Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 5.8 inches |
6.5 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình AMOLED |
AMOLED, 90GHz, Gorilla Glass 5, 1080 x 2400 (FHD+), 16 triệu màu |
|
| Camera sau | Camera sau 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, OIS 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide) |
48 MP (IMX586) + 8 MP + 2 MP + 2 MP, 4 camera |
|
| Camera trước | Camera trước 10 MP, f/1.9, 26mm (wide), Dual Pixel PDAF |
32 MP (IMX616),F/2.4 |
|
| Chipset | Chipset Exynos 9820 Octa (8 nm) - EMEA Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/LATAM, China |
Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8 nm) |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 128 GB |
256 GB |
|
| Pin | Pin 3100mAh |
Li-Po 4000 mAh battery, Fast charging 30W, 60% in 15 min, 100% in 36 min (advertised), SuperVOOC 2.0 |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); One UI |
ColorOS 7.2, nền tảng Android 10 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
|
|
| Loại CPU | Loại CPU Octa-core (2x2.7 GHz Mongoose M4 & 2x2.3 GHz Cortex-A75 & 4x1.9 GHz Cortex-A55) - EMEA Octa-core (1x2.8 GHz Kryo 485 & 3x2.4 GHz Kryo 485 & 4x1.7 GHz Kryo 485) - USA/LATAM, China |
Octa-core (2x2.3 GHz Kryo 465 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 465 Silver) |
|
| Cảm biến | Cảm biến Vân tay, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn |
Cảm biến vân tay, cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, cảm biến sáng, con quay hồi chuyển, la bàn |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!