Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.1 inches |
5.5 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình Liquid Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
Cảm ứng điện dung LED-backlit IPS LCD, 16 triệu màu |
|
| Camera sau | Camera sau 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide) |
12 MP (f/1.8, 28mm, OIS) + 12 MP (f/2.8, 57mm), tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, zoom quang 2x, 4 LED flash (2 tone) |
|
| Camera trước | Camera trước 12 MP, f/2.2, 23mm (wide) SL 3D, (depth/biometrics sensor) |
7 MP (f/2.2, 32mm), 1080p@30fps, 720p@240fps, nhận diện khuôn mặt, HDR |
|
| Chipset | Chipset Apple A13 Bionic (7 nm+) |
Apple A11 Bionic APL1W72 |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 4 GB |
|
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 64 GB |
64 GB |
|
| Pin | Pin Li-Ion 3110 mAh battery, Fast charging 18W, 50% in 30 min (advertised), USB Power Delivery 2.0, Qi wireless charging |
Li-ion 2691 mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
Nano-SIM |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành iOS 13 hoặc cao hơn (Tùy vào phiên bản phát hành) |
11 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 1792 x 828 pixel |
|
|
| Loại CPU | Loại CPU Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder) |
2x 2.39 GHz Monsoon & 4x 2.39 GHz Mistral |
|
| Cảm biến | Cảm biến Cảm biến FaceID, cảm biến sáng, cảm biến tiệm cận, cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, la bàn |
Vân tay, gia tốc, la bàn, khoảng cách, con quay quy hồi, phong vũ biểu |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!