So sánh AMD Ryzen 5 7500F vs Intel Core i5-12400F: Hiệu năng mới là yếu tố quyết định

So sánh AMD Ryzen 5 7500F vs Intel i5-12400F đang là chủ đề được nhiều người quan tâm khi muốn build PC hiệu năng tốt với chi phí tiết kiệm.
Việc chọn CPU tầm giá phổ thông lúc nào cũng gây đau đầu, nhất là khi AMD và Intel đều có những con chip hiệu năng tốt đủ cân cả chơi game lẫn công việc hằng ngày. Ryzen 5 7500F và Core i5-12400F vì thế trở thành bộ đôi được đem ra so kè nhiều nhất. Giờ đến lúc xem hai cái tên này thực sự khác nhau ra sao và lựa chọn nào mới đáng để bạn xuống tiền.
Giới thiệu chung về Ryzen 5 7500F và Core i5-12400F
Nhìn vào thông số cơ bản, hai con chip này thực chất thuộc hai thế hệ khác biệt hoàn toàn. Core i5-12400F dựa trên kiến trúc Alder Lake ra mắt từ 2022, trong khi Ryzen 5 7500F bước sang kiến trúc Zen 4 trên tiến trình 5 nm tiên tiến hơn. Sự khác biệt về nền tảng này mang lại cho 7500F lợi thế rõ ràng từ hiệu suất trên mỗi watt, khả năng duy trì xung nhịp cao, đến việc tận dụng RAM DDR5 tốc độ nhanh một cách ổn định điều mà 12400F dù vẫn tương thích nhưng không tối ưu bằng.
Dù vậy, 12400F không phải là lựa chọn “cũ kỹ” hoàn toàn. Con chip này vẫn giữ được vị thế nhờ cấu hình 6 nhân 12 luồng, xung boost 4.4 GHz và mức giá cực kỳ dễ tiếp cận. Đây từng là CPU quốc dân cho các bộ máy gaming tầm trung nhờ mức hiệu năng/giá quá tốt khi vừa ra mắt. Nhưng khi đặt cạnh Ryzen 5 7500F, lợi thế này bị thu hẹp đáng kể. Con chip từ AMD không chỉ có kiến trúc mới hơn mà còn sở hữu bộ điều khiển RAM mạnh hơn, xung đơn nhân cao hơn và tiềm năng xử lý đa nhân lẫn tải nặng tốt hơn trong các tựa game hiện đại.
Tất nhiên, thông số chỉ phác họa một phần câu chuyện, vì giấy tờ đẹp không có nghĩa ra game sẽ mạnh. Điều quyết định vẫn là hiệu năng thực tế trong những tựa game và tác vụ thường gặp. Đây mới là điểm cho thấy liệu tuổi đời của 12400F có bắt đầu tạo ra hạn chế hay nó vẫn đủ sức trụ vững trước đàn em 7500F dùng kiến trúc Zen 4 mới toanh.
So sánh chi tiết Ryzen 5 7500F và Core i5-12400F
Vì mục tiêu chính của bài viết là so sánh khả năng chơi game, chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc phân tích những khác biệt cốt lõi giữa Ryzen 5 7500F và i5-12400F. Từ thông số kỹ thuật đến hiệu năng thực chiến trong game, từng mục bên dưới sẽ cho thấy CPU nào thật sự mang lại FPS ổn định và lợi thế rõ rệt ở tầm giá rẻ.
Thông số kỹ thuật của Ryzen 5 7500F và Core i5-12400F
| Thông số | AMD Ryzen 5 7500F | Intel Core i5-12400F |
|---|---|---|
| Số nhân / Số luồng | 6 nhân / 12 luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Kiến trúc | Zen 4 | Alder Lake |
| Quy trình sản xuất | TSMC 5nm | Intel 7 (10nm) |
| Xung nhịp cơ bản | 3.7 GHz | 2.5 GHz |
| Xung nhịp tối đa | 5.0 GHz | 4.4 GHz |
| Bộ nhớ đệm L3 | 32MB | 18MB |
| TDP | 65W | 65W |
| Hỗ trợ RAM | DDR5 | DDR4 & DDR5 |
| Socket CPU | AM5 | LGA1700 |
Nhìn vào bảng thông số có thể thấy cả hai CPU đều chia sẻ cấu hình 6 nhân 12 luồng, nhưng khác biệt lớn nằm ở nền tảng. Ryzen 5 7500F sử dụng kiến trúc Zen 4 mới hơn với tiến trình 5nm và cache lớn hơn, giúp mang lại hiệu năng đơn nhân lẫn đa nhân tốt hơn. Trong khi đó, Core i5-12400F vẫn giữ sức cạnh tranh nhờ hỗ trợ cả DDR4 lẫn DDR5, phù hợp với những bộ máy giá rẻ. Tuy nhiên, khi bước sang phần hiệu năng tổng hợp bên dưới, sự khác biệt về kiến trúc sẽ bắt đầu lộ rõ.
Hiệu năng tổng hợp (Cinebench – Geekbench)
Trước khi bước vào phần so sánh hiệu năng chơi game, các bài test tổng hợp như Cinebench và Geekbench sẽ giúp phác họa rõ sức mạnh xử lý “thuần CPU” của hai con chip. Đây là những bài benchmark chuẩn để đánh giá khả năng xử lý đơn nhân, đa nhân và phản hồi của CPU trong các tác vụ nặng. Kết quả từ các bài test này cũng phần nào lý giải vì sao Ryzen 5 7500F thường dẫn trước 12400F trong game và công việc thực tế.
| Bài test | Ryzen 5 7500F | Core i5-12400F |
|---|---|---|
| Cinebench R23 Single-core | ~1,950 | ~1,700 |
| Cinebench R23 Multi-core | ~14,300 | ~12,100 |
| Geekbench 6 Single-core | ~2,600 | ~2,240 |
| Geekbench 6 Multi-core | ~11,400 | ~9,900 |
Các kết quả trên cho thấy Ryzen 5 7500F vượt Core i5-12400F khoảng 15–18% ở cả đơn nhân lẫn đa nhân, phản ánh rõ lợi thế kiến trúc Zen 4 và xung boost cao hơn. Điều này đồng nghĩa việc xử lý tác vụ nặng, đa luồng hay phản hồi lệnh trong game của 7500F đều nhanh và ổn định hơn. Chính khoảng cách này là tiền đề để Ryzen tiếp tục dẫn trước trong phần so sánh hiệu năng chơi game ở các mục bên dưới.
Trung bình 12 game: Khoảng cách thực tế giữa hai CPU
Ở mức thiết lập 1080p trung bình, nơi tải xử lý chủ yếu dồn vào CPU, Ryzen 5 7500F tạo ra lợi thế rất rõ rệt so với Core i5-12400F. Con chip của AMD đạt trung bình 171 FPS, cao hơn khoảng 20% so với 142 FPS của đối thủ, đồng thời giữ mức 1% low ổn định hơn với 128 FPS so với 106 FPS.
Điều này cho thấy 7500F phản hồi lệnh nhanh hơn, tận dụng băng thông DDR5 tốt hơn và duy trì trải nghiệm mượt hơn trong những tựa game cần FPS cao. Đây là mức chênh lệch đủ lớn để người dùng cảm nhận rõ trong thực tế, đặc biệt ở các game competitive hoặc những phân cảnh đòi hỏi CPU xử lý liên tục.

Khi chuyển sang thiết lập 1080p cao nhất, GPU bắt đầu trở thành giới hạn chính khiến khoảng cách giữa hai CPU thu hẹp lại, nhưng Ryzen 5 7500F vẫn duy trì ưu thế với 137 FPS, cao hơn 18% so với 116 FPS của 12400F. Dù sự chênh lệch không còn lớn như ở thiết lập trung bình, kết quả này vẫn phản ánh rõ lợi thế kiến trúc Zen 4 và khả năng giữ xung ổn định khi tải nặng.
Tổng hợp cả 12 tựa game, có thể thấy 7500F không chỉ mạnh hơn trong điều kiện lý tưởng mà còn giữ ưu thế nhất quán ở mọi mức thiết lập, củng cố vị thế là lựa chọn vượt trội cho những ai ưu tiên hiệu năng chơi game lâu dài.
1080p – Thiết lập trung bình: Khoảng cách hiệu năng lộ rõ
Ở thiết lập 1080p trung bình, sự khác biệt giữa hai CPU hiện lên rất rõ. Ryzen 5 7500F vượt Core i5-12400F trung bình 21%, và mức chênh lệch này còn nổi bật hơn khi nhìn từng tựa game riêng lẻ. Tựa game chênh lệch mạnh nhất là Counter-Strike 2, nơi 7500F dẫn trước tới 42%, theo sau là Rainbow Six Siege với 35% – những con số cho thấy con chip của AMD cực kỳ hợp với các tựa game esports đòi hỏi FPS cao.
Một số tựa game khác như Mafia: The Old Country, Assetto Corsa Competizione hay Cyberpunk 2077: Phantom Liberty cũng ghi nhận mức chênh từ 24–33%, thể hiện rõ lợi thế về kiến trúc và xung nhịp của 7500F ở mức tải CPU cao.

Ngược lại, chỉ có hai tựa game ghi nhận mức chênh lệch một chữ số: Baldur’s Gate 3 và Assassin’s Creed Shadows. Với Baldur’s Gate 3, game chia tải khá đều giữa CPU và GPU nên mức chênh lệch thu hẹp tự nhiên. Còn Assassin’s Creed Shadows bị giới hạn nặng bởi GPU ở thiết lập này, nên khoảng cách chỉ còn 4%, phản ánh đúng đặc tính đồ họa nặng khiến CPU khó tạo khác biệt.
Tổng thể, kết quả ở thiết lập trung bình vẫn cho thấy Ryzen 5 7500F giữ lợi thế rõ rệt và ổn định trong đa số tựa game, đặc biệt ở những trò chơi cần sức mạnh CPU để đạt FPS cao. Đây là kiểu khác biệt người dùng có thể cảm nhận ngay, nhất là khi chơi ở 1080p với màn hình tần số quét cao.
1080p – Thiết lập cao nhất: Khoảng cách thu hẹp nhưng vẫn rõ ràng
Ở thiết lập 1080p cao nhất, sự khác biệt giữa hai CPU có thu hẹp lại do GPU bắt đầu gánh phần lớn khối lượng xử lý, nhưng Ryzen 5 7500F vẫn giữ được lợi thế rõ ràng. Những tựa game esports như Rainbow Six Siege và Counter-Strike 2 tiếp tục chứng kiến mức chênh lệch rất lớn, lần lượt 42% và 36%, cho thấy 7500F vẫn bứt tốc mạnh ngay cả khi đẩy cấu hình lên mức cao nhất.
Một số tựa game nặng như Cyberpunk 2077: Phantom Liberty và Assetto Corsa Competizione vẫn ghi nhận mức chênh trên 20%, chứng minh rằng lợi thế kiến trúc của Ryzen không biến mất ở thiết lập cao nhất mà chỉ bị thu hẹp lại.

Các trò chơi khác như Spider-Man 2, Mafia: The Old Country hay Marvel Rivals vẫn giữ mức chênh từ 13–18%, tức Ryzen 5 7500F luôn duy trì ưu thế ổn định trên đa số tựa game. Chỉ có Baldur’s Gate 3 và Assassin’s Creed Shadows là rơi vào mức chênh rất thấp (3–5%), chủ yếu vì bị giới hạn bởi GPU nên kết quả gần như cân bằng.
Tổng kết lại, mặc dù thiết lập cao nhất khiến khoảng cách hiệu năng giữa hai CPU thu hẹp, Ryzen 5 7500F vẫn dẫn trước trong hầu hết tình huống, đặc biệt ở các game competitive và những tựa game đòi hỏi xử lý CPU mạnh.
Tạm kết
Ryzen 5 7500F cho thấy nó vượt trội hoàn toàn về hiệu năng khi so với Core i5-12400F. Cùng thông số 6 nhân 12 luồng nhưng nhờ kiến trúc mới, 7500F cho hiệu năng chơi game cao hơn khoảng 20% và tiêu thụ điện thấp hơn. Các kết quả benchmark đều được thực hiện với DDR5 6000 CL30 trên cả hai hệ thống, và nếu 12400F chạy với DDR4 như phần lớn người dùng ngoài thực tế, khoảng cách này còn nới rộng hơn nữa.
Xét riêng CPU, lựa chọn gần như quá rõ ràng: 12400F giá khoảng 135 USD (tương đương khoảng 3,375,000 VND), 7500F là 165 USD (khoảng 4,125,000 VND) – chênh 30 USD để đổi thêm 20% hiệu năng là mức nâng cấp cực kỳ đáng giá.
DDR5 32 GB đang tăng giá mạnh, thấp nhất cũng 170 USD, đẩy combo AM5 + DDR5 + 7500F lên khoảng 470 USD, cao hơn khoảng 27% so với combo 12400F + B760 + DDR4 vốn chỉ tầm 370 USD. Nhưng cũng cần nhớ rằng 12400F với DDR4 3200 CL16 sẽ yếu hơn đáng kể, khiến mức chênh lệch hiệu năng có thể chạm 30%.
Nếu cần tiết kiệm tối đa, Ryzen 5 8400F là phương án đáng cân nhắc khi cho hiệu năng tương tự 12400F nhưng nằm trên nền tảng AM5 linh hoạt và dễ nâng cấp hơn. Dẫu vậy, đây lại là thời điểm không mấy dễ chịu để nâng cấp PC khi giá RAM liên tục leo thang, trái ngược hoàn toàn với thị trường GPU đang dần hạ nhiệt.
Nguồn: Techspot
Xem thêm:
- So găng Intel Core 5 210H và AMD Ryzen 5 7535HS: Kèo ngon nào cho game thủ và dân văn phòng?
- Intel Core Ultra 5 225H “vượt mặt” AMD Ryzen AI 7 350: Chip tầm trung nhưng mạnh khó tin!
- Nvidia rót 5 tỷ USD vào Intel: Liên minh “anti" AMD hay cú đòn phản tác dụng?
Tham khảo ngay AMD Ryzen 5 7500F và Intel Core i5-12400F tại CellphoneS:
[Product_Info id='43650']
[Product_Info id='112210']





Bình luận (0)