Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.43 inches |
6.5 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Camera chính: 64 MP, f/1.7 Camera tele: 13 MP, f/3.0 Camera góc siêu rộng: 8 MP, f/2.2 Cảm biến 2MP |
Camera chính: 12 MP, f/1.8 Camera tele: 8 MP, f/2.0, zoom quang 3x Camera góc siêu rộng: 12 MP, f/2.2 |
|
| Camera trước | Camera trước 32 MP |
32 MP, f/2.0, AF |
|
| Chipset | Chipset Snapdragon 768G |
Snapdragon 865 |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Không |
Có |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 8 GB |
8 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 256 GB |
256 GB |
|
| Pin | Pin 4200 mAh |
Li-Po 4500 mAh, sạc nhanh 25W, sạc không dây cho các thiết bị ngoại vi 5.4W |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 11 |
Android 10, One UI 2.5 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
|
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Mật độ điểm ảnh: 405 ppi |
Tần số quét 120 Hz, mặt kính cảm ứng cong 2.5D |
|
| Loại CPU | Loại CPU 1x2.24 GHz Kryo 485 & 6x1.2.1, GHz Kryo 485 and 2x.1.78 GHz Kryo 485 |
8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585) |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!