Kích thước A2 bao nhiêu? Bảng quy đổi mm, cm, inch, pixel

Kích thước A2 theo tiêu chuẩn ISO 216 là 420 × 594 mm, tương đương 42 × 59,4 cm. Khổ giấy này có thể đặt ngang hoặc dọc, đồng thời quy đổi sang inch và pixel để phục vụ thiết kế, in poster, bản vẽ kỹ thuật. Nếu chuẩn bị file in, bạn cần phân biệt kích thước thành phẩm với kích thước file có chừa bleed để tránh sai lệch khi cắt xén.
Kích thước khổ giấy A2 là bao nhiêu?
Khổ giấy A2 có chiều rộng 420 mm và chiều dài 594 mm, diện tích khoảng 0,25 m². Đây là khổ giấy thuộc dòng A theo tiêu chuẩn ISO 216, thường được sử dụng để in poster, sơ đồ, bản vẽ và các ấn phẩm cần không gian trình bày lớn.
Bảng kích thước A2 theo mm, cm, inch
Bảng dưới đây tổng hợp kích thước A2 theo các đơn vị phổ biến, giúp bạn nhập đúng thông số khi thiết kế hoặc gửi file cho đơn vị in.
|
Đơn vị |
Chiều ngang |
Chiều dọc |
|---|---|---|
|
Milimét (mm) |
420 |
594 |
|
Centimét (cm) |
42 |
59,4 |
|
Mét (m) |
0,42 |
0,594 |
|
Inch (in) |
16,54 |
23,39 |
|
Điểm (pt), xấp xỉ |
1191 |
1684 |
Các giá trị inch và point được quy đổi từ kích thước tiêu chuẩn, có làm tròn. Khi thiết lập file, nên sử dụng đơn vị mm hoặc cm để hạn chế sai số do làm tròn.
[Product_Listing categoryid="1055" propertyid="" customlink="https://cellphones.com.vn/laptop/do-hoa.html" title="Tham khảo danh sách laptop đồ họa - kỹ thuật được quan tâm tại CellphoneS!"]
Kích thước A2 khi đặt ngang và đặt dọc
Kích thước vật lý của giấy A2 không thay đổi khi xoay chiều, chỉ có vị trí chiều rộng và chiều cao được hoán đổi.
Kích thước A2 ngang
- Rộng: 594 mm (59,4 cm).
- Cao: 420 mm (42 cm).
- Phù hợp với sơ đồ, biểu đồ ngang, bản trình bày có nhiều cột thông tin.
Kích thước A2 dọc
- Rộng: 420 mm (42 cm).
- Cao: 594 mm (59,4 cm).
- Phù hợp với poster dọc, áp phích, sơ đồ quy trình theo chiều từ trên xuống.

Khi tạo file, hãy xác định hướng giấy trước khi bố trí nội dung. Nếu chuyển từ ngang sang dọc, bạn cần kiểm tra lại vị trí hình ảnh, chữ và lề an toàn thay vì chỉ xoay bản thiết kế.
Kích thước A2 theo pixel ở 72, 150, 300 DPI
Kích thước A2 theo pixel phụ thuộc vào độ phân giải PPI. PPI tăng sẽ kéo theo số lượng pixel cần thiết cho cùng một kích thước ảnh cũng tăng theo. DPI thường dùng để chỉ mật độ điểm mực khi in. Bảng dưới đây áp dụng cho giấy A2 dọc, kích thước 16,54 × 23,39 inch.
|
Độ phân giải |
Kích thước gần đúng (pixel) |
Mục đích tham khảo |
|---|---|---|
|
72 PPI |
1191 × 1684 px |
Xem trên màn hình, bản nháp |
|
150 PPI |
2480 × 3508 px |
Một số ấn phẩm khổ lớn, tùy khoảng cách nhìn |
|
300 PPI |
4961 × 7016 px |
In ảnh, poster cần nhiều chi tiết |
Mức 300 PPI thường được tham khảo khi in A2 chất lượng cao. Tuy nhiên, độ phân giải phù hợp còn tùy thuộc vào máy in, nội dung và khoảng cách quan sát.
Công thức tính pixel:
Pixel = (Kích thước (mm) / 25,4) × PPI
Ví dụ, chiều ngang 420 mm ở 300 PPI tương đương khoảng 4.961 pixel. Tăng độ phân giải bằng phần mềm không đồng nghĩa với việc bổ sung chi tiết thực tế cho ảnh gốc.
Kích thước file A2 khi chừa bleed 3 mm
Bleed là phần hình ảnh hoặc màu nền mở rộng ngoài đường cắt, giúp tránh viền trắng khi in. Mức bleed 3 mm mỗi cạnh khá phổ biến, nhưng bạn nên xác nhận với nhà in trước khi xuất file.
Với giấy A2 thành phẩm 420 × 594 mm, kích thước file sau khi cộng bleed 3 mm mỗi cạnh như sau:
|
Hạng mục |
Chiều ngang |
Chiều dọc |
|---|---|---|
|
Thành phẩm A2 |
420 mm |
594 mm |
|
Bleed hai cạnh |
+6 mm |
+6 mm |
|
Kích thước file gồm bleed |
426 mm |
600 mm |
Lưu ý: Kích thước 426 × 600 mm bao gồm phần bleed, không phải kích thước sau khi cắt. Bạn nên đặt chữ, logo và thông tin quan trọng trong vùng an toàn theo hướng dẫn của nhà in.
Khổ giấy A2 là gì? Tiêu chuẩn ISO 216
A2 là một khổ giấy thuộc dãy A của tiêu chuẩn ISO 216, quy định kích thước giấy đã xén cho giấy viết và một số loại ấn phẩm in. Tiêu chuẩn này tạo ra hệ thống khổ giấy có tỷ lệ nhất quán, thuận tiện cho việc phóng to, thu nhỏ và chia giấy.
Tỷ lệ 1:√2 và cách chia kích thước A2
Dãy giấy A sử dụng tỷ lệ giữa cạnh dài và cạnh ngắn xấp xỉ √2:1, tương đương 1,414:1. Ngược lại, nếu xét cạnh ngắn so với cạnh dài, tỷ lệ là 1:√2. Nhờ đặc điểm này, khi chia đôi một tờ giấy theo chiều dài, mỗi phần vẫn giữ nguyên tỷ lệ hình dạng của dãy A.
Chẳng hạn, giấy A2 có kích thước 420 × 594 mm. Khi chia đôi cạnh dài 594 mm, bạn thu được hai tờ A3 có kích thước 297 × 420 mm. Nguyên tắc tương tự được áp dụng xuyên suốt các khổ giấy trong dãy A.
Vì sao có các khổ A0, A1, A2
Các khổ giấy A được đánh số theo thứ tự giảm dần về diện tích. A0 là khổ cơ sở có diện tích xấp xỉ 1 m²; mỗi lần chia đôi theo chiều dài sẽ tạo ra khổ kế tiếp.
- A0 chia đôi thành hai tờ A1.
- A1 chia đôi thành hai tờ A2.
- A2 chia đôi thành hai tờ A3.
- A3 chia đôi thành hai tờ A4.
- A4 chia đôi thành hai tờ A5.

Cách phân chia này giúp tài liệu giữ được tỷ lệ hình dạng khi chuyển giữa các khổ, đồng thời thuận tiện cho in ấn và lưu trữ.
Kích thước A2 và tiêu chuẩn Bắc Mỹ
Khổ A2 thuộc hệ kích thước ISO 216, không phải tên khổ giấy tiêu chuẩn phổ biến của hệ Bắc Mỹ. Tại thị trường Bắc Mỹ, các kích thước như Letter, Legal và Tabloid được sử dụng rộng rãi; Tabloid có kích thước 11 × 17 inch, nhỏ hơn A2.
Khi gửi file sang nhà in tại Bắc Mỹ, không nên mặc định chọn Tabloid thay cho A2. Hãy nhập kích thước tùy chỉnh hoặc xác nhận loại giấy tương ứng với thiết bị in, bởi hai khổ không có cùng kích thước.
So sánh A2 với các khổ giấy A0, A1, A3, A4, A5
Khổ A2 lớn hơn A3, A4 và A5, nhưng nhỏ hơn A0 và A1. Bảng so sánh kích thước các khổ giấy A giúp bạn lựa chọn đúng khổ theo diện tích trình bày, khả năng in và mục đích sử dụng.
Bảng kích thước các khổ A0 đến A5
Kích thước các khổ giấy từ A0 đến A5 có sự khác nhau về chiều dài và chiều rộng, phù hợp với từng nhu cầu in ấn, thiết kế và trình bày tài liệu. Bạn có thể tham khảo bảng kích thước chuẩn dưới đây để lựa chọn khổ giấy phù hợp:
|
Khổ giấy |
Kích thước (mm) |
Kích thước (cm) |
Kích thước (inch) |
|---|---|---|---|
|
A0 |
841 × 1189 |
84,1 × 118,9 |
33,11 × 46,81 |
|
A1 |
594 × 841 |
59,4 × 84,1 |
23,39 × 33,11 |
|
A2 |
420 × 594 |
42 × 59,4 |
16,54 × 23,39 |
|
A3 |
297 × 420 |
29,7 × 42 |
11,69 × 16,54 |
|
A4 |
210 × 297 |
21 × 29,7 |
8,27 × 11,69 |
|
A5 |
148 × 210 |
14,8 × 21 |
5,83 × 8,27 |
Các kích thước trên áp dụng cho khổ giấy tiêu chuẩn ISO 216. Trong đó, A0 thường dùng cho bản vẽ kỹ thuật và poster khổ lớn; A1, A2 phù hợp với bản vẽ, sơ đồ; A3 thường dùng để in tài liệu khổ lớn; A4 phổ biến trong in ấn văn phòng, còn A5 thích hợp làm sổ tay, tờ rơi hoặc tài liệu nhỏ gọn.
Một tờ A2 chia được bao nhiêu tờ A3, A4, A5?
Nếu chia giấy A2 theo đúng nguyên tắc của dãy A, không tính phần giấy hao hụt khi cắt, bạn có thể thu được:
|
Khổ giấy cần chia |
Số tờ thu được từ A2 |
|---|---|
|
A3 |
2 tờ |
|
A4 |
4 tờ |
|
A5 |
8 tờ |
Số lượng trên áp dụng khi chia theo kích thước chuẩn. Khi gia công thực tế, lượng giấy sử dụng được còn phụ thuộc vào đường cắt, lề, vùng in và phần hao hụt của quy trình sản xuất.
Ứng dụng của kích thước A2 trong thiết kế và in ấn
Khổ A2 cung cấp diện tích đủ lớn để trình bày nội dung trực quan mà không cần sử dụng giấy khổ quá lớn. Việc lựa chọn A2 nên dựa vào khoảng cách quan sát, lượng thông tin, cách bố trí và thiết bị in có sẵn.
Trong thiết kế
Trong thiết kế đồ họa, A2 thường được cân nhắc cho các sản phẩm cần kết hợp hình ảnh, tiêu đề và thông tin chi tiết trên cùng một mặt phẳng. Một số ứng dụng gồm:
- Poster quảng cáo, áp phích sự kiện và bảng thông tin.
- Infographic, sơ đồ quy trình và biểu đồ dữ liệu.
- Bản trình bày ý tưởng, bảng concept và thiết kế triển lãm.
- Bản vẽ hoặc tài liệu trực quan phục vụ thuyết trình.
Khi thiết kế, hãy thiết lập kích thước trang trước khi dàn trang. Nếu cần in, bạn cũng nên xác định độ phân giải ảnh, vùng an toàn và bleed theo yêu cầu của đơn vị sản xuất.
Trong in ấn
Khổ A2 có thể được sử dụng để in poster, tranh, bản vẽ và các ấn phẩm quảng cáo. Thành phẩm có thể được in trên nhiều loại giấy tùy theo mục đích, yêu cầu màu sắc, độ cứng và cách sử dụng. Trước khi gửi file, hãy kiểm tra ba yếu tố:
- Kích thước thành phẩm: đúng 420 × 594 mm nếu in A2 tiêu chuẩn.
- Độ phân giải: đủ đáp ứng khoảng cách quan sát và chất lượng mong muốn.
- Thiết lập in: đúng khổ giấy, hướng giấy, vùng in và bleed nếu cần cắt xén.
Đối với bản vẽ kỹ thuật, cần kiểm tra thêm tỷ lệ in để kích thước thể hiện trên giấy phù hợp với yêu cầu bản vẽ.
Khi nào nên chọn kích thước A2?
Bạn nên cân nhắc khổ A2 khi nội dung cần dễ quan sát từ khoảng cách nhất định nhưng chưa cần đến diện tích của A1 hoặc A0.
- Chọn A2 cho poster treo tường, bảng thông tin và bản vẽ cần nhiều không gian.
- Chọn A3 nếu cần tài liệu nhỏ hơn, thuận tiện hơn khi cầm hoặc lưu trữ.
- Chọn A1 hoặc A0 nếu bản vẽ có nhiều chi tiết, nhiều nhãn hoặc cần trình bày trên diện tích rộng hơn.
Ngoài kích thước, hãy cân nhắc nơi trưng bày, khả năng vận chuyển và chi phí in theo chất liệu trước khi chốt khổ giấy.
Cách thiết lập khổ A2 trên AutoCAD, Canva và Photoshop
Bạn có thể thiết lập kích thước A2 trong AutoCAD, Canva hoặc Photoshop, nhưng cách thực hiện và mục tiêu sử dụng khác nhau. AutoCAD thường dùng để chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật; Canva thuận tiện cho thiết kế trực quan; Photoshop phù hợp với hình ảnh raster và poster.
Chọn kích thước A2 trong AutoCAD (Page Setup)
Để bản vẽ được in đúng khổ giấy, bạn cần thiết lập kích thước A2 trong AutoCAD trước khi xuất file, thực hiện như sau:
- Bước 1: Mở bản vẽ AutoCAD, chuyển sang tab Layout → Mở Page Setup Manager để thiết lập trang in.

- Bước 2: Nhấn New để tạo thiết lập mới và nhập tên tùy ý, chẳng hạn Layout1 → Nhấn Continue hoặc OK (tùy phiên bản) → Chọn Modify để chỉnh sửa thông số.

- Bước 3: Tại mục Paper Size, mở danh sách khổ giấy và chọn ISO A2 (594 × 420 mm) → Chọn hướng giấy tại Drawing Orientation → Nhấn OK để lưu thiết lập và đóng cửa sổ.

Lưu ý: Nếu không tìm thấy khổ A2 trong danh sách, hãy kiểm tra thiết bị in hoặc trình điều khiển plotter đang chọn vì danh sách khổ giấy có thể khác nhau tùy thiết bị.
In bản vẽ kích thước A2 từ AutoCAD
Sau khi thiết lập khổ giấy A2 trong AutoCAD, bạn có thể tiến hành in bản vẽ trực tiếp hoặc xuất file PDF để lưu trữ.
- Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + P để mở hộp thoại Plot. Tại mục Printer/Plotter, chọn máy in đang sử dụng hoặc DWG To PDF.pc3 nếu muốn xuất bản vẽ thành file PDF.
- Bước 2: Trong mục Paper Size, chọn khổ giấy ISO A2 (594 × 420 mm).
- Bước 3: Chọn hướng giấy tại Drawing Orientation theo bố cục bản vẽ.
- Bước 4: Tại mục Plot Area, chọn vùng cần in, chẳng hạn Window để khoanh vùng bản vẽ. Thiết lập tỷ lệ tại Plot Scale.
- Bước 5: Nếu mọi thông số đã chính xác, nhấn OK để in hoặc lưu file PDF theo hướng dẫn trên màn hình.
Lưu ý: Để bản vẽ có kích thước chính xác, hãy kiểm tra tỷ lệ in và bảo đảm máy in hỗ trợ khổ A2. Nếu cần in đúng tỷ lệ kỹ thuật, không nên tùy ý chọn Fit to Paper vì tùy chọn này có thể làm thay đổi tỷ lệ bản vẽ.
Thiết lập kích thước A2 trên Canva
Canva hỗ trợ tạo thiết kế với kích thước tùy chỉnh. Bạn có thể sử dụng đơn vị mm hoặc cm để tạo trang A2, sau đó chuẩn bị file xuất phục vụ in ấn.
- Bước 1: Truy cập Canva, tại trang chủ chọn Tạo.

- Bước 2: Chọn Cỡ tùy chỉnh, nhập chiều rộng 420 mm, chiều cao 594 mm, chọn đơn vị mm và chọn Tạo thiết kế mới.
- Bước 3: Sau khi hoàn tất, chọn Chia sẻ → Tải xuống và ưu tiên định dạng PDF Print nếu dùng để in ấn.

Lưu ý: Nếu muốn thiết kế theo chiều ngang, đổi thành chiều rộng 594 mm và chiều cao 420 mm. Các tùy chọn xuất file có thể thay đổi theo giao diện và loại tài khoản. Hãy xác nhận với nhà in về bleed, hệ màu và định dạng file trước khi xuất bản cuối cùng.
Thiết lập kích thước A2 trên Photoshop
Trong Photoshop, bạn có thể tạo tài liệu A2 bằng cách nhập kích thước trang và độ phân giải ngay khi tạo file mới. Với thiết kế in chất lượng cao, 300 PPI là mức tham khảo phổ biến; hãy cân nhắc dung lượng file và yêu cầu của nhà in.
- Bước 1: Mở Photoshop, chọn File (Tập tin) → New (Mới) hoặc nhấn Ctrl + N để mở cửa sổ tạo tài liệu mới.

- Bước 2: Nhập chiều rộng 420 mm và chiều cao 594 mm để tạo khổ A2 dọc. Kiểm tra lại kích thước, độ phân giải và chế độ màu, sau đó nhấn Create (Tạo) để tạo vùng làm việc A2.

- Bước 3: Khi hoàn tất thiết kế, chọn File (Tập tin) → Save As (Lưu dưới dạng…) để lưu file PSD hoặc xuất định dạng phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Lưu ý: Nếu thiết kế theo chiều ngang, đổi thành chiều rộng 594 mm và chiều cao 420 mm. Ở độ phân giải 300 PPI, khung thiết kế tương ứng khoảng 4.961 × 7.016 pixel. Bạn nên thiết lập kích thước ngay từ đầu để hạn chế tình trạng hình ảnh bị vỡ nét khi phóng lớn để in.
Kích thước A2 tiêu chuẩn là 420 × 594 mm, tương đương 42 × 59,4 cm hoặc khoảng 16,54 × 23,39 inch. Khi thiết kế poster, bản vẽ hoặc tài liệu in, bạn nên chọn độ phân giải theo mục đích sử dụng, xác định hướng giấy và chừa bleed nếu cần cắt xén. Trước khi xuất file, hãy đối chiếu thông số với yêu cầu của nhà in để hạn chế sai lệch kích thước và bố cục.
- Theo dõi thêm các bài viết khác tại chuyên mục: Thủ thuật Word; Tin học văn phòng.
*Một số ảnh lấy từ Internet
Câu hỏi thường gặp
Khổ A2 có in được trên Word không?
Có, Word có thể thiết lập khổ giấy A2 nếu hệ điều hành và trình điều khiển máy in hỗ trợ. Nếu máy in không in được khổ A2, bạn có thể xuất tài liệu sang PDF rồi gửi đến đơn vị in khổ lớn.
File Canva có in A2 được không?
Có, bạn có thể thiết kế khổ A2 (420 × 594 mm) trên Canva và xuất file PDF để in. Trước khi gửi nhà in, hãy kiểm tra kích thước trang, độ phân giải hình ảnh, vùng tràn lề (bleed) và yêu cầu định dạng file.
Nên in poster A2 bằng loại giấy nào?
Giấy Couche phù hợp với poster quảng cáo nhiều màu sắc; Bristol thích hợp khi cần bề mặt cứng hơn; giấy mỹ thuật dành cho thiết kế nghệ thuật, còn giấy ảnh phù hợp với poster thiên về hình chụp. Bạn nên chọn định lượng và lớp phủ theo mục đích sử dụng.
Nên in A2 kỹ thuật số hay offset?

Bình luận (0)