iPhone 11 256GB I Chính hãng VN/A

7 đánh giá
Mua hàng từ:
Sắp về hàng

21.900.000 ₫

Giá niêm yết : 22.000.000 ₫

278 Người đã đăng ký nhận thông tin

  • Họ tên
    Số điện thoại
    Thời gian đăng ký

Bên cạnh phiên bản 256GB, bạn cũng có thể tham khảo iPhone 11 64GB nếu nhu cầu sử dụng của bạn không quá nhiều.

Các video đánh giá sản phẩm

  • THỰC HƯ iPHONE 11 SIÊU

  • Camera iPhone 11: Có gì hơn XS Max ngoài góc siêu rộng?!?

  • iPhone X và iPhone 11

  • Mua iPhone 11, hay thêm hơn 10 triệu để mua iPhone 11 Pro Max?

  • Đánh giá iPhone 11 - hơn 20 triệu, xứng đáng để dùng lâu dài

  • Đánh giá: Pin iPhone 11 CÓ TRỤ NỔI 2 NGÀY dùng liên tục???

  • LÍ DO THỰC SỰ KHIẾN APPLE PHẢI GIẢM GIÁ iPHONE 11...

  • Cùng nhân viên Apple Store đập hộp sản phẩm

  • Phone 11 - Tưởng không ngon mà hóa ra NGON KHÔNG TƯỞNG!

  • 22 triệu mua iPhone 11 hay iPhone Xs Max?

  • REVIEW iPHONE 11 SAU 1 THÁNG SỬ DỤNG... VÀ CÁI KẾT ĐẮNG LÒNG:((

  • 20 triệu mua Galaxy Note 10 hay iPhone 11?

  • Đánh giá chi tiết iPhone 11: nâng cấp của iPhone XR

7 Đánh giá iPhone 11 256GB I Chính hãng VN/A

SAO TRUNG BÌNH

4.9

5
6 đánh giá
4
1 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Vui lòng chọn đánh giá:
  • Lê Anh Quân | | Ngày 2020-02-18 09:22:00

    đẹp, chất lượng


  • Lê Anh Quân | | Ngày 2020-02-18 09:22:00

    đẹp, chất lượng


  • Lê Anh Quân | | Ngày 2020-02-18 09:22:00

    đẹp, chất lượng


  • Lê Anh Quân | | Ngày 2020-02-18 09:22:00

    đẹp, chất lượng


Xem tất cả đánh giá

Thông số kỹ thuật

Kích thước màn hình 6.1 inches
Công nghệ màn hình OLED
Camera sau Camera kép 12MP:
- Camera góc rộng: ƒ/1.8 aperture
- Camera siêu rộng: ƒ/2.4 aperture
Camera trước 12 MP, ƒ/2.2 aperture
Chipset A13 Bionic
Dung lượng RAM 4 GB
Bộ nhớ trong 256 GB
Pin 3110 mAh
Thẻ SIM Nano-SIM + eSIM
Hệ điều hành iOS 13 hoặc cao hơn (Tùy vào phiên bản phát hành)
Độ phân giải màn hình 1792 x 828 pixel
Tính năng màn hình True-tone
Loại CPU 6 nhân: 2 nhân Lightning 2.65GHz & 4 nhân Thunder 1.8GHz
GPU Apple GPU
Kích thước 150.9mm - 75.7mm - 8.3mm
Trọng lượng 194 g
Quay video Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 30 fps hoặc 60 fps
Quay video trước 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6"
Chất liệu mặt lưng Kính
Chất liệu khung viền Kim loại
Công nghệ sạc Sạc nhanh 18W
Power Delivery 2.0
Cổng sạc Lightning
Công nghệ NFC
Hồng ngoại Không
Jack tai nghe 3.5 Không
Cảm biến vân tay Không
Các loại cảm biến Cảm biến ánh sáng, Cảm biến áp kế, Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Con quay hồi chuyển, La bàn
Khe cắm thẻ nhớ Không
Wi-Fi 802.11ax Wi‑Fi 6 with 2x2 MIMO
Bluetooth 5.0
GPS GPS/GNSS
Kiểu màn hình Tai thỏ
Tính năng camera Chụp góc rộng, Chụp xóa phông, Chụp Zoom xa, Chống rung, Quay video 4K
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt
Xem thêm