Đánh giá hiệu năng ASUS VivoBook S 14 2026: Đổi sang Intel Core Ultra 7 335, pin 20 tiếng có đủ "đè bẹp" bản AMD?

Đánh giá hiệu năng ASUS VivoBook S 14 2026 (S3407AA), sở hữu Core Ultra 7 355, màn hình OLED, pin 70Wh hứa hẹn thỏa mãn cả hiệu năng gaming lẫn trải nghiệm thực tế.
Sau phiên bản sử dụng AMD Ryzen AI 7 445, ASUS VivoBook S 14 tiếp tục làm mới cấu hình với Intel Core Ultra 7 355. Sự thay đổi này không chỉ mang đến nền tảng xử lý mới mà còn tạo ra nhiều khác biệt về hiệu năng CPU, iGPU, nhiệt độ và thời lượng pin.
Cùng đánh giá chi tiết để xem phiên bản Intel có thực sự là một bước tiến đáng giá hay không nhé!
Xem thêm: Đánh giá hiệu năng ASUS VivoBook S 14 2026: Ngôi vương pin trâu, máy mượt như MacBook Air?

Thông số kỹ thuật ASUS VivoBook S 14 (S3407AA)
ASUS VivoBook S 14 (S3407AA) được trang bị Intel Core Ultra 7 355, con chip có xung nhịp cơ bản 2.3 GHz, tốc độ tối đa 4.7 GHz cùng 8 nhân và 8 luồng. Điểm đáng chú ý trên mẫu CPU này là sự xuất hiện của Intel NPU với khả năng xử lý AI lên đến 49 TOPS, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho các tác vụ AI được hỗ trợ ngay trên máy.
Về đồ họa, ASUS sử dụng Intel Graphics tích hợp thay vì GPU rời. Đây không phải lựa chọn dành cho những ai cần một chiếc máy chuyên gaming hay dựng hình 3D nặng, nhưng lại giúp VivoBook S 14 duy trì thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm điện và phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng hằng ngày. Mình cũng khá ấn tượng khi máy vẫn có thể xử lý một số tựa game phổ biến ở thiết lập phù hợp, cho thấy iGPU trên thế hệ Core Ultra mới đã có những bước tiến nhất định.
| Thành phần | Thông số xác nhận |
| Vi xử lý (CPU) | Intel Core Ultra 7 355 (8 lõi, 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.7 GHz) |
| Card đồ họa (GPU) | Intel Graphics (GPU tích hợp) |
| RAM | 16 GB LPDDR5X onboard (còn 1 slot SO-DIMM, nâng cấp tối đa 32GB) |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 NVMe Gen 4.0 (còn 1 slot M.2 NVMe nâng cấp được) |
| Màn hình | 14 inch, Full HD (1920 x 1200 pixel), OLED, 60Hz, 95% DCI-P3, 300 nits |
| Kết nối không dây | Intel Wi-Fi 6 |
| Pin và sạc | Adapter 68W, 70Wh |
| Kích thước và trọng lượng | 31.52 x 22.34 x 1.59 - 1.79 cm, 1.4 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
Đi cùng CPU là 16GB RAM LPDDR5X dạng onboard và SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0. Dung lượng RAM này đủ đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc, mở nhiều tab trình duyệt hay chạy đồng thời các phần mềm phổ biến. Tuy nhiên, do RAM được tích hợp trực tiếp trên bo mạch, khả năng nâng cấp RAM về sau sẽ là điểm người dùng cần cân nhắc ngay từ đầu.
Trong khi đó, SSD 512GB mang lại không gian lưu trữ tương đối thoải mái cho hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu cá nhân, đồng thời tận dụng giao tiếp PCIe 4.0 để đem lại tốc độ truy xuất nhanh.
Ở khả năng kết nối không dây, VivoBook S 14 hỗ trợ Wi-Fi 6 chuẩn 802.11ax với cấu hình 2x2 cùng Bluetooth 5.4. Đây là trang bị khá đầy đủ cho một mẫu laptop 14 inch hiện đại, đặc biệt khi mình thường xuyên phải sử dụng mạng không dây để làm việc, họp trực tuyến hoặc truyền dữ liệu với các thiết bị ngoại vi. Máy cũng có camera FHD tích hợp hồng ngoại hỗ trợ Windows Hello, giúp việc đăng nhập nhanh chóng và tiện lợi hơn trong quá trình sử dụng.
[Product_Listing categoryid="2884" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/linh-kien/ram/laptop.html" title="Danh sách RAM Laptop sẵn hàng giá tốt tại CellphoneS"]
Đánh giá hiệu năng ASUS VivoBook S 14 (S3407AA)
Hiệu năng CPU
Để kiểm tra sức mạnh xử lý của Intel Core Ultra 7 355, mình bắt đầu với Cinebench. Ở Cinebench 2026, máy đạt 461 điểm đơn nhân và 2,466 điểm đa nhân, trong khi kết quả trên Cinebench 2024 lần lượt là 113 điểm đơn nhân và 599 điểm đa nhân. Những con số này cho thấy Core Ultra 7 355 có khả năng xử lý đơn nhân tốt, đồng thời vẫn duy trì được hiệu suất đa nhân đáng kể trong một thân máy 14 inch tương đối mỏng nhẹ.


Chuyển sang Geekbench 6, VivoBook S 14 đạt 2,664 điểm đơn nhân và 9,761 điểm đa nhân. Mức điểm này tiếp tục cho thấy khả năng xử lý của CPU khá toàn diện, đặc biệt ở những tác vụ cần phản hồi nhanh như mở ứng dụng, duyệt web, xử lý tài liệu hay chạy các tác vụ nền song song. Trong quá trình trải nghiệm, mình nhận thấy Core Ultra 7 355 có thể tận dụng khá tốt sức mạnh phần cứng khi cần, thay vì chỉ ưu tiên khả năng tiết kiệm điện.

Đáng chú ý, trong bài kiểm tra hiệu năng, CPU có thể sử dụng tới khoảng 55W điện và nhiệt độ trung bình ghi nhận ở mức 86 độ C. Đây là mức nhiệt không thấp, nhưng cũng phần nào cho thấy ASUS đã cho phép con chip hoạt động ở mức công suất tương đối cao để khai thác hiệu năng. Với mình, đây là sự đánh đổi dễ hiểu: máy có được hiệu năng tốt hơn khi xử lý tác vụ nặng, đổi lại nhiệt độ sẽ tăng rõ rệt so với lúc sử dụng văn phòng thông thường.

Hiệu năng iGPU
Ở 3DMark Night Raid, VivoBook S 14 đạt 23,320 điểm, trong khi Steel Nomad Light ghi nhận 1,871 điểm. Những kết quả này cho thấy iGPU trên máy đủ sức đáp ứng các tác vụ đồ họa phổ thông và chơi một số game nhẹ, dù tất nhiên chưa thể đặt ngang hàng với những mẫu laptop sử dụng GPU rời chuyên dụng.


Trong bài kiểm tra Geekbench 6 Compute bằng OpenCL, Intel Graphics đạt 21,828 điểm. Mức điểm này tương đối ổn đối với một GPU tích hợp, đặc biệt khi đặt trong một thiết bị ưu tiên tính di động như VivoBook S 14. Mình có thể kỳ vọng máy xử lý tốt các công việc chỉnh sửa hình ảnh, dựng nội dung cơ bản hoặc giải trí nhẹ, nhưng nếu thường xuyên làm 3D, dựng video nặng hay chơi game AAA thì GPU rời vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.

Khi so sánh với phiên bản ASUS VivoBook S 14 sử dụng AMD Ryzen AI 7 445, mẫu Intel này cho điểm số tốt hơn hẳn ở một số bài kiểm tra đồ họa. Đây là một kết quả khá đáng chú ý bởi cuộc cạnh tranh giữa Intel và AMD ở phân khúc laptop AI đang ngày càng hấp dẫn. Tuy nhiên, để đánh giá công bằng hơn về hiệu năng tổng thể, nhiệt độ, thời lượng pin và khả năng xử lý thực tế giữa hai phiên bản, mình sẽ dành phần đó cho bài so sánh sắp tới.
Hiệu năng SSD
ASUS VivoBook S 14 được trang bị SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0. Trong bài kiểm tra CrystalDiskMark, máy đạt tốc độ đọc lên đến 5,197 MB/s và tốc độ ghi 3,304 MB/s. Đây là mức tốc độ khá tốt đối với một chiếc laptop mỏng nhẹ, giúp các thao tác như khởi động Windows, mở phần mềm, sao chép dữ liệu hay xử lý những tệp dung lượng lớn diễn ra nhanh chóng.

Còn với khả năng tải game, thông qua bài kiểm tra 3DMark Storage Benchmark, VivoBook S 14 đạt 1,392 điểm với tốc độ trung bình 238 MB/s. Con số này cho thấy hệ thống lưu trữ vẫn có khả năng hỗ trợ tốt quá trình tải dữ liệu trong game và các tác vụ cần truy xuất dữ liệu liên tục.
Dù không phải kết quả quá nổi bật trong nhóm laptop hiệu năng cao, mình vẫn đánh giá SSD này đủ nhanh và phù hợp với định hướng cân bằng giữa hiệu năng và tính di động của VivoBook S 14.

Trải nghiệm thực tế
Để biết hiệu năng của máy thực sự đến đâu, mình bắt tay ngay vào Liên Minh Huyền Thoại. Với thiết lập đồ họa cao nhất ở độ phân giải 1,920 x 1,200, ASUS VivoBook S 14 đạt trung bình 106 FPS. Đây là kết quả khiến mình khá bất ngờ bởi máy chỉ sử dụng Intel Graphics tích hợp. Trong quá trình chơi, CPU và GPU đều hoạt động ở mức rất cao, gần như khai thác hết khả năng của phần cứng, đồng thời nhiệt độ cũng tăng đáng kể.




Dù vậy, mức FPS trên 100 vẫn mang lại trải nghiệm chơi khá mượt mà và cho thấy iGPU này hoàn toàn có thể đáp ứng tốt những tựa game eSports phổ biến.
Khi chuyển sang công việc văn phòng, trải nghiệm lại trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Mình có thể thoải mái mở trình duyệt với nhiều tab, làm việc trên Word, Excel, xem video và xử lý các tác vụ trực tuyến mà không gặp hiện tượng giật lag đáng kể.
Màn hình OLED 14 inch với độ phân giải WUXGA cũng góp phần khiến trải nghiệm làm việc dễ chịu hơn, đặc biệt khi màu sắc có độ rực rỡ và độ tương phản cao. Kết hợp với trọng lượng chỉ 1.40 kg, đây là một chiếc máy mình có thể dễ dàng mang theo để làm việc ở nhiều không gian khác nhau.

Còn khi làm đồ họa, VivoBook S 14 cho thấy rõ giới hạn của GPU tích hợp. Với những công việc như chỉnh sửa ảnh, thiết kế 2D hoặc xử lý nội dung ở mức vừa phải, máy vẫn đáp ứng ổn và màn hình OLED cũng là một lợi thế lớn nhờ khả năng hiển thị màu sắc tốt.
Tuy nhiên, nếu workload chuyển sang dựng video nặng, hiệu ứng phức tạp, 3D hoặc các dự án cần nhiều VRAM thì Intel Graphics sẽ không phải lựa chọn lý tưởng. Mình xem đây là một chiếc laptop có khả năng sáng tạo nội dung tốt trong phạm vi nhất định, thay vì một cỗ máy workstation thực thụ.

Nhiệt độ và thời lượng pin
Về khả năng tản nhiệt, ASUS VivoBook S 14 phải giải quyết một bài toán khá thú vị: đưa một CPU có thể hoạt động ở mức 55W vào thân máy 14 inch chỉ nặng 1.40 kg. Trong quá trình sử dụng, hệ thống tản nhiệt phải làm việc tương đối tích cực khi mình chạy các bài benchmark hoặc chơi game, đặc biệt ở những lúc CPU và GPU cùng hoạt động gần tối đa.
Ở điều kiện sử dụng thực tế, nhiệt độ các khu vực trên thân máy có sự chênh lệch tương đối rõ. Khu vực bàn phím ghi nhận khoảng 30 độ C, phần kê tay và trackpad khoảng 27.9 độ C, mặt đáy ở giữa máy khoảng 37.6 độ C, trong khi vùng chữ V phía trên F5, F6 đạt khoảng 33.6 độ C.

Nhìn chung, mình đánh giá khả năng kiểm soát nhiệt của máy khá ổn trong điều kiện sử dụng thông thường, còn khi chạy tác vụ nặng trong thời gian dài thì khu vực thân máy sẽ ấm lên rõ rệt.
ASUS trang bị cho VivoBook S 14 viên pin 70Wh, 4-cell Li-ion. Đây là dung lượng khá lớn đối với một mẫu laptop 14 inch và cũng là một trong những yếu tố mình đánh giá cao ở chiếc máy này. Trong bài kiểm tra thời lượng pin, máy đạt 1,243 phút, tương đương khoảng 20 giờ 43 phút.

Đây là một con số rất ấn tượng trên lý thuyết và cho thấy VivoBook S 14 có lợi thế đáng kể về khả năng hoạt động lâu dài khi thực hiện những tác vụ nhẹ, dù thời lượng thực tế sẽ thay đổi tùy độ sáng màn hình, ứng dụng và cường độ sử dụng.
Một điểm tiện lợi khác là máy hỗ trợ sạc và cấp nguồn qua USB-C. Với mình, đây là trang bị rất đáng giá trên một chiếc laptop hiện đại bởi mình có thể dùng chung hệ sinh thái sạc USB-C với điện thoại, máy tính bảng và nhiều thiết bị khác. Điều này giúp giảm bớt số lượng củ sạc phải mang theo khi di chuyển, đồng thời khiến VivoBook S 14 trở nên thuận tiện hơn trong những chuyến đi hoặc khi làm việc bên ngoài.
Liệu ASUS VivoBook S 14 (S3407AA) có đáng mua?
Sau khi đánh giá hiệu năng ASUS VivoBook S 14 (S3407AA), mình nhận thấy đây là mẫu laptop cân bằng tốt giữa hiệu năng, tính di động và trải nghiệm hiển thị. Intel Core Ultra 7 355 cho hiệu năng tốt, màn hình OLED đẹp, pin 70Wh và trọng lượng 1.40 kg phù hợp cho học tập, văn phòng và sáng tạo nội dung. Điểm hạn chế là RAM 16GB onboard khó nâng cấp và Intel Graphics chưa phù hợp với các tác vụ đồ họa nặng.

Với mức giá 31.29 triệu đồng tại CellphoneS, máy không phải lựa chọn dễ tiếp cận. Tuy nhiên, nếu ưu tiên thiết kế gọn nhẹ, màn hình đẹp, CPU mạnh, pin tốt và các tính năng AI với NPU 49 TOPS, mình vẫn đánh giá VivoBook S 14 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Xem thêm:
- Kiểm chứng hiệu năng thực tế ASUS ProArt P16 2026, con số trên tem giá có đúng chuẩn Creator "Pro"?
- Đánh giá ASUS ROG Zephyrus G16 2026: "Khoác áo" Creator, cân mượt game 2K lẫn đồ họa max setting!
[Product_Info id='129046']








Bình luận (0)