Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.66 inches |
4.7 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors, Wide color gamut, True-tone, 625 nits max brightness |
|
| Camera sau | Camera sau 64 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.2, 50mm (telephoto macro), AF 13 MP, f/2.4, 123˚ (ultrawide), 1.12µm 2 MP, f/2.4, (depth) |
12 MP, f/1.8 (wide), PDAF, OIS |
|
| Camera trước | Camera trước Motorized pop-up 20 MP, f/2.2, (wide), 1/3.4", 0.8µm |
7 MP, f/2.2 |
|
| Chipset | Chipset Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+) |
Apple A13 Bionic (7 nm+) |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 8 GB |
3 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 256 GB |
64 GB |
|
| Pin | Pin Li-Po 4700 mAh battery, Fast charging 30W, 100% in 63 min, USB Power Delivery 3.0, Quick Charge 4+ |
Li-Ion 1821 mAh battery (6.96 Wh), Fast charging 18W, 50% in 30 min |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
Nano-SIM + eSIM |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 10, MIUI 11 |
iOS 13 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
1334 x 750 pixels (HD+) |
|
| Loại CPU | Loại CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585) |
Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder) |
|
| Cảm biến | Cảm biến Cảm biến vân tay, cảm biến tiệm cận, gia tốc kế, la bàn, con quay hồi chuyển |
Cảm biến vân tay, cảm biến tiệm cận, gia tốc kế, la bàn, con quay hồi chuyển |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!