |
|
Singapore |
888 |
|
Thái Lan |
885 |
|
Malaysia |
955 |
|
Indonesia |
899 |
|
Philippines |
480 |
|
Campuchia |
884 |
|
Myanmar |
883 |
|
Ấn Độ |
890 |
|
Pakistan |
896 |
|
Sri Lanka |
479 |
|
Mông Cổ |
865 |
|
Israel |
729 |
|
Iran |
626 |
|
Saudi Arabia |
628 |
|
UAE |
629 |
|
Qatar |
630 |
|
Kuwait |
627 |
|
Bahrain |
608 |
|
Oman |
607 |
|
Jordan |
625 |
|
Lebanon |
528 |
|
Syria |
621 |
|
Kyrgyzstan |
470 |
|
Uzbekistan |
478 |
|
Kazakhstan |
487 |
|
Tajikistan |
488 |
|
Turkmenistan |
483 |
|
Azerbaijan |
476 |
|
Armenia |
485 |
|
Georgia |
486 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ |
868–869 |
Đáng chú ý, Nhật Bản và Trung Quốc có nhiều dải mã khác nhau. Vì vậy, chỉ ghi nhớ một tiền tố có thể khiến việc đối chiếu bị thiếu thông tin.
Mã vạch các nước châu Âu
Mã số mã vạch các nước tại châu Âu trải rộng trên nhiều nhóm tiền tố, bao gồm các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu và những nước ngoài khối. Đức, Pháp, Anh và Ý là các ví dụ thường gặp trên hàng hóa tiêu dùng.
|
Quốc gia |
Tiền tố GS1 |
|
Pháp |
300–379 |
|
Đức |
400–440 |
|
Anh |
500–509 |
|
Hy Lạp |
520–521 |
|
Cyprus |
529 |
|
Albania |
530 |
|
Bắc Macedonia |
531 |
|
Malta |
535 |
|
Ireland |
539 |
|
Bỉ, Luxembourg |
540–549 |
|
Bồ Đào Nha |
560 |
|
Iceland |
569 |
|
Đan Mạch |
570–579 |
|
Ba Lan |
590 |
|
Romania |
594 |
|
Hungary |
599 |
|
Phần Lan |
640–649 |
|
Na Uy |
700–709 |
|
Thụy Điển |
730–739 |
|
Thụy Sĩ |
760–769 |
|
Ý |
800–839 |
|
Tây Ban Nha |
840–849 |
|
Slovakia |
858 |
|
Cộng hòa Séc |
859 |
|
Serbia |
860 |
|
Hà Lan |
870–879 |
|
Áo |
900–919 |
|
Bulgaria |
380 |
|
Slovenia |
383 |
|
Croatia |
385 |
|
Bosnia và Herzegovina |
387 |
|
Montenegro |
389 |
|
Nga |
460–469 |
|
Estonia |
474 |
|
Latvia |
475 |
|
Lithuania |
477 |
|
Belarus |
481 |
|
Ukraine |
482 |
|
Moldova |
484 |
Một số dải mã được phân bổ chung cho tổ chức quản lý nhiều quốc gia, chẳng hạn 540–549 thuộc GS1 Belgium & Luxembourg. Vì vậy, không nên tự tách các đầu số trong dải này để gán riêng cho từng nước.
Mã vạch các nước châu Phi
Ở châu Phi, các tổ chức GS1 phân bổ mã số nhằm hỗ trợ quản lý sản phẩm và hoạt động thương mại. Nam Phi, Ai Cập, Kenya và Nigeria là những quốc gia có tiền tố được công bố trong danh sách GS1. Không phải quốc gia nào cũng có một dải mã riêng. Doanh nghiệp tại nơi chưa có tổ chức GS1 thành viên vẫn có thể đăng ký mã thông qua một tổ chức GS1 phù hợp ở quốc gia khác.
|
Quốc gia |
Tiền tố GS1 |
|
Nam Phi |
600–601 |
|
Ghana |
603 |
|
Senegal |
604 |
|
Uganda |
605 |
|
Angola |
606 |
|
Mauritius |
609 |
|
Morocco |
611 |
|
Algeria |
613 |
|
Nigeria |
615 |
|
Kenya |
616 |
|
Cameroon |
617 |
|
Bờ Biển Ngà |
618 |
|
Tunisia |
619 |
|
Tanzania |
620 |
|
Ai Cập |
622 |
|
Libya |
624 |
|
Namibia |
631 |
|
Rwanda |
632 |
Mã vạch các nước châu Đại Dương
Tại châu Đại Dương, hai dải tiền tố đáng chú ý thuộc Australia và New Zealand. Đây cũng là những mã người tiêu dùng Việt Nam có thể gặp khi mua thực phẩm, mỹ phẩm hoặc hàng tiêu dùng nhập khẩu.
|
Quốc gia |
Tiền tố GS1 |
|
Australia (Úc) |
930–939 |
|
New Zealand |
940–949 |
Hàng hóa sử dụng các đầu số trên có thể được phân phối ở nhiều thị trường. Để xác định xuất xứ, người mua vẫn cần đọc thông tin sản xuất trên nhãn sản phẩm.
Ngoài bốn khu vực trên, châu Mỹ cũng có các dải GS1 đáng chú ý:
|
Quốc gia |
Tiền tố GS1 |
|
Hoa Kỳ |
001–019, 030–039, 060–139 |
|
Canada |
754–755 |
|
Mexico |
750 |
|
Brazil |
789–790 |
|
Argentina |
778–779 |
|
Chile |
780 |
|
Colombia |
770–771 |
|
Peru |
775 |
|
Uruguay |
773 |
|
Venezuela |
759 |
|
Cuba |
850 |
|
Ecuador |
786 |
|
Bolivia |
777 |
|
Paraguay |
784 |
|
Guatemala |
740 |
|
El Salvador |
741 |
|
Honduras |
742 |
|
Nicaragua |
743 |
|
Costa Rica |
744 |
|
Panama |
745 |
|
Cộng hòa Dominica |
746 |
Lưu ý: Các bảng trên tổng hợp những tiền tố được GS1 công bố, không bao gồm mọi dải dự phòng. Đặc biệt, mã UPC 12 chữ số cần được diễn giải theo cấu trúc GS1 phù hợp, không đơn giản lấy ba chữ số đầu để đối chiếu.
Cách tra mã vạch để biết mã được đăng ký tại nước nào
Để xác định mã vạch được cấp thông qua tổ chức GS1 nào, bạn có thể xem phần tiền tố và đối chiếu với danh sách chính thức. Ngoài ra, công cụ Verified by GS1 cho phép kiểm tra thông tin đăng ký dựa trên mã GTIN.
Thực hiện theo các bước sau để tra mã vạch:
- Bước 1: Quan sát kỹ dãy số nằm ở phía dưới vạch kẻ của mã vạch trên bao bì sản phẩm.
- Bước 2: Truy cập Verified by GS1 để kiểm tra thông tin đăng ký.
- Bước 3: Nhập đầy đủ mã GTIN vào ô tra cứu và thực hiện tìm kiếm.
- Bước 4: Nhấn Xác nhận bạn không phải là robot (I’m not a robot) nếu hệ thống hiển thị yêu cầu.
- Bước 5: Nhấn nút tìm kiếm để xem thông tin, đối chiếu kết quả với tên doanh nghiệp, thương hiệu và thông tin in trên bao bì nếu dữ liệu có sẵn.
Nếu không tìm thấy kết quả, người dùng nên tiếp tục xác minh với thương hiệu hoặc đơn vị phân phối. Việc thiếu dữ liệu tra cứu chưa đủ để kết luận sản phẩm là hàng giả.
Những mã vạch đặc biệt không đại diện cho một quốc gia
Không phải mọi tiền tố trong hệ thống mã vạch các nước trên thế giới đều được phân bổ cho một tổ chức GS1 quốc gia. Một số dải được dành cho ứng dụng nội bộ, xuất bản hoặc mục đích quản lý riêng.
|
Tiền tố |
Mục đích sử dụng |
|
020–029 |
Mã lưu hành hạn chế theo khu vực |
|
040–049 |
Mã lưu hành hạn chế trong doanh nghiệp |
|
200–299 |
Mã lưu hành hạn chế theo khu vực |
|
950 |
GS1 Global Office |
|
952 |
Minh họa, thử nghiệm hệ thống |
|
977 |
Ấn phẩm định kỳ sử dụng ISSN |
|
978–979 |
Sách, liên quan hệ thống ISBN |
|
980 |
Chứng từ hoàn tiền |
|
981–983 |
Nhận diện phiếu giảm giá trong khu vực tiền tệ chung |
|
99 |
Nhận diện phiếu giảm giá |
Chẳng hạn, mã vạch trên sách thường bắt đầu bằng 978 hoặc 979. Đây là tiền tố phục vụ nhận diện xuất bản phẩm, không thể dùng để suy ra sách được in tại quốc gia nào.
Mã vạch có giúp phân biệt hàng thật và hàng giả không?
Mã vạch không thể tự xác nhận một sản phẩm là hàng thật hay hàng giả. Nhiều người dùng thường lầm tưởng rằng chỉ cần quét mã vạch hoặc nhìn vào ba chữ số đầu tiên là có thể phân biệt được hàng thật hay hàng giả.

Mã vạch chỉ là một yếu tố hỗ trợ kiểm tra thông tin, cần kết hợp với những bằng chứng khác khi đánh giá tính xác thực của hàng hóa. Để hạn chế rủi ro, bạn nên kiểm tra thêm thông tin đăng ký, nhãn sản phẩm, bao bì, kênh bán hàng…
Bảng mã vạch các nước trên thế giới giúp bạn tra cứu nhanh tổ chức GS1 đã phân bổ mã số sản phẩm. Sforum khuyến nghị kết hợp kiểm tra tiền tố với thông tin nhà sản xuất và cơ sở dữ liệu GS1 để đánh giá hàng hóa đầy đủ hơn.
- Xem thêm: Toplist

Bình luận (0)