Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 7.6 inches |
7.1 inch |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED 2X |
LTPO AMOLED |
|
| Camera sau | Camera sau Camera chính: 50MP, f/1.8 Camera góc siêu rộng: 12MP, f/2.2 Camera tele: 10MP, f/2.4 (3x zoom) |
Camera góc rộng: 50 MP, f/1.8, OIS Camera Tele: 13 MP, f/2.4, 2x optical zoom, PDAF Camera góc siêu rộng:16 MP, f/2.2 |
|
| Camera trước | Camera trước 10MP (bên ngoài) + 4MP (dưới màn hình) |
Camera góc rộng: 32 MP, f/2.4 Camera phụ: 32 MP, f/2.4 |
|
| Chipset | Chipset Snapdragon 8 Plus Gen 1 |
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5nm) |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 12 GB |
8 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 256 GB |
256 GB |
|
| Pin | Pin 4,400 mAh |
4500 mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 12 |
Android 11 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 2176 x 1812 pixels (QXGA+) |
|
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Màn hình chính: 7,6 inch QXGA +, 120Hz Màn hình phụ: 6.2 inch HD+, 120Hz |
Màn hình chính: LTPO AMOLED có thể gập lại, 1792 x 1920 pixel, tần số quét 120Hz, HDR10+, 500 nit, 1000 nit Màn hình phụ: 5,49 inch, 988 x 1972 pixel, AMOLED, Corning Gorilla Glass Victus |
|
| Loại CPU | Loại CPU 1 nhân 3.18 GHz, 3 nhân 2.7 GHz & 4 nhân 2 GHz |
1x2,84 GHz Cortex-X1 & 3x2,42 GHz Cortex-A78 & 4x1,80 GHz Cortex-A55 |
|
| Tương thích | Tương thích Bút SPen |
|
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!