Bạn đã biết bao nhiêu cách để restart laptop? Câu trả lời ngay trong bài viết này!

Nếu bạn đang tìm cách khởi động lại máy tính, Windows và macOS đều cung cấp nhiều phương pháp từ menu hệ thống, bàn phím cho đến câu lệnh. Sforum sẽ hướng dẫn từng cách restart máy tính trong điều kiện bình thường, khi máy bị treo và cách xử lý nếu thiết bị không thể khởi động lại.
Cách khởi động lại máy tính Windows bình thường
Windows cho phép khởi động lại máy tính bằng giao diện, bàn phím hoặc câu lệnh. Trước khi thực hiện, bạn nên lưu tài liệu đang chỉnh sửa và hoàn tất các tác vụ quan trọng để hạn chế mất dữ liệu chưa được lưu.
Sử dụng Start Menu
Đây là cách khỏi động lại máy tính đơn giản và phù hợp khi Windows vẫn phản hồi bình thường:
- Bước 1: Nhấn vào Start trên Taskbar.
- Bước 2: Nhấn biểu tượng Power.
- Bước 3: Chọn Restart và chờ Windows tự khởi động lại.
Trong quá trình này, màn hình có thể tắt trong một khoảng ngắn trước khi logo Windows hoặc logo của nhà sản xuất xuất hiện. Không cần nhấn thêm nút nguồn nếu quá trình khởi động đang diễn ra bình thường.
Laptop hay chậm, treo làm gián đoạn công việc, vì vậy nâng cấp thiết bị phù hợp là lựa chọn đáng cân nhắc. Tham khảo laptop văn phòng tại CellphoneS với trả góp và ưu đãi sinh viên.
[Product_Listing categoryid="1217" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/laptop/van-phong.html" title="Danh sách Laptop văn phòng nổi bật tại CellphoneS!"]
Dùng tổ hợp phím Alt + F4
Cách khởi động lại máy tính bằng phím tắt Alt + F4 hữu ích khi bạn muốn thao tác chủ yếu bằng bàn phím. Tuy nhiên, Alt + F4 có thể đóng cửa sổ ứng dụng đang hoạt động, vì vậy cần đưa con trỏ về Desktop trước khi mở hộp thoại nguồn.
- Bước 1: Nhấn Windows + D để hiển thị Desktop và tránh đóng nhầm ứng dụng.

- Bước 2: Nhấn Alt + F4 để mở hộp thoại Shut Down Windows.

- Bước 3: Chọn Restart trong danh sách.

- Bước 4: Nhấn OK/Enter để xác nhận.
Nếu máy đang chạy nhiều ứng dụng có dữ liệu chưa lưu, Windows hoặc ứng dụng yêu cầu bạn xử lý tài liệu trước khi tiếp tục. Giao diện hoặc vị trí tùy chọn có thể thay đổi theo phiên bản Windows.
Khởi động lại từ màn hình đăng nhập
Bạn không cần đăng nhập vào tài khoản mới để restart Windows. Phương pháp khởi động lại máy tính này phù hợp khi máy vừa bật nhưng gặp vấn đề ở phiên người dùng hoặc bạn đang đứng tại màn hình khóa và muốn khởi động lại trước khi đăng nhập. Tại màn hình đăng nhập của Windows, bạn làm như sau:
- Bước 1: Chọn biểu tượng Power ở khu vực phía dưới màn hình.

- Bước 2: Chọn Restart rồi chờ máy thực hiện quá trình khởi động lại.
Nếu máy đang ở màn hình khóa, bạn có thể chuyển sang màn hình đăng nhập trước rồi mới tìm biểu tượng nguồn. Cách này không yêu cầu mở Desktop nên khá hữu ích khi phiên làm việc hiện tại gặp trục trặc.
Sử dụng Command Prompt
Command Prompt hỗ trợ lệnh shutdown để tắt hoặc restart Windows. Theo tài liệu Microsoft, tham số /r yêu cầu hệ thống khởi động lại, còn /t dùng để thiết lập khoảng thời gian trước khi thực hiện thao tác.
- Bước 1: Mở Start nhập cmd.

- Bước 2: Chọn Run as administrator tại Command Prompt.
- Bước 3: Nhập lệnh shutdown /r /t 0 vào cửa sổ Command Prompt và nhấn Enter để yêu cầu Windows restart ngay.

Số 0 ở cuối lệnh đặt thời gian chờ về 0 giây. Vì quá trình restart có thể diễn ra ngay sau khi xác nhận, hãy lưu dữ liệu trước khi chạy lệnh.
Sử dụng PowerShell
Nếu thường làm việc với PowerShell, bạn có thể sử dụng cmdlet Restart-Computer. Microsoft xác nhận cmdlet này có chức năng khởi động lại hệ điều hành trên máy cục bộ và cũng hỗ trợ những tình huống quản trị máy tính từ xa.
- Bước 1: Tìm PowerShell trong thanh tìm kiếm Taskbar.

- Bước 2: Nhấn Open để mở PowerShell.
- Bước 3: Nhập lệnh Restart-Computer vào cửa sổ dòng lệnh, nhấn Enter và chờ hệ thống bắt đầu restart.

Với nhu cầu sử dụng cá nhân, bạn chỉ cần lệnh cơ bản phía trên. Không nên thêm các tham số nâng cao nếu chưa hiểu chức năng của chúng, đặc biệt khi quản lý nhiều máy tính.
Tạo shortcut Restart trên Desktop
Nếu thường xuyên khởi động lại máy tính, bạn có thể tạo shortcut gọi lệnh shutdown.exe. Cách này giúp giảm số thao tác vì chỉ cần mở biểu tượng trên Desktop khi cần khởi động lại.
- Bước 1: Nhấp chuột phải vào vùng trống trên Desktop, chọn New > chọn Shortcut.

- Bước 2: Nhập shutdown.exe /r /t 0 vào ô vị trí của shortcut > chọn Next.

- Bước 3: Đặt tên dễ nhận biết, chẳng hạn Restart > chọn Finish.

- Bước 4: Nhấn shortcut vừa tạo mỗi khi cần restart Windows.

Shortcut sử dụng cùng lệnh restart được Windows hỗ trợ. Bạn nên đặt tên rõ ràng để tránh nhầm với shortcut tắt máy vì thao tác được thực hiện ngay sau khi mở.
Cách khởi động lại máy tính macOS bình thường
Trên máy Mac, Apple khuyến nghị restart từ menu Apple khi hệ thống vẫn hoạt động bình thường. Một số bàn phím Mac cũng hỗ trợ tổ hợp phím liên quan đến nguồn, nhưng chức năng có thể khác nhau tùy loại bàn phím và Touch ID.
Sử dụng menu Apple
Khởi động lại máy tính từ menu Apple giúp macOS đóng ứng dụng theo quy trình thông thường. Nếu còn tài liệu chưa lưu, ứng dụng có thể yêu cầu bạn lưu thay đổi trước khi hệ thống hoàn tất việc khởi động lại. Bạn nên lưu tài liệu và hoàn tất các tác vụ đang thực hiện.
- Bước 1: Chọn biểu tượng Apple ở góc màn hình > chọn Restart (Khởi động lại).

- Bước 2: Chọn tùy chọn Mở lại các cửa sổ khi đăng nhập trở lại nếu cần > xác nhận Khởi động lại.

Apple cho phép bỏ chọn tùy chọn mở lại các cửa sổ khi đăng nhập trở lại. Điều này hữu ích nếu bạn muốn macOS bắt đầu với không gian làm việc gọn hơn sau khi máy khởi động.
Dùng phím tắt
Trên bàn phím tích hợp của một số máy Mac không có Touch ID, Apple cho biết Control + Power sẽ hiển thị hộp thoại cho phép chọn restart, sleep hoặc shutdown. Đây là cách khởi động lại máy tính bằng bàn phím mà vẫn cho người dùng lựa chọn thao tác trước khi thực hiện. Bạn cần lưu nội dung đang chỉnh sửa trong các ứng dụng trước khi khởi động lại máy tính.
- Bước 1: Nhấn Control + Power để hiển thị hộp thoại nguồn nếu bàn phím hỗ trợ.

- Bước 2: Chọn Restart trong hộp thoại rồi xác nhận.

Không nên nhầm với Control + Command + Power. Apple xác định tổ hợp này có thể buộc Mac restart mà không hỏi lưu tài liệu chưa lưu, vì vậy chỉ nên cân nhắc trong tình huống máy không phản hồi.
Cách khởi động lại máy tính khi bị đơ, treo
Khi máy bị đơ, hãy thử phương án còn sử dụng được giao diện hệ thống trước khi buộc tắt nguồn. Các cách can thiệp mạnh có thể khiến dữ liệu chưa lưu bị mất, nên chỉ chuyển sang bước đó nếu máy không còn phản hồi với phương pháp thông thường.
Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete
Trên Windows, Ctrl + Alt + Delete có thể đưa bạn tới màn hình bảo mật ngay cả khi Desktop hoặc một ứng dụng đang gặp vấn đề. Nếu màn hình này vẫn mở được, bạn có thể thử restart bằng tùy chọn nguồn trước khi dùng biện pháp cưỡng bức.
- Bước 1: Nhấn đồng thời Ctrl + Alt + Delete.

- Bước 2: Tìm và chọn biểu tượng Nguồn ở góc màn hình.

- Bước 3: Chọn Restart và chờ Windows khởi động lại.
Đây là cách khởi động lại máy tính khi bị đơ nên thử trước khi giữ nút nguồn. Nếu Ctrl + Alt + Delete cũng không phản hồi, máy có thể đã treo sâu hơn và cần phương án khác.
Sử dụng Emergency Restart trên Windows
Windows còn có tùy chọn Emergency Restart trong màn hình Ctrl + Alt + Delete. Tính năng này được thiết kế cho tình huống giao diện thông thường không hoạt động nhưng màn hình bảo mật Windows vẫn phản hồi. Dữ liệu chưa lưu có thể mất khi thực hiện.
- Bước 1: Nhấn Ctrl + Alt + Delete để mở màn hình bảo mật.

- Bước 2: Giữ phím Ctrl, đồng thời chọn biểu tượng Power ở góc màn hình.

- Bước 3: Khi màn hình Emergency Restart xuất hiện, đọc cảnh báo rồi chọn OK nếu cần tiếp tục.

Emergency Restart không nên dùng thay cho thao tác Restart thông thường. Phương án này phù hợp khi máy đã gặp lỗi nghiêm trọng và các cách restart thông thường không còn hoạt động.
Buộc tắt máy bằng nút nguồn
Nếu Windows không phản hồi cả chuột lẫn bàn phím, nút nguồn vật lý có thể được dùng để tắt máy cưỡng bức. Do hệ điều hành và ứng dụng không có cơ hội hoàn tất quá trình đóng bình thường, dữ liệu chưa lưu có nguy cơ bị mất. Bạn vẫn nên kiểm tra lại xem Ctrl + Alt + Delete còn phản hồi hay không trước khi buộc tắt máy bằng nút nguồn.
Để buộc tắt máy bằng nút nguồn, bạn nhấn giữ nút nguồn cho đến khi máy tắt hoàn toàn nếu không còn phương án phần mềm. Nhấn nút nguồn trở lại để bật máy và kiểm tra Windows sau khi khởi động.

Lưu ý: Không nên rút dây điện trực tiếp nếu vẫn có thể sử dụng nút nguồn. Sau khi máy bật trở lại, hãy kiểm tra các ứng dụng hoặc tài liệu đang làm việc trước khi tiếp tục sử dụng.
Buộc tắt máy trên MacBook
Khi Mac không phản hồi, người dùng có thể nhấn giữ nút nguồn cho đến khi thiết bị tắt. Trên MacBook có Touch ID, nút Touch ID cũng đóng vai trò nút nguồn trong thao tác này. Bạn tiến hành nhấn giữ nút nguồn hoặc Touch ID cho đến khi Mac tắt nếu máy vẫn bị treo.

Apple cảnh báo việc buộc tắt có thể làm mất các thay đổi chưa lưu. Vì vậy, đây nên là biện pháp xử lý khi cách restart thông thường không thể thực hiện.
Lưu ý: Emergency Restart và thao tác giữ nút nguồn đều có nguy cơ làm mất dữ liệu chưa lưu. Nếu máy vẫn đang phản hồi hoặc đang hoàn tất một tác vụ hệ thống, hãy ưu tiên phương án restart thông thường.
Cách xử lý khi máy tính không khởi động lại được
Máy bị kẹt khi restart không phải lúc nào cũng do cùng một nguyên nhân. Windows có Windows Recovery Environment và Startup Repair để xử lý lỗi khởi động, trong khi macOS cung cấp macOS Recovery và Disk Utility cho các trường hợp liên quan đến quá trình startup.
Máy bị kẹt ở màn hình Restarting hoặc logo
Máy có thể bị kẹt ở màn hình Restarting hoặc logo do nhiều nguyên nhân như xung đột với thiết bị ngoại vi, lỗi hệ thống, bản cập nhật Windows/macOS chưa hoàn tất, phần mềm hoặc driver gặp sự cố. Trong một số trường hợp, máy vẫn đang xử lý tác vụ nền nên quá trình khởi động có thể diễn ra lâu hơn bình thường.
Trước tiên, hãy chờ thêm vài phút nếu máy đang cập nhật hoặc vẫn có dấu hiệu hoạt động. Không nên vội tắt máy hoặc tháo thiết bị ngoại vi khi quá trình cập nhật vẫn đang diễn ra. Nếu máy đã đứng lâu và không còn dấu hiệu hoạt động, bạn có thể tiến hành tắt máy hoàn toàn. Sau khi máy đã tắt, hãy ngắt các thiết bị ngoại vi không cần thiết như USB, ổ cứng ngoài, hub hoặc các thiết bị kết nối khác, rồi thử khởi động lại..

Nếu máy vẫn bị kẹt ở logo Apple hoặc màn hình Restarting, bạn có thể tiếp tục thử các biện pháp khắc phục nâng cao như khởi động ở chế độ an toàn (Safe Mode) hoặc sử dụng macOS Recovery để kiểm tra và sửa lỗi hệ thống.
Máy xuất hiện màn hình xanh sau khi restart
Màn hình hiển thị stop code trên Windows cho biết hệ điều hành gặp lỗi nghiêm trọng và phải dừng hoặc restart để bảo vệ hệ thống. Microsoft cho biết nguyên nhân có thể do xung đột phần mềm.
1.Ghi lại stop code
- Quan sát stop code được Windows hiển thị nếu có để kiểm tra lỗi.

2.Kích hoạt chế độ Safe Mode cho Windows
- Nếu Windows không khởi động bình thường, hãy bật máy và chờ logo Windows hoặc logo nhà sản xuất xuất hiện. Nhấn giữ nút nguồn để buộc tắt máy trước khi Windows tải xong. Lặp lại thao tác này hai lần. Ở lần khởi động thứ ba, Windows thường sẽ vào Windows Recovery Environment và hiển thị màn hình Automatic Repair. Chọn Advanced options.

- Chọn Troubleshoot.

- Chọn Advanced options > tiếp tục chọn Startup Settings > chọn Restart > lựa chọn kiểu Safe Mode.

3.Gỡ các phần mềm vừa mới cài đặt gây lỗi
- Chọn Apps trong Settings > chọn vào mục Installed Apps.

- Nhấn dấu ba chấm tại phần mềm cần xóa > nhấn Uninstall và xác nhận gỡ phần mềm khỏi máy.

Nếu Windows liên tục restart sau stop code, Windows Recovery Environment còn cung cấp Startup Settings, trong đó có tùy chọn tắt tự động restart khi hệ thống gặp lỗi. Điều này có thể hỗ trợ việc đọc mã lỗi và tiếp tục chẩn đoán.
Khi nào cần mang máy đi kiểm tra
Bạn nên mang máy đi kiểm tra khi lỗi restart xuất hiện lặp lại dù đã thử các công cụ khôi phục phù hợp, hoặc thiết bị không thể vào hệ điều hành. Đây cũng là lựa chọn nên cân nhắc nếu lỗi đi kèm dấu hiệu bất thường từ phần cứng.
Một số trường hợp cần mang máy đi kiểm tra gồm:
- Máy liên tục bật rồi tắt hoặc lặp lại quá trình khởi động.
- Ổ lưu trữ không được nhận diện hoặc hệ thống thường xuyên báo lỗi đọc dữ liệu.
- Startup Repair, Safe Mode hoặc công cụ Recovery không giải quyết được lỗi.
- Máy chứa dữ liệu quan trọng và bạn không muốn tiếp tục thao tác có nguy cơ ảnh hưởng tệp.

Apple cũng khuyến nghị kiểm tra dịch vụ kỹ thuật nếu Mac vẫn kẹt ở logo sau khi đã thử Recovery, sửa ổ đĩa hoặc cài lại macOS theo hướng dẫn.
Restart và Shutdown khác nhau thế nào
Restart và Shutdown đều kết thúc phiên làm việc hiện tại, nhưng mục đích sử dụng không hoàn toàn giống nhau. Restart tự khởi động lại hệ điều hành ngay sau khi đóng phiên, còn Shutdown đưa máy về trạng thái tắt và người dùng phải bật máy trở lại khi muốn sử dụng.
|
Tiêu chí |
Restart |
Shutdown |
|---|---|---|
|
Sau khi thực hiện |
Máy tự bật lại |
Máy chuyển sang trạng thái tắt |
|
Phù hợp khi |
Cài cập nhật, xử lý lỗi tạm thời, làm mới hệ thống |
Không tiếp tục sử dụng máy |
|
Thao tác tiếp theo |
Không cần nhấn nút nguồn |
Cần bật máy khi sử dụng lại |
|
Fast Startup trên Windows |
Không áp dụng |
Tùy theo phiên bản hoặc thiết lập cấu hình của hệ thống |
Điểm đáng chú ý trên Windows là Fast Startup. Microsoft giải thích rằng khi Fast Startup hoạt động, quá trình Shutdown có thể lưu phiên kernel và driver vào tệp ngủ đông để hỗ trợ lần bật máy sau. Trong khi đó, Restart thực hiện chu trình khởi động đầy đủ và Fast Startup không áp dụng cho thao tác này.
Vì vậy, khi Windows gặp lỗi driver, ứng dụng hoạt động bất thường hoặc cần hoàn tất một số thay đổi hệ thống, Restart thường phù hợp hơn việc chỉ Shutdown rồi bật lại máy. Nếu không còn sử dụng thiết bị, Shutdown vẫn là lựa chọn đúng mục đích.
Như vậy, cách khởi động lại máy tính sẽ khác nhau tùy Windows, macOS và trạng thái hoạt động của thiết bị. Hãy ưu tiên Restart từ hệ điều hành, chỉ dùng Emergency Restart hoặc giữ nút nguồn khi máy thực sự không còn phản hồi để hạn chế nguy cơ mất dữ liệu.
- Xem thêm: Thủ thuật Máy tính
Câu hỏi thường gặp
Khởi động lại máy tính có mất dữ liệu không?
Khởi động lại máy tính thông thường không xóa các tệp đã lưu trên ổ đĩa. Tuy nhiên, tài liệu hoặc thay đổi chưa được lưu trong ứng dụng có thể mất, đặc biệt khi dùng Emergency Restart hoặc buộc tắt bằng nút nguồn. Vì vậy, hãy lưu công việc trước khi restart.
Khi nào nên khởi động lại máy tính?






Bình luận (0)