Vui lòng đăng nhập tài khoản Smember để .
Thông tin cơ bản
| Kích thước màn hình | Kích thước màn hình 6.78 inches |
6.7 inches |
|
|---|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Công nghệ màn hình |
|
|
| Camera sau | Camera sau Camera góc rộng: 50MP, f/1.8, 1/1.49", 1.0µm, PDAF, Laser AF, OIS Tele kính viễn vọng: 12MP, f/2.0, 50mm, 1/2.93", 1.22µm, AF, 2x optical zoom Camera góc siêu rộng: 12MP, f/2.0, 16mm, 1/2.93", 1.22µm, AF |
Camera chính: 48 MP, f/1.8, 24mm, OIS Camera góc siêu rộng: 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ Camera tele: 12 MP, f/2.8, 77mm, OIS, 3x optical zoom |
|
| Camera trước | Camera trước Camera góc rộng: 32MP, f/2.5, 24mm, 1/2.8", 0.8µm |
Camera selfie: 12 MP, f/1.9, 23mm, PDAF |
|
| Chipset | Chipset Mediatek Dimensity 9200 (4 nm) |
Apple A16 Bionic 6 nhân |
|
| Công nghệ NFC | Công nghệ NFC Có |
Có |
|
| Dung lượng RAM | Dung lượng RAM 8 GB |
6 GB |
|
| Bộ nhớ trong | Bộ nhớ trong 128 GB |
256 GB |
|
| Pin | Pin 4810 mAh |
4323 mAh |
|
| Thẻ SIM | Thẻ SIM 2 SIM (Nano-SIM) |
2 SIM (nano‑SIM và eSIM) |
|
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Android 13 |
iOS 16 |
|
| Tính năng màn hình | Tính năng màn hình AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+ |
120Hz, Always-On display, HDR, True Tone, Haptic Touch, 2,000,000:1, 2000 nits Kính cường lực Ceramic Shield |
|
| Loại CPU | Loại CPU 1x3.05 GHz Cortex-X3 & 3x2.85 GHz Cortex-A715 & 4x1.80 GHz Cortex-A510 |
3.46 GHz |
|
Tìm sản phẩm để so sánh
Không tìm được sản phẩm phù hợp
Hỏi và đáp
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
CellphoneS sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!