Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Xem ngay ưu đãi: iPhone 18 Pro Max iPhone 18 Pro
iPhone 15 ra mắt vào tháng 9 năm 2023, sở hữu màn hình OLED 6.1 inch có Dynamic Island, chip A16 Bionic, cổng sạc USB-C và camera chính 48MP. Dòng sản phẩm có bốn phiên bản gồm iPhone 15, 15 Plus, 15 Pro và 15 Pro Max, với mức giá hiện dao động từ khoảng 19,99 triệu đến 31,99 triệu VNĐ
Bên cạnh các phiên bản thuộc dòng iPhone 15 quen thuộc, dòng điện thoại iPhone 18 vừa ra mắt cùng giá bán iPhone Duo mới vừa ra mắt và sẽ lên kệ tại Việt Nam sắp tới là một gợi ý rất đáng để bạn tham khảo. Dòng máy mới này mang đến diện mạo thời thượng cùng nhiều cải tiến thông minh, giúp nâng tầm trải nghiệm sử dụng hàng ngày của bạn.
Giá iPhone 15 series tại CellphoneS thay đổi theo từng phiên bản, dung lượng và chương trình ưu đãi đang chạy tại thời điểm mua. Các bảng giá dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh mức chênh lệch giữa bốn model trước khi quyết định chọn máy.
Giá iPhone 15 tiêu chuẩn tại CellphoneS trong tháng 11/2026 khởi điểm từ 21,99 triệu VNĐ, mức dễ tiếp cận hơn ba phiên bản còn lại của series. Phiên bản này mang đến 3 tùy chọn dung lượng gồm 128GB, 256GB và 512GB với các mức giá chênh lệch khác nhau.
Tên sản phẩm |
Giá bán |
Giá thu cũ lên đời |
|---|---|---|
|
iPhone 15 128GB | Chính hãng VN/A |
21.490.000đ |
19.490.000đ |
|
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A |
24.990.000đ |
22.990.000đ |
|
iPhone 15 512GB | Chính hãng VN/A |
23.990.000đ |
21.990.000đ |

Giá iPhone 15 Pro tại CellphoneS khởi điểm từ 22,99 triệu VNĐ, cao hơn bản tiêu chuẩn do khác biệt về khung titan, chip A17 Pro và màn hình ProMotion 120Hz. Phiên bản này có tới 4 tùy chọn bộ nhớ, trải từ 128GB đến 1TB.
Tên sản phẩm |
Giá bán |
Giá thu cũ lên đời |
|---|---|---|
|
iPhone 15 Pro 128GB | Chính hãng VN/A |
22.990.000đ |
20.990.000đ |
|
iPhone 15 Pro 256GB | Chính hãng VN/A |
24.990.000đ |
22.990.000đ |
|
iPhone 15 Pro 512GB | Chính hãng VN/A |
29.990.000đ |
27.990.000đ |
|
iPhone 15 Pro 1TB | Chính hãng VN/A |
35.990.000đ |
33.990.000đ |

Khoảng cách giá giữa bản 128GB và bản 1TB của iPhone 15 Pro khá lớn. Do đó, bạn cần xác định rõ nhu cầu quay video ProRes và dung lượng lưu trữ trước khi chọn.
Giá iPhone 15 Pro Max tại CellphoneS khởi điểm từ 24,99 triệu VNĐ, cao hơn ba phiên bản còn lại của series nhờ ống kính tele zoom quang 5x. Vì không có tùy chọn 128GB như iPhone 15 Pro và chỉ bắt đầu từ bản 256GB, mốc giá đầu tiên của máy cũng cao hơn.
Tên sản phẩm |
Giá bán |
Giá thu cũ lên đời |
|---|---|---|
|
iPhone 15 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A |
24.990.000đ |
22.990.000đ |
|
iPhone 15 Pro Max 512GB | Chính hãng VN/A |
28.490.000đ |
26.490.000đ |
|
iPhone 15 Pro Max 1TB | Chính hãng VN/A |
31.990.000đ |
29.990.000đ |

Nếu bạn ưu tiên chụp xa và cần thời lượng pin dài cho ngày làm việc liên tục, phần chênh giá so với iPhone 15 Pro là khoản đầu tư hợp lý. Ngược lại, người dùng ít khi zoom sâu có thể chọn iPhone 15 Pro để tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể.
Giá iPhone 15 Plus tại CellphoneS trong tháng 07/2026 khởi điểm từ 17,69 triệu VNĐ. Đổi lại, bạn nhận được màn hình 6,7 inch cùng thời lượng pin dài hơn bản tiêu chuẩn, với ba mức bộ nhớ 128GB, 256GB và 512GB để lựa chọn. So với iPhone 15 tiêu chuẩn, khoản chênh giá của iPhone 15 Plus chủ yếu đến từ màn hình lớn và viên pin.
Tên sản phẩm |
Giá bán |
Giá thu cũ lên đời |
|---|---|---|
|
iPhone 15 Plus 128GB | Chính hãng VN/A |
17.690.000đ |
15.690.000đ |
|
iPhone 15 Plus 256GB | Chính hãng VN/A |
21.290.000đ |
19.290.000đ |
|
iPhone 15 Plus 512GB | Chính hãng VN/A |
26.490.000đ |
24.490.000đ |

Dòng iPhone 15 series bao gồm 4 phiên bản chính: iPhone 15, iPhone 15 Plus, iPhone 15 Pro, và iPhone 15 Pro Max. Các dòng đều được trang bị cổng sạc USB-C và màn hình Dynamic Island, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về kích thước, cấu hình và camera
iPhone 15: Bản tiêu chuẩn, màn hình 6.1 inch, chip A16 Bionic, camera 48MP, có Dynamic Island và USB-C.
iPhone 15 Plus: Kích thước lớn hơn với màn hình 6.7 inch và thời lượng pin dài hơn.
iPhone 15 Pro: Màn hình 6.1 inch, khung viền titan cao cấp, chip A17 Pro mạnh mẽ và cụm camera chuyên nghiệp.
iPhone 15 Pro Max: Bản cao cấp nhất, màn hình lớn, trang bị ống kính zoom quang học 5x và chip A17 Pro
iPhone 15 là phiên bản được nhiều người chọn nhờ cân bằng tốt giữa giá bán và hiệu năng, khi Apple đưa xuống loạt trang bị từng thuộc dòng Pro. Đáng chú ý là máy đã có Dynamic Island và camera chính 48MP, hai thứ trước đây chỉ xuất hiện trên bản cao cấp.
Về thiết kế, iPhone 15 ghi điểm ở cảm giác cầm nắm gọn gàng với trọng lượng 171g, dày 7,80mm. Tấm nền Super Retina XDR OLED 6,1 inch đạt độ sáng ngoài trời 2.000 nits và tần số quét vẫn giữ mức 60Hz.

Hiệu năng vẫn là thế mạnh quen thuộc của iPhone ngay cả ở bản tiêu chuẩn, nhờ con chip A16 Bionic trên tiến trình 4nm. Với các nhu cầu cơ bản như lướt mạng xã hội, xem video hay chơi game phổ biến, chiếc máy này hoàn toàn dư sức đồng hành cùng bạn trong vài năm tới.

Về camera, iPhone 15 mang đến nâng cấp đáng chú ý so với đời trước khi lần đầu tiên trang bị cảm biến 48MP cho nhóm máy tiêu chuẩn. Máy sử dụng cụm camera kép, gồm camera chính 48MP khẩu độ f/1.6 đi kèm công nghệ khử rung dịch chuyển cảm biến (sensor-shift OIS).
Nhờ đó, ảnh chụp giữ được nhiều chi tiết và ổn định hơn khi bạn chụp trong điều kiện thiếu sáng. Đi cùng máy là camera góc siêu rộng 12MP khẩu độ f/2.4 với góc nhìn 120 độ, phù hợp để lấy trọn khung cảnh rộng hoặc nhóm đông người.
Dù không có ống kính tele riêng, iPhone 15 vẫn đạt mức zoom 2x nhờ cắt từ vùng trung tâm cảm biến 48MP, cho chất lượng gần với zoom quang học. Ở mặt trước, camera TrueDepth 12MP khẩu độ f/1.9 đảm nhiệm tốt nhu cầu selfie và gọi video, cho hình ảnh rõ nét và chi tiết.

Thời lượng pin của iPhone 15 được Apple công bố máy phát video đến 20 giờ. Thời lượng này thay đổi theo độ sáng, sóng di động và tuổi đời viên pin. Máy đạt chuẩn kháng nước IP68, song Apple khuyến nghị bạn kiểm tra và tránh dùng trong phòng xông hơi hay môi trường hóa chất.
Nhìn chung, iPhone 15 hợp với người cần một máy Apple gọn nhẹ, chụp người đẹp và chạy ổn định ở mức giá dễ chịu. Nếu bạn ưu tiên màn hình 120Hz, ống kính tele hay pin dùng lâu hơn, các bản cao hơn trong series sẽ đáng cân nhắc.
iPhone 15 Pro là bước chuyển tiếp đáng chú ý của nhóm cao cấp, khi Apple thay khung thép bằng khung titan cấp 5 trên dòng iPhone. Máy hướng tới người cần hiệu năng mạnh và camera chuyên sâu trong một thân máy 6,1 inch gọn gàng.
Về thiết kế, khung titan giúp iPhone 15 Pro cầm nhẹ và chắc tay hơn so với thế hệ khung thép trước đó. Thay vì thanh gạt rung quen thuộc, máy dùng Nút Tác Vụ (Action button), giúp bạn gán nhanh 1 thao tác như mở camera, bật đèn pin hay ghi âm bằng 1 lần nhấn giữ.

Về màn hình, iPhone 15 Pro trang bị tấm nền Super Retina XDR OLED, ProMotion với tần số quét thích ứng đến 120Hz và màn hình luôn bật. Độ sáng đạt 2.000 nits ngoài trời, đủ nhìn rõ nội dung dưới nắng.
Hiệu năng là điểm nhấn khiến iPhone 15 Pro được xem là máy mạnh và dùng bền, nhờ chip A17 Pro trên tiến trình 3nm. So với bản tiêu chuẩn, máy có thêm một nhân GPU và 2GB RAM, nâng tổng RAM lên 8GB thích hợp để xử lý các tác vụ nặng và đa nhiệm. GPU của A17 Pro hỗ trợ dò tia phần cứng, giúp game tái tạo ánh sáng chân thực hơn và rút ngắn thời gian dựng video.

Ngoài camera chính 48MP và góc siêu rộng, máy có ống tele tiêu cự 77mm cho zoom quang 3x, giúp chụp chủ thể ở xa hoặc lấy khung chân dung gọn hơn. Máy còn có cảm biến LiDAR hỗ trợ lấy nét khi thiếu sáng, cùng khả năng quay ProRes và video không gian.

Về pin, iPhone 15 Pro đủ dùng trong ngày nhưng thời lượng ngắn hơn bản Pro Max do thân máy nhỏ hơn. Apple công bố máy phát video đến 23 giờ và con số thực tế còn thay đổi theo tác vụ, độ sáng cùng tuổi đời viên pin. Cổng USB-C trên máy nâng lên chuẩn USB 3 tốc độ đến 10Gb/s, hữu ích khi bạn chép video lớn hay quay ProRes ra ổ ngoài.
iPhone 15 Pro hợp với người muốn hiệu năng cao và camera tele trong một thân máy nhỏ gọn, không cần màn hình lớn như Pro Max. Nếu bạn ưu tiên zoom xa hơn hoặc pin dài hơn, iPhone 15 Pro Max sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Là phiên bản cao cấp nhất series, iPhone 15 Pro Max không chỉ kế thừa trọn vẹn sức mạnh của bản Pro mà còn mang đến những nâng cấp vượt trội về màn hình lớn, camera tele chụp xa và thời lượng pin ấn tượng.
Về thiết kế, iPhone 15 Pro Max gây ấn tượng ở cảm giác cầm nhẹ so với một máy màn hình 6,7 inch, phần lớn nhờ chuyển sang khung titan. Máy nặng 221g, giảm 19g so với 240g của iPhone 14 Pro Max dùng khung thép, nên đỡ mỏi tay khi cầm lâu.

Tương tự dòng iPhone 15 Pro, phiên bản Pro Max sở hữu sức mạnh phần cứng mạnh mẽ với chip A17 Pro và 8GB RAM. Camera là thế mạnh của iPhone 15 Pro Max với ống kính tele thiết kế tetraprism cho zoom quang 5x ở tiêu cự 120mm, xa hơn mức 3x của iPhone 15 Pro.

Pin là một trong những điểm được đánh giá cao trên iPhone 15 Pro Max nhờ dung lượng lớn. Cụ thể, máy có thể phát video đến 29 giờ và phát nhạc đến 95 giờ, cao hơn ba phiên bản còn lại của series. Dù vậy, con số thực tế vẫn thay đổi theo cách bạn dùng máy.

Nhìn chung, iPhone 15 Pro Max hợp với người cần màn hình lớn, camera zoom xa và pin đủ cho lịch hoạt động dày. Nếu bạn thích thân máy gọn hơn và không cần zoom 5x, iPhone 15 Pro cho hiệu năng tương đương ở mức giá thấp hơn.
iPhone 15 Plus là lựa chọn cho người thích màn hình lớn nhưng chưa cần cấu hình của dòng Pro. Máy trang bị phần cứng tương tự với iPhone 15 tiêu chuẩn và chỉ khác ở kích thước và pin.
Về thiết kế, iPhone 15 Plus ghi điểm ở trọng lượng nhẹ so với các máy màn hình lớn khác với 201g. Màn hình của iPhone 15 Plus phù hợp với người xem nội dung nhiều nhờ diện tích hiển thị rộng. Tấm nền Super Retina XDR 6,7 inch cùng Dynamic Island cho không gian thoáng, hợp xem phim và đọc tài liệu dài.

Hiệu năng của iPhone 15 Plus dùng chip A16 Bionic và 6GB RAM, đáp ứng các tác vụ hằng ngày như lướt mạng xã hội, xem video và chơi game phổ biến. iPhone 15 Plus được trang bị camera kép 48MP nhưng thiếu đi ống tele quang học.

Pin là thế mạnh dễ thấy của iPhone 15 Plus so với bản tiêu chuẩn. Apple công bố máy phát video đến 26 giờ và phát nhạc đến 100 giờ, cao hơn mức 20 giờ và 80 giờ của iPhone 15.
Với người hay xem phim, đọc tài liệu hoặc chơi game giải trí trong ngày dài, iPhone 15 Plus cân bằng tốt giữa màn hình lớn và pin. Máy vừa có kích thước hiển thị của bản Pro Max, vừa giữ mức giá dễ chịu hơn nhờ khung nhôm và cấu hình nhóm tiêu chuẩn.
iPhone 15 series là thế hệ Apple thay đổi nhiều chi tiết từ cổng kết nối, chất liệu khung máy cho tới hệ thống camera. Những nâng cấp này không chỉ nằm ở bản Pro và Pro Max, mà nằm ở cả bản tiêu chuẩn và cả bản Plus.
Cả bốn phiên bản iPhone 15 series đều trang bị USB-C sau nhiều năm Apple duy trì cổng Lightning trên điện thoại. Nhờ vậy, bạn có thể dùng một loại cáp cho cả iPhone, iPad, MacBook và phần lớn phụ kiện thông dụng hiện nay.

Trong thực tế sử dụng, lợi ích dễ thấy là bạn không còn phải mang theo hai loại cáp khi đi công tác hay đi học. Cổng USB-C trên iPhone 15 series cũng nhận nguồn từ củ sạc chuẩn USB-C thông dụng, thay vì phụ thuộc vào đầu cáp riêng của Apple như các đời trước.
Cổng USB-C hai chiều cho phép iPhone 15 series cấp điện ngược cho phụ kiện, thay vì chỉ nhận sạc như các đời máy dùng cổng Lightning. Đây là tính năng hữu ích với những người đang sở hữu nhiều thiết bị khác nhau trong hệ sinh thái Apple.
Cách dùng khá đơn giản, bạn cắm cáp USB-C một đầu vào iPhone, đầu còn lại nối vào AirPods hoặc bộ sạc Apple Watch, máy sẽ tự chuyển sang chế độ cấp điện. Trong tình huống đi công tác mà quên mang củ sạc riêng cho tai nghe, viên pin của iPhone 15 series có thể đóng vai trò nguồn dự phòng tạm thời.

Tốc độ sạc ngược của iPhone 15 series ở mức thấp và chủ yếu phục vụ nhu cầu cứu cánh. Ngoài ra, việc cấp điện cho phụ kiện sẽ rút bớt phần pin của chính chiếc iPhone 15 mà bạn đang dùng.
Dynamic Island là nâng cấp đưa hai bản tiêu chuẩn tiệm cận dòng Pro về mặt hiển thị, sau khi tính năng này ra mắt lần đầu trên iPhone 14 Pro. Trên iPhone 15 và iPhone 15 Plus , phần khuyết dạng viên thuốc đã thay thế cho tai thỏ.

Về mặt trải nghiệm, Dynamic Island hiển thị các hoạt động đang chạy nền ngay cạnh camera trước của iPhone 15 series. Bạn có thể theo dõi tiến độ chuyến xe công nghệ, kiểm tra bài nhạc đang phát hoặc xem thời gian còn lại của bộ hẹn giờ mà không cần thoát ứng dụng hiện tại.
Khi bạn nhấn giữ vào khu vực này, hệ thống mở rộng nó thành một bảng điều khiển thu nhỏ với vài thao tác nhanh. Nhờ đó, việc chuyển bài hát hay tạm dừng ghi âm trên iPhone 15 series diễn ra dễ dàng ngay tại màn hình chính mà không cần mở ứng dụng.
Độ sáng là điểm nâng cấp đáng kể của màn hình iPhone 15 series so với thế hệ trước, đặc biệt trong điều kiện nắng gắt tại Việt Nam. Cả bốn phiên bản đều dùng tấm nền Super Retina XDR OLED với độ sáng đỉnh ngoài trời đạt 2.000 nits theo công bố của Apple.

Con số này gấp đôi mức 1.000 nits của iPhone 14 tiêu chuẩn, và bạn cảm nhận rõ khác biệt khi xem bản đồ chỉ đường lúc giữa trưa. Ở điều kiện trong nhà, màn hình của iPhone 15 series duy trì độ sáng tối đa 1.000 nits, đủ để đọc nội dung mà không gây mỏi mắt.
Khác biệt giữa hai nhóm máy trong iPhone 15 series nằm ở tần số quét, chi tiết ảnh hưởng trực tiếp tới độ mượt. iPhone 15 và iPhone 15 Plus dùng tấm nền 60Hz, trong khi 2 phiên bản Pro có ProMotion với tần số thích ứng đến 120Hz. Nhờ đó, hai bản Pro cho cảm giác cuộn trang mượt hơn khi bạn lướt mạng xã hội hoặc đọc tin tức.
iPhone 15 và iPhone 15 Plus là hai model đầu tiên của dòng tiêu chuẩn dùng công nghệ kính pha màu, thay cho lớp kính bóng phủ màu bên ngoài. Với cách xử lý này, màu sắc được đưa vào trong lớp kính nên hiển thị đồng đều hơn khi bạn nhìn ở nhiều góc.

Bề mặt kính của hai máy được xử lý nhám mờ bằng quy trình phun cát tinh thể, giúp mặt lưng bám ít dấu vân tay hơn kính bóng truyền thống. Với người có thói quen cầm máy trần, đây là chi tiết giúp bạn giảm số lần phải lau máy trong ngày.
Bù lại, lớp nhám mờ vẫn có thể lưu vết mồ hôi nếu tay bạn ẩm, và không có bề mặt nào miễn nhiễm với trầy xước. Nếu bạn hay đặt iPhone 15 chung túi với chìa khóa, một chiếc ốp lưng mỏng vẫn là giải pháp cần thiết để giữ mặt lưng.
Hệ thống camera là nơi Apple tạo khác biệt lớn giữa iPhone 15 series và iPhone 14 series ở nhóm máy tiêu chuẩn. Ở lần ra mắt này, iPhone 15 và iPhone 15 Plus dùng cảm biến chính 48MP, thay cho cảm biến 12MP vốn gắn với hai đời máy trước đó.

Nhờ độ phân giải cao, máy áp dụng kỹ thuật gộp điểm ảnh để xuất ảnh 24MP mặc định, giữ chi tiết tốt mà không chiếm quá nhiều bộ nhớ. Cảm biến quad-pixel này cũng cho phép chụp ở tiêu cự 2x với ảnh 12MP. Ống kính góc siêu rộng 12MP đi kèm vẫn đảm nhiệm phần chụp phong cảnh và các khung hình cần góc rộng cho iPhone 15 series.
Chip A16 Bionic được Apple đưa từ dòng iPhone 14 Pro xuống 2 bản tiêu chuẩn của iPhone 15 series ngay trong năm ra mắt. Nhờ vậy, iPhone 15 và iPhone 15 Plus tạo ra khoảng cách hiệu năng đáng kể so với chip A15 Bionic trên iPhone 14.
Vi xử lý này được sản xuất trên tiến trình 4nm, với cụm CPU 6 nhân và cụm GPU 5 nhân. Sức mạnh đó giúp iPhone 15 và iPhone 15 Plus xử lý mượt các tác vụ thường ngày như mở nhiều tab trình duyệt, chỉnh sửa ảnh RAW hay quay video 4K.

iPhone 15 Pro và iPhone 15 Pro Max chuyển từ khung thép không gỉ sang khung titan cấp 5, loại vật liệu quen thuộc trong ngành hàng không vũ trụ. Đây là thay đổi vật liệu đáng kể của dòng Pro, kể từ khi Apple đưa khung thép lên iPhone X vào năm 2017.

Hai bản Pro trên iPhone 15 trang bị khung titan nên nhẹ hơn rõ rệt so với thế hệ tiền nhiệm dùng khung thép. Cụ thể, iPhone 15 Pro Max nặng 221g, tức giảm 19g so với mức 240g của iPhone 14 Pro Max. Tương tự, iPhone 15 Pro nặng 187g, nhẹ hơn 19g so với mức 206g của iPhone 14 Pro.
Phần chênh lệch này tạo cảm giác khác biệt khi bạn cầm máy một tay để nhắn tin hoặc quay video trong thời gian dài. Ngoài trọng lượng, Apple còn bo tròn cạnh viền của hai bản Pro, giúp phần khung bớt cấn vào lòng bàn tay so với cạnh vuông trên iPhone 14 Pro.
Nút Tác Vụ là thay đổi thao tác đáng chú ý trên iPhone 15 Pro và iPhone 15 Pro Max, phím này thay cho thanh gạt tắt tiếng. Nút này hoạt động theo cơ chế nhấn giữ, kèm phản hồi rung để xác nhận thao tác của bạn.

Bạn có thể gán cho nút một trong các chức năng như bật chế độ im lặng, mở chế độ tập trung, chạy camera, bật đèn pin, ghi âm. Ngoài ra, nút Tác Vụ còn đảm nhận thêm các lựa chọn như nhận diện âm thanh, mở kính lúp, kích hoạt phím tắt và chuyển đổi trợ năng.
Người hay chụp ảnh nhanh thường gán phím này cho ứng dụng máy ảnh, để mở camera chỉ bằng một lần nhấn giữ. Với người quen cần bật chế độ im lặng nhanh trong cuộc họp, bây giờ chỉ cần một thao tác là xong.
A17 Pro là con chip khẳng định lại năng lực đồ họa của iPhone 15 Pro và iPhone 15 Pro Max, khi Apple đưa tiến trình 3nm lên vi xử lý di động. Chip có CPU 6 nhân, GPU 6 nhân cùng Neural Engine 16 nhân, tức nhiều hơn A16 Bionic trên hai bản tiêu chuẩn một nhân đồ họa.

Điểm đáng chú ý là GPU của A17 Pro hỗ trợ dò tia tăng tốc bằng phần cứng, cho phép game tái tạo ánh sáng và bóng đổ chân thực hơn. Ở tác vụ chuyên sâu, A17 Pro cũng rút ngắn thời gian dựng video 4K và xử lý ảnh ProRAW cho hai bản Pro.
Không phải cổng USB-C nào trên iPhone 15 series cũng cho tốc độ như nhau. Cổng USB-C của iPhone 15 Pro cùng iPhone 15 Pro Max hỗ trợ chuẩn USB 3 với băng thông đến 10Gb/s, trong khi 2 bản tiêu chuẩn dừng ở chuẩn USB 2 với 480Mb/s.

Chênh lệch băng thông khoảng 20 lần giữa hai nhóm máy thể hiện rõ khi bạn chép một thư mục video 4K sang máy tính hoặc ổ cứng ngoài. Với người quay dựng, hai bản Pro còn cho phép ghi video ProRes trực tiếp ra ổ lưu trữ gắn ngoài qua cổng USB-C, thay vì chiếm bộ nhớ trong của máy.
Muốn khai thác tốc độ này, bạn cần dùng thêm một sợi cáp USB 3 rời, vì cáp bán kèm iPhone 15 Pro chỉ đạt chuẩn USB 2. Đây là chi tiết đáng cân nhắc nếu bạn chọn máy để phục vụ công việc dựng phim hoặc chuyển dữ liệu thường xuyên.
Ống kính tele tetraprism là khác biệt phần cứng giữa iPhone 15 Pro Max và iPhone 15 Pro, bên cạnh kích thước màn hình cùng thời lượng pin. Nhờ đó, iPhone 15 Pro Max đạt zoom quang học 5x, so với mức 3x ở tiêu cự 77mm của iPhone 15 Pro

Trong thực tế, bạn có thể chụp được sân khấu ca nhạc từ hàng ghế xa hay bắt chi tiết kiến trúc trên cao mà ảnh vẫn giữ độ nét. Nhờ đó, bạn không phải dùng zoom số rồi chấp nhận 1 tấm ảnh vỡ hạt như trên các máy thiếu ống tele.
Ống kính này của iPhone 15 Pro Max còn hỗ trợ khử rung quang học cảm biến dịch chuyển 3D, giúp giảm rung tay ở tiêu cự dài. Nếu nhu cầu chụp xa là ưu tiên của bạn, đây là lý do đáng cân nhắc để chọn bản Pro Max thay vì iPhone 15 Pro.
Quay video không gian (Spatial Video) là tính năng dành riêng cho iPhone 15 Pro và iPhone 15 Pro Max, hướng tới người dùng muốn lưu lại kỷ niệm ở dạng ba chiều. Máy dùng đồng thời camera chính và camera góc siêu rộng để ghi hai luồng hình ảnh, tái tạo chiều sâu giống cách mắt người quan sát.

Đoạn video sau khi quay vẫn xem được bình thường trên iPhone 15 Pro như một video hai chiều, không cần thiết bị hỗ trợ. Khi bạn mở nó trên kính Apple Vision Pro, cùng đoạn video đó hiển thị ở dạng không gian ba chiều, cho cảm giác như đang đứng lại trong khoảnh khắc đã quay.
Video không gian trên iPhone 15 Pro được ghi ở độ phân giải 1080p và tốc độ 30 khung hình mỗi giây phù hợp với các khoảnh khắc gia đình cần lưu giữ lâu dài, hơn là nội dung cần độ nét cao.
Những thay đổi này giúp iPhone 15 trở thành bước tiến đáng giá so với thế hệ tiền nhiệm. Và để tiếp tục khám phá những cải tiến mới mẻ hơn về thiết kế, hiệu năng lẫn camera iPhone 17 và iPhone Air chính là thế hệ mà khách hàng không nên bỏ qua.
iPhone 15 series có hai bảng màu riêng. Việc chọn màu nào đẹp còn tùy vào gu thẩm mỹ và cách bạn sử dụng máy hằng ngày, nên không có đáp án chung.
Apple mang đến bộ sưu tập gồm 5 gam màu pastel cực kỳ nịnh mắt và trẻ trung trên iPhone 15 thường và iPhone 15 Plus gồm:
Đen (Black): Tông đen trung tính quen thuộc qua nhiều đời iPhone và ít lộ vết bẩn. Đây là lựa chọn an toàn cho người thích vẻ kín đáo, dễ phối với hầu hết loại ốp lưng.
Xanh dương (Blue): Sắc xanh pastel, dịu hơn tông xanh trên iPhone 14 và iPhone 13 trước đó. Màu này hợp người thích vẻ ngoài nhẹ nhàng và lên màu rõ khi bạn dùng ốp trong suốt.
Xanh lá (Green): Tông xanh thiên hướng mint pastel, khác với các sắc xanh lá đậm từng có ở đời cũ. Màu tươi sáng này nổi bật hơn khi để trần máy, phù hợp với người trẻ thích màu mát mắt.
Vàng (Yellow): Sắc vàng được tinh chỉnh dịu, nhẹ hơn tông vàng rực trên iPhone 14, nên bớt kén người dùng. Màu sáng và dễ nhận diện này hợp với người muốn máy nổi nhẹ mà không quá chói.
Hồng (Pink): Sắc hồng phấn nhẹ, khác hẳn tông hồng đậm ở các thế hệ trước. Vẻ ngoài dịu dàng này được nhiều người dùng nữ chọn và dễ phối cùng phụ kiện tông sáng.

Nếu bạn thường xuyên cầm máy trần và ngại dấu vân tay, tông Đen của iPhone 15 sẽ dễ giữ sạch hơn các màu sáng. Ngược lại, người hay dùng ốp trong suốt có thể chọn Xanh dương hoặc Hồng để màu máy vẫn nhìn thấy rõ qua lớp ốp.

iPhone 15 Pro Max dùng chung bốn màu titan với iPhone 15 Pro. Hai dòng máy này chuyển sang khung titan cấp 5, kết hợp mặt lưng kính nhám mờ nên bảng màu nghiêng hẳn về tông trầm.
Titan Đen (Black Titanium): Tông đen ngả xám nhẹ, khác với sắc đen thuần trên iPhone 14 Pro nhờ lớp hoàn thiện titan. Màu trầm và lịch sự này khó lỗi thời, dễ phối phụ kiện và ít lộ vết trầy nhỏ trên khung viền.
Titan Trắng (White Titanium): Sắc trắng ngà ánh bạc trên nền khung titan, thể hiện sự sang trọng và tối giản. Màu này dễ kết hợp với nhiều phong cách và tạo tương phản rõ với cụm camera ở mặt lưng.
Titan Xanh (Blue Titanium): Sắc xanh navy ngả xám, gợi liên tưởng tới tông Pacific Blue của iPhone 12 Pro Max nhưng trầm hơn. Đây là màu mới của dòng Pro thế hệ này, hợp người muốn một điểm nhấn màu mà vẫn giữ nét trưởng thành.
Titan Tự Nhiên (Natural Titanium): Tông xám sáng ánh kim để lộ chất liệu titan nguyên bản, đi cùng khung titan mới của thế hệ này. Vẻ tự nhiên và hiện đại này ít lộ dấu vân tay, phù hợp với người thích sự tinh tế, không phô trương.

Với người dùng doanh nhân hoặc hay mang máy đi họp, Titan Đen và Titan Tự Nhiên là hai lựa chọn an toàn về thẩm mỹ. Titan Xanh phù hợp hơn với ai muốn iPhone 15 Pro có điểm nhấn màu sắc mà vẫn giữ được vẻ trưởng thành.
Bảng so sánh chi tiết các phiên bản chính iPhone 15 series:
|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 15 Plus |
iPhone 15 Pro |
iPhone 15 Pro Max |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 60Hz Dynamic Island |
OLED 6,7 inch, 60Hz Dynamic Island |
OLED 6,1 inch, 120Hz Dynamic Island, màn hình luôn bật |
OLED 6,7 inch, Dynamic Island, màn hình luôn bật |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A17 Pro, CPU 6 nhân, GPU 6 nhân, dò tia |
A17 Pro, CPU 6 nhân, GPU 6 nhân, dò tia |
|
Chất liệu khung |
Nhôm, lưng kính pha màu |
Nhôm, lưng kính pha màu |
Titan cấp 5, lưng kính nhám mờ |
Titan cấp 5, lưng kính nhám mờ |
|
Camera sau |
Kép: 48MP chính + 12MP siêu rộng, zoom 2x |
Kép: 48MP chính + 12MP siêu rộng, zoom 2x |
Ba camera: 48MP + 12MP siêu rộng + tele 3x, LiDAR |
Ba camera: 48MP + 12MP siêu rộng + tele 5x, LiDAR |
|
Cổng kết nối |
USB-C (USB 2, 480Mb/s) |
USB-C (USB 2, 480Mb/s) |
USB-C (USB 3, 10Gb/s) |
USB-C (USB 3, 10Gb/s) |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 26 giờ |
Đến 23 giờ |
Đến 29 giờ |
|
Kích thước (mm) |
147,6 x 71,6 x 7,80 |
160,9 x 77,8 x 7,80 |
146,6 x 70,6 x 8,25 |
159,9 x 76,7 x 8,25 |
|
Trọng lượng |
171 g |
201 g |
187 g |
221 g |
|
Dung lượng lưu trữ |
128GB / 256GB / 512GB |
128GB / 256GB / 512GB |
128GB / 256GB / 512GB / 1TB |
256GB / 512GB / 1TB |
|
Màu sắc |
Đen, Xanh dương, Xanh lá, Vàng, Hồng |
Đen, Xanh dương, Xanh lá, Vàng, Hồng |
Titan Đen, Titan Trắng, Titan Xanh, Titan Tự Nhiên |
Titan Đen, Titan Trắng, Titan Xanh, Titan Tự Nhiên |
iPhone 12 Pro từng là bản Pro cao cấp của năm 2020, còn iPhone 15 là bản tiêu chuẩn ra mắt ba năm sau đó. Khoảng cách thế hệ khiến hai máy có thế mạnh khác nhau, khi một bên nhỉnh về camera tele còn một bên vượt lên ở chip và màn hình.

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 12 Pro |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2020 |
|
Chất liệu |
Khung nhôm, mặt lưng kính pha màu |
Khung thép không gỉ, mặt lưng kính nhám |
|
Trọng lượng |
171 gram |
189 gram |
|
Màn hình |
Super Retina XDR OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel |
Super Retina XDR OLED 6,1 inch, 2532 x 1170 pixel |
|
Độ sáng |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
800 nitsthường, 1.200 nits khi xem nội dung HDR |
|
Phần khuyết màn hình |
Dynamic Island |
Tai thỏ |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A14 Bionic |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 12MP Camera góc siêu rộng 12MP Camera tele 12MP |
|
Tiêu cự tele |
2x từ cảm biến quad-pixel |
2x từ ống kính tele riêng |
|
Camera trước |
12MP, khẩu độ ƒ/1.9, lấy nét tự động |
12MP, khẩu độ ƒ/2.2 |
|
Cổng kết nối |
USB-C (chuẩn USB 2) |
Lightning |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 17 giờ |

Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone 12 Pro:
Camera chính 48MP của thế hệ iPhone 15 cho ảnh mặc định 24MP với độ chi tiết cao hơn, trong khi iPhone 12 Pro dừng ở cảm biến chính 12MP.
Màn hình sáng 2.000 nits ngoài trời giúp iPhone 15 dễ đọc nội dung dưới nắng, còn iPhone 12 Pro chỉ đạt 800 nits ở chế độ thường.
Dynamic Island thay tai thỏ, cho phép bạn theo dõi hoạt động chạy nền ngay trên màn hình chính của iPhone 15.
Cổng USB-C giúp iPhone 15 dùng chung cáp với iPad và MacBook, thay cho cổng Lightning của iPhone 12 Pro.
Pin dài hơn 3 giờ phát video theo công bố của Apple, dù thời lượng thực tế của thế hệ iPhone 15 tiêu chuẩn này còn phụ thuộc vào cách sử dụng của người dùng.
Camera trước có lấy nét tự động và khẩu độ ƒ/1.9, sáng hơn mức ƒ/2.2 của iPhone 12 Pro khi chụp trong nhà.
Đổi lại, iPhone 12 Pro có ống kính tele riêng và cảm biến LiDAR hỗ trợ chụp chân dung ban đêm, hai chi tiết mà iPhone 15 không được trang bị.
iPhone 13 và iPhone 15 đều là bản tiêu chuẩn, cách nhau hai thế hệ nhưng vẫn được nhiều người cân nhắc song song ở tầm giá phổ thông. Khác biệt giữa hai máy tập trung ở camera, màn hình và cổng kết nối, trong khi thiết kế tổng thể vẫn khá tương đồng.
|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 13 |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2021 |
|
Chất liệu |
Khung nhôm, mặt lưng kính pha màu nhám mờ |
Khung nhôm, mặt lưng kính bóng |
|
Trọng lượng |
171 gram |
174 gram |
|
Màn hình |
Super Retina XDR OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel |
Super Retina XDR OLED 6,1 inch, 2532 x 1170 pixel |
|
Độ sáng |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
800 nitsthường, 1.200 nits khi xem nội dung HDR |
|
Phần khuyết màn hình |
Dynamic Island |
Tai thỏ |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A15 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 4 nhân |
|
Camera sau |
Chính 48MP, góc siêu rộng 12MP |
Chính 12MP, góc siêu rộng 12MP |
|
Tiêu cự tele |
2x từ cảm biến quad-pixel |
Không có tiêu cự tele |
|
Camera trước |
12MP, khẩu độ ƒ/1.9, lấy nét tự động |
12MP, khẩu độ ƒ/2.2 |
|
Cổng kết nối |
USB-C (chuẩn USB 2) |
Lightning |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 19 giờ |

Nếu iPhone 14 không có quá nhiều sự khác biệt so với iPhone 13 thì điện thoại iPhone thế hệ 15 sở hữu nhiều nâng cấp mang tính đột phá, cụ thể như:
Chip A16 Bionic có thêm một nhân GPU so với A15 Bionic, nên iPhone 15 xử lý đồ họa game và dựng video nhanh hơn iPhone 13.
Màn hình 2.000 nits ngoài trời của iPhone 15 giúp bạn xem bản đồ giữa trưa dễ hơn iPhone 13 ở mức 800 nits.
Dynamic Island của iPhone tiêu chuẩn thế hệ 15 được thay thế cho tai thỏ, mang lại một khu vực tương tác thay phần khuyết cố định trên màn hình.
Cổng USB-C trên iPhone 15 tương thích với phụ kiện khác, trong khi iPhone 13 vẫn dùng cổng Lightning riêng của Apple.
Mặt lưng kính pha màu nhám mờ hạn chế bám vân tay hơn lớp kính bóng của iPhone 13 khi bạn cầm máy trần.
Camera trước lấy nét tự động giúp iPhone 15 giúp bạn dễ dàng lấy nét khi selfie nhóm, còn iPhone 13 dùng lấy nét cố định.
iPhone 13 Pro Max là bản Pro Max của năm 2021, còn iPhone 15 là bản tiêu chuẩn ra mắt hai năm sau đó. Cuộc so sánh này cho thấy rõ đâu là lợi thế của một máy Pro Max đời cũ và đâu là lợi thế của một máy tiêu chuẩn đời mới.

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 13 Pro Max |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2021 |
|
Chất liệu |
Khung nhôm, mặt lưng kính pha màu |
Khung thép không gỉ, mặt lưng kính nhám |
|
Trọng lượng |
171 gram |
240 gram |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel, 60Hz |
OLED 6,7 inch, 2778 x 1284 pixel, ProMotion đến 120Hz |
|
Độ sáng |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
1.000 nitsthường, 1.200 nits khi xem nội dung HDR |
|
Phần khuyết màn hình |
Dynamic Island |
Tai thỏ |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A15 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 12MP ƒ/1.5 Camera góc siêu rộng 12MP Camera tele 12MP, cảm biến LiDAR |
|
Camera trước |
12MP, ƒ/1.9, có lấy nét tự động |
12MP, ƒ/2.2 |
|
Cổng kết nối |
USB-C (chuẩn USB 2) |
Lightning |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 28 giờ |

Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone 13 Pro Max:
Nhẹ hơn 69g , nên iPhone 15 dễ cầm một tay suốt ngày dài, còn iPhone 13 Pro Max nặng 240g do dùng khung thép không gỉ.
Cảm biến chính 48MP cho ảnh 24MP chi tiết hơn, trong khi iPhone 13 Pro Max vẫn dùng cảm biến chính 12MP.
Độ sáng ngoài trời 2.000 nits giúp iPhone 15 hiển thị tốt hơn dưới nắng gắt so với mức 1.000 nits của iPhone 13 Pro Max.
Chip A16 Bionic mới hơn A15 Bionic một thế hệ, nên iPhone 15 có hiệu năng và khả năng tiết kiệm điện tốt hơn.
Cổng USB-C và Dynamic Island là hai chi tiết mà iPhone 13 Pro Max không được trang bị.
Đổi lại, iPhone 13 Pro Max giữ ba lợi thế của dòng Pro là màn hình ProMotion 120Hz cho thao tác cuộn mượt hơn và ống tele quang học 3x kèm cảm biến LiDAR. Ngoài ra, pin phát video của iPhone 13 Pro Max đạt 28 giờ theo công bố, cao hơn mức 20 giờ của iPhone 15.
Màn hình 6,7 inch của iPhone 13 Pro Max rộng hơn, phù hợp với người xem phim nhiều, còn iPhone 15 hướng tới sự gọn nhẹ.
iPhone 14 Plus và iPhone 15 đều là máy tiêu chuẩn, cách nhau một thế hệ nhưng khác nhau về kích thước lẫn cấu hình camera. Nếu bạn phân vân giữa màn hình lớn của bản Plus và nâng cấp phần cứng của bản mới, bảng dưới đây là bảng so sánh để bạn dễ dàng quyết định.

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 14 Plus |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2022 |
|
Chất liệu |
Khung nhôm, mặt lưng kính pha màu nhám mờ |
Khung nhôm, mặt lưng kính bóng |
|
Trọng lượng |
171 gram |
203 gram |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel |
OLED 6,7 inch, 2778 x 1284 pixel |
|
Độ sáng |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
800 nitsthường, 1.200 nits khi xem nội dung HDR |
|
Phần khuyết màn hình |
Dynamic Island |
Tai thỏ |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A15 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 12MP ƒ/1.5 Camera góc siêu rộng 12MP ƒ/2.4 |
|
Camera trước |
Camera 12MP, ƒ/1.9, có lấy nét tự động |
Camera 12MP, ƒ/1.9, có lấy nét tự động |
|
Cổng kết nối |
USB-C (chuẩn USB 2) |
Lightning |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 26 giờ |

Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone 14 Plus:
Camera chính 48MP cho phép iPhone 15 chụp ảnh 24MP và có thêm tiêu cự tele 2x, còn iPhone 14 Plus chỉ có hai ống kính 12MP.
Chip A16 Bionic xử lý ảnh 48MP và các tựa game đồ họa nặng nhanh hơn chip A15 Bionic của iPhone 14 Plus.
Dynamic Island thay tai thỏ, cho phép iPhone 15 hiển thị hoạt động chạy nền ngay trên màn hình chính.
Cổng USB-C giúp iPhone 15 dùng chung cáp với iPad và MacBook, trong khi iPhone 14 Plus vẫn dùng cổng Lightning.
Độ sáng ngoài trời 2.000 nits của iPhone 15 cao hơn nhiều so với mức 800 nits ở chế độ thường của iPhone 14 Plus.
iPhone 15 Plus nhẹ hơn 32g và có mặt lưng nhám mờ ít bám vân tay hơn lớp kính bóng của iPhone 14 Plus.
Đổi lại, iPhone 14 Plus có màn hình 6,7 inch và pin phát video đến 26 giờ, cao hơn mức 20 giờ của iPhone 15.
iPhone 15 và iPhone 15 Pro cùng có màn hình 6,1 inch nhưng khác nhau về chất liệu khung, vi xử lý và hệ thống camera:

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 15 Pro |
|
Chất liệu khung |
Nhôm |
Titan cấp 5 |
|
Trọng lượng |
171 gram |
187 gram |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 60Hz |
OLED 6,1 inch, ProMotion đến 120Hz |
|
Màn hình luôn bật |
Không có |
Có |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A17 Pro, CPU 6 nhân, GPU 6 nhân, dò tia phần cứng |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP Camera tele 12MP |
|
Cảm biến LiDAR |
Không có |
Có |
|
Phím vật lý |
Thanh gạt rung |
Nút Tác Vụ (Action button) |
|
Cổng USB-C |
Chuẩn USB 2, đến 480Mb/s |
Chuẩn USB 3, đến 10Gb/s |
|
Quay video chuyên sâu |
Không hỗ trợ ProRes và video không gian |
Hỗ trợ ProRes, ProRAW và video không gian |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 23 giờ |
Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone 15 Pro:
Khung nhôm giúp iPhone 15 nhẹ hơn 16g, nhưng khung titan trên iPhone 15 Pro cho độ cứng và vẻ hoàn thiện cao cấp hơn.
Màn hình 60Hz của iPhone 15 kém mượt hơn khi cuộn trang, còn iPhone 15 Pro có ProMotion 120Hz kèm màn hình luôn bật.
Chip A16 Bionic thiếu một nhân GPU và không có dò tia phần cứng như A17 Pro, nên iPhone 15 khó chạy các tựa game nặng.
Không có ống tele riêng , iPhone 15 dừng ở tiêu cự 2x, trong khi iPhone 15 Pro có ống tele quang học 3x cùng cảm biến LiDAR.
Cổng USB-C chuẩn USB 2 chép dữ liệu chậm hơn khoảng 20 lần so với chuẩn USB 3 trên iPhone 15 Pro.
Giữ thanh gạt rung cơ học thay vì nút Tác Vụ tùy biến được như trên iPhone 15 Pro.
Đổi lại, iPhone 15 có giá thấp hơn đáng kể và vẫn giữ camera chính 48MP, Dynamic Island cùng cổng USB-C. Nếu bạn không quay ProRes hay chơi game nặng, bản tiêu chuẩn đã đủ dùng.
iPhone 14 Pro từng là dòng iPhone cao cấp của Apple một năm trước khi iPhone 15 ra mắt. Do đó, nhiều công nghệ trên dòng máy này đã được đưa xuống bản tiêu chuẩn thế hệ sau. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn thấy rõ máy nào giữ được ưu thế ở từng hạng mục.
|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 14 Pro |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2022 |
|
Màn hình |
Màn hình OLED 6,1 inch, tần số quét 60Hz Thiết kế Dynamic Island |
Màn hình OLED 6,1 inch, tần số quét 120Hz Thiết kế Dynamic Island, màn hình luôn bật |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
|
Chất liệu khung |
Nhôm, lưng kính pha màu |
Thép không gỉ, lưng kính nhám mờ |
|
Camera sau |
Kép: 48MP chính + 12MP siêu rộng, zoom 2x |
Ba camera: 48MP + 12MP siêu rộng + tele 3x, LiDAR |
|
Định dạng chuyên sâu |
Không có ProRAW, ProRes |
ProRAW, ProRes 4K, Macro |
|
Cổng kết nối |
USB-C (USB 2, 480Mb/s) |
Lightning |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 23 giờ |
|
Sạc không dây |
MagSafe & Qi2 tới 15W |
MagSafe tới 15W |
|
Trọng lượng |
171 g |
206 g |
|
Màu sắc |
5 màu: Đen, Xanh dương, Xanh lá, Vàng, Hồng |
4 màu: Space Black, Silver, Gold, Deep Purple |
Những điểm khác biệt đáng chú ý giữa iPhone 15 và iPhone 14 Pro:
Chip xử lý: iPhone 15 dùng chung chip A16 Bionic với CPU 6 nhân, GPU 5 nhân như iPhone 14 Pro nên xử lý tác vụ hằng ngày và chơi game ở mức tương đương dù là bản tiêu chuẩn.
Cổng kết nối: iPhone 15 dùng cổng USB-C nên có thể sạc chung dây với iPad hay MacBook, còn iPhone 14 Pro vẫn dùng cổng Lightning, nên cần phải mang thêm cáp riêng.
Chất liệu và trọng lượng: iPhone 15 dùng khung nhôm so với khung thép của iPhone 14 Pro nên cầm một tay lâu đỡ mỏi hơn.
Màu sắc lựa chọn: iPhone 15 có 5 màu tươi sáng nhiều hơn 4 tông trầm của iPhone 14 Pro hợp với người thích màu trẻ trung.
iPhone 15 Pro Max là bản cao cấp của series, còn iPhone 15 là bản khởi điểm. Khác biệt giữa hai máy trải đều từ kích thước màn hình, camera tele cho tới thời lượng pin mà Apple công bố.

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 15 Pro Max |
|
Chất liệu khung |
Nhôm |
Titan cấp 5 |
|
Trọng lượng |
171 gram |
221 gram |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel, 60Hz |
OLED 6,7 inch, 2796 x 1290 pixel, ProMotion đến 120Hz |
|
Màn hình luôn bật |
Không có |
Có |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A17 Pro, CPU 6 nhân, GPU 6 nhân, dò tia phần cứng |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP, tele tetraprism 12MP |
|
Cảm biến LiDAR |
Không có |
Có |
|
Phím vật lý |
Thanh gạt rung |
Nút Tác Vụ (Action button) |
|
Cổng USB-C |
Chuẩn USB 2, đến 480Mb/s |
Chuẩn USB 3, đến 10Gb/s |
|
Quay video chuyên sâu |
Không hỗ trợ ProRes và video không gian |
Hỗ trợ ProRes, ProRAW và video không gian |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 29 giờ |
Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone 15 Pro Max:
Nhẹ hơn 50g và màn hình nhỏ hơn 0,6 inch, nên iPhone 15 phù hợp với người thích máy gọn, dễ bỏ túi quần.
Không có ống tele tetraprism , iPhone 15 chỉ đạt tiêu cự 2x, còn iPhone 15 Pro Max zoom quang 5x để chụp sân khấu hay chi tiết ở xa.
Pin phát video đến 20 giờ , kém 9 giờ so với công bố của iPhone 15 Pro Max, dù con số thực tế còn tùy cách dùng.
Màn hình 60Hz trên iPhone 15 không có ProMotion lẫn màn hình luôn bật như bản Pro Max.
Chip A16 Bionic đủ cho tác vụ hằng ngày, nhưng A17 Pro trên iPhone 15 Pro Max mới xử lý tốt game nặng và dựng video ProRes.
Đổi lại, iPhone 15 có mức giá dễ tiếp cận hơn nhiều và vẫn giữ camera chính 48MP cùng Dynamic Island. Người dùng phổ thông ít khi khai thác hết ống tele 5x hay cổng USB 3 của bản Pro Max.
iPhone 16 là bản kế nhiệm trực tiếp của iPhone 15, nên hai máy giống nhau về kích thước màn hình và cách bố trí camera. Khác biệt giữa hai máy nằm ở vi xử lý, các phím vật lý mới và khả năng chạy bộ công cụ Apple Intelligence.

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 16 |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2024 |
|
Trọng lượng |
171 gram |
170 gram |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel, 60Hz |
OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel, 60Hz |
|
Độ sáng |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A18, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân, dò tia phần cứng |
|
Apple Intelligence |
Không hỗ trợ |
Có hỗ trợ |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 48MP Fusion Camera góc siêu rộng 12MP |
|
Phím vật lý |
Thanh gạt rung |
Nút Tác Vụ và phím Điều Khiển Camera |
|
Cổng kết nối |
USB-C (chuẩn USB 2) |
USB-C (chuẩn USB 2) |
|
Chuẩn kháng nước |
IP68 |
IP68 |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 22 giờ |
Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone 16:
Chip A16 Bionic không có dò tia phần cứng , nên iPhone 15 xử lý ánh sáng trong game kém hơn chip A18 của iPhone 16.
Không hỗ trợ Apple Intelligence , trong khi iPhone 16 chạy được các công cụ trí tuệ nhân tạo tích hợp của Apple.
Giữ thanh gạt rung thay vì nút Tác Vụ tùy biến và phím Điều Khiển Camera để mở nhanh máy ảnh như iPhone 16.
Pin phát video đến 20 giờ , ít hơn 2 giờ so với công bố của Apple dành cho iPhone 16.
Ở chiều ngược lại, hai máy tương đồng về màn hình, độ sáng, cụm camera và cổng kết nối . Nếu ngân sách hạn chế, iPhone 15 vẫn cho trải nghiệm hình ảnh gần với iPhone 16 ở mức giá thấp hơn.
iPhone Air là dòng máy mỏng nhẹ Apple giới thiệu năm 2025, đi theo hướng thiết kế thay vì cấu hình camera đầy đủ.

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone Air |
|
Chất liệu khung |
Nhôm |
Titan cấp 5 |
|
Độ dày |
7,80 mm |
5,64 mm |
|
Trọng lượng |
171 gram |
165 gram |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 60Hz |
OLED 6,5 inch, ProMotion đến 120Hz |
|
Màn hình luôn bật |
Không có |
Có |
|
Độ sáng |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
1.000 nits thường, 3.000 nits ngoài trời |
|
Kính bảo vệ |
Ceramic Shield mặt trước |
Ceramic Shield 2 mặt trước, Ceramic Shield mặt sau |
|
Chip |
A16 Bionic, GPU 5 nhân |
A19 Pro, GPU 5 nhân kèm Neural Accelerators |
|
Apple Intelligence |
Không hỗ trợ |
Có hỗ trợ |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP, góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 48MP Fusion |
|
Camera trước |
12MP TrueDepth |
18MP Center Stage |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 27 giờ |
Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone Air:
Có ống kính góc siêu rộng 12MP , trong khi iPhone Air chỉ dùng một camera chính nên không chụp được ảnh góc rộng 0,5x.
Dày hơn 2,16 mm và nặng hơn 6g so với iPhone Air, vốn dùng khung titan mỏng 5,64 mm.
Màn hình 6,1 inch chỉ 60Hz , không có ProMotion lẫn màn hình luôn bật như trên iPhone Air.
Chip A16 Bionic không chạy được Apple Intelligence, khác với chip A19 Pro trên iPhone Air.
Camera trước 12MP TrueDepth kém hơn camera 18MP Center Stage của iPhone Air khi bạn chụp selfie nhóm.
Pin phát video 20 giờ , thấp hơn 7 giờ so với mức Apple công bố cho iPhone Air.
Bù lại, iPhone 15 giữ được cụm camera kép và mức giá thấp hơn nhiều . Nếu bạn hay chụp phong cảnh hoặc quay góc rộng, việc iPhone Air lược bỏ ống siêu rộng là hạn chế đáng cân nhắc.
iPhone 17 cách iPhone 15 hai thế hệ và mang nhiều thay đổi ở màn hình, camera lẫn tốc độ sạc của máy. Bảng dưới đây cho thấy khoảng cách giữa hai bản tiêu chuẩn được ra mắt ở hai thời điểm cách nhau hai năm.

|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 17 |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2025 |
|
Trọng lượng |
171 gram |
177 gram |
|
Màn hình |
OLED 6,1 inch, 2556 x 1179 pixel, 60Hz |
OLED 6,3 inch, 2622 x 1206 pixel, ProMotion đến 120Hz |
|
Màn hình luôn bật |
Không có |
Có |
|
Độ sáng |
1.000 nits thường, 2.000 nits ngoài trời |
1.000 nits thường, 3.000 nits ngoài trời |
|
Kính bảo vệ |
Ceramic Shield mặt trước |
Ceramic Shield 2, hạn chế trầy xước tốt hơn 3 lần so với iPhone 16 |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A19, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân kèm Neural Accelerators |
|
Apple Intelligence |
Không hỗ trợ |
Có hỗ trợ |
|
Camera sau |
Camera chính 48MP Camera góc siêu rộng 12MP |
Camera chính 48MP Fusion Camera góc siêu rộng 48MP Fusion |
|
Camera trước |
12MP TrueDepth |
18MP Center Stage, hỗ trợ Ghi Hình Kép |
|
Bộ nhớ khởi điểm |
128GB |
256GB |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 30 giờ |
Những điểm iPhone 15 khác biệt so với iPhone 17:
Camera góc siêu rộng trên iPhone 15 chỉ 12MP , trong khi iPhone 17 nâng lên cảm biến 48MP Fusion cho ảnh góc rộng chi tiết hơn.
Màn hình 60Hz và nhỏ hơn 0,2 inch , còn iPhone 17 có ProMotion 120Hz cùng màn hình luôn bật.
Độ sáng ngoài trời 2.000 nits , thấp hơn 1.000 nits so với iPhone 17 khi hai máy cùng dùng dưới nắng gắt.
Camera trước 12MP không có Center Stage lẫn Ghi Hình Kép, hai tính năng giúp iPhone 17 quay đồng thời camera trước và sau.
Chip A16 Bionic không hỗ trợ Apple Intelligence và không có dò tia phần cứng như chip A19 của iPhone 17.
Bộ nhớ khởi điểm 128GB , chỉ bằng một nửa mức 256GB mà iPhone 17 khởi điểm.
Đổi lại, iPhone 15 vẫn giữ camera chính 48MP, Dynamic Island và cổng USB-C với mức giá thấp hơn nhiều.
iPhone 15 và iPhone 16e đều thuộc phân khúc iPhone phổ thông nhưng ra mắt cách nhau hai năm, kéo theo chênh lệch rõ về chip xử lý và cách bố trí camera:
|
Tiêu chí |
iPhone 15 |
iPhone 16e |
iPhone 17e |
|
Năm ra mắt |
2023 |
2025 |
2026 |
|
Màn hình |
Màn hình OLED 6,1 inch, tần số quét 60Hz Thiết kế Dynamic Island |
Màn hình OLED 6,1 inch, tần số quét 60Hz Thiết kế tai thỏ |
Màn hình OLED 6,1 inch, tần số quét 60Hz Thiết kế tai thỏ Ceramic Shield 2 |
|
Độ sáng |
1.000 nits, đỉnh 2.000 nits |
800 nits, đỉnh HDR 1.200 nits |
800 nits, đỉnh HDR 1.200 nits |
|
Chip |
A16 Bionic, CPU 6 nhân, GPU 5 nhân |
A18, CPU 6 nhân, GPU 4 nhân, dò tia |
A19, CPU 6 nhân, GPU 4 nhân, Neural Accelerators, dò tia |
|
Apple Intelligence |
Không |
Có |
Có |
|
Camera sau |
Kép: 48MP chính + 12MP siêu rộng, zoom 2x |
Đơn: 48MP Fusion, tele 2x cắt cảm biến, không có siêu rộng |
Đơn: 48MP Fusion, tele 2x cắt cảm biến, không có siêu rộng |
|
Pin (phát video) |
Đến 20 giờ |
Đến 26 giờ |
Đến 26 giờ |
|
Sạc không dây |
MagSafe & Qi2 tới 15W |
Chỉ Qi, không MagSafe |
Qi, MagSafe |
|
Modem |
Nhà cung cấp thứ ba |
Apple C1 |
Apple C1X, nhanh gấp đôi C1 |
|
Phím vật lý |
Gạt Chuông/Im Lặng |
Nút Tác Vụ |
Nút Tác Vụ |
|
Màu sắc |
5 màu: Đen, Xanh dương, Xanh lá, Vàng, Hồng |
2 màu: Đen, Trắng |
3 màu: Đen, Trắng, Hồng Phai |
Những điểm khác biệt đáng chú ý giữa iPhone 15 và iPhone 16e:
Thiết kế màn hình: iPhone 15 trang bị Dynamic Island giúp theo dõi nhanh tác vụ ngầm ngay tại camera trước, trong khi iPhone 16e và iPhone 17e dùng “tai thỏ” cố định nên phải mở ứng dụng để xem.
Độ sáng màn hình: iPhone 15 đạt đỉnh 2.000 nits ngoài trời, cao hơn mức đỉnh HDR 1.200 nits của iPhone 16e và 17e. Nhờ đó, bạn vẫn đọc được tin nhắn trên iPhone 15 rõ hơn khi đang ở ngoài trời.
Hệ thống camera sau: iPhone 15 có thêm ống kính góc siêu rộng 12MP, chụp được khung hình rộng hơn ở góc 0,5x. Trong khi đó, iPhone 16e và 17e chỉ trang bị một camera 48MP và không có góc chụp này.
Sạc không dây và MagSafe: iPhone 15 và iPhone 17e có vòng nam châm MagSafe sạc tới 15W nên có thể gắn chắc ví, giá đỡ hay pin dự phòng, trong khi iPhone 16e chỉ sạc theo chuẩn Qi thông thường.
Sau gần ba năm kể từ ngày ra mắt, iPhone 15 series đã lùi về nhóm máy giá tốt thay vì giữ vị trí flagship mới. Phần dưới đây tổng hợp trải nghiệm thực tế từ các bài đánh giá của Sforum, giúp bạn biết máy còn đáp ứng được gì trong năm 2026.
Cầm iPhone 15 rất thoải mái nhờ phần viền bo cong mềm hơn iPhone 14, thao tác một tay khá dễ dàng. Màn hình OLED hiển thị sắc nét, màu sống động và đủ sáng để dùng ngoài nắng. Chỉ có điều màn 60Hz khiến người từng dùng bản Pro thấy chuyển động kém mượt hơn một chút, còn xem phim, lướt web hay chơi game hằng ngày thì vẫn rất ổn.

Chip A16 Bionic xử lý mượt việc chỉnh ảnh, quay 4K và cả Genshin Impact. Pin dùng thoải mái hơn một ngày, sạc nhanh 20W được khoảng 50% sau 30 phút.
Camera chính 48MP cho ảnh chi tiết, màu tự nhiên khi đủ sáng, zoom 2x không giảm chất lượng. Chụp đêm khá hơn iPhone 14 nhưng chưa bằng dòng Pro vì không có ống kính tele.
Dù màn hình lớn, iPhone 15 Plus cầm một tay lâu vẫn không mỏi nhờ trọng lượng phân bổ đều. Mặt lưng kính nhám ít bám vân tay, cạnh nhôm bo nhẹ nên rất ôm tay. Màn hình OLED 6.7 inch cho màu chuẩn, đen sâu, xem phim hay video ngắn đều đã mắt. Điểm trừ là màn 60Hz nên cuộn trang hơi trễ, dễ nhận ra nhất khi lướt mạng xã hội.
Với A16 Bionic và 6GB RAM, Liên Quân Mobile chạy mượt ở đồ họa cao nhất, Genshin Impact chạy tốt ở mức trung bình đến cao, nhưng máy nóng khá nhanh sau 15-20 phút chơi liên tục, nhất là quanh cụm camera. Pin 4383 mAh là điểm mạnh nhất: pin còn tốt cho khoảng 8-9 giờ sáng màn hình, máy dùng pin zin vài năm vẫn được khoảng 6-7 giờ.
Camera chính 48MP và siêu rộng 12MP cho ảnh trung thực, chi tiết tốt khi đủ sáng. Zoom 2x ổn ở cự ly gần nhưng giảm chi tiết khi zoom xa, ảnh đêm ít nhiễu nhưng vùng tối sâu hơi hụt.
Máy giữ thân hình nhỏ gọn như bản thường nhưng dùng khung titan, nặng hơn khoảng 16g và có nút Action thay cần gạt rung. Màn hình 6.1 inch 120Hz cùng Always-on Display giúp thao tác vuốt chạm mượt hơn hẳn bản 60Hz.

Chip A17 Pro mạnh hơn A16 Bionic, phù hợp với game đồ họa nặng. Pin theo Apple phát video được khoảng 23 giờ, sạc 20W được khoảng 50% sau 30 phút. Cụm ba camera có thêm tele zoom quang 3x nên chụp chân dung và vật ở xa linh hoạt hơn bản thường.
Khung titan giúp iPhone 15 Pro Max nhẹ hơn các thế hệ trước, cầm lâu ít mỏi hơn. Cụm camera lớn làm máy nặng tay một chút nhưng tổng thể vẫn cân đối, nút Action tiện để mở nhanh camera hay ghi âm. Màn hình 6.7 inch 120Hz cho cảm giác vuốt chạm rất mượt, HDR ấn tượng, dùng ngoài nắng vẫn rõ.

Chip A17 Pro và 8GB RAM chơi Liên Quân Mobile, PUBG Mobile ở setting cao nhất không giật lag, Genshin Impact cũng mượt dù máy ấm lên khá nhanh trong 10 phút đầu. Pin 4441 mAh dùng đủ một ngày, thực tế khoảng 6-7 giờ sáng màn hình với tác vụ phổ thông.
Điểm đáng giá nhất là camera tele zoom quang 5x, chụp chân dung hay vật ở xa đều rất tốt, ảnh sắc nét, màu trung thực. Thiếu sáng nặng thì đôi lúc bị bệt màu chi tiết nhưng ảnh vẫn dùng được, máy còn quay được 4K 60fps cho người làm vlog.
Mua iPhone 15 series tại CellphoneS, bạn nhận ngay 3 đặc quyền: trợ giá đến 3 triệu khi thu cũ lên đời, trả góp 0% lãi suất tối đa 12 tháng và SIM/eSIM 5G VNSKY chỉ với 10K.
Đổi máy cũ lấy iPhone mới, được hỗ trợ đến 3 triệu đồng. Bạn mang thiết bị đang dùng đến đổi và nhận khoản giảm trực tiếp vào giá máy mới.
Mua trả góp lãi suất 0%, kéo dài đến 12 tháng. Bạn có thể trả trước từ 10% khi làm hồ sơ qua công ty tài chính, hoặc không cần trả trước nếu thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Thêm 10.000đ để sở hữu SIM/eSIM 5G VNSKY. Gói này cho bạn 3GB dung lượng mỗi ngày và 500 phút gọi trong mạng Mobifone, VNSKY, sử dụng miễn phí suốt 30 ngày đầu. Ưu đãi chỉ áp dụng khi mua trực tiếp tại cửa hàng.
Phần dưới đây trả lời nhanh những thắc mắc phổ biến của người dùng khi tìm hiểu về series này.
Câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn ưu tiên mức giá hay các tính năng mới của thế hệ 17. iPhone 15 hiện có giá thấp hơn nhiều, vẫn giữ camera chính 48MP, Dynamic Island và cổng USB-C, nên đáp ứng tốt nhu cầu phổ thông.
Ngược lại, iPhone 17 có màn hình ProMotion 120Hz, pin dài hơn và hỗ trợ Apple Intelligence, những thứ mà iPhone 15 không có. Nếu bạn muốn dùng máy lâu dài và quan tâm tới tính năng trí tuệ nhân tạo, iPhone 17 là lựa chọn hợp lý hơn.
iPhone 15 chính hãng mua tại CellphoneS được bảo hành chính hãng theo chính sách của Apple, kèm quyền đổi mới trong 30 ngày đầu tiên khi có lỗi từ nhà sản xuất. Khi cần hỗ trợ, bạn có thể mang máy tới CARES.vn, hệ thống trung tâm bảo hành ủy quyền Apple thuộc CellphoneS.
iPhone 15 series vẫn là lựa chọn hợp lý cho người cần một máy Apple có camera 48MP, Dynamic Island và cổng USB-C. Nếu bạn ưu tiên chi phí hơn các tính năng mới, iPhone 15 series vẫn là khoản đầu tư đáng cân nhắc trong năm nay.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!