Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Giá liên hệ

Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
Giá liên hệ
iPhone 18 Pro
256GB
0đ
512GB
45.490.000đ
1TB
58.490.000đ
2TB
77.990.000đ
Ưu đãi thu cũ: 2.000.000đ
Hoặc ưu đãi thanh toán: 2.000.000đ




Sắp xếp theo:
Xem tất cả
Có thể bạn cũng sẽ thích Apple Watch & AirPods
Sắp xếp theo:
Xem tất cả

iPhone 18 Pro 512GB là phiên bản dung lượng cao thuộc dòng iPhone 18 mới của Apple, ra mắt ngày 9/9/2026 cùng điện thoại iPhone Duo tại sự kiện Surprise and Shine. Model này mang ba nâng cấp đáng chú ý: camera Fusion Main 48MP khẩu độ thay đổi lần đầu có trên iPhone, chip A20 Pro tiến trình 2nm, và buồng hơi tản nhiệt thế hệ mới. Với 512GB bộ nhớ trong, máy cân bằng không gian lưu trữ và nhu cầu sử dụng hằng ngày.
iPhone 18 Pro 512GB được Apple công bố với giá khởi điểm từ 45.499.000đ tại sự kiện diễn ra ngày 10/9/2026. Đây là phiên bản dung lượng cao, đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ ảnh, video, ứng dụng và dữ liệu trên thiết bị.

Giá bản 512GB từ khoảng 45,49 triệu đồng tại CellphoneS. Tham khảo bảng giá iphone 18 Pro tại quốc tế và sắp tới sẽ có mặt tại Việt Nam:
|
Phiên bản |
Giá bán quốc tế |
Giá bán niêm yết |
|
1.199 USD |
Từ 38.990.000đ |
|
|
iPhone 18 Pro 512GB |
1.399 USD |
Từ 45.490.000đ |
|
1.799 USD |
Từ 58.990.000đ |
|
|
2.399 USD |
Từ 77.990.000đ |
Lưu ý: Giá bán được cập nhật đến tháng 9/2026 và có thể thay đổi tùy thời điểm. Giá các bản 256GB, 512GB, 1TB và 2TB có thể thay đổi tùy thời điểm bán của từng đại lý.
iPhone 18 Pro 512GB tập trung nâng cấp ở ba mảng cốt lõi của dòng Pro: camera, hiệu năng và pin. Ngoài ra, dung lượng 512GB cũng mang lại khác biệt rõ rệt so với bản 256GB tiêu chuẩn. Các phần dưới đây phân tích chi tiết từng nâng cấp.
iPhone 18 Pro 512GB giữ thiết kế nguyên khối nhôm quen thuộc của dòng Pro, mặt trước phủ Ceramic Shield 2 và mặt sau bằng Ceramic Shield. So với iPhone 17 Pro, máy nặng 211 gram, nhỉnh hơn 7 gram, còn kích thước 71,9 x 150,0 x 8,75mm gần như không đổi.
Máy có bốn tùy chọn màu: Đỏ Burgundy, Băng Thanh, Bạc và Đen. So với iPhone 17 Pro, chỉ riêng màu Bạc được giữ lại, ba màu còn lại đều mới cho dòng Pro.

Bốn tùy chọn màu giúp phối theo cá tính người dùng
Màn hình Super Retina XDR OLED 6,3 inch đạt độ phân giải 2622 x 1206 pixel, mật độ điểm ảnh 460 ppi. Công nghệ ProMotion cho tần số quét thích ứng đến 120Hz, cùng độ sáng tối đa 1600 nit ở chế độ HDR và 3000 nit ngoài trời. Dynamic Island được thiết kế lại, hiển thị đồng thời ba Live Activity, giúp theo dõi nhiều thông tin cùng lúc mà không cần mở khóa máy.
Nếu muốn trải nghiệm màn hình rộng hơn nhưng vẫn ưu tiên thiết kế gọn khi mang theo, iPhone Duo 512GB là một lựa chọn đáng tham khảo. Mẫu iPhone màn hình gập này hướng đến nhu cầu giải trí, đọc nội dung và đa nhiệm trên không gian hiển thị lớn hơn.
Chip A20 Pro sản xuất trên tiến trình 2nm là nâng cấp cốt lõi của iPhone 18 Pro 512GB. CPU 6 lõi tích hợp Neural Accelerators cùng GPU 7 lõi cho hiệu năng đồ họa nhanh hơn đến 40% so với iPhone 17 Pro.

Chip A20 Pro giúp hiệu năng ổn định, pin bền hơn
Buồng hơi tản nhiệt thế hệ mới có diện tích bề mặt gấp ba lần thế hệ trước, giúp máy duy trì hiệu năng ổn định khi chơi game nặng hoặc dựng video kéo dài. Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi tăng gấp đôi năng lực điện toán cho các tác vụ AI xử lý trực tiếp trên máy, hỗ trợ Apple Intelligence và Siri AI hoạt động mượt hơn.
Về pin, iPhone 18 Pro cho thời gian xem video lên đến 34 giờ. Thời lượng thực tế thay đổi tùy độ sáng màn hình, chất lượng sóng và tác vụ bạn dùng. Máy sạc có dây lên đến 50% dung lượng chỉ trong khoảng 15 phút với bộ tiếp hợp 60W trở lên, nhanh hơn khoảng 5 phút so với thế hệ trước, giúp nạp năng lượng nhanh giữa những khung giờ bận rộn.
Camera Fusion Main 48MP trên iPhone 18 Pro 512GB lần đầu trang bị khẩu độ thay đổi, gồm bốn mức từ ƒ/1,48 đến ƒ/4,0 nhờ sáu lưỡi cắt laser. Ở mức ƒ/1,48, camera mở rộng hơn khẩu độ ƒ/1,78 của thế hệ trước, phù hợp chụp đêm hoặc trong nhà. Khi khép về ƒ/4,0, ảnh giữ được chiều sâu trường ảnh lớn hơn cho các khung hình đông người.

Khẩu độ thay đổi ƒ/1,48-ƒ/4,0 giúp chụp đêm rõ nét hơn
Hệ thống còn gồm camera Ultra Wide 48MP khẩu độ ƒ/2,2 góc nhìn 120°, và camera Telephoto 48MP khẩu độ ƒ/2,8 thiết kế tetraprism. Tổng phạm vi thu phóng quang học đạt 16x, thu phóng kỹ thuật số lên đến 40x, thuận tiện khi cần chụp xa mà vẫn giữ chi tiết.
Camera trước Center Stage 18MP hỗ trợ tự động mở rộng khung hình khi chụp nhóm đông người. iPhone 18 Pro quay video 4K Dolby Vision tới 120fps, hỗ trợ ProRes RAW và Apple Log 2 cho người dựng phim cần chỉnh màu chuyên sâu.
Phiên bản 512GB có dung lượng gấp đôi bản 256GB, mang lại thêm không gian đáng kể cho ảnh, video và ứng dụng. Sau khi trừ dung lượng hệ điều hành iOS 27 cùng các mô hình Apple Intelligence cài sẵn trên máy, người dùng vẫn còn dư dả không gian để lưu trữ lâu dài.

Dung lượng 512GB lưu trữ thoải mái ảnh và video 4K
Với người thường xuyên quay video 4K Dolby Vision hoặc chụp ảnh ProRAW, dung lượng lớn giúp hạn chế phải xóa bớt dữ liệu cũ hoặc phụ thuộc vào lưu trữ đám mây. Đây cũng là mức phù hợp để cài đặt nhiều ứng dụng, game nặng cùng lúc mà không lo đầy máy.
So với bản 256GB, phiên bản 512GB phù hợp hơn với người sáng tạo nội dung, quay dựng video thường xuyên hoặc muốn dùng máy lâu dài mà chưa cần nâng cấp sớm. Người chỉ lưu ảnh và cài vài ứng dụng cơ bản thì bản 256GB đã đủ dùng.
Nhiều người phân vân giữa iPhone 18 Pro 512GB và đàn anh iPhone 18 Pro Max 512GB vì cả hai đều dùng chung chip A20 Pro và hệ thống camera. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước màn hình, trọng lượng và thời lượng pin. Bảng dưới đây so sánh chi tiết từng thông số giữa hai model 512GB để bạn dễ hình dung mức chênh lệch thực tế.

Nhẹ hơn Pro Max 38 gram, cầm nắm gọn gàng hơn
|
Thông số |
iPhone 18 Pro 512GB |
iPhone 18 Pro Max 512GB |
|
Kích thước |
71,9 x 150,0 x 8,75mm |
78,0 x 163,4 x 8,75mm |
|
Trọng lượng |
211 gram |
249 gram |
|
Chất liệu |
Nhôm nguyên khối, mặt trước Ceramic Shield 2, mặt sau Ceramic Shield |
Nhôm nguyên khối, mặt trước Ceramic Shield 2, mặt sau Ceramic Shield |
|
Màu sắc |
Đỏ Burgundy, Băng Thanh, Bạc, Đen |
Đỏ Burgundy, Băng Thanh, Bạc, Đen |
|
Màn hình |
6,3 inch Super Retina XDR OLED, 2622 x 1206 pixel |
6,9 inch Super Retina XDR OLED, 2868 x 1320 pixel |
|
Độ sáng tối đa |
1000 nit (chuẩn), 1600 nit (HDR), 3000 nit (ngoài trời) |
1000 nit (chuẩn), 1600 nit (HDR), 3000 nit (ngoài trời) |
|
Vi xử lý (Chip) |
A20 Pro, CPU 6 lõi, GPU 7 lõi |
A20 Pro, CPU 6 lõi, GPU 7 lõi |
|
RAM |
Chưa công bố chính thức |
Chưa công bố chính thức |
|
ROM |
512GB |
512GB |
|
Camera sau |
48MP Fusion Main (khẩu độ thay đổi ƒ/1,48-ƒ/4,0), Ultra Wide 48MP, Telephoto 48MP, phạm vi thu phóng quang học 16x |
48MP Fusion Main (khẩu độ thay đổi ƒ/1,48-ƒ/4,0), Ultra Wide 48MP, Telephoto 48MP, phạm vi thu phóng quang học 16x |
|
Camera trước |
18MP Center Stage |
18MP Center Stage |
|
Hệ điều hành |
iOS 27 |
iOS 27 |
|
Apple Intelligence |
Có, kèm Siri AI (beta, ưu tiên tiếng Anh) |
Có, kèm Siri AI (beta, ưu tiên tiếng Anh) |
|
Thời lượng pin |
Xem video lên đến 34 giờ |
Xem video lên đến 43 giờ |
|
Thời gian sạc |
50% trong khoảng 15 phút (dây), 30 phút (MagSafe) |
50% trong khoảng 15 phút (dây), 30 phút (MagSafe) |
|
Kết nối |
Wi-Fi 7, Bluetooth 6, Thread, 5G, UWB thế hệ 2, USB-C |
Wi-Fi 7, Bluetooth 6, Thread, 5G, UWB thế hệ 2, USB-C |
|
Thẻ sim |
SIM kép (nano SIM và eSIM), hỗ trợ eSIM kép |
SIM kép (nano SIM và eSIM), hỗ trợ eSIM kép |
|
NFC |
Có |
Có |
|
Kháng nước & bụi |
Chuẩn IP68 (6 mét/30 phút, IEC 60529) |
Chuẩn IP68 (6 mét/30 phút, IEC 60529) |
Camera, chip và tính năng phần mềm giữa hai bản gần như giống hệt nhau, nên khác biệt trải nghiệm không quá lớn ở phần chụp ảnh hay xử lý tác vụ AI. Ưu điểm nổi bật của iPhone 18 Pro 512GB so với Pro Max nằm ở kích thước gọn, trọng lượng nhẹ hơn 38 gram và mức giá dễ tiếp cận hơn.
Ngược lại, nếu bạn ưu tiên màn hình lớn để xem phim và chơi game, iPhone 18 Pro Max 512GB vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc. Đây cũng là lựa chọn phù hợp hơn cho những ngày di chuyển nhiều, cần thời lượng pin dài.
iPhone 18 Pro 512GB mang đến một số nâng cấp đáng chú ý so với iPhone 17 Pro 512GB, từ hiệu năng, camera đến thiết kế và thời lượng sử dụng. Những thay đổi này giúp người dùng dễ dàng nhận thấy khác biệt giữa hai thế hệ khi đặt cạnh nhau.

Sạc nhanh hơn 5 phút so với thế hệ trước
|
Thông số |
iPhone 18 Pro 512GB |
iPhone 17 Pro 512GB |
|
Kích thước |
71,9 x 150,0 x 8,75mm |
71,9 x 150,0 x 8,75mm |
|
Trọng lượng |
211 gram |
204 gram |
|
Chip |
A20 Pro, tiến trình 2nm |
A19 Pro |
|
Camera chính |
48MP, khẩu độ thay đổi ƒ/1,48-ƒ/4,0 |
48MP, khẩu độ cố định ƒ/1,78 |
|
Buồng hơi tản nhiệt |
Thế hệ mới, bề mặt gấp 3 lần |
Thế hệ trước |
|
Neural Engine |
Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi |
Neural Engine 16 lõi |
|
Pin (xem video) |
Lên đến 34 giờ |
Lên đến 31 giờ |
|
Sạc nhanh (dây) |
50% trong khoảng 15 phút |
50% trong khoảng 20 phút |
|
Hệ điều hành |
iOS 27 |
iOS 26 (có thể nâng cấp) |
|
Giá bán tại CellphoneS |
Từ 45.490.000đ |
38.490.000đ |
Khác biệt lớn nhất nằm ở camera Main với khẩu độ thay đổi, chip A20 Pro tiến trình 2nm cho hiệu năng đồ họa nhanh hơn đến 40%, và thời gian sạc rút ngắn khoảng 5 phút. Người ưu tiên công nghệ camera mới và hiệu năng cao nên chọn iPhone 18 Pro 512GB, còn người muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn có cấu hình Pro mạnh có thể cân nhắc iPhone 17 Pro 512GB.
Đây là phép so sánh giữa bản Pro đời mới và bản Pro Max đời trước, giúp người dùng cân nhắc giữa công nghệ mới nhất và màn hình lớn hơn. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số quan trọng nhất.

Chip mới hơn nhưng pin ngắn hơn Pro Max cũ
|
Thông số |
iPhone 18 Pro 512GB |
iPhone 17 Pro Max 512GB |
|
Kích thước |
71,9 x 150,0 x 8,75mm |
78,0 x 163,4 x 8,75mm |
|
Trọng lượng |
211 gram |
231 gram |
|
Màn hình |
6,3 inch, ProMotion 120Hz |
6,9 inch, ProMotion 120Hz |
|
Chip |
A20 Pro, tiến trình 2nm |
A19 Pro |
|
Camera chính |
48MP, khẩu độ thay đổi ƒ/1,48-ƒ/4,0 |
48MP, khẩu độ cố định ƒ/1,78 |
|
Pin (xem video) |
Lên đến 34 giờ |
Lên đến 37 giờ |
|
Sạc nhanh (dây) |
50% trong khoảng 15 phút |
50% trong khoảng 20 phút |
|
Hệ điều hành |
iOS 27 |
iOS 26 (có thể nâng cấp) |
|
Giá bán tại CellphoneS |
Từ 45.490.000đ |
40.990.000đ |
Dù thuộc thế hệ mới hơn, iPhone 18 Pro 512GB có màn hình nhỏ hơn và pin xem video ngắn hơn khoảng 3 giờ so với iPhone 17 Pro Max 512GB. Đổi lại, máy sở hữu chip mới, camera khẩu độ thay đổi và mức giá tham khảo chỉ cao hơn khoảng 4,5 triệu đồng dù thân máy gọn nhẹ hơn nhiều.
Bảng dưới đây so sánh giá iPhone 18 Pro 512GB với iPhone 17 Pro 512GB và iPhone 17 Pro Max 512GB, giúp bạn nhìn rõ mức chênh lệch giữa các đời máy trước khi quyết định. Cả ba mức giá đều tham khảo tại CellphoneS trong tháng 9/2026.

Chênh lệch giá đến từ chip mới và camera nâng cấp
|
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
Giá bán hiện tại |
Chênh lệch so với iPhone 18 Pro 512GB |
|
iPhone 18 Pro 512GB |
Từ 45.490.000đ |
Từ 45.490.000đ |
Mốc so sánh |
|
iPhone 17 Pro 512GB |
41.490.000đ |
38.490.000đ |
Thấp hơn khoảng 7.000.000đ |
|
iPhone 17 Pro Max 512GB |
44.490.000đ |
40.990.000đ |
Thấp hơn khoảng 4.500.000đ |
Mức chênh lệch trên đến từ chip A20 Pro tiến trình 2nm, camera Main khẩu độ thay đổi mới và chi phí linh kiện bộ nhớ tăng theo công bố của Apple. Người ưu tiên công nghệ mới nên chọn iPhone 18 Pro 512GB, còn người cần tiết kiệm chi phí có thể cân nhắc iPhone 17 Pro hoặc 17 Pro Max 512GB đang giảm giá. Lưu ý: giá iPhone 18 Pro 512GB có thể đổi theo từng thời điểm bán.
Bạn có thể đăng ký nhận tin mới nhất về iPhone 18 Pro 512GB chính hãng tại CellphoneS ngay từ bây giờ. Nhờ vậy, bạn nắm được thông tin mới nhất về sản phẩm ngay khi Apple và CellphoneS cập nhật. Sản phẩm được hỗ trợ trả góp 0% lãi suất cùng nhiều ưu đãi thu cũ lên đời hấp dẫn.
Tổng ưu đãi khi mua máy tại CellphoneS có thể lên đến 5 triệu đồng, kèm chính sách trả góp 0% lãi suất tới 18 tháng:
Thu cũ lên đời: Trợ giá đến 5 triệu đồng
Trả góp 0% lãi suất tới 18 tháng
Ưu đãi thanh toán: Giảm trực tiếp đến 2 triệu đồng
S-BuyBack: Đảm bảo thu lại tối thiểu 65% giá trị máy trong vòng 15 tháng
| Hệ điều hành khi ra mắt | iOS 27 |
| Chipset | A20 Pro |
| Bộ nhớ trong | 512 GB |
| Loại CPU | CPU 6 lõi với 2 siêu lõi và 4 lõi hiệu suất |
| GPU | GPU 7 lõi |
| Kích thước màn hình | 6.3 inches |
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR |
| Độ phân giải màn hình | 2622 x 1206 pixels |
| Tính năng màn hình | Tần số quét 120 Hz |
| Camera sau | 48 MP Fusion Main, f/1,48 / f/1,8 / f/2,8 / f/4,0 |
| Camera trước | 18 MP Center Stage |
| Pin | Pin lithium-ion tích hợp |
| Hỗ trợ mạng | |
| Thẻ SIM | Nano-SIM + eSIM |
| Công nghệ NFC | Có |
| Thời điểm ra mắt | 09/2026 |
Thông tin tài khoản
Tra cứu thông tin
Thông tin liên hệ
Mua sắm dễ dàng – Ưu đãi ngập tràn cùng app CellphoneS
Website thành viên
Kết nối với CellphoneS
Chính sách mua hàng và bảo hành
Các thông tin khác