Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.8 inches |
6.1 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Cam chính 50MP , f/1.9 (góc rộng) Cam Tele 48 MP, f/4.1 48 MP (góc siêu rộng) |
Camera góc rộng: 12MP, f/1.6 Camera góc siêu rộng: 12MP, ƒ/2.4 |
|
| Camera trước | Camera trước Cam chính 20 MP, f/2.3 (góc rộng) |
12MP, f/2.2 |
|
| Chipset | Chipset Qualcom Snapdragon 888 |
Apple A15 |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Pin | Pin Li-Po 5000 mAh |
3240mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 11, MIUI 12.5 |
iOS 15 |
|
| Độ phân giải màn hình | Độ phân giải màn hình 1440 x 3200 pixels (QHD+) |
2532 x 1170 pixels |
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình Tần số quét 120Hz HDR10+ Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus |
Màn hình super Retina XDR, OLED, 460 ppi, HDR display, công nghệ True Tone Wide color (P3), Haptic Touch, Lớp phủ oleophobic chống bám vân tay |
|
| Loại CPU | Loại CPU 1 nhân Kryo 680 2.84 GHz 3 nhân Kryo 680 2.42 GHz 4 nhân 1.80 GHz Kryo 680 |
3.22 GHz |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!