Cách làm Word Form các dạng bài tập tiếng anh hiệu quả


Trong các bài thi tiếng Anh từ các test trên lớp đến chứng chỉ TOEIC hay IELTS, bạn có thể bắt gặp dạng bài Word Form. Vậy đây là dạng bài gì, mẹo và cách làm bài tập Word Form tiếng Anh cơ bản ra sao? Hãy cùng tìm hiểu cách làm Word Form dưới đây nhé.
Word Form là gì?
Word Form trong tiếng Anh đề cập đến các loại hình thái từ khác nhau của một từ. Nói cách khác, một từ gốc có thể biến đổi thành các hình thái như động từ, tính từ, danh từ, trạng từ, từ ghép, … Và mỗi loại từ như vậy gọi là một Word Form. Việc nắm bắt được các hình thái từ rất quan trọng, giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp, hiểu cách dùng từ và mở rộng vốn từ vựng của mình.
Xem thêm: Học ngoại ngữ đơn giản với top 5 app giải tiếng anh cực hay trên điện thoại
Ví dụ 1. Từ gốc: Friend
- Danh từ: “friend” (bạn)
- Động từ: “befriend” (kết bạn)
- Tính từ: “friendly” (thân thiện)
- Trạng từ: “friendlily” (một cách thân thiện)
Ví dụ 2. Từ gốc: Happy
- Động từ: “happify” (làm cho ai đó hạnh phúc)
- Tính từ: “happy” (hạnh phúc)
- Trạng từ: “happily” (một cách hạnh phúc)
- Danh từ: “happiness” (sự hạnh phúc)
Cách nhận biết và chức năng của các loại từ trong Word Form
Như vậy, một từ gốc trong tiếng Anh có thể có nhiều hình thái từ khác nhau, bao gồm động từ, trạng từ, tính từ, danh từ và từ ghép. Vậy làm sao để nhận diện các word form này? Trước tiên, bạn cần hiểu 2 khái niệm: tiền tố (prefix) và hậu tố (affix).
- Tiền tố (prefix) là phần được đặt phía trước từ gốc để tạo ra một hình thái từ mới. Ví dụ: “dis-” (disappear, disconnect), “re-” (redo, rewrite), “un-” (untie, undo).
- Hậu tố (affix) là phần được đặt phía sau của từ gốc để tạo ra một hình thái từ mới. Ví dụ: “-ful” (wonderful, peaceful), “-less” (homeless, hopeless), “-ous” (famous, dangerous).
Việc nắm được các tiền tố và hậu tố sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết các hình thái từ và tìm ra cách làm Word Form hiệu quả.
Xem thêm: Top 12 app học tiếng Anh, học từ vựng online miễn phí
Động từ
Để nhận biết động từ trong tiếng Anh bạn có thể dựa trên phần hậu tố (phần đứng trước từ gốc). Sau đây là các hậu tố thường gặp giúp bạn nhận biết động từ:
- -ize: realize, utilize
- -fy hoặc -ify: simplify, identify, classify
- -ise: visualise, specialise, stabilise
- -en: awanken, shorten, widen, moisten
Bên cạnh đó, bạn còn cần nắm được ý nghĩa của các tiền tố khi thêm vào trước động từ để dùng từ đúng với ngữ cảnh. Ví dụ:
- Dis- (không): disappear, discontinue, disconnect
- Re- (làm lại): redo, rewrite
- Under- (không đủ, thiếu): undervalue, underfund, undersell
- Over- (làm quá lên): overwork, oversleep
- Mis- (thiếu, làm sai): misinform, mislead, misidentify
- Inter- (ở giữa): interface, interact, intersect
Chức năng của động từ:
Động từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của một sự vật, hiện tượng. Word Form này là trung tâm của mệnh đề, thường đi kèm với chủ ngữ và (hoặc) tân ngữ.
Ví dụ:
- “She runs everyday” (cô ấy chạy bộ hàng ngày): “runs” là động từ diễn tả hành động của chủ ngữ “she”.
- “He is a doctor” (anh ấy là một bác sĩ): “is” là động từ tobe diễn tả trạng thái của chủ ngữ “he”.
Bên cạnh đó, động từ trong các bài tập Word Form còn đóng vai trò là bổ ngữ trong một số câu, dưới hình thái V-ing hoặc V3/ed.
Ví dụ:
- Looking at his watch, he knows that it was late (Khi nhìn vào đồng hồ, anh ấy biết là đã trễ mất rồi): “looking” là động từ V-ing, thêm vào đầu câu để tạo ra mệnh đề trạng ngữ với ý nghĩa chủ động.
- Allowed not to leave early, they had to stay at the airport for hours (Không được phép rời khỏi sớm nên họ phải ở sân bay hàng giờ đồng hồ): “allowed” là động từ Ved, thêm vào đầu câu để tạo mệnh đề trạng ngữ với nghĩa bị động.
Danh từ
Danh từ thường được tạo thành từ rất nhiều tiền tố, hậu tố khác nhau. Vì vậy, cách làm Word Form danh từ tuy không khó nhưng bạn cần nắm được các tiền tố, hậu tố phổ biến:
Tiền tố:
- anti- (antibody, antivirus)
- auto- (automobile, autobiography)
- bio- (biography, biodiversity)
- dis- (disbelief, discomfort)
- ex- (ex-president, ex-husband)
- in- (inpatient, inhaler)
- inter- (interstate, interaction)
- mis- (misunderstanding, misinformation)
- non- (nonprofit, nonentity)
- pre- (prehistory, prerequisite)
- pro- (proliferation, pronoun)
- re- (rebuild, recreation)
- sub- (subdivision, subtitle)
- super- (supermarket, superstar)
- trans- (transaction, transformation)
- un- (unrest, uncertainty)
Hậu tố:
- -ance/-ence (relevance, importance)
- -dom (freedom, kingdom)
- -er/-or (teacher, actor)
- -hood (neighborhood, childhood)
- -ism (capitalism, socialism)
- -ist (artist, scientist)
- -ity (possibility, reality)
- -ment (enjoyment, argument)
- -ness (happiness, sadness)
- -ship (friendship, leadership)
- -sion/-tion (decision, action)
- -ty (loyalty, activity)
- -ure (pleasure, pressure)
- -y (beauty, victory)
Lưu ý: Word Form danh từ có hình thái số nhiều, yêu cầu thêm s hoặc es ở cuối từ. Đặc biệt, nếu từ có đuôi là “y” thì hình thái số nhiều của danh từ là “’ise”. Bên cạnh đó, có không ít danh từ có hình thái số ít giống với hình thái số nhiều, ví dụ: fish, sheep, … Bạn cũng cần chú ý đến các tiền tố đứng trước có thể làm thay đổi nghĩa danh từ: dis- (không), mis- (làm sai), anti- (chống lại), in- (trái ngược), …
Chức năng của danh từ:
Để có cách làm Word Form tiếng anh hiệu quả, bạn cần nắm được vị trí và chức năng của danh từ trong một mệnh đề. Danh từ thường đảm nhiệm các vị trí sau đây: đầu câu, sau mạo từ, sau tính từ, hoặc trước giới từ.
Đứng đầu câu làm chủ ngữ:
- She is a doctor.
Đứng sau mạo từ (the, an, a, my, our, their, its, some, all, this, that, those, these, …):
- A woman is coming to the restaurant with her friend.
- This plant should be planted in full sun condition.
Đứng sau tính từ để tạo thành một cụm danh từ:
- Some beautiful flowers are in my garden.
Đứng trước một giới từ (of, in, from, …):
- The benefits of reading books are presented.
- A businessman from the USA will come to Vietnam tomorrow.
Trạng từ
Cách làm word form tiếng Anh cơ bản với dạng bài bài tập liên quan đên trạng từ. Trong số các dạng bài tập Word Form tiếng Anh thì việc nhận diện trạng từ là đơn giản nhất. Vì trạng từ thường chỉ đi với một hậu tố duy nhất, đó là “-ly” (quickly, slowly, beautifully). Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý rằng một số từ sau đây cũng là trạng từ, nhưng không có -ly kèm theo:
- Hard
- Well
- Late
- Slow
- Fast
Chức năng của trạng từ:
Trạng từ có nhiệm vụ cung cấp thêm thông tin về cách, thời gian, mức độ, nguyên nhân, … của một hành động hoặc trạng thái trước đó trong câu. Ví dụ:
- “She runs quickly” (cô ấy chạy nhanh): “quickly” mô tả hành động chạy của cô ấy.
- “He is extremely tall” (anh ấy rất cao): “extremely” mô tả mức độ, là cực kỳ cao.
Tính từ
Cách nhận biết tính từ cũng khá đơn giản nếu bạn nắm được các hậu số đi kèm phổ biến sau đây. Bên cạnh đó, hãy ghi nhớ một số tiền tố nhất định có thể làm thay đổi nghĩa của tính từ.
Hậu tố:
- -al: central, natural, national, professional, optional
- -ive: expensive, effective, attractive, imaginative
- -ous: famous, dangerous, delicious
- -ful: wonderful, peaceful, careful, beautiful
- -less: homeless, hopeless, thoughtless
- -ly: friendly, weekly
Ngoài ra, Word Form tính từ cũng có thể được tạo thành bằng cách thêm -ed hoặc -ing sau động từ.
Tiền tố:
- Un- (không): unjust, unhappy, unable
- Dis- (không): displeased, disinterested
- Non- (không): nonessential, nonverbal
Chức năng của tính từ:
Để có cách làm word form tính từ cơ bản hiệu quả, hãy nắm bắt chức năng chính của tính từ. Tính từ có 2 vai trò chính: đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ và đứng sau một động từ nhất định (be, seem, look, taste, …) làm bổ ngữ.
Ví dụ:
- “She is a beautiful woman” (cô ấy là một phụ nữ đẹp): “beautiful” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “woman”.
- “The food tastes delicious” (thức ăn có mùi vị thơm ngon): “delicious” là tính từ bổ ngữ cho động từ “tastes”.
Từ ghép
Hình thái từ cuối cùng là từ ghép, là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ khác nhau. Để nắm được mẹo làm word form thì bạn cần nhận biết các từ ghép phổ biến, ví dụ như: blackboard (bảng đen), classmate (bạn cùng lớp), software (phần mềm), hardware (phần cứng), …
Chức năng của từ ghép:
Từ ghép trong các công thức Word Form có thể là danh từ, động từ, tính hoặc trạng từ tùy vào ngữ cảnh. Ví dụ: “blackboard” (danh từ), “highlight” (động từ hoặc danh từ), “well-known” (tính từ), “therefore” (trạng từ). Vì vậy, để biết từ ghép có nên dùng ở vị trí đó hay không, bạn cần hiểu nghĩa và ngữ cảnh của câu viết.
Cách làm bài Word Form chính xác dễ hiểu
Sau khi học cách nhận biết các hình thái từ, bạn có thể áp dụng cách làm Word Form cơ bản với 3 bước sau đây để làm bài tập liên quan đến Word Form:
Bước 1: Đọc toàn bộ câu văn để hiểu tổng quan về ngữ cảnh. Sau đó, hãy phân tích và đánh dấu vai trò của các bộ phận trong câu để tìm ra đâu là chủ ngữ, động từ, trạng từ, …
Bước 2: Sau khi phân tích câu, bạn có thể xác định được loại từ cần điền vào câu hỏi. Bây giờ, hãy nhìn vào các đáp án ở phía dưới và xem đó là những loại từ gì (dựa vào tiền tố, hậu tố).
Bước 3: Loại bỏ các đáp án không phù hợp và chọn đáp án đúng nhất cả về loại từ lẫn ý nghĩa.
Ví dụ:
- A heat wave followed by high humidity will be_____ to hit our area tomorrow.
- Expect
- Expected
- Expecting
- Expectation
Cách làm:
Bước 1: Phân tích câu.
Bước 2: Xác định loại từ ở chỗ trống và loại từ ở các đáp án.
Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Những lưu ý khi làm dạng bài Word Form
Khi làm bài tập liên quan đến hình thái từ, bạn cần chú ý đến cách nhận biết loại từ, quan sát tiền tố, hậu tố, ngữ cảnh, … Cụ thể:
- Hiểu rõ loại từ: Để làm tốt dạng bài này, bạn cần hiểu rõ cách dùng và vị trí của các loại từ: động từ, tính từ, trạng từ, danh từ, …
- Tiền tố và hậu tố: Ngoài các tiền tố và hậu tố phổ biến, có một số trường hợp ngoại lệ cho từng loại từ. Ví dụ, hậu tố “-ly” trong “friendly” không ám chỉ trạng từ mà là tính từ.
- Hiểu ngữ cảnh: Xem xét ngữ cảnh và ý nghĩa của câu hoặc đoạn văn để xác định từ loại phù hợp. Đôi khi, từ loại của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Một số dạng bài Word Form thường gặp
Để luyện tập cách làm Word Form Tiếng Anh cơ bản một cách hiệu quả, bạn có thể thử với các bài tập sau đây nhé.
Bài 1: Cho biết các từ sau thuộc hình thái từ gì?
- Recreation
- Tighten
- Courageous
- Transformation
- Recognition
- Harmonize
- Charming
- Thankful
- Soften
- Customize
- Achievement
- Declaration
- Accessible
- Transportable
- Incident
Bài 2: Cho biết các chỗ trống sau sẽ cần điền hình thái từ gì?
- The ___________ of the book club gave a brief speech about the importance of reading.
- a) noun
- b) verb
- c) adjective
- d) adverb
- Being ___________ to everyone you meet can bring many rewards.
- a) verb
- b) adjective
- c) noun
- d) adverb
- The ___________ dog wagged its tail and panted happily.
- a) adjective
- b) noun
- c) verb
- d) adverb
- She runs ___________ every morning to keep fit.
- a) adverb
- b) verb
- c) noun
- d) adjective
Bài 3: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống trong mệnh đề sau.
To become a successful entrepreneur, it's crucial to understand the …… of your business.

Bình luận (0)