Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.66 inches |
6.7 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình IPS LCD, 16 triệu màu, Corning Gorilla Glass 5, HDR10+, tần số quét 144Hz, độ sáng 500nits |
|
|
| Camera sau | Camera sau 64 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/2.4, 123˚ (ultrawide), 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro), AF |
Camera góc rộng: 50 MP, f/1.9, 24mm, 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS Camera góc siêu rộng:8 MP, f/2.3, 15mm, 120˚, 1/4.0", 1.12µm Camera macro: 2 MP, f/2.4 |
|
| Camera trước | Camera trước 20 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/3.4", 0.8µm |
Camera góc rộng: 16 MP, f/2.5, 26mm, 1/3.09", 1.0µm |
|
| Chipset | Chipset Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+) |
Mediatek Dimensity 8100 (5 nm) |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 6 GB |
6 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 128 GB |
128 GB |
|
| Pin | Pin Li-Po 5000 mAh, sạc nhanh 33W, Power Delivery 3.0, sạc nhanh không dây 30W, sạc ngược 5W |
5000 mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 10, MIUI 12 |
Android 12 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
1080 x 2412 pixels |
|
| Loại CPU | Loại CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585) |
4x2.85 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55 |
|
| Cảm biến | Cảm biến Cảm biến vân tay, cảm biến tiệm cận, gia tốc kế, la bàn, con quay hồi chuyển |
|
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!