Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 5.46 inches |
6.66 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu |
IPS LCD, 16 triệu màu, Corning Gorilla Glass 5, HDR10, tần số quét 120Hz, độ sáng tối đa 450 nits |
|
| Camera sau | Camera sau 19 MP (f/2.0, 25mm, 1/2.3"), EIS (con quay hồi chuyển), tiên đoán nhận diện theo giai đoạn và tự động lấy nét laser, LED flash |
Camera chính: 64 MP, f/1.9, (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF Camera góc siêu rộng: 13 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1.0µm Camera macro: 2 MP, f/2.4 Cảm biến xóa phông: 2 MP, f/2.4 |
|
| Camera trước | Camera trước 13 MP (f/2.0, 22mm, 1/3", 1.12 µm), 1080p |
20 MP, f/2.2, (wide), 1/3.4", 0.8µm |
|
| Chipset | Chipset Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835 |
Qualcomm SM7150-AC Snapdragon 732G (8 nm) |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 64 GB |
128 GB |
|
| Pin | Pin Li-ion 3230 mAh |
Li-Po 5160 mAh Sạc nhanh 33W |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành 7.1 (Nougat), nâng cấp lên 8.0 (Oreo) |
Android 10, MIUI 12 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 3840 x 2160 pixels |
|
|
| Loại CPU | Loại CPU 4x 2.45 GHz Kryo & 4x 1.9 GHz Kryo |
Octa-core (2x2.3 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver) |
|
| Cảm biến | Cảm biến Vân tay, gia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, phong vũ biểu, la bàn, quang phổ màu |
Cảm biến vân tay, cảm biến tiệm cận, gia tốc kế, la bàn, con quay hồi chuyển |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!