Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.1 inches |
6.81 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 Camera góc siêu rộng: 12MP, ƒ/2.4 |
Camera góc rộng: 108 MP, f/1.9, 26mm 1/1.33", 0.8µm, PDAF, OIS Camera góc siêu rộng: 13 MP, f/2.4, 123˚ 1/3.06", 1.12µm Camera cận cảnh: 5 MP, f/2.4, 1/5.0", 1.12µm |
|
| Camera trước | Camera trước 12MP, f/2.2 |
20 MP, 27mm (wide), 1/3.4", 0.8µm |
|
| Chipset | Chipset Apple A15 |
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 (5 nm) |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 4 GB |
8 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 256 GB |
128 GB |
|
| Pin | Pin 3240 mAh |
Li-Po 4600 mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
2 SIM (Nano-SIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành iOS 15 |
Android 11, MIUI 12.5 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 2532 x 1170 pixels |
1440 x 3200 pixels (QHD+) |
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, 1200 nits, Tần số quét 60 Hz, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
Tần số quét 120Hz |
|
| Loại CPU | Loại CPU 3.22 GHz |
Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680 |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!