Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.8 inches |
6.5 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Cam chính 50MP , f/1.9 (góc rộng) Cam Tele 48 MP, f/4.1 48 MP (góc siêu rộng) |
Camera chính: 12 MP, f/1.8 Camera tele: 8 MP, f/2.0, zoom quang 3x Camera góc siêu rộng: 12 MP, f/2.2 |
|
| Camera trước | Camera trước Cam chính 20 MP, f/2.3 (góc rộng) |
32 MP, f/2.0, AF |
|
| Chipset | Chipset Qualcom Snapdragon 888 |
Snapdragon 865 |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Pin | Pin Li-Po 5000 mAh |
Li-Po 4500 mAh, sạc nhanh 25W, sạc không dây cho các thiết bị ngoại vi 5.4W |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 11, MIUI 12.5 |
Android 10, One UI 2.5 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 1440 x 3200 pixels (QHD+) |
|
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Tần số quét 120Hz HDR10+ Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus |
Tần số quét 120 Hz, mặt kính cảm ứng cong 2.5D |
|
| Loại CPU | Loại CPU 1 nhân Kryo 680 2.84 GHz 3 nhân Kryo 680 2.42 GHz 4 nhân 1.80 GHz Kryo 680 |
8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585) |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!