Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Loại card đồ họa | Loại card đồ họa Intel® Iris® Xe Graphics |
Intel® Iris Xe Graphics |
|
|---|---|---|---|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 16GB |
16GB |
|
| Loại RAM | Loại RAM LPDDR4 4267MHz, không hỗ trợ nâng cấp |
16GB LPDDR5 on board |
|
| Ổ cứng | Ổ cứng 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 14 inches |
14 inches |
|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình 14.0 inch FHD (1920*1080), sRGB100% 300nits 1W panel |
Màn hình OLED 2.8K, tỷ lệ 16:10 Thời gian phản hồi 0.2 ms Độ sáng tối đa 600nits, 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 HDR True Black 500, 1 tỷ màu Glossy display Hạn chế ánh sáng xanh Chăm sóc mắt SGS |
|
| Pin | Pin 3 cell, 52Whr |
75WHrs, 2S2P, 4-cell Li-ion |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Windows 10 Home SL |
Windows 11 Home - ASUS đề xuất Windows 11 Pro cho doanh nghiệp |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
2880 x 1800 pixels |
|
| Loại CPU | Loại CPU Intel® Core™ i7-1185G7, 4.80GHz, 12MB cache, 4 cores 8 threads |
Intel® Core™ i7-1260P 2.1 GHz (18M Cache, up to 4.7 GHz, 4P+8E cores) Intel Evo™ Platform |
|
| Cổng giao tiếp | Cổng giao tiếp 1x USB 2.0, 2x Thunderbolt 4, Mic-in/Headphone-out Combo |
1x USB 3.2 Gen 2 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 hỗ trợ display / sạc 1x HDMI 2.0b 1x 3.5mm Combo Audio Jack Đầu đọc thẻ Micro SD |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!