Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.43 inches |
6.53 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Camera góc rộng: 48 MP, f/1.8, 26mm, 1/2.0", 0.8µm, PDAF Camera góc siêu rộng: 8 MP, f/2.2, 118˚, 1/4.0", 1.12µm Camera macro: 2 MP, f/2.4 Cảm biến chiều sâu: 2 MP, f/2.4 |
48 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.55", 0.7µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro) |
|
| Camera trước | Camera trước 13 MP, f/2.5, 1/3.06", 1.12µm |
8 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/4.0", 1.12µm |
|
| Chipset | Chipset Snapdragon 678 (11 nm) |
Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm) |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Không |
|
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 6 GB |
4 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 128 GB |
128 GB |
|
| Pin | Pin Li-Po 5000 mAh |
Li-Po 6000 mAh, Fast charging 18W |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 11, MIUI 12 |
Android 10, MIUI 11 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình |
1920 x 1080 pixels (FullHD) |
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Mặt kính bảo vệ Corning Gorilla Glass 3, hỗ trợ dải màu DCI-P3, độ sáng tối đa 1100 nits |
|
|
| Loại CPU | Loại CPU 8 nhân ( 2x2.2 GHz Kryo 460 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 460 Silver ) |
Octa-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver) |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!