So sánh ASUS VivoBook S 14 cấu hình AMD và Intel: Chênh hơn 3 triệu, hiệu năng khác biệt ra sao?

So sánh ASUS VivoBook S 14 cấu hình AMD và Intel, hiệu năng, pin, SSD và gaming liệu có gì khác biệt quá lớn?
Cùng sở hữu thiết kế mỏng nhẹ, màn hình OLED và nhiều thông số gần như giống nhau, ASUS VivoBook S 14 bản AMD và Intel tưởng chừng chỉ khác tên chip. Thế nhưng khi đặt hai phiên bản lên bàn cân hiệu năng, kết quả lại có không ít bất ngờ. Vậy với mức chênh lệch 3.4 triệu đồng, đâu mới là lựa chọn đáng tiền hơn?
Xem thêm:
So sánh thông số kỹ thuật cấu hình AMD và Intel
Khi nhìn vào bảng thông số kỹ thuật, mình nhận thấy ASUS VivoBook S 14 phiên bản AMD và Intel có rất nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều sở hữu màn hình OLED 14 inch độ phân giải 1920 x 1200 pixel, tần số quét 60Hz, độ phủ màu 95% DCI-P3 và độ sáng 300 nits. Máy cũng được trang bị 16GB RAM LPDDR5X onboard, SSD 512GB PCIe 4.0, pin 70Wh, adapter 68W và cùng có trọng lượng chỉ 1.4kg.
| Thành phần | ASUS VivoBook S 14 (M3407G) | ASUS VivoBook S 14 (S3407A) |
| Vi xử lý (CPU) | AMD Ryzen AI 7 445 (6 lõi, 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.6 GHz) | Intel Core Ultra 7 355 (8 lõi, 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.7 GHz) |
| Card đồ họa (GPU) | AMD Radeon 840M (GPU tích hợp) | Intel Graphics (GPU tích hợp) |
| RAM | 16 GB LPDDR5X onboard (còn 1 slot SO-DIMM, nâng cấp tối đa 32GB)16 GB LPDDR5X onboard (còn 1 slot SO-DIMM, nâng cấp tối đa 32GB) | |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 NVMe Gen 4.0 (còn 1 slot M.2 NVMe nâng cấp được) | |
| Màn hình | 14 inch, Full HD (1920 x 1200 pixel), OLED, 60Hz, 95% DCI-P3, 300 nits | |
| Kết nối không dây | Intel Wi-Fi 6 | |
| Pin và sạc | Adapter 68W, 70Wh | |
| Kích thước và trọng lượng | 31.52 x 22.34 x 1.59 - 1.79 cm, 1.4 kg | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home | |
Không chỉ vậy, thiết kế tổng thể, kích thước cũng như các trang bị kết nối của hai phiên bản gần như không có sự khác biệt đáng kể. Cả hai đều chạy Windows 11 Home, sử dụng Wi-Fi 6 và có hệ thống lưu trữ hỗ trợ nâng cấp. Điều này khiến mình có cảm giác ASUS đang mang đến cùng một nền tảng laptop, sau đó tạo ra hai lựa chọn khác nhau chủ yếu dựa trên bộ xử lý bên trong.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn qua ngoại hình hay những thông số cơ bản, rất khó để nhận ra đâu là bản AMD và đâu là bản Intel.
Riêng CPU và iGPU lại là hai điểm khác biệt quan trọng, đồng thời cũng có khả năng quyết định khá mạnh đến hiệu năng thực tế của máy. ASUS VivoBook S 14 M3407G sử dụng AMD Ryzen AI 7 445 với 6 lõi, 12 luồng và xung nhịp tối đa 4.6 GHz, kết hợp GPU tích hợp Radeon 840M. Trong khi đó, S3407A được trang bị Intel Core Ultra 7 355 với 8 lõi, 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.7 GHz cùng Intel Graphics.
Chính sự khác biệt này khiến mình khá tò mò về việc hai phiên bản sẽ thể hiện ra sao khi bước vào những bài kiểm tra hiệu năng thực tế.
[Product_Info id='129046']
[Product_Info id='123164']
So sánh hiệu năng ASUS VivoBook S 14 cấu hình AMD và Intel
Hiệu năng CPU
Đầu tiên với Cinebench R24, ASUS VivoBook S 14 sử dụng Intel Core Ultra 7 355 cho kết quả 113 điểm đơn nhân và 599 điểm đa nhân. Trong khi đó, phiên bản AMD Ryzen AI 7 445 đạt lần lượt 105 điểm và 588 điểm. Như vậy, Intel đang nhỉnh hơn ở cả hai bài test, nhưng khoảng cách không quá lớn, đặc biệt ở hiệu năng đa nhân.
Chuyển sang Geekbench 6, khoảng cách giữa hai phiên bản thể hiện rõ hơn một chút. S3407A đạt 2,664 điểm đơn nhân và 9,761 điểm đa nhân, còn M3407G đạt 2,580 điểm đơn nhân và 9,043 điểm đa nhân.
Như vậy, Core Ultra 7 355 nhanh hơn khoảng 3.3% ở đơn nhân và 7.9% ở đa nhân. Đây vẫn chưa phải một khoảng cách quá lớn, nhưng nếu thường xuyên chạy các tác vụ tận dụng nhiều nhân xử lý thì mình nghĩ bản Intel sẽ mang lại cảm giác nhanh hơn đôi chút.
Kết quả này thực tế cũng khá dễ hiểu nếu nhìn vào cấu trúc CPU. Ryzen AI 7 445 chỉ có 6 lõi nhưng sở hữu tới 12 luồng, trong khi Core Ultra 7 355 có tới 8 lõi. Dù số luồng không nhiều bằng AMD, việc sở hữu nhiều lõi hơn giúp con chip Intel có lợi thế trong các bài kiểm tra đa nhân. Mình đánh giá đây là một chiến thắng tương đối thuyết phục cho Intel, nhưng chưa đến mức khiến phiên bản AMD trở nên yếu thế.
Với những tác vụ văn phòng, học tập, lập trình hay chỉnh sửa hình ảnh cơ bản, sự khác biệt này có lẽ không dễ nhận ra trong quá trình sử dụng thực tế.
Hiệu năng iGPU
Sang đến khả năng xử lý đồ họa tích hợp, kết quả lại khiến mình khá bất ngờ. Ở bài Geekbench 6 Compute, Intel Graphics trên VivoBook S 14 S3407A đạt tới 21,828 điểm, cao hơn rất nhiều so với con số 12,099 điểm của Radeon 840M trên phiên bản AMD. Khoảng cách lúc này đã không còn nhỏ như CPU mà trở nên khá rõ rệt.
Điều tương tự tiếp tục xuất hiện trong 3DMark Night Raid. Bản Intel đạt 23,320 điểm, trong khi phiên bản AMD chỉ đạt 13,613 điểm, tức Intel cao hơn khoảng 71.3%. Đến bài 3DMark Steel Nomad Light, S3407A đạt 1,871 điểm còn M3407G đạt 1,093 điểm, tương đương mức chênh lệch khoảng 71.3%. Nếu chỉ nhìn vào các bài benchmark này, Intel thực sự đang cho thấy lợi thế rất lớn về sức mạnh đồ họa tích hợp.
Tuy nhiên, mình cho rằng không nên chỉ dựa vào điểm benchmark để kết luận ngay rằng bản Intel sẽ mạnh hơn trong mọi tình huống. Hiệu năng iGPU còn phụ thuộc vào mức điện năng, khả năng tản nhiệt, driver và cách từng tựa game tận dụng phần cứng. Dù Intel có lợi thế rất rõ trong các bài kiểm tra tổng hợp, phần trải nghiệm gaming thực tế phía dưới lại cho mình một kết quả thú vị hơn rất nhiều.
Hiệu năng SSD
Với SSD, mình lại thấy phiên bản AMD gây ấn tượng mạnh. Ổ SSD PCIe 4.0 trên M3407G đạt tốc độ đọc lên tới 6,669 MB/s và tốc độ ghi 5,037 MB/s trong CrystalDiskMark. Đây là mức hiệu năng rất cao đối với một mẫu laptop mỏng nhẹ. Ngay từ khi nhìn vào con số này, mình đã khá kỳ vọng về khả năng phản hồi của máy và trải nghiệm thực tế đúng là không làm mình thất vọng.
Trong khi đó, ASUS VivoBook S 14 S3407A cũng được trang bị SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0. Kết quả CrystalDiskMark cho thấy máy đạt tốc độ đọc 5,197 MB/s và tốc độ ghi 3,304 MB/s. Đây vẫn là tốc độ rất tốt đối với một chiếc laptop mỏng nhẹ, đủ để các tác vụ hàng ngày như khởi động hệ điều hành, mở phần mềm, sao chép dữ liệu hay xử lý tệp lớn diễn ra nhanh và mượt.
Đáng chú ý hơn, bài kiểm tra 3DMark SSD cũng tiếp tục cho thấy lợi thế của phiên bản AMD. M3407G đạt 1,596 điểm, cao hơn mức 1,392 điểm của S3407A, tương đương khoảng 14.7%.
Như vậy, nếu xét riêng khả năng lưu trữ, bản AMD đang có lợi thế khá rõ. Mình đặc biệt đánh giá cao điều này bởi SSD nhanh không chỉ thể hiện qua benchmark mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác sử dụng hàng ngày, từ lúc mở máy cho tới khi làm việc với dữ liệu.
Trải nghiệm gaming
Để kiểm chứng khả năng xử lý đồ họa trong thực tế, mình tiếp tục thử sức hai phiên bản với Liên Minh Huyền Thoại ở thiết lập đồ họa cao nhất và độ phân giải 1920 x 1200. Kết quả thực sự khiến mình bất ngờ khi VivoBook S 14 M3407G đạt trung bình khoảng 133 FPS, cao hơn khá nhiều so với mức 106 FPS của S3407A.
Trong quá trình chơi, mình nhận thấy CPU trên phiên bản AMD hoạt động khá nhẹ, trong khi Radeon 840M đảm nhận phần lớn khối lượng xử lý đồ họa. Cách phân bổ tài nguyên này giúp máy duy trì mức FPS khá ổn định trong suốt quá trình chơi. Với một chiếc laptop mỏng nhẹ vốn không được thiết kế chuyên cho gaming, mức hơn 100 FPS ở thiết lập cao nhất là kết quả khá ấn tượng theo cảm nhận của mình.
Ở phía Intel, cả CPU và iGPU đều có xu hướng hoạt động ở mức cao hơn khi chơi game. Điều này giúp máy vẫn duy trì được mức FPS tốt, nhưng trong bài test của mình, S3407A vẫn thấp hơn khoảng 20.3% so với M3407G. Đây cũng là một ví dụ khá rõ cho thấy điểm benchmark cao chưa chắc đồng nghĩa với hiệu năng gaming thực tế cao hơn trong mọi tựa game.
Về nhiệt độ, cả hai máy đều có mức nhiệt tương đối tương đồng khi chơi, thường dao động quanh 80 đến 85 độ C. Mình cho rằng đây là mức có thể chấp nhận được đối với một mẫu laptop mỏng nhẹ khi chạy game liên tục. Dù không phải lựa chọn lý tưởng để chơi những tựa game AAA nặng, cả hai vẫn hoàn toàn có thể đáp ứng tốt các game eSports nhẹ như Liên Minh Huyền Thoại.
Thời lượng pin
Kết quả thử nghiệm pin của hai phiên bản gần như không có sự khác biệt đáng kể. ASUS VivoBook S 14 S3407A đạt 1,243 phút, tương đương khoảng 20 giờ 43 phút, trong khi M3407G đạt 1,237 phút, tương đương khoảng 20 giờ 37 phút. Chênh lệch chỉ khoảng 6 phút nên theo mình hoàn toàn không đủ để trở thành yếu tố quyết định khi lựa chọn giữa hai phiên bản.
Điểm mình đánh giá cao ở cả hai chiếc máy là thời lượng sử dụng rất tốt cùng viên pin 70Wh. Với nhu cầu học tập, làm việc hay di chuyển thường xuyên, khả năng sử dụng lâu dài sẽ giúp mình bớt phụ thuộc vào ổ điện. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ sạc qua USB-C cũng mang lại sự tiện lợi đáng kể, đặc biệt khi mình có thể dùng chung bộ sạc USB-C công suất phù hợp cho nhiều thiết bị khác nhau.
Mua ASUS VivoBook S 14 nên chọn AMD hay Intel?
Sau khi so sánh ASUS VivoBook S 14 phiên bản AMD và Intel ở nhiều khía cạnh, mình nhận thấy đây đều là hai lựa chọn rất đáng cân nhắc trong phân khúc laptop mỏng nhẹ. Bản Intel có lợi thế về hiệu năng CPU và đặc biệt là điểm benchmark của iGPU, trong khi phiên bản AMD lại gây ấn tượng với SSD nhanh hơn và khả năng chơi Liên Minh Huyền Thoại tốt hơn trong bài thử nghiệm thực tế.
Tại CellphoneS, ASUS VivoBook S 14 bản AMD có giá 27.89 triệu đồng, trong khi phiên bản Intel có giá 31.29 triệu đồng, tức chênh lệch tới 3.4 triệu đồng. Với mức chênh này, mình nghiêng nhiều hơn về M3407G nếu ưu tiên hiệu năng trên giá thành, bởi bản AMD vẫn mang lại trải nghiệm rất tốt và không hề thua kém ở mọi khía cạnh.
Ngược lại, nếu bạn sẵn sàng chi thêm và muốn sở hữu CPU mạnh hơn cùng iGPU có điểm benchmark cao hơn, S3407A vẫn là một lựa chọn tốt. Cá nhân mình cho rằng cả hai đều đáng mua, nhưng ASUS VivoBook S 14 M3407G mới là phiên bản có sức hấp dẫn về giá trị sử dụng tốt hơn ở thời điểm hiện tại.
Xem thêm:







Bình luận (0)