Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
iPhone 15 iPhone 15 Pro Max iPhone 14
Tính đến tháng 03/2026, iPhone 13 series vẫn là lựa chọn đáng mua ở phân khúc di động cận cao cấp. Dòng máy ra mắt năm 2021 này với 4 model hiện đại, giữ giá trị sử dụng tốt nhờ chip xử lý mạnh mẽ và khả năng hỗ trợ mạng 5G. Bên cạnh đó, mức giá bán khởi điểm dễ tiếp cận càng làm tăng sức hút cho dòng iPhone này.
Giá iPhone 13 (VN/A) mới trong tháng 03/2026 đang dao động khoảng từ 11,99 triệu đến 22,99 triệu đồng tùy phiên bản. Với mức giá này, khách hàng dễ dàng tiếp cận các thiết bị di động mạnh mẽ mà không cần bỏ ra số tiền quá lớn.

Ngoài ra, hệ thống CellphoneS còn cung cấp nhiều tùy chọn dung lượng khác nhau để người dùng thoải mái đưa ra quyết định mua sắm. Nhờ vậy, người tiêu dùng có thể tìm được chiếc điện thoại phù hợp đúng với nhu cầu lưu trữ cá nhân trong tầm giá hợp lý.
Tên sản phẩm |
Giá bán |
Giá thu cũ lên đời |
|
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A |
11.990.000đ |
9.990.000đ |
|
iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A |
14.990.000đ |
12.990.000đ |
|
iPhone 13 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A |
22.990.000đ |
20.990.000đ |
|
iPhone 13 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A |
23.990.000đ |
21.990.000đ |
|
iPhone 13 Pro Max 1TB I Chính hãng VN/A |
27.990.000đ |
25.990.000đ |
|
iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A |
21.990.000đ |
19.990.000đ |
Trên thị trường, dòng iPhone 13 hiện được phân phối với 4 phiên bản, phân hóa rõ ràng theo kích thước màn hình và hệ thống camera. Trong khi bản tiêu chuẩn tối ưu chi phí, nhóm máy cao cấp lại hướng đến người ưu tiên thời lượng sử dụng pin dài.
Điện thoại iPhone phiên bản 13 tiêu chuẩn được trang bị màn hình 6.1 inch OLED sắc nét với độ sáng 1200 nit (peak HDR). Ở khả năng xử lý, thiết bị vận hành ổn định nhờ chip A15 Bionic kết hợp cùng dung lượng lưu trữ khởi điểm 128GB.

Về khả năng chụp ảnh, cụm camera chéo 12MP của máy được tích hợp công nghệ khử rung dịch chuyển cảm biến để tăng độ nét. Nhờ cấu hình này, người dùng dễ dàng thực hiện các thao tác chụp ảnh và quay video chất lượng cao trong đời sống hàng ngày.
Ở phân khúc cao cấp, điện thoại iPhone 13 Pro mang đến thao tác vuốt chạm mượt mà nhờ màn hình 120Hz ProMotion hiện đại. Về mặt hiệu suất, sức mạnh của máy được cải thiện đáng kể với GPU 5 lõi, hỗ trợ chạy các phần mềm đồ họa tốt.

Trong hệ thống nhiếp ảnh, cụm 3 camera trên thiết bị tích hợp cảm biến LiDAR để chụp hình với chất lượng tốt hơn. Nhờ vậy, sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quay phim chuyên nghiệp và xử lý hình ảnh phức tạp của người sử dụng.
iPhone 13 Pro Max là model cao cấp hàng đầu trong Series iPhone này, nổi bật với màn hình 6.7 inch rộng rãi giúp hiển thị nhiều nội dung hơn. Tương tự bản Pro, mẫu flagship này sử dụng hệ thống 3 ống kính cao cấp kết hợp chế độ quay video định dạng ProRes.

Đáng chú ý, thiết bị còn cung cấp khả năng phát video lên tới 28 giờ, tuy nhiên thời lượng thực tế có thể thay đổi theo thói quen. Vì thế, máy chính là khoản đầu tư hợp lý cho những ai cần màn hình lớn và thời lượng pin dài để làm việc.
Điện thoại iPhone 13 mini được thiết kế để hướng tới tính linh hoạt cao khi sở hữu thiết kế nhỏ gọn với màn hình 5.4 inch độ phân giải rõ nét. Dù có ngoại hình khiêm tốn, model này vẫn mang trong mình vi xử lý A15 Bionic mạnh mẽ để xử lý các tác vụ nặng.

Với viên pin dung lượng lớn, thế hệ iPhone này duy trì thời gian phát video 17 giờ, nhưng thời lượng thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện sử dụng. Qua đó, sản phẩm trở thành lựa chọn phù hợp cho nhóm người dùng ưu tiên sự gọn nhẹ và có thể dễ dàng cầm nắm bằng một tay.
Về mặt tổng thể, điểm mạnh của dòng iPhone 13 nằm ở kiểu dáng vuông vức quen thuộc kết hợp cùng nhiều nâng cấp ấn tượng. Sự khác biệt còn bộc lộ rõ nét hơn khi so sánh hiệu năng nhiếp ảnh giữa hai phiên bản tiêu chuẩn và dòng máy Pro.
Về mặt ngoại hình, thiết kế iPhone thế hệ 13 tiếp tục duy trì kiểu dáng tai thỏ quen thuộc kết hợp cùng khung viền kim loại. Đối với bản tiêu chuẩn, thiết bị sử dụng mặt kính cường lực ghép nối cùng khung nhôm cùng với cụm ống kính xếp chéo phía sau.

Trong khi đó, nhóm máy cao cấp được hoàn thiện bằng khung thép không gỉ chắc chắn đi kèm cụm 3 camera có kích thước lớn. Sự phân chia này giúp các dòng sản phẩm tạo được độ nhận diện thương hiệu rõ ràng ngay cả khi nhìn từ mặt lưng.
Màn hình iPhone 13 tiêu chuẩn dễ dàng ghi điểm với người dùng nhờ được trang bị tấm nền OLED với độ sáng tối đa đạt mức 800 nit. Trong khi đó, các phiên bản Pro cao cấp lại cung cấp độ sáng ấn tượng hơn, lên tới 1000 nit kết hợp cùng công nghệ quét tần số 120Hz.

Nhờ sự khác biệt trên, dòng máy đắt tiền hơn mang lại tốc độ phản hồi hình ảnh nhanh chóng và hạn chế tình trạng giật lag. Qua đó, thiết bị giúp người dùng dễ dàng theo dõi thông tin rõ ràng ngay cả khi đang đứng dưới môi trường ánh sáng mạnh.
Hiệu năng của iPhone 13 vận hành ổn định dựa trên nền tảng vi xử lý A15 Bionic 6 lõi. Cụ thể, 2 mẫu máy tiêu chuẩn sử dụng GPU 4 lõi, trong khi nhóm thiết bị Pro được nâng cấp lên GPU 5 lõi.

Kèm theo đó, con chip này cũng được cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu rõ rệt so với thế hệ vi xử lý A14 đời cũ. Vì vậy, sản phẩm vẫn đủ khả năng chạy các phần mềm chỉnh sửa video hoặc tựa game nặng một cách trơn tru trong năm 2026.
Sự tối ưu từ chip A15 Bionic trên iPhone 13 Series đã đặt nền móng quan trọng cho hiệu năng của các thế hệ sau. Ở thời điểm hiện tại, điện thoại iPhone 17 và iPhone Air tiếp tục phát huy lợi thế với vi xử lý thế hệ mới, mang đến tốc độ xử lý vượt trội và trải nghiệm mượt mà hơn. Mẫu iPhone mới này chính là minh chứng cho sự nâng cấp liên tục trong công nghệ của Apple. Ngược lại, nếu chọn mẫu điện thoại iPhone thuộc phân khúc giá rẻ bạn có thể tham khảo thêm mẫu điện thoại iPhone 17e tại CellphoneS ngay!
Về khả năng quay phim, chụp ảnh, camera iPhone 13 ghi điểm nhờ chế độ quay điện ảnh và các bộ lọc màu thông minh được tích hợp kèm. Bên cạnh đó, Apple cũng đã trang bị tính năng khử rung dịch chuyển cảm biến cho ống kính chính của toàn bộ series.

Đặc biệt, dòng máy Pro còn được bổ sung thêm ống kính telephoto, khả năng chụp macro và định dạng quay video độ phân giải cao. Nhờ đó, hệ thống quang học này đảm bảo sẽ hỗ trợ người dùng ghi lại hình ảnh sắc nét trong các điều kiện môi trường ánh sáng yếu.
Nhằm mở rộng dung lượng, bộ nhớ iPhone 13 bản tiêu chuẩn đã được hãng nâng mức khởi điểm lên 128GB thay vì 64GB. Sự thay đổi này cung cấp cho máy không gian cài đặt ứng dụng và lưu trữ hình ảnh rộng rãi hơn so với thiết bị cũ.

Ngoài ra, các phiên bản cao cấp thuộc dòng Pro còn mang đến tùy chọn dung lượng tối đa lên đến 1TB để phục vụ công việc. Nhờ lộ trình nâng cấp phần cứng hợp lý, người tiêu dùng sẽ không cần phải thường xuyên dọn dẹp bộ nhớ trong quá trình sử dụng.
Một điểm nhấn ấn tượng khác cũng được người tiêu dùng chú ý là thời lượng pin iPhone 13 được gia tăng thêm 2,5h hoạt động mỗi ngày so với thế hệ tiền nhiệm. Tương tự, mẫu Pro Max cũng cải thiện thời gian sử dụng, hỗ trợ thiết bị phát video liên tục trong khoảng 28 giờ.

Tuy nhiên, mức thời lượng pin của sản phẩm có thể chênh lệch hoặc thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và nhiệt độ môi trường. Dẫu vậy, viên pin trên máy vẫn đảm bảo cung cấp nguồn năng lượng đủ dài để người dùng xử lý công việc cơ bản trong ngày.
Về khả năng truyền tải, kết nối 5G trên iPhone 13 hỗ trợ tải dữ liệu nhanh chóng và xem video trực tuyến không độ trễ. Thêm vào đó, thiết bị còn sử dụng chuẩn Wi-Fi 6 tiên tiến, giúp điện thoại luôn duy trì tín hiệu mạng ở trạng thái ổn định.

Ngoài ra, máy còn được hỗ trợ đồng bộ hóa chặt chẽ với phụ kiện MagSafe để gia tăng sự tiện lợi trong quá trình sạc không dây. Nhờ vậy, người sử dụng luôn được làm việc trong không gian kết nối không dây an toàn, liền mạch và hạn chế mất tín hiệu.
Dòng iPhone 13 sở hữu nhiều cải tiến ấn tượng so với phiên bản tiền nhiệm, từ khả năng hiển thị đến sức mạnh xử lý. Dưới đây là chi tiết các cấu hình phần cứng cốt lõi của từng phiên bản điện thoại nổi bật này mà người dùng có thể tìm hiểu thêm.
|
Tiêu chí |
iPhone 13 / 13 mini |
iPhone 13 Pro / 13 Pro Max |
|
Kích thước màn hình |
6.1 inch / 5.4 inch |
6.1 inch / 6.7 inch |
|
Độ phân giải |
2532x1170 / 2340x1080 |
2532x1170 / 2778x1284 |
|
Tần số quét |
60Hz |
120Hz ProMotion |
|
Độ sáng màn hình |
800 nit (tiêu chuẩn) |
1000 nit (tiêu chuẩn) |
|
Chip xử lý |
A15 Bionic (GPU 4 lõi) |
A15 Bionic (GPU 5 lõi) |
|
Camera sau |
Kép 12MP |
3 camera 12MP + LiDAR |
|
Kết nối |
5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0 |
5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0 |
Thế hệ điện thoại này đánh dấu bước tiến lớn về vi xử lý, dung lượng lưu trữ cơ bản cùng các tính năng quay chụp hiện đại. Nhóm sản phẩm cao cấp còn được đánh giá cao hơn khi tập trung mạnh mẽ vào tần số quét màn hình mượt mà cùng hệ thống nhiếp ảnh telephoto và macro hiện đại.

Với những nâng cấp thiết thực, điện thoại iPhone thế hệ 13 chứng tỏ bản thân là khoản đầu tư thông minh trong thời điểm hiện tại. Do đó, nếu người dùng đang quan tâm đến mức giá iPhone 13, tháng 03/2026 chính là cơ hội vàng để sắm ngay chiếc máy mạnh mẽ này.
Điện thoại iPhone thế hệ 13 là model trung gian dùng chip A15 nên rất dễ so sánh cùng các đời máy liền trước. Khi đặt cạnh các thiết bị khác, người dùng có thể dễ dàng nhận thấy sự chênh lệch qua hiệu năng vi xử lý, màn hình và dung lượng pin.
Xét về tổng thể, điện thoại iPhone 13 thường và bản tiền nhiệm có sự tương đồng về kích thước nhưng khác biệt lớn ở chất lượng hiển thị. Kèm theo đó, model đời sau cũng được hãng nâng cấp đáng kể về vi xử lý trung tâm và công nghệ khử rung trên camera.
Thông số |
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A |
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A |
Kích thước màn hình |
6.1 inches |
6.1 inches |
Công nghệ màn hình |
Super Retina XDR OLED |
OLED |
Camera sau |
Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 |
12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS |
Camera trước |
12MP, f/2.2 |
12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" |
Chipset |
Apple A15 |
Apple A14 Bionic (5 nm) |
Công nghệ NFC |
Có |
Có |
Dung lượng RAM |
4 GB |
4 GB |
Bộ nhớ trong |
128 GB |
64 GB |
Pin |
3240mAh |
Li-Ion, sạc nhanh 20W, sạc không dây 15W, USB Power Delivery 2.0 |
Thẻ SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
Hệ điều hành |
iOS 15 |
iOS 14.1 hoặc cao hơn (Tùy vào phiên bản phát hành) |
Độ phân giải màn hình |
2532 x 1170 pixels |
1170 x 2532 pixels |
Tính năng màn hình |
Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
HDR10 |
Loại CPU |
3.22 GHz |
Hexa-core |
Nhìn chung, phiên bản iPhone thế hệ 13 sở hữu thời lượng sử dụng pin bền bỉ hơn, mang lại khả năng hoạt động liền mạch trong suốt thời gian dài. Do đó, phiên bản đời mới chính là khoản đầu tư xứng đáng để người dùng có được trải nghiệm giải trí và làm việc ổn định hơn.

Trong cùng thế hệ, điện thoại iPhone 13 hướng đến sự tiêu chuẩn, còn bản Pro lại được ưu ái công nghệ màn hình mượt mà hơn. Bên cạnh đó, thiết bị iPhone 13 Pro còn sở hữu cấu hình đồ họa vượt trội cùng hệ thống camera hỗ trợ nhiều tính năng quay chụp chuyên nghiệp.
Thông số |
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A |
iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A |
Kích thước màn hình |
6.1 inches |
6.1 inches |
Công nghệ màn hình |
Super Retina XDR OLED |
Super Retina XDR OLED |
Camera sau |
Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 |
Camera góc rộng: 12MP, ƒ/1.5 |
Camera trước |
12MP, f/2.2 |
12MP, ƒ/2.2 |
Chipset |
Apple A15 |
Apple A15 Bionic 6 nhân |
Công nghệ NFC |
Có |
Có |
Dung lượng RAM |
4 GB |
6 GB |
Bộ nhớ trong |
128 GB |
128 GB |
Pin |
3240mAh |
3,095mAh |
Thẻ SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
Hệ điều hành |
iOS 15 |
iOS15 |
Độ phân giải màn hình |
2532 x 1170 pixels |
1170 x 2532 pixels |
Tính năng màn hình |
Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
Tần số quét 120Hz, 1200 nits, Super Retina XDR với ProMotion 6.1‑inch, OLED, 460 pp, HDR display, True Tone, Wide color (P3), Haptic Touch |
Loại CPU |
3.22 GHz |
3.22 GHz |
Ở khía cạnh năng lượng, mẫu Pro thể hiện sự nhỉnh hơn về thời lượng pin, giúp kéo dài tối đa thời gian sử dụng các tác vụ nặng. Vì thế, bản tiêu chuẩn sẽ hướng đến sự tiết kiệm, trong khi dòng Pro tập trung phục vụ nhóm người dùng đam mê nhiếp ảnh chuyên nghiệp.

Về không gian trải nghiệm, điện thoại iPhone 13 sở hữu ngoại hình thon gọn, đối lập hoàn toàn với kích thước hiển thị rộng rãi trên bản 14 Plus. Cùng với đó, thiết bị đời sau cũng mang đến những cải tiến nhất định về hiệu suất đồ họa và khả năng thu sáng khi chụp ảnh đêm.
Thông số |
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A |
iPhone 14 Plus 128GB | Chính hãng VN/A |
Kích thước màn hình |
6.1 inches |
6.7 inches |
Công nghệ màn hình |
Super Retina XDR OLED |
Super Retina XDR OLED |
Camera sau |
Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 |
Camera chính: 12MP, 26 mm, ƒ/1.5 |
Camera trước |
12MP, f/2.2 |
12MP khẩu độ f/1.9, Autofocus |
Chipset |
Apple A15 |
Apple A15 Bionic |
Công nghệ NFC |
Có |
Có |
Dung lượng RAM |
4 GB |
6 GB |
Bộ nhớ trong |
128 GB |
128 GB |
Pin |
3240mAh |
4325 mAh |
Thẻ SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
Hệ điều hành |
iOS 15 |
iOS 16 |
Độ phân giải màn hình |
2532 x 1170 pixels |
2778 x 1284 pixel |
Tính năng màn hình |
Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
Tần số quét 60 Hz, 458 ppi, HDR, True Tone, độ sáng 1200 nits , màn hình chống bám vân tay, 2,000,000:1 |
Loại CPU |
3.22 GHz |
6 nhân |
Dù mẫu máy đời sau sở hữu nhiều nâng cấp đắt giá, kích thước màn hình lớn đôi khi lại mang đến sự bất tiện khi cầm nắm. Qua đó, phiên bản tiền nhiệm vẫn là phương án an toàn cho những người dùng yêu thích sự nhỏ gọn và có ngân sách mua sắm giới hạn.

Về thiết kế, điện thoại iPhone 13 giữ phong cách màn hình truyền thống, trong khi mẫu 14 Pro đã chuyển sang ngôn ngữ tạo hình hoàn toàn mới. Hơn nữa, thiết bị thế hệ sau còn được nâng cấp mạnh mẽ về nền tảng vi xử lý trung tâm và độ phân giải của camera chính.
Thông số |
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A |
iPhone 14 Pro 128GB | Chính hãng VN/A |
Kích thước màn hình |
6.1 inches |
6.1 inches |
Công nghệ màn hình |
Super Retina XDR OLED |
Super Retina XDR OLED |
Camera sau |
Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 |
Camera chính: 48 MP, f/1.8, 24mm, OIS |
Camera trước |
12MP, f/2.2 |
Camera selfie: 12 MP, f/1.9, 23mm, PDAF |
Chipset |
Apple A15 |
Apple A16 Bionic 6 nhân |
Công nghệ NFC |
Có |
Có |
Dung lượng RAM |
4 GB |
6 GB |
Bộ nhớ trong |
128 GB |
128 GB |
Pin |
3240mAh |
3200 mAh |
Thẻ SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
Hệ điều hành |
iOS 15 |
iOS 16 |
Độ phân giải màn hình |
2532 x 1170 pixels |
2556 x 1179 pixels |
Tính năng màn hình |
Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
Công nghệ ProMotion với tần số quét 120Hz |
Loại CPU |
3.22 GHz |
6 nhân |
Dòng máy 14 Pro tiếp tục mang đến trải nghiệm thị giác ấn tượng nhờ những cải tiến đáng kể về công nghệ màn hình hiển thị. Nhìn chung, phiên bản cũ vẫn ghi điểm nhờ tính kinh tế cao dù khó có thể sánh ngang với hệ thống camera chuyên sâu của model iPhone 14 Pro đời mới.

Điện thoại iPhone 13 và điện thoại iPhone 14 thường chia sẻ chung nhiều điểm tương đồng về công nghệ hiển thị lẫn chip xử lý. Tuy vậy, thiết bị ra mắt sau lại nhận được những tinh chỉnh đáng giá ở khả năng xử lý đồ họa và thuật toán nhiếp ảnh trong đêm.
Thông số |
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A |
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A |
Kích thước màn hình |
6.1 inches |
6.1 inches |
Công nghệ màn hình |
Super Retina XDR OLED |
OLED |
Camera sau |
Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 |
Camera góc rộng: 12MP, ƒ/1.5 |
Camera trước |
12MP, f/2.2 |
12MP, ƒ/1.9 |
Chipset |
Apple A15 |
Apple A15 Bionic 6 nhân |
Công nghệ NFC |
Có |
Có |
Dung lượng RAM |
4 GB |
6 GB |
Bộ nhớ trong |
128 GB |
128 GB |
Pin |
3240mAh |
3,279mAh |
Thẻ SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
Hệ điều hành |
iOS 15 |
iOS 16 |
Độ phân giải màn hình |
2532 x 1170 pixels |
2532 x 1170 pixels |
Tính năng màn hình |
Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
Tần số quét 60Hz, 1200 nits, Kính cường lực Ceramic Shield, Super Retina XDR |
Loại CPU |
3.22 GHz |
3.22 GHz |
Mẫu iPhone 14 mang đến dung lượng pin lớn hơn, hỗ trợ người dùng duy trì làm việc liên tục mà không lo gián đoạn. Ngược lại, dòng sản phẩm tiền nhiệm vẫn rất đáng sở hữu nhờ mức giá bán giảm sâu và khả năng đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu cơ bản.

Ở khía cạnh kích thước, điện thoại iPhone 13 nhỏ nhắn hơn khá nhiều khi đặt cạnh màn hình hiển thị rộng lớn của phiên bản 15 Plus. Chiếc máy đời sau này sở hữu sự lột xác toàn diện từ sức mạnh vi xử lý, chất lượng ống kính cho đến cổng kết nối.
Thông số |
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A |
iPhone 15 Plus 128GB | Chính hãng VN/A |
Kích thước màn hình |
6.1 inches |
6.7 inches |
Công nghệ màn hình |
Super Retina XDR OLED |
Super Retina XDR OLED |
Camera sau |
Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 |
Chính 48 MP & Phụ 12 MP |
Camera trước |
12MP, f/2.2 |
12MP, ƒ/1.9 |
Chipset |
Apple A15 |
Apple A16 Bionic |
Công nghệ NFC |
Có |
Có |
Dung lượng RAM |
4 GB |
6 GB |
Bộ nhớ trong |
128 GB |
128 GB |
Pin |
3240mAh |
4383 mAh |
Thẻ SIM |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
Hệ điều hành |
iOS 15 |
iOS 17 |
Độ phân giải màn hình |
2532 x 1170 pixels |
2796 x 1290-pixel |
Tính năng màn hình |
Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
Dynamic Island |
Loại CPU |
3.22 GHz |
CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện |
Thiết bị mới khẳng định sự vượt trội về thời lượng pin, đáp ứng tốt cường độ hoạt động cao trong những chuyến đi dài ngày nhưng lại sở hữu mức giá cao hơn. Do đó, phiên bản đời cũ vẫn phát huy giá trị thực dụng, giúp người tiêu dùng tiết kiệm một khoản tiền lớn khi quyết định nâng cấp thiết bị.

Với nhiều cải tiến về tính năng, iPhone 13 đã thu hút sự chú ý lớn kể từ ngày ra mắt. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp người dùng có góc nhìn toàn diện trước khi chọn mua.
Điện thoại iPhone 13 tiêu chuẩn cung cấp 6 màu sắc bao gồm (PRODUCT)RED, Starlight, Midnight, Blue, Pink, Green. Trong khi đó, nhóm thiết bị Pro đắt tiền hơn mang đến 5 tông màu trung tính như than chì, vàng, bạc, xanh lá và xanh lam.

Mỗi phiên bản đều sở hữu lớp hoàn thiện riêng biệt, cho phép người dùng thoải mái lựa chọn theo thói quen mua sắm cá nhân. Do đó, việc xác định màu sắc đẹp hơn cả hoàn toàn phụ thuộc vào góc nhìn và sở thích riêng của từng nhóm người sử dụng.
Điện thoại iPhone 13 mới có giá bán cao hơn 2-4 triệu đồng so với phiên bản cũ đã qua sử dụng. Tuy nhiên khi mua máy mới người dùng sẽ nhận được đầy đủ chế độ bảo hành chính hãng và chính sách đổi trả trong khoảng 30 ngày đầu tiên.
Mặt khác, việc chọn mua các thiết bị đã qua sử dụng giúp người dùng tiết kiệm được một khoản tài chính dao động từ 2,4 triệu đồng. Vì thế, quyết định cuối cùng sẽ dựa trên mức ngân sách hiện có và nhu cầu bảo hành thiết bị của từng cá nhân người dùng.
Theo công bố chính thức từ Apple, dòng iPhone 13 series được thiết kế đạt tiêu chuẩn IP68. Cụ thể, thiết bị có thể chịu được độ sâu 6 mét trong thời gian lên đến 30 phút. Thiết bị có thể chống chịu tốt trước nước bắn, mưa hoặc khi vô tình bị đổ nước lên.

Tính năng này được xem như là một lớp bảo vệ an toàn trong các tình huống không mong muốn. Tuy nhiên, hãng cũng khuyến cáo không nên cố ý ngâm máy trong hoá chất, chất lỏng kéo dài.
Hãng đã trang bị cảm biến camera lớn cho phép thu sáng tốt hơn khi chụp trong điều kiện ánh sáng yếu. Ngoài ra, tính năng chống rung cũng được cải tiến giúp ổn định hình ảnh hiệu quả khi quay video hoặc chụp trong lúc di chuyển.

Bên cạnh đó, điện thoại iPhone 13 cũng giới thiệu các phong cách chụp ảnh cho phép tùy chỉnh tông màu và độ tương phản khi chụp. Nhờ đó, người tiêu dùng phổ thông cũng có thể tạo ra những đoạn video có chiều sâu và hiệu ứng chuyên nghiệp.
Điện thoại thường hỗ trợ sạc nhanh công suất 20W với cổng sạc Lightning tương thích được bán riêng. Ngoài ra, phiên bản vẫn tương thích với công nghệ sạc không dây MagSafe sử dụng hệ thống nam châm tích hợp ở mặt lưng, giúp gắn chặt phụ kiện và sạc đúng vị trí. Người dùng nên cân nhắc sử dụng loại sạc thích hợp với điện thoại, để đạt hiệu quả một cách tối ưu.

Tương tự các thế hệ trước, iPhone 13 chính hãng sẽ có 2 sim trong đó gồm 1 SIM vật lý và 1 eSIM. Điều này giúp linh hoạt trong việc chuyển đổi nhà mạng, đặc biệt hữu ích cho đối tượng hay di chuyển quốc tế hoặc muốn sử dụng nhiều gói dịch vụ mạng khác nhau.

iPhone 13 đã trở thành lựa chọn phổ biến và xứng đáng trong phân khúc. Đừng ngần ngại đến chi nhánh CellphoneS gần đây để sắm mẫu điện thoại với giá ưu đãi, phù hợp ngân sách và nhu cầu sử dụng nhé.
Giá iPhone 13 cũ bản 128GB ngoại hình đẹp đang ở mức 9,59 triệu đồng, còn loại trầy xước nhẹ là 8,89 triệu đồng. Nhìn chung, hai mức giá này đều mang tính kinh tế cao, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn dựa trên yêu cầu về ngoại hình thiết bị.
Khi mua điện thoại Apple iPhone thế hệ 13 tại hệ thống CellphoneS, khách hàng thường đặc biệt chú ý vào các chính sách khuyến mãi. Những ưu đãi như trả góp, giảm giá thành viên và trợ giá thu cũ sẽ giúp người mua tối ưu chi phí hiệu quả hơn.
Hiện tại, điện thoại iPhone 13 đang được áp dụng chương trình trả góp 0% lãi suất với nhiều kỳ hạn linh hoạt khác nhau tại cửa hàng CellphoneS. Thông qua đó, hệ thống cho phép người tiêu dùng kéo dài thời gian thanh toán khoản vay lên mức tối đa là 12 tháng liên tục.

Chính sách này giúp khách hàng dễ dàng mang thiết bị về nhà mà không cần phải chi trả trước toàn bộ số tiền hàng chục triệu đồng. Nhờ vậy, khách mua hàng có thể chủ động cân đối nguồn tài chính hàng tháng trong suốt quá trình chi trả tiền mua chiếc máy di động này.
Dòng iPhone 13 mang đến vô vàn quyền lợi trợ giá dành riêng cho nhóm học sinh, sinh viên và thành viên thân thiết. Cụ thể, chương trình S-Student hỗ trợ giảm giá trực tiếp thêm 500.000 đồng vào hóa đơn khi người dùng xuất trình đủ giấy tờ hợp lệ.
Bên cạnh đó, các tài khoản thành viên SVIP còn nhận được tỷ lệ chiết khấu mua hàng cao hơn tùy thuộc vào từng nhóm phụ kiện. Những khoản hỗ trợ thiết thực này giúp khách hàng giảm tải áp lực tài chính khi quyết định nâng cấp lên dòng điện thoại đời mới.
Ngoài những ưu đãi trên, khi thu cũ lên đời điện thoại iPhone 13 tại CellphoneS, người tiêu dùng sẽ được trợ giá thu mua vô cùng tốt. Nếu mang máy cũ đến hệ thống, khách hàng được định giá sản phẩm và nhận mức hỗ trợ chi phí lên đời tối đa 2 triệu đồng.

Chương trình này tạo điều kiện thuận lợi để người tiêu dùng xử lý thiết bị cũ và chuyển sang sử dụng những công nghệ mới. Toàn bộ quy trình kiểm tra và thu mua đều diễn ra minh bạch, đảm bảo quyền lợi kinh tế tối đa cho khách hàng.
Khi mua iPhone 13 chính hãng tại CellphoneS, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm chất lượng kèm dịch vụ bảo hành uy tín. Hệ thống hiện đang áp dụng chương trình thu cũ đổi mới với mức trợ giá hấp dẫn, giúp người mua dễ dàng lên đời thiết bị.
Ngoài ra, khách hàng còn được hỗ trợ thanh toán qua hình thức trả góp 0% lãi suất với kỳ hạn linh hoạt. Nhờ những quyền lợi thiết thực này, quá trình sở hữu điện thoại mới của khách hàng sẽ trở nên tiết kiệm và an tâm hơn.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!