Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.8 inches |
6.67 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Cam chính 50MP , f/1.9 (góc rộng) Cam Tele 48 MP, f/4.1 48 MP (góc siêu rộng) |
Camera góc rộng: 50MP, f/1.9, PDAF, OIS Camera góc siêu rộng: 8 MP, f/1.9, 119˚ Camera macro: 2 MP, f/2.4 |
|
| Camera trước | Camera trước Cam chính 20 MP, f/2.3 (góc rộng) |
Camera góc rộng: 16 MP |
|
| Chipset | Chipset Qualcom Snapdragon 888 |
MediaTek Dimensity 1080 8 nhân |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Pin | Pin Li-Po 5000 mAh |
5.000 mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 11, MIUI 12.5 |
Android 12 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 1440 x 3200 pixels (QHD+) |
|
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Tần số quét 120Hz HDR10+ Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus |
Tần số quét: 120Hz Dolby Vision, HDR10+, 500 nit, 900 nit Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 |
|
| Loại CPU | Loại CPU 1 nhân Kryo 680 2.84 GHz 3 nhân Kryo 680 2.42 GHz 4 nhân 1.80 GHz Kryo 680 |
2x2,6 GHz Cortex-A78 & 6x2,0 GHz Cortex-A55 |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!