Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.28 inches |
6.7 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Camera góc rộng: 50 MP, f/1.9, PDAF, OIS Camera góc siêu rộng: 13 MP, f/2.4, 123 Camera tele: 5 MP, AF |
Camera chính: 12 MP, f/1.6, 26mm, 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS Camera tele: 12 MP, f/2.0, 52mm, 1/3.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom Camera góc siêu rộng: 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm, 1/3.6" Cảm biến: TOF 3D LiDAR scanner |
|
| Camera trước | Camera trước 32 MP |
12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" SL 3D, (depth/biometrics sensor) |
|
| Chipset | Chipset Qualcomm Snapdragon ™ 870 |
Apple A14 Bionic (5 nm) |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 8 GB |
6 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 128 GB |
128 GB |
|
| Pin | Pin Li-Po 4500 mAh |
Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 12, MIUI 13 |
iOS 14.1 hoặc cao hơn (Tùy vào phiên bản phát hành) |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
1284 x 2778 pixels |
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình 1 tỉ màu, tần số quét 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1100 nits (độ sáng tối đa), Corning Gorilla Glass Victus |
HDR10 Dolby Vision True-tone Độ sáng 800 nits |
|
| Loại CPU | Loại CPU 1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585 |
Hexa-core |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!