Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.7 inches |
6.8 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED 2X |
Dynamic AMOLED 2X |
|
| Camera sau | Camera sau Camera góc chụp rộng: 50.0 MP, f/1.8, thu phóng quang học 2x Góc chụp siêu rộng: 12.0 MP, f/2.2 |
Siêu rộng: 12MP, F2.2 (Dual Pixel AF) Chính: 200MP, F1.7 OIS ±3° (Super Quad Pixel AF) Tele 1: 10MP, F4.9 (10X, Dual Pixel AF) OIS, Tele 2: 10MP, F2.4 (3X, Dual Pixel AF) OIS Thu phóng chuẩn không gian 100X |
|
| Camera trước | Camera trước 10.0 MP, f/2.2 |
12MP, F2.2 (Dual Pixel AF) |
|
| Chipset | Chipset Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy Tăng lên 42% AI |
Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 12 GB |
8 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 256 GB |
256 GB |
|
| Pin | Pin 4000 mAh |
5.000mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 1 Nano SIM + 1 eSIM hoặc 2 eSIM |
2 Nano SIM hoặc 1 Nano + 1 eSIM |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android |
Android 13 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 1080 x 2640 pixels |
1440 x 3088 pixels (QHD+) |
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Màn hình chính: 6.7 inch, 2640 x 1080 (FHD+), 120 Hz, độ sâu màu sắc: 16M, 1600nits Màn hình phụ: 3.4", 720 x 748, Super AMOLED, độ sâu màu sắc: 16M, 1600nits Kính Corning® Gorilla® Glass Victus® 2 |
120Hz, HDR10+, 1750 nits, Gorilla Glass Victus 2 |
|
| Loại CPU | Loại CPU 8 nhân 3.39 GHz, 3.1GHz, 2.9GHz, 2.2GHz |
1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510 |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!