Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.8 inches |
6.7 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau 64MP + 8MP + 2MP |
12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.0, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6" TOF 3D LiDAR scanner (depth) |
|
| Camera trước | Camera trước 8MP |
12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" SL 3D, (depth/biometrics sensor) |
|
| Chipset | Chipset Snapdragon 888 5G (5 nm) |
Apple A14 Bionic (5 nm) |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
|
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 16 GB |
|
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 256 GB |
128 GB |
|
| Pin | Pin Li-Po 4500 mAh |
Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 11, Redmagic 4.0 |
iOS 14.1 hoặc cao hơn (Tùy vào phiên bản phát hành) |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
1284 x 2778 pixels |
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Tần số quét 165Hz, hiển thị 1 tỷ màu, độ sáng 630 nit |
|
|
| Loại CPU | Loại CPU 8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680) |
Hexa-core |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!