So sánh tốc độ 4G các nhà mạng: Đâu là lựa chọn tối ưu?

So sánh tốc độ 4G các nhà mạng giúp người dùng dễ chọn SIM phù hợp hơn với nhu cầu lướt web, xem video, chơi game hay liên lạc hằng ngày. Tốc độ thực tế không chỉ phụ thuộc nhà mạng mà còn thay đổi theo vị trí, thiết bị, mật độ người dùng và thời điểm truy cập.
So sánh tốc độ 4G các nhà mạng hiện nay tại Việt Nam
Tháng 10/2025, Ookla lần đầu công bố báo cáo riêng cho thị trường viễn thông tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu đo từ tháng 1 đến tháng 6/2025. Hiện chưa có báo cáo công khai gần đây nào đo riêng tốc độ 4G của từng nhà mạng tại Việt Nam.
Tốc độ download và upload thực tế của các nhà mạng
Số liệu dưới đây được Ookla tổng hợp trong năm 2025, dùng để tham khảo và so sánh trải nghiệm mạng di động giữa các nhà mạng. Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, địa điểm và công nghệ kết nối.
|
Nhà mạng |
Tốc độ trung bình khi tải dữ liệu về máy |
Tốc độ tải xuống 5G trung bình |
|
Viettel |
165,03 Mbps |
421,61 Mbps |
|
78,69 Mbps |
594,16 Mbps |
|
|
MobiFone |
68,45 Mbps |
306,5 Mbps |
Về tốc độ di động tổng thể, Viettel dẫn đầu với 165,03 Mbps, cao gấp hơn hai lần VinaPhone (78,69 Mbps) và MobiFone (68,45 Mbps). Viettel cũng được Ookla đánh giá là mạng di động tốt nhất và mạng 5G tốt nhất nhờ có điểm kết nối cao nhất. Đây là chỉ số tổng hợp từ tốc độ, hiệu suất duyệt web và khả năng phát video trực tuyến. Ngoài ra, Viettel đạt điểm cao nhất về trải nghiệm chơi game.
Ở riêng mạng 5G, VinaPhone là nhà mạng nhanh nhất với điểm tốc độ 78,11 và tốc độ tải xuống trung bình 594,16 Mbps, vượt Viettel (421,61 Mbps) và MobiFone (306,5 Mbps).
Ở cấp độ thành phố, Huế ghi nhận tốc độ mạng di động cao nhất trong các thành phố lớn, đạt 613,79 Mbps.
Nếu điện thoại cũ bắt 4G kém, smartphone đời mới có thể cải thiện khả năng thu sóng và chuyển mạng. Tham khảo điện thoại 5G tại CellphoneS, có trả góp 0%, bảo hành chính hãng và giao nhanh 2 giờ.
[Product_Listing categoryid="3" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/bo-loc/dien-thoai-5g" title="Các dòng điện thoại 5G đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS"]
Đánh giá ưu và nhược điểm của từng nhà mạng
Viettel có lợi thế rõ nhất về độ phủ, với 8,4/10 điểm Phạm vi phủ sóng, cao nhất trong bốn nhà mạng. Viettel cũng nằm trong top đầu Chất lượng nhất quán (78,8%) và đồng hạng nhất Độ tin cậy với MobiFone (876 điểm). Nhà mạng này phù hợp với người thường xuyên di chuyển. Điểm cần lưu ý là tốc độ tải lên (14,4 Mbps) và điểm Video (62,3) của Viettel thấp hơn MobiFone và VinaPhone.
MobiFone dẫn đầu tốc độ tải lên (15,5 Mbps) và thời gian truy cập mạng (98,9%). MobiFone cũng đứng đầu hạng mục Video với 68,1 điểm và Ứng dụng giọng nói với 82,4 điểm, đồng thời đồng hạng nhất Trò chơi với Viettel. Chất lượng nhất quán đạt 77,4%, sát Viettel. Hạn chế là điểm Phạm vi phủ sóng chỉ 4,3/10, nên trải nghiệm có thể giảm khi rời khu vực đông dân cư.
VinaPhone đạt 54,6 Mbps tải xuống và 14,9 Mbps tải lên, đồng thời dẫn đầu tốc độ tải xuống 5G và trải nghiệm video 5G. Điểm Video toàn mạng đạt 66,6, xếp sau MobiFone. Tuy nhiên, Chất lượng nhất quán của VinaPhone đạt 68,6%, thấp hơn Viettel và MobiFone. Điểm Phạm vi phủ sóng là 5,5/10.
Vietnamobile đạt 12,6 Mbps tải xuống, 3,9 Mbps tải lên và 42,6% Chất lượng nhất quán, cùng điểm Phạm vi phủ sóng 1,4/10. Nhà mạng này cũng không có mặt trong bảng xếp hạng các hạng mục 5G. Người dùng nên kiểm tra sóng tại nơi ở và nơi làm việc trước khi chọn, đặc biệt nếu thường xuyên cần truyền dữ liệu dung lượng lớn.
Xếp hạng tốc độ mạng 4G hiện nay theo từng khu vực
Hiện chưa có bộ dữ liệu công khai mới và đồng bộ đủ để xếp hạng bốn nhà mạng theo từng tỉnh, thành bằng cùng một phương pháp đo. Vì vậy, việc gán cứng vị trí 1, 2, 3 cho Hà Nội, TP.HCM, miền núi hay nông thôn có thể gây hiểu nhầm.
Ở khu vực đô thị đông dân, người dùng có thể ưu tiên so sánh Viettel, MobiFone và VinaPhone trực tiếp tại vị trí thường sử dụng. Dữ liệu Opensignal tháng 8/2026 cho thấy tốc độ tải xuống toàn mạng của ba nhà mạng này nằm trong khoảng 54,6–56,7 Mbps, tức chênh lệch rất nhỏ nếu chỉ nhìn vào tốc độ trung bình toàn quốc.

Với ngoại thành, khu vực di chuyển liên tỉnh hoặc địa bàn thưa dân, Viettel đáng để ưu tiên kiểm tra trước nhờ 8,4/10 điểm Phạm vi phủ sóng, so với 5,5 của VinaPhone, 4,3 của MobiFone và 1,4 của Vietnamobile. Tuy vậy, chỉ số phủ sóng không bảo đảm mọi vị trí cụ thể đều có chất lượng giống nhau.
Do đó, cách xếp hạng thực tế hơn là kiểm tra tốc độ tại chính khu vực sinh hoạt. Một nhà mạng đạt tốc độ trung bình toàn quốc cao vẫn có thể yếu hơn đối thủ tại một tòa nhà, khu dân cư hoặc tuyến đường cụ thể.
Tiêu chí đánh giá chất lượng mạng 4G thực tế
Tốc độ download chỉ là một phần khi đánh giá mạng 4G. Opensignal sử dụng nhiều yếu tố như download, upload, độ trễ, jitter, tỷ lệ mất gói và thời gian phản hồi để xác định Consistent Quality, qua đó phản ánh khả năng hoàn thành các tác vụ thực tế.
Những tiêu chí đánh giá người dùng có thể tham khảo như:
- Tốc độ download: ảnh hưởng đến tải ứng dụng, xem video, lướt web và tải tệp.
- Tốc độ upload: quan trọng khi gửi ảnh, đăng video, sao lưu dữ liệu hoặc livestream.
- Độ trễ: càng thấp càng thuận lợi cho game online, gọi video và các thao tác cần phản hồi nhanh.
- Độ ổn định: mạng ít dao động giúp video và cuộc gọi hạn chế tình trạng giật hoặc ngắt quãng.
- Phạm vi phủ sóng: quan trọng với người hay di chuyển giữa nhiều tỉnh, khu vực ngoại thành hoặc vùng xa.
- Khả năng sử dụng trong nhà: vị trí phòng, vật liệu tường và khoảng cách tới trạm phát có thể khiến kết quả khác rõ rệt dù cùng một nhà mạng.

Khi tự kiểm tra, người dùng nên đo vài lần vào các khung giờ khác nhau và ở chính những vị trí thường sử dụng. So sánh kết quả trên cùng một điện thoại cũng giúp hạn chế sai lệch do modem hoặc khả năng bắt sóng của thiết bị.
Nên chọn 4G của nhà mạng nào tốt?
Không có một nhà mạng phù hợp cho mọi nhu cầu. Việc lựa chọn nên dựa vào khu vực sử dụng thường xuyên, mức độ di chuyển và loại tác vụ người dùng thực hiện trên mạng di động.
Nếu thường xuyên đi công tác, di chuyển liên tỉnh hoặc tới khu vực ngoại thành, Viettel là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ điểm Phạm vi phủ sóng và Chất lượng nhất quán cao nhất trong báo cáo Opensignal tháng 8/2026.
Nếu hay đăng video, gửi file hoặc livestream, MobiFone có thể phù hợp để kiểm tra trước. Báo cáo tháng 8/2026 ghi nhận upload trung bình 15,5 Mbps, cao nhất trong bốn nhà mạng.
Với người chủ yếu nghe gọi, nhắn tin và dùng dữ liệu cơ bản, nên ưu tiên nhà mạng có tín hiệu ổn định tại nhà, nơi làm việc và tuyến đường thường xuyên di chuyển thay vì chỉ nhìn vào tốc độ cao nhất đo được ở nơi khác.

Đối với người chơi game, tốc độ download không phải yếu tố duy nhất. Độ trễ, jitter và độ ổn định có ảnh hưởng trực tiếp đến phản hồi trong trận đấu. Ở hạng mục Trò chơi của Opensignal tháng 8/2026, Viettel đạt 75,4 điểm và MobiFone đạt 75,0 điểm, cùng đồng hạng nhất. VinaPhone theo sát với 74,5 điểm, trong khi Vietnamobile chỉ đạt 54,8 điểm. Như vậy, chênh lệch giữa ba nhà mạng lớn trong phép đo này không đáng kể.
Nếu chủ yếu xem video hoặc gọi điện qua ứng dụng như Zalo, Messenger, MobiFone là nhà mạng đáng thử trước. Báo cáo tháng 8/2026 ghi nhận MobiFone dẫn đầu cả hai hạng mục, với 68,1 điểm Video và 82,4 điểm Ứng dụng giọng nói. Ở hạng mục Ứng dụng giọng nói, Viettel (81,6) và VinaPhone (81,1) chỉ kém không nhiều.
Mẹo tối ưu tăng tốc độ mạng 4G trên điện thoại
Tốc độ 4G có thể giảm do sóng yếu, quá tải trạm phát, cài đặt thiết bị hoặc SIM. Trước khi đổi nhà mạng, người dùng có thể thử một số cách đơn giản để kiểm tra nguyên nhân.
- Bật rồi tắt chế độ máy bay: thao tác này giúp điện thoại thiết lập lại kết nối với mạng di động.
- Di chuyển tới vị trí thoáng hơn: tầng hầm, phòng kín hoặc khu vực có nhiều vật cản thường làm tín hiệu yếu đi.
- Khởi động lại điện thoại: phù hợp khi kết nối dữ liệu có dấu hiệu hoạt động bất thường sau thời gian dài sử dụng.
- Kiểm tra chế độ mạng: nên bảo đảm thiết bị được phép sử dụng 4G/LTE nếu gói cước và SIM hỗ trợ.
- Cập nhật phần mềm: bản cập nhật hệ thống có thể đi kèm cải thiện về modem, kết nối và khả năng tương thích mạng.
- Đo tốc độ ở nhiều thời điểm: nếu mạng chỉ chậm vào giờ cao điểm, nguyên nhân có thể đến từ mật độ người dùng tại trạm phát thay vì điện thoại.
- Thử SIM trên thiết bị khác: cách này giúp phân biệt vấn đề nằm ở SIM, vùng phủ sóng hay khả năng thu sóng của máy.

Số liệu của cơ quan quản lý công bố cho tháng 1/2026 cho thấy tốc độ băng rộng di động trung bình tại Việt Nam đạt 90,05 Mbps download và 29,77 Mbps upload. Tuy nhiên, dữ liệu này bao gồm mạng di động nói chung và không nên dùng làm tốc độ 4G riêng của từng nhà mạng.
Qua so sánh tốc độ 4G các nhà mạng, có thể thấy tốc độ chỉ nên được xem cùng độ phủ, độ trễ và mức ổn định tại khu vực sử dụng. Người dùng nên kiểm tra thực tế Viettel, MobiFone, VinaPhone hoặc Vietnamobile tại nơi mình thường xuyên kết nối rồi mới chọn SIM và gói cước phù hợp.

Bình luận (0)