Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Loại lò | Loại lò Lò có nướng |
Lò không nướng |
|
|---|---|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Kiểu lắp đặt Để bàn |
Để bàn |
|
| Dung tích | Dung tích 24 lít |
20 lít |
|
| Công suất vi sóng | Công suất vi sóng 900W |
800W |
|
| Công suất nướng | Công suất nướng 1000W |
|
|
| Chất liệu khoang lò | Chất liệu khoang lò Thép tráng men |
Thép tráng men |
|
| Bảng điều khiển | Bảng điều khiển Nút nhấn điện tử |
Nút vặn |
|
| Ngôn ngữ | Ngôn ngữ Tiếng Việt |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
|
| Tiện ích | Tiện ích Khóa bảng điều khiển, Chuông báo |
Chuông báo |
|
| Kích thước bên ngoài | Kích thước bên ngoài Chiều cao : 28cm Chiều rộng : 46.9cm Chiều sâu : 38cm |
Kích thước lò: 43 x 28.9 x 37.8 cm Kích thước khoang lò: Ngang 27.8 cm - Cao 17.5 cm - Sâu 25.5 cm |
|
| Trọng lượng | Trọng lượng 13 kg |
11.9 kg |
|
| Hãng sản xuất | Hãng sản xuất Panasonic |
Sharp |
|
| Tiện ích | Tiện ích 14 chương trình nấu tự động Nút nhấn mở cửa lò Hẹn giờ lên tới 99 phút 50 giây |
Nút nhấn mở cửa lò Hẹn giờ lên tới 35 phút Khoang lò có đèn |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!