Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Loại card đồ họa | Loại card đồ họa Intel® Iris Xᵉ Graphics |
Intel Iris Xe Graphics |
|
|---|---|---|---|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 8GB |
8GB |
|
| Loại RAM | Loại RAM 8G DDR4 on board |
DDR4 3200Mhz |
|
| Số khe ram | Số khe ram 1x DDR4 SO-DIMM |
|
|
| Ổ cứng | Ổ cứng 512 GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 14 inches |
13.3 inches |
|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình Độ phủ màu NTSC: 45% Tỷ lệ màn hình trên thân máy 80 % |
Corning® Gorilla® Glass NBT™, 1000 nits, 72% NTSC |
|
| Pin | Pin 50WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
3Cell, 51WHr |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Windows 11 Home |
Windows 10 Home SL |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
1920 x 1080 pixels (FullHD) |
|
| Loại CPU | Loại CPU Intel® Core™ i5-1135G7 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
Intel® Core™ i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB) |
|
| Cổng giao tiếp | Cổng giao tiếp 1x HDMI 2.0a 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet//1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 display / Sạc |
1 x Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 1 x SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate 1 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (HP Sleep and Charge) |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!